Chuyển đến nội dung chính

Hư hỏng đường ống và bình áp lực liên quan đến ứng suất phụ (secondary stress)

Thanh Sơn biên dịch từ Tạp chí Inspectioneering Journal
Tác giả: Ana Benz, Kỹ sư trưởng (Chief Engineer) tại IRISNDT, và Glenn Roemer, Kỹ sư vật liệu cao cấp (Senior Materials Engineer) tại Apave Canada.

Trong công tác quản lý tính toàn vẹn của thiết bị áp lực (Asset Integrity Management), chúng ta thường tập trung vào các thông số dễ định lượng như áp suất vận hành hay trọng lượng thiết bị - những yếu tố tạo ra ứng suất chính/sơ cấp (primary stress). Tuy nhiên, thực tế vận hành luôn tồn tại một nghịch lý: rất nhiều hệ thống đường ống và bình áp lực dù được thiết kế "đúng chuẩn" theo ASME để vận hành 20 năm, lại hư hỏng chỉ sau chưa đầy 5 năm.

Nguyên nhân gốc rễ thường ẩn mình dưới dạng ứng suất phụ/thứ cấp (secondary stress). Đây là loại ứng suất phát sinh do sự cưỡng bức của các bộ phận tiếp giáp hoặc tự cưỡng bức trong cấu trúc, thường liên quan đến quá trình hàn, sự giãn nở nhiệt không đồng nhất hoặc biến dạng cơ học. Khác với ứng suất sơ cấp vốn cân bằng với tải trọng ngoại lực, ứng suất phụ là loại ứng suất tự giới hạn nhưng cực kỳ khó nhận diện bằng mắt thường. Bài viết này sẽ phân tích các bài học đắt giá từ thực tế để thay đổi tư duy của đội ngũ kỹ thuật về "kẻ giết người thầm lặng" này.

1. Sự thật bất ngờ về Thử nghiệm Thủy tĩnh (Hydrotest)

Một ví dụ điển hình minh chứng cho bản chất của ứng suất phụ là hiện tượng xảy ra trong thử nghiệm thủy tĩnh đối với các mối hàn không qua xử lý nhiệt (non-PWHT). Khi áp suất thử được đẩy lên cao nhằm đánh giá giới hạn bền của phụ kiện, các vùng mối hàn non-PWHT này sẽ bị kéo giãn đến mức chảy dẻo (yield).

Tuy nhiên, điều thú vị xảy ra khi xả tải áp suất: các phần kim loại đã bị kéo giãn dẻo này sẽ bị cấu trúc tổng thể xung quanh kìm kẹp và nén lại, tạo ra một trường ứng suất nén dư (compressive residual stress). Trong ngành dầu khí và đường ống, đây là một dạng ứng suất phụ có lợi.

"Các thử nghiệm thủy tĩnh đã được báo cáo là giúp giảm tốc độ lan truyền vết nứt do ăn mòn ứng suất (SCC). Sự sụt giảm tốc độ này liên quan đến các ứng suất nén dư được hình thành trực tiếp tại các đỉnh vết nứt (crack tips)."

Hiểu được cơ chế này giúp chúng ta nhận ra rằng hydrotest không chỉ là bước kiểm tra rò rỉ, mà còn là một quá trình "tái cấu trúc" ứng suất nội tại, giúp trì hoãn các cơ chế phá hủy do ăn mòn.

Hình 1: Ống mẫu (spool) được kiểm tra trong quá trình thử nghiệm thủy tĩnh

2. Đường ống nhỏ và rủi ro SCC trong môi trường kiềm

Nhiều kỹ sư vận hành thường tin rằng chỉ cần tuân thủ biểu đồ NACE (NACE Caustic Soda Service Chart) về nhiệt độ và nồng độ xút là thiết bị sẽ an toàn. Tuy nhiên, trường hợp hư hỏng của ống thép carbon 1inch tại một nhà máy đã chứng minh sự chủ quan này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Dù đường ống đã được xử lý nhiệt (PWHT) theo đúng tiêu chuẩn, các mối hàn socket từ mặt bích đến bộ giảm (flange-to-reducer) vẫn bị rò rỉ sau chưa đầy 5 năm vận hành ở 93°C và áp suất 42 psi.

