Chuyển đến nội dung chính

QUÉT LASER 3D tích hợp GEN AI trong kiểm tra và sửa chữa máy nén khí

Tổng hợp: Thanh Sơn
Nguồn: Tạp chí Turbomachinery 1/2025 – Tập 66 – Số 1

Việc kết hợp công nghệ quét laser 3D và trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Gen AI) đang giúp quá trình kiểm tra máy nén khí trở nên tự động, nâng cao chất lượng dịch vụ và rút ngắn thời gian sửa chữa lớn. Sự phát triển này đang tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành bảo trì và sửa chữa thiết bị công nghiệp, mang lại những lợi ích to lớn về hiệu quả vận hành, chi phí và độ tin cậy của thiết bị.

GEN AI VÀ QUÉT LASER 3D LÀ GÌ?

Gen AI (Trí tuệ nhân tạo tạo sinh)

Gen AI (Generative AI) là một nhánh của trí tuệ nhân tạo tập trung vào việc tạo ra nội dung mới dựa trên dữ liệu đã có, như văn bản, hình ảnh, âm thanh và thậm chí cả mô hình 3D. Không giống như AI truyền thống chỉ dự đoán hoặc phân loại dữ liệu, Gen AI có thể sáng tạo ra nội dung hoàn toàn mới dựa trên các mẫu đã học.

Trong lĩnh vực kiểm tra và sửa chữa máy nén khí, Gen AI được sử dụng để:

  • Phân tích dữ liệu quét 3D và các dữ liệu kiểm tra khác, phát hiện sớm các dấu hiệu hỏng hóc tiềm ẩn.
  • Đề xuất giải pháp sửa chữa bằng cách so sánh với các dữ liệu lịch sử và kinh nghiệm bảo trì trước đó.
  • Tạo tài liệu hướng dẫn tự động cho quy trình sửa chữa, giúp kỹ thuật viên thao tác dễ dàng và chính xác hơn.
  • Xây dựng chatbot hỗ trợ kỹ thuật, giúp tìm kiếm thông tin từ tài liệu nội bộ nhanh chóng như một “kỹ sư ảo”.

Quét laser 3D

Quét laser 3D là công nghệ sử dụng tia laser để ghi lại hình dạng và kích thước của vật thể một cách chi tiết và chính xác. Công nghệ này tạo ra bản sao kỹ thuật số 3D với độ phân giải cao, giúp kỹ thuật viên dễ dàng phân tích và đánh giá tình trạng của máy móc mà không cần tháo rời quá nhiều bộ phận.

Trong ngành bảo trì và sửa chữa máy nén khí, quét laser 3D được ứng dụng để:

  • Tạo mô hình kỹ thuật số chính xác của các bộ phận như rôto, cánh quạt, hay ổ trượt, giúp phát hiện các sai lệch dù là nhỏ nhất.
  • Kiểm tra nhanh chóng và hiệu quả hơn bằng cách so sánh bản quét với bản vẽ kỹ thuật hoặc dữ liệu gốc của nhà sản xuất.
  • Phát hiện hao mòn bất thường, lệch trục, hay các hư hỏng bên trong mà phương pháp đo đạc thủ công khó nhận biết.
  • Lắp ráp ảo trước khi thực hiện ngoài thực tế, giúp phát hiện sớm các vấn đề về độ khớp hay va chạm, từ đó tối ưu hóa quá trình sửa chữa và giảm thiểu rủi ro sai sót.

THAY ĐỔI CÁCH TIẾP CẬN TRUYỀN THỐNG

Trước đây, để kiểm tra máy nén khí trước khi sửa chữa hoặc đại tu, công việc thường rất mất thời gian. Thiết bị phải được gửi đến trung tâm dịch vụ của nhà sản xuất, nơi các kỹ thuật viên tháo rời từng bộ phận, đo đạc bằng tay và xem xét kỹ các chi tiết như rôto, cánh quạt, hay ổ trượt để tìm dấu hiệu hỏng hóc. Quy trình thủ công này không chỉ tiêu tốn nhiều thời gian mà còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của kỹ thuật viên, dễ gây ra sai sót và không đảm bảo được độ chính xác tuyệt đối.

