Chuyển đến nội dung chính

Bảo trì chủ động & Bảo trì dựa trên tình trạng so với phản ứng thụ động (Proactive maintenance & Condition Based Maintenance vs Reactive)

Giới thiệu

Trong môi trường công nghiệp hiện đại, bảo trì đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự hoạt động liên tục, hiệu quả và an toàn của các thiết bị và hệ thống sản xuất. Các chiến lược bảo trì khác nhau được áp dụng tùy thuộc vào nhu cầu, ngành nghề và điều kiện cụ thể của từng doanh nghiệp. Ba chiến lược bảo trì phổ biến là bảo trì chủ động/tiên phong (proactive maintenance), bảo trì dựa trên điều kiện/tình trạng (condition-based maintenance)bảo trì phản ứng/thụ động (reactive maintenance). Mỗi chiến lược có những ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng khác nhau đến chi phí, độ tin cậy, an toàn và hiệu quả sản xuất. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng chiến lược, phân tích ưu nhược điểm và so sánh chúng để giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cách lựa chọn chiến lược bảo trì phù hợp.

Ảnh đại tu máy nén đợt BDTT 2023 nhà máy đạm Phú Mỹ (công nhân cơ khí đang đo kiểm rotor máy nén 10K4021 trước khi lắp)

Bảo trì chủ động (Proactive Maintenance)

Định nghĩa

Bảo trì chủ động là một phương pháp cho phép các nhà máy hoặc doanh nghiệp chủ động kiểm soát hệ thống, thực hiện kiểm tra định kỳ, sửa chữa và nâng cấp nhằm tránh các sự cố bất ngờ có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất. Chiến lược này không chỉ tập trung vào việc khắc phục sự cố mà còn nhằm ngăn ngừa sự cố xảy ra. Bảo trì chủ động bao gồm nhiều loại hình như bảo trì phòng ngừa (preventive maintenance), bảo trì dự đoán (predictive maintenance)bảo trì dựa trên tình trạng (condition-based maintenance).

Các loại hình

  • Bảo trì phòng ngừa: Thực hiện kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ theo lịch trình để ngăn ngừa hỏng hóc.
  • Bảo trì dự đoán: Sử dụng dữ liệu và phân tích để dự đoán thời điểm thiết bị có thể hỏng, từ đó lên kế hoạch bảo trì.
  • Bảo trì dựa trên tình trạng: Dựa vào tình trạng thực tế của thiết bị, được giám sát qua cảm biến hoặc kiểm tra, để quyết định thời điểm bảo trì.

Ưu điểm

  • Giảm thiểu sự cố: Bằng cách thực hiện bảo trì định kỳ hoặc dựa trên dữ liệu, doanh nghiệp có thể phát hiện và khắc phục vấn đề trước khi chúng gây ra hỏng hóc lớn.
  • Tăng tuổi thọ thiết bị: Các hoạt động bảo trì thường xuyên giúp duy trì tình trạng tốt của thiết bị, kéo dài tuổi thọ.
  • Cải thiện an toàn: Việc phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn giúp giảm nguy cơ tai nạn lao động.
  • Giảm chi phí dài hạn: Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao, nhưng việc giảm thiểu sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị giúp tiết kiệm chi phí trong dài hạn.

Nhược điểm

  • Yêu cầu kế hoạch chi tiết: Cần có kế hoạch và lịch trình bảo trì rõ ràng, đòi hỏi nguồn lực và thời gian.
  • Chi phí ban đầu cao: Đặc biệt với các loại hình như bảo trì dựa trên tình trạng, cần đầu tư vào công nghệ giám sát như cảm biến.
  • Phụ thuộc vào nhân lực có kỹ năng: Cần đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu để vận hành các hệ thống bảo trì tiên tiến.

Ví dụ minh họa

Một doanh nghiệp sản xuất ô tô có thể áp dụng bảo trì chủ động bằng cách lập lịch kiểm tra định kỳ các dây chuyền sản xuất, sử dụng phần mềm quản lý bảo trì (CMMS) để theo dõi tình trạng thiết bị, và áp dụng các kỹ thuật dự đoán như phân tích rung động hoặc nhiệt độ để phát hiện sớm các dấu hiệu hỏng hóc.

Bảo trì dựa trên tình trạng (Condition-Based Maintenance)

Định nghĩa

Bảo trì dựa trên tình trạng (CBM) là một hình thức của bảo trì chủ động, nơi các hoạt động bảo trì được thực hiện dựa trên tình trạng hiện tại của thiết bị. Tình trạng này được đánh giá thông qua các phương pháp như kiểm tra trực quan, kiểm tra kỹ thuật và đo lường hiệu suất, thường được hỗ trợ bởi các cảm biến. CBM không dựa vào lịch trình cố định mà dựa vào dữ liệu thực tế về tình trạng thiết bị để quyết định khi nào cần bảo trì.

