Tìm kiếm cho nhanh

Nhập từ khóa vào kiếm, ví dụ: bơm, quạt, hộp số, máy nén....
Loading

11 tháng 8, 2009

Bảng chuyển đổi đơn vị thể tích, độ nhớt, áp suất, lưu lượng và nhiệt độ

Volume Conversion Factors

Imperial Gallons x 1.2 = US Gallons
Liters x 0.2642 = US Gallons
Cubic meters x 264.2 = US Gallons
Barrels (US) Liquid x 31.5 = US Gallons
Barrels (Oil) x 42 = US Gallons
Imperial Gallons x 4.55 = Liters
Cubic Feet x 28.32 = Liters
Cubic Inches x 0.016 = Liters
Viscosity Conversion Factors
Centistokes = Centipoise ÷ Specific Gravity
SSU* = Centistokes x 4.55
Degree Engler* x

7.45

= Centistokes
Seconds Redwood* ÷ 4.05 = Centistokes

*Where centistokes are greater than 50

Pressure Conversion Factors

Total Dynamic Head of Water in Feet ÷ 2.31 = psig

Total Dynamic Head of Liquid x s.g. ÷ 2.31 = psig
Kg/cm2 x 14.23 = psig

Inches of Mercury x 0.492 = psig

mm of Mercury x 0.019 = psig

Atmosphere x 14.7 = psig

Bars x 14.5 = psig

kPa x 0.145 = psig

Flow Conversion Factors

Imperial gallons/min x 1.201 = US gallons/min
Cubic feet/sec x 448.83 = US gallons/min
Cubic meters/sec x 15852
US gallons/min
Cubic meters/min x 264.2
US gallons/min
Cubic meters/hour x 4.403 = US gallons/min
Liters/sec x 15.85 = US gallons/min
Liters/min x 0.264 = US gallons/min
Barrels (42 gal)/day x 0.029 = US gallons/min
US gallons/min x 3.786 = Liters/min
Imperial gallons/min x 4.548 = Liters/min
Cubic feet/sec x 1699.2 = Liters/min
Cubic meters/sec x 60000 = Liters/min
Cubic meters/min x 1000.02 = Liters/min
Cubic meters /hour x 16.668 = Liters/min
Liters/sec x 60 = Liters/min
Barrels (42 gal)/day x 0.1104 = Liters/min

NHIỆT ĐỘ

Temperature Conversion Factors

Degrees Celsius (C°) = .56 x (F° - 32)
Degrees Fahrenheit (F°) = 1.8 x C° + 32




SCCK.TK

1 Đánh giá:

Nặc danh nói...

Bai hay lam. Thank's SCCK

Đăng nhận xét

Đóng góp ý kiến, bình luận của bạn tại đây