Trong khi đó, việc đo đạc thủ công khó có thể phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn như hao mòn bất thường, lệch trục, hay hư hỏng bên trong. Điều này dễ dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng hơn, làm gián đoạn sản xuất và tăng chi phí bảo trì.

Quét laser 3D giúp đẩy nhanh quá trình kiểm tra

Gần đây, công nghệ quét laser 3D đã được áp dụng để phát hiện nhanh các lỗi vật liệu hoặc kích thước không đạt yêu cầu. Nhờ đó, công việc đo đạc thủ công được giảm bớt đáng kể, giúp kỹ thuật viên dễ dàng hình dung và đánh giá tình trạng các bộ phận máy nén. Tuy nhiên, để khai thác triệt để dữ liệu từ quét 3D, cần phải có thêm các bước xử lý và phân tích chuyên sâu.

 CÔNG NGHỆ QUÉT LASER 3D – NỀN TẢNG CỦA SỰ CHÍNH XÁC

Gần đây, quét laser 3D đã trở thành một công cụ hữu ích, giúp phát hiện nhanh các lỗi vật liệu hoặc kích thước không đạt yêu cầu, tiết kiệm rất nhiều công sức. Công nghệ này cho phép tạo ra bản sao kỹ thuật số chi tiết của các bộ phận máy nén với độ chính xác cao đến từng micromet, giúp dễ dàng phát hiện các sai lệch dù là nhỏ nhất.

Quét laser 3D giúp giảm bớt việc đo đạc thủ công, thậm chí trong nhiều trường hợp không cần làm tay nữa. Điều này giúp kỹ thuật viên đỡ vất vả hơn và dễ hình dung các bộ phận. Đặc biệt, công nghệ này còn hỗ trợ việc lắp ráp ảo trước khi thực hiện ngoài thực tế, giúp phát hiện sớm các vấn đề về độ khớp hay va chạm, từ đó tối ưu hóa quá trình sửa chữa và giảm thiểu rủi ro sai sót.

Ví dụ, khi quét cánh quạt cấp 1, hệ thống có thể chỉ ra ngay những chỗ đạt hoặc không đạt tiêu chuẩn. Điều này giúp rút ngắn thời gian kiểm tra và sửa chữa, đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các trung tâm dịch vụ. Tuy nhiên, để khai thác triệt để dữ liệu từ quét 3D, cần phải có thêm các bước xử lý và phân tích chuyên sâu.

GEN AI – TRỢ THỦ ĐẮC LỰC TRONG KIỂM TRA VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

Các công ty đang tiến xa hơn bằng cách kết hợp quét laser 3D với Gen AI. Sự kết hợp này không chỉ tự động hóa việc kiểm tra mà còn cải thiện dịch vụ và đẩy nhanh quá trình sửa chữa.

Các chương trình kiểm tra tự động được thiết kế riêng cho từng loại máy sẽ lấy ra những số đo quan trọng từ bản quét 3D. Sau đó, dữ liệu được gửi đến một nền tảng số, nơi kỹ thuật viên có thể kiểm tra máy ngay tại nhà máy mà không cần gửi đi nơi khác để xử lý.

Gen AI phân tích dữ liệu từ bản quét cùng với dữ liệu từ các bước kiểm tra thủ công (như kiểm tra không phá hủy - NDT) để đưa ra gợi ý sửa chữa. Thông tin này còn được liên kết với hệ thống quản lý của công ty, giúp đội ngũ bán hàng và sửa chữa trả lời khách hàng nhanh hơn về thời gian và chi phí.

GIẢM THIỂU SAI SÓT – NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG

Việc áp dụng Gen AI trong quy trình kiểm tra và sửa chữa giúp hạn chế sai sót, đảm bảo chất lượng sửa chữa đồng đều giữa các trung tâm và rút ngắn thời gian đại tu. Nhờ vậy, với nhiều bộ phận, thời gian kiểm tra và sửa chữa đã giảm hơn một nửa.

Gen AI còn hỗ trợ tìm kiếm thông tin một cách thông minh. Với các sản phẩm cũ, việc lục lọi tài liệu hay cơ sở dữ liệu mất rất nhiều thời gian. Chatbot được tạo ra từ Gen AI hoạt động như một “kỹ sư ảo”, có thể tìm và giải thích thông tin từ tài liệu nội bộ nhanh chóng.