Cách thức hoạt động

  • Giám sát liên tục: Sử dụng cảm biến để thu thập dữ liệu về các thông số như rung động, nhiệt độ, áp suất, v.v.
  • Phân tích dữ liệu: Dữ liệu được phân tích để xác định các dấu hiệu bất thường hoặc tiềm ẩn hỏng hóc.
  • Lên kế hoạch bảo trì: Khi phát hiện tình trạng không bình thường, lập kế hoạch bảo trì hoặc sửa chữa kịp thời.

Ưu điểm

  • Giảm sự cố không lường trước: Nhờ giám sát liên tục, có thể phát hiện và khắc phục vấn đề trước khi gây ra hỏng hóc nghiêm trọng.
  • Cải thiện khả năng sẵn có và độ tin cậy: Thiết bị hoạt động ở mức tối ưu lâu hơn.
  • Giảm thời gian bảo trì: Chỉ thực hiện bảo trì khi cần thiết, không lãng phí nguồn lực.
  • Lên lịch sửa chữa linh hoạt: Có thể sắp xếp sửa chữa trong thời gian không cao điểm, giảm gián đoạn sản xuất.
  • Tăng tuổi thọ tài sản: Bằng cách can thiệp kịp thời, giúp thiết bị hoạt động lâu hơn.
  • Cải thiện hiệu suất thiết bị: Thiết bị được duy trì ở trạng thái tối ưu.
  • Giảm chi phí hàng tồn kho: Chỉ đặt hàng linh kiện khi đã xác định rõ nhu cầu.

Thách thức

  • Chi phí cao cho công nghệ: Cần đầu tư vào cảm biến, phần mềm và hệ thống giám sát.
  • Yêu cầu kỹ năng cao: Nhân viên cần được đào tạo để vận hành và phân tích dữ liệu.
  • Nguy cơ cảm biến hỏng: Trong môi trường khắc nghiệt, cảm biến có thể yêu cầu thay thế thường xuyên.
  • Khó khăn trong việc triển khai: Cần lắp đặt cảm biến và tích hợp với hệ thống hiện tại, có thể yêu cầu sửa chữa thiết bị.

Ứng dụng thực tế

CBM được áp dụng rộng rãi trong các ngành như dầu khí, hàng không và sản xuất. Ví dụ, một nhà máy điện có thể sử dụng cảm biến rung động để giám sát turbine, và khi phát hiện rung động vượt ngưỡng, lập tức lên kế hoạch kiểm tra hoặc thay thế linh kiện.

Bảo trì phản ứng (Reactive Maintenance)

Định nghĩa

Bảo trì phản ứng là chiến lược mà trong đó bảo trì chỉ được thực hiện khi thiết bị đã hỏng hoặc xảy ra sự cố. Đây là phương pháp không có kế hoạch trước, thường xuyên xảy ra khi có sự cố đột ngột hoặc phát hiện lỗi tiềm ẩn trong quá trình bảo trì định kỳ.

Đặc điểm

  • Không có kế hoạch: Chỉ hành động khi đã xảy ra sự cố.
  • Rủi ro cao: Có thể gây gián đoạn sản xuất lâu dài.
  • Chi phí cao cho sửa chữa khẩn cấp: Bao gồm vận chuyển linh kiện khẩn cấp và lao động làm thêm giờ.
  • Ảnh hưởng đến chất lượng: Sự cố có thể làm giảm chất lượng sản phẩm hoặc gây ra hỏng hóc lan rộng.

Ưu điểm

  • Chi phí ban đầu thấp: Không yêu cầu đầu tư vào công nghệ hoặc kế hoạch chi tiết.
  • Quy trình đơn giản: Chỉ hành động khi có vấn đề, không cần theo dõi liên tục.

Nhược điểm

  • Gián đoạn sản xuất: Sự cố có thể gây ngừng hoạt động không mong muốn.
  • Chi phí cao dài hạn: Sửa chữa khẩn cấp thường tốn kém hơn so với bảo trì chủ động.
  • Giảm tuổi thọ thiết bị: Việc không bảo dưỡng định kỳ có thể làm thiết bị mau hỏng.
  • Không xác định được nguyên nhân gốc rễ: Có thể dẫn đến sự cố lặp lại.