Phân tích luyện kim cho thấy các vết nứt tại ranh giới hạt (intergranular cracks) xuất hiện dày đặc trong kim loại mối hàn (deposited weld metal - DWM). Các yếu tố gây ra hư hỏng bao gồm:

  • Tải trọng uốn cơ học (mechanical bending): Các ống nhánh đường kính nhỏ thường phải chịu tải trọng uốn rất lớn từ sự rung động hoặc giãn nở của hệ thống chính.
  • Ứng suất tại chân mối hàn: Các mối nối nhánh nhỏ là nơi tập trung ứng suất cực cao, biến chúng thành "miếng mồi ngon" cho hiện tượng ăn mòn ứng suất (SCC) ngay cả khi đã thực hiện PWHT.

Bài học: Đừng bao giờ chỉ nhìn vào biểu đồ NACE. Đối với các ống nhánh cỡ nhỏ, ứng suất phụ từ tải trọng uốn cơ học có thể vô hiệu hóa mọi nỗ lực xử lý nhiệt trước đó.

Hình 2: Bên trái là mối hàn socket weld của đường ống từ mặt bích đến bộ giảm reducer bị rò; bên phải minh họa vết nứt mối hàn socket lan ra từ chân mối hàn (weld root).
Hình 3: Vết nứt liên hạt (intergranular crack) trong kim loại mối hàn.

3. Bẫy nhiệt độ: Khi thiết kế lý thuyết đối đầu thực tế vận hành

Sự cố tại cụm ống bức xạ Austenitic (radiant tube) vận hành ở 704°C là một ví dụ điển hình về sai lầm trong việc dự phòng không gian cho ứng suất phụ. Cụm thiết bị gồm nipple bằng thép 316L, olet bằng 304H và ống bức xạ bằng 25Cr-35Ni. Chỉ sau 3 năm, hệ thống đã rò rỉ nghiêm trọng.

Phân tích so sánh giữa thiết kế và thực tế:

  • Lý thuyết (ASME B31.3): Yêu cầu một khe hở giãn nở nhiệt (thermal expansion gap) cho mối hàn socket là khoảng 1,5 mm.
  • Thực tế vận hành: Ở nhiệt độ  704°C, sự khác biệt về hệ số giãn nở nhiệt giữa các vật liệu khác nhau tạo ra lực đẩy cơ học khổng lồ. Khoảng hở 1,5mm là hoàn toàn không đủ, dẫn đến việc olet bị "đẩy" lún vào trong ống chính, gây biến dạng uốn cong toàn bộ cụm nipple.

Hệ quả là các vết nứt mỏi nhiệt (thermal fatigue) hình thành từ bề mặt bên trong (ID) tại các hốc hình học (geometric notch) và lan dần ra bề mặt ngoài (OD). Vì vết nứt bắt nguồn từ ID, các phương pháp kiểm tra bề mặt bên ngoài như thẩm thấu (PT) hoàn toàn bất lực trong giai đoạn đầu.

Giải pháp kỹ thuật: Chủ đầu tư sau đó đã phải thay thế toàn bộ mối hàn socket bằng mối hàn đối đầu (butt weld) và thay sockolet bằng đầu ra đúc sẵn (extruded outlet) để triệt tiêu các điểm tập trung ứng suất phụ.

Hình 4: Đoạn ống bức xạ bị rò; hình bên phải chỉ ra các vết nứt được xác định bằng phương pháp kiểm tra thẩm thấu (PT).
Hình 5: Đoạn ống nipple bị cong.
Hình 6: Mối hàn kết nối giữa ống nipple và olet bị nứt.
Hình 7: Bề mặt bên trong (ID) bị cacbon hóa (carburized) nặng.
Hình 8: Các vết nứt tại mối nối giữa olet và ống bức xạ.

Hình 9: Các ứng suất gây ra vết nứt cho ống bức xạ; olet bị đẩy vào trong ống bức xạ.

Hình 10: Các ứng suất gây ra vết nứt cho ống bức xạ; olet bị đẩy vào trong ống bức xạ.