Gen AI hỗ trợ tìm kiếm thông tin thông minh

Với các sản phẩm cũ, việc tra cứu tài liệu kỹ thuật thường gặp nhiều khó khăn, đặc biệt khi các kỹ sư kỳ cựu đã nghỉ hưu và kiến thức chuyên môn bị thất truyền. Gen AI đã giải quyết vấn đề này bằng cách tạo ra chatbot hoạt động như một “kỹ sư ảo,” giúp tìm kiếm và giải thích thông tin từ tài liệu nội bộ nhanh chóng và chính xác hơn so với cách tìm kiếm từ khóa truyền thống.

Ví dụ, khi cần tìm cách sửa chữa ổ trục bị hỏng, chatbot sẽ cung cấp đầy đủ thông tin từ yêu cầu kiểm tra, giới hạn lớp phủ, phương pháp sửa chữa, cho đến các bước tiếp theo cần thực hiện.

 TÍCH HỢP QUÉT LASER 3D NGAY TẠI HIỆN TRƯỜNG

Việc mang quét laser 3D ra hiện trường giúp thu thập dữ liệu chi tiết hơn và linh hoạt trong quá trình thực hiện. Với một số công việc kiểm tra, mọi thứ có thể được làm ngay tại chỗ mà không cần gửi máy đến trung tâm dịch vụ.

Quét tại chỗ còn giải quyết được nhiều vấn đề khác ngoài sửa máy nén. Ví dụ, một nhà máy đã dùng quét laser để thiết kế lại đường ống thoát nước khi tháo máy nén, tạo bản vẽ mới nhanh chóng mà không cần hàn tại chỗ.

Hình 1: Sử dụng công nghệ quét laser để kiểm tra cánh quạt lớn có mặt hở.

Quét laser còn cho phép “lắp ráp ảo” các bộ phận máy nén trước khi làm thật, giúp phát hiện sớm vấn đề về độ khớp hay va chạm. Nhờ vậy, các bước gia công có thể hoàn thành trước, tránh chậm trễ khi sửa chữa hoặc khi nhà máy ngừng hoạt động.

Ví dụ, khi cần kiểm tra độ phẳng của bệ máy nén, quét laser tại chỗ có thể phát hiện ngay các sai lệch kích thước, giúp khách hàng có biện pháp xử lý kịp thời. Ngoài ra, công nghệ này còn hỗ trợ “lắp ráp ảo” các bộ phận trước khi thực hiện lắp ráp thực tế, giúp phát hiện sớm các vấn đề về khớp nối hoặc va chạm, từ đó giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian sửa chữa.

Kiểm tra kỹ thuật số theo thời gian thực

Quét laser 3D giúp giảm thiểu, thậm chí loại bỏ, việc đo kích thước thủ công. Mặc dù chỉ riêng khả năng này đã giúp giảm tải công việc cho kỹ thuật viên và cải thiện khả năng hình dung chi tiết về bộ phận, nhưng vẫn cần các bước bổ sung để khai thác tối đa dữ liệu quét thu được.

Các đoạn mã kiểm tra tự động được tùy chỉnh cho từng loại và mẫu máy cụ thể sẽ trích xuất các thông số quan trọng từ bản quét 3D. Ví dụ, bản quét bánh công tác cấp 1 sẽ cho thấy kích thước nào đạt và không đạt yêu cầu.

Dữ liệu đo từ bản quét 3D sau đó được xuất sang nền tảng kiểm tra kỹ thuật số để phân tích ngay tại chỗ, loại bỏ nhu cầu xử lý dữ liệu ở nơi khác.

Hình 2: Hình ảnh từ giao diện của nền tảng kiểm tra kỹ thuật số cho thấy cách kết hợp dữ liệu quét cùng dữ liệu từ các phương pháp kiểm tra không phá hủy (NDT) để tạo ra các đề xuất sửa chữa thông qua Gen AI. Tất cả thông tin này được đồng bộ với hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và quản lý vòng đời sản phẩm (PLM), giúp đội ngũ bán hàng và kỹ thuật có thể phản hồi nhanh chóng và chính xác hơn về thời gian và chi phí cho khách hàng.

 

Hình 2: cho thấy giao diện của nền tảng này, nơi kết quả