Tình huống phù hợp

Bảo trì phản ứng có thể áp dụng cho các thiết bị ít quan trọng hoặc trong các doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế. Tuy nhiên, nó không phù hợp với các hệ thống quan trọng hoặc yêu cầu hoạt động liên tục.

So sánh ba chiến lược

 

Tiêu chí

Bảo trì chủ động

Bảo trì dựa trên tình trạng

Bảo trì phản ứng

Chi phí

Chi phí ban đầu cao, nhưng tiết kiệm dài hạn

Chi phí ban đầu cao nhất, nhưng hiệu quả kinh tế cao

Chi phí ban đầu thấp, nhưng chi phí dài hạn cao

Độ tin cậy & an toàn

Cao

Cao nhất

Thấp

Tác động sản xuất

Gián đoạn tối thiểu

Gián đoạn ít nhất

Gián đoạn lớn

Yêu cầu công nghệ

Cao

Cao nhất

Thấp

Yêu cầu nhân lực

Cao

Cao nhất

Thấp

 

Chi phí

  • Bảo trì phản ứng: Chi phí ban đầu thấp vì không cần đầu tư vào công nghệ hay kế hoạch, nhưng chi phí sửa chữa khẩn cấp và gián đoạn sản xuất có thể làm tăng chi phí dài hạn.
  • Bảo trì chủ động: Yêu cầu đầu tư vào kế hoạch, nhân lực và đôi khi công nghệ, nhưng giảm chi phí dài hạn nhờ ngăn ngừa sự cố.
  • Bảo trì dựa trên tình trạng: Chi phí ban đầu cao nhất do cần cảm biến và phần mềm, nhưng mang lại hiệu quả kinh tế lớn nhất nhờ tối ưu hóa bảo trì.

Độ tin cậy và an toàn

  • Bảo trì phản ứng: Độ tin cậy thấp do sự cố xảy ra thường xuyên, có thể gây nguy hiểm cho người lao động.
  • Bảo trì chủ động: Độ tin cậy cao hơn nhờ kiểm tra định kỳ và dự đoán.
  • Bảo trì dựa trên tình trạng: Độ tin cậy cao nhất nhờ giám sát liên tục và can thiệp kịp thời.

Tác động đến sản xuất

  • Bảo trì phản ứng: Gây gián đoạn lớn do sự cố bất ngờ.
  • Bảo trì chủ động: Gián đoạn tối thiểu, có thể lên lịch trong thời gian không cao điểm.
  • Bảo trì dựa trên tình trạng: Gián đoạn ít nhất, với khả năng dự đoán và lên kế hoạch tốt hơn.

Yêu cầu về công nghệ và nhân lực

  • Bảo trì phản ứng: Yêu cầu ít nhất, chỉ cần kỹ thuật viên sửa chữa.
  • Bảo trì chủ động: Yêu cầu kỹ thuật viên có kỹ năng cao hơn và đôi khi cần công nghệ hỗ trợ.
  • Bảo trì dựa trên tình trạng: Yêu cầu cao nhất, cần công nghệ giám sát tiên tiến và nhân viên được đào tạo chuyên sâu.

Kết luận

Mỗi chiến lược bảo trì có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào đặc thù của từng doanh nghiệp, loại thiết bị và mức độ chấp nhận rủi ro. Bảo trì chủ động, đặc biệt là bảo trì dựa trên tình trạng, ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng giảm chi phí dài hạn, tăng độ tin cậy và an toàn. Tuy nhiên, việc triển khai cần có kế hoạch chi tiết và đầu tư ban đầu đáng kể. Trong khi đó, bảo trì phản ứng có thể áp dụng cho các thiết bị ít quan trọng hoặc doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế, nhưng không phù hợp với các hệ thống quan trọng. Doanh nghiệp nên đánh giá kỹ lưỡng và có thể kết hợp các chiến lược khác nhau để đạt được hiệu quả tối ưu. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ IoT và AI, các chiến lược bảo trì chủ động như CBM sẽ tiếp tục được ưu tiên, mang lại lợi ích kinh tế và kỹ thuật to lớn.