Hình 11: Vết nứt tại góc tiếp xúc (contact corner) giữa olet và ống nipple.

4. Cơn ác mộng 131 ngày và sức mạnh của ứng suất dư do hàn

Một sự cố chấn động đã xảy ra tại bộ trao đổi nhiệt tube & shell cỡ lớn sử dụng thép hợp kim cường độ cao SA 543 Type B (HY80). Sau khi vận hành trong môi trường nước cấp lò hơi (BFW) ở 240°C, thiết bị xuất hiện các vết nứt xuyên thấu tại hầu hết các mối hàn phía vỏ (shell-side). Toàn bộ nhà máy đã phải dừng hoạt động trong 131 ngày để sửa chữa tạm thời trước khi thay mới hoàn toàn.

Sai lầm nằm ở việc không thực hiện PWHT vì trong ASME, đây là điều khoản "tùy chọn" (Optional) cho vật liệu này. Tuy nhiên, với kim loại điền đầy mối hàn (filler metal) có giới hạn độ bền kéo lên tới 110 ksi, hệ quả là cực kỳ thảm khốc:

  • Điểm khởi phát: Các vết nứt bắt đầu từ các vết ăn mòn rỗ (pitting) trên bề mặt tiếp xúc với nước BFW, sau đó lan truyền liên kết giữa các hạt dọc theo biên giới hạt austenite cũ trong vùng kim loại mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
  • Cường độ ứng suất: Các phép đo trực tiếp cho thấy ứng suất dư do hàn lớn bằng đúng giới hạn bền chảy (yield strength) của vật liệu.

"Ứng suất dư do hàn có thể cao bằng chính giới hạn bền chảy của vật liệu. Những ứng suất phụ này khi kết hợp với ứng suất vận hành từ áp suất lưu chất sẽ tạo ra các mối hàn cực kỳ nhạy cảm với hiện tượng ăn mòn ứng suất (SCC)."

Lời cảnh báo của chuyên gia: Trong các môi trường nhạy cảm như BFW hay SCC, chữ "Optional" trong tiêu chuẩn không có nghĩa là "Không cần thiết". Việc bỏ qua PWHT để tiết kiệm chi phí ban đầu có thể dẫn đến thiệt hại kinh tế không thể đo đếm được khi nhà máy phải ngừng hoạt động hàng trăm ngày.

Hình 12: Các dấu hiệu vết nứt trong mối hàn.
Hình 13: Nhiều vết nứt liên hạt phân nhánh trong các mối hàn.

Hình 14: Biểu đồ cho thấy mối liên hệ giữa ứng suất và sự khởi phát nứt vỡ do ăn mòn ứng suất (SCC) trong các môi trường khác nhau.

Kết luận: Thay đổi tư duy quản lý thiết bị

Những bài học từ thực tế cho thấy một điểm chung: các vết nứt do ứng suất phụ thường bắt nguồn từ bề mặt bên trong thiết bị (ID), nơi chúng ta không thể nhìn thấy bằng mắt thường và rất khó phát hiện bằng các phương pháp NDT thông thường từ bên ngoài.

Để bảo vệ tài sản và duy trì tính toàn vẹn của hệ thống, các kỹ sư cần lưu ý:

  1. Thiết kế cho thực tế: Đừng chỉ tính toán cho áp suất; hãy tính toán cho cả sự giãn nở nhiệt, tải trọng uốn và ứng suất dư.
  2. Ưu tiên giải pháp triệt để: Thay đổi kiểu mối nối (từ socket sang butt weld) hoặc thực hiện PWHT ngay cả khi không bắt buộc nếu môi trường vận hành có nguy cơ SCC cao.
  3. Tư duy phòng ngừa: Chi phí cho một quy trình xử lý nhiệt chuẩn chỉnh luôn rẻ hơn hàng nghìn lần so với chi phí dừng máy khẩn cấp.

Quy trình kiểm tra hiện tại của đơn vị bạn đã thực sự tính đến các loại ứng suất phụ "vô hình" này chưa, hay bạn đang chờ đợi cho đến khi một vết nứt xuyên thấu xuất hiện?

------

Xin chào bạn! 

Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. 

Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 

Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Phương pháp kiểm tra hạt từ (Magnetic Particle Testing)

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Kiểm tra hạt từ (Magnetic Particle Testing MPT/MT hay Magnetic Particle Inspection - MPI) là một phương pháp kiểm tra không phá hủy nhằm phát hiện các khuyết tật trên bề mặt hoặc ngay bên dưới bề mặt kim loại. Đây là kỹ thuật nhanh và đáng tin cậy để phát hiện và định vị các vết nứt bề mặt. Nguyên lý MPT: Từ thông rò trên bề mặt không liên tục Nguyên lý Kiểm tra hạt từ (MT) dựa trên tính chất từ tính của vật liệu sắt từ. Khi một thành phần sắt từ bị từ hóa (được thực hiện bằng cách cho dòng điện chạy qua nó hoặc bằng cách đặt nó trong một từ trường mạnh), bất kỳ sự không liên tục hoặc khuyết tật nào có trong vật liệu sẽ gây ra rò rỉ từ thông (như vết nứt  sẽ tạo ra lực cản đáng kể đối với từ trường, tại những điểm không liên tục như vậy, từ trường thoát ra trên bề mặt của mẫu thử (từ thông rò rỉ). Xem thêm:  Kiểm tra thẩm thấu PT (Penetrant Testing) Kiểm tra siêu âm bên trong lòng ống ILI là gì? Rò rỉ từ thông...

Hướng dẫn chi tiết Phương pháp Cân Tâm RIM & FACE

Sau đây tôi sẽ đăng lần lượt nội dung bài HD cách cân chỉnh bằng PP RIM & FACE. Đây là HD mang tính lý thuyết giúp bạn hiểu sâu hơn về PP này. Bài viết này tôi phải đánh máy hơi dài nên bài viết sẽ cập nhật tiếp sau mỗi ngày. Phương pháp này biểu diễn trên tờ giấy biểu đồ, các giá trị đo, tính toán và kết quả lượng shim thêm bớt và lượng dịch chuyển máy được thể hiện hoàn toàn trên giấy: (click lên hình để xem rõ hơn) KẾT QUẢ Sheet 1 Sheet2 Sheet 3 Kết quả biểu diễn trên giấy của phương pháp cân tâm RIM & FACE Khái niệm về PP RIM & FACE Phương pháp cân chỉnh RIM & FACE dùng biểu đồ để minh họa là một kỹ thuật mà cho thấy quan hệ vị trí của hai hoặc hơn hai đường tâm trục trên một tờ giấy biểu đồ. Từ biểu đồ này có thể tính toán ra được số lá căn (shim) cần thay đổi thêm vào hay bớt đi ở các chân máy và cũng như lượng dịch chuyển máy để đạt được độ đồng tâm đúng theo yêu cầu. QUY ƯỚC Để thực hiện các bước cân tâm này, chúng ta phải theo một số quy ước sa...

Chọn vật liệu chế tạo bánh răng và xử lý nhiệt

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Điều cần thiết là chọn vật liệu và xử lý nhiệt thích hợp phù hợp với ứng dụng dự kiến ​​của bánh răng. Vì các bánh răng được ứng dụng cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau, chẳng hạn như máy móc công nghiệp, thiết bị điện/điện tử, đồ gia dụng và đồ chơi, và bao gồm nhiều loại vật liệu, nên chúng tôi muốn giới thiệu các vật liệu điển hình và phương pháp xử lý nhiệt của chúng. Hộp số 1. Các loại vật liệu chế tạo bánh răng a) S45C (Thép cacbon dùng cho kết cấu máy): S45C là một trong những loại thép được sử dụng phổ biến nhất, chứa lượng carbon vừa phải ( 0,45% ). S45C dễ kiếm được và được sử dụng trong sản xuất bánh răng trụ thẳng, bánh răng xoắn, thanh răng, bánh răng côn và bánh răng trục vít bánh vít . Xử lý nhiệt và độ cứng đạt được: nhiệt luyện độ cứng Không < 194HB Nhiệt luyện bằng cách nung nóng, làm nguội nhanh (dầu hoặc nước) và ram thép, còn gọi là quá...