 


Xin chào bạn! Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Khớp nối ( coupling ) - Những dạng khớp nối ( ebook )

Đây là tuyển tập nói về những chủng loại khớp nối khác nhau, những kết cấu, ứng dụng của từng loại khớp nối, ưu và nhược điểm của từng loại. Hình chụp, có lẫn cả hình vẽ 3D, rất đẹp, dễ quan sát. Bản tiếng Anh. Nó đây, 7 file ( pdf ) Phần 1 Phần 2 Phần 3 Phần 4 Phần 5 Phần 6 Phần 7 SCCK.TK (theo blog Phuc Linh )

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Thử nghiệm thủy tĩnh - hydrostatic test

Viết bài: Thanh Sơn (cập nhật 2/2023), bản quyền thuộc về wwwbaoduongcokhi.com   Hư hỏng khi thử thủy tĩnh bình áp lực Thử nghiệm thủy tĩnh (hay còn gọi là hydrostatic test) là một phương pháp kiểm tra tính an toàn và độ bền của các thiết bị dưới tác động của áp suất nước. Thử nghiệm này thường được sử dụng để kiểm tra các đường ống, bồn chứa, hệ thống ống dẫn, van và các thiết bị khác trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, thực phẩm, năng lượng điện và nhiều ngành công nghiệp khác. Khi thực hiện thử nghiệm thủy tĩnh, nước được bơm vào thiết bị đang được kiểm tra cho đến khi áp suất nước đạt đến một mức độ xác định. Thiết bị sẽ được giữ ở áp suất nước này trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ một vài giờ đến một vài ngày. Trong quá trình này, các kỹ sư kiểm tra và giám sát áp suất và xem xét sự xuất hiện của các vết rò rỉ hoặc sự biến dạng của thiết bị. Sau khi thử nghiệm thủy tĩnh hoàn thành, nước sẽ được xả ra khỏi thiết bị và thiết bị sẽ được kiểm tra k...

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

Đo thông số răng nào, khi chế bánh răng mới thay bánh răng bị hỏng

Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng,  da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng,  df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau,  d = m.Z   Số răng:  Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia,  P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng,  m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia;  h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răng (width): là độ dài cung tròn giữa 2 profin của một răng đo trên vòng tròn chia;  St = P/2 = m/2 Chiều rộng r...

Cách kiểm tra và đánh giá vết ăn khớp (tooth contact) của cặp bánh răng

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Hộp số với cặp bánh răng nghiêng Tooth contact là một trong những yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả và độ bền của bánh răng Mục đích Các bánh răng phải có tải trọng phân bố đều trên bề mặt răng khi làm việc ở điều kiện danh định.  Nếu tải trọng phân bố không đều, áp lực tiếp xúc và ứng suất uốn tăng cục bộ , làm tăng nguy cơ hư hỏng.  Gear Run Out của bánh răng là gì? cách kiểm tra Bánh răng và hộp số, phần 3: Phân tích dầu tìm nguyên nhân hư hỏng bánh răng. Bánh răng và Hộp số, phần 2: Các loại hộp số, bôi trơn, hư hỏng thường gặp Bánh răng và hộp số, phần 1: Các loại bánh răng (types of gears) Để đạt được sự phân bố tải đều, bánh răng cần có độ chính xác trong thiết kế, sản xuất, lắp ráp và lắp đặt các bộ phận của hộp số. Các yếu tố này được kiểm tra, test thử nghiệm và kiểm tra tại xưởng của nhà sản xuất thiết bị. Lắp đặt đúng cách tại hiện trường là bước cuối cùng để ...

Giải thích ý nghĩa ký hiệu vòng bi SKF [P1]

Ký hiệu của ổ lăn được chia ra làm hai nhóm chính: ký hiệu của ổ lăn tiêu chuẩn và ký hiệu của ổ lăn đặc biệt. Ổ lăn tiêu chuẩn là những ổ lăn có kích thước được tiêu chuẩn hóa trong khi ổ lăn đặc biệt là những ổ lăn có kích thước dặc biệt theo yêu cầu của khách hàng. Những ổ lăn chế tạo theo yêu cầu này được ký hiệu bằng “số bản vẽ” và chúng cũng không được nêu chi tiết trong phần này. Một ký hiệu đầy đủ bao gồm một ký hiệu cơ bản mà một hoặc nhiều ký hiệu phụ (- giản đồ 1). Ký hiệu đầy đủ bao gồm ký hiệu cơ bản và các ký hiệu phụ luôn luôn được ghi trên bao bì của ổ lăn, trong khi đó ký hiêu ghi trên ổ lăn đôi khi không đầy dủ vì những lí do sản xuất. Ký hiệu cơ bản xác định : Chủng loại Thiết kế cơ bản Kích thước tiêu chuẩn của ổ lăn. Những ký hiệu phụ xác định : Những thàng phần của ổ lăn và / hoặc Những thay đổi về thiết kế và / hoặc đăc tính khác vơi thiêt kế tiêu chuẩn. Ký hiệu phụ có thể đứng trước ký hiệu cơ bản (tiếp đầu ngữ) hoặc đứng sau (tiế...

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...