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...

Giới thiệu về Tua bin khí (Gas Turbine)

Turbine khí, còn được gọi là tuốc bin khí  (Gas Turbine) , là một loại động cơ nhiệt được sử dụng để chuyển đổi nhiệt năng thành năng lượng cơ học thông qua quá trình đốt cháy khí và chuyển động quay turbine. Một máy phát điện Generator kéo bởi một tuốc bin khí. Đây là tổ hợp của máy nén khí + tuốc bin khí + máy phát điện. Không khí được hút vào và nén lên áp suất cao nhờ một máy nén. Nhiên liệu cùng với không khí này sẽ được đưa vào buồng đốt để đốt cháy. Khí cháy sau khi ra khỏi buồng đốt sẽ được đưa vào quay turbine. Vì thế nên mới gọi là turbine khí. Năng lượng cơ học của turbine một phần sẽ được đưa về quay máy nén, một phần khác đưa ra quay tải ngoài, như cách quạt, máy phát điện... Đa số các turbine khí có một trục, một đầu là máy nén, một đầu là turbine. Đầu phía turbine sẽ được nối với máy phát điện trực tiếp hoặc qua bộ giảm tốc. Riêng mẫu turbine khí dưới đây có 3 trục. Trục hạ áp gồm máy nén hạ áp và turbine hạ áp. Trục cao áp gồm máy nén cao áp và turbine cao áp. Trụ...

Nguyên lý hoạt động tuabin hơi (steam turbine)

Giới thiệu Tua bin hơi (steam turbine)  là loại máy biến đổi nhiệt năng sinh ra từ hơi có áp suất thành động năng sau đó chuyển hóa thành cơ năng làm trục quay. Trục này được kết nối với một máy phát điện ( Generator ) để sản xuất điện. Một phần rất lớn các yêu cầu về điện năng của thế giới được đáp ứng bởi các tuabin hơi nước này, có mặt trong các nhà máy điện hạt nhân, nhiệt điện và điện than. Riêng ở Mỹ, khoảng 88% điện năng được sản xuất bằng cách sử dụng các tuabin hơi nước. Tua bin hơi nước hiện đại đầu tiên được phát triển bởi Sir Charles A. Parsons vào năm 1884. Kể từ đó, rất nhiều cải tiến đáng kể đã được thực hiện về năng lực và hiệu quả sản xuất. Tua bin hơi nước được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện chu trình hỗn hợp . Trong các nhà máy này, tuabin khí tạo ra nhiệt và năng lượng từ khói thải có thể được tận dụng để sản xuất hơi nước để chạy tuabin hơi. Sự kết hợp của hai tuabin này với nhau giúp sản xuất điện có hiệu quả trong các nhà máy này. Về cơ bản, hiện na...

Kiểm tra thẩm thấu PT (Penetrant Testing)

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com PT bánh răng để kiểm tra các vết nứt Kiểm tra thẩm thấu màu PT, viết tắt của Penetrant Testing (hay còn gọi là Kiểm tra thấm mao dẫn) là một phương pháp kiểm tra không phá hủy dùng để phát hiện các khuyết tật mở trên bề mặt, chẳng hạn như nứt, rỗ khí mà không thế phát hiện được bằng mắt thường.  Chất lỏng thẩm thấu được phủ lên trên bề mặt và ngấm vào các khuyết tật. Sau một thời gian, nó được lau đi. Một chất hiện hình khác được xịt lên bề mặt và những khuyết tật, tại đó chất nhuộm màu ngấm vào sẽ hiện ra. Những vết này gọi là các chỉ thị.  Kiểm tra thẩm thấu được dùng chủ yếu cho mối hàn,vùng ảnh hưởng nhiệt, các bộ phận máy làm việc quay,.. Phương pháp PT có thể áp dụng trên mọi loại vật liệu nhưng hạn chế ở những vật liệu có bề mặt xốp hoặc gồ ghề. Nó có thể được sử dụng trên vật đúc, bề mặt gia công và mối hàn, đặc biệt là trong Thép không gỉ Austenitic khi không thể kiểm tra bằng phương pháp kiểm tra hạ...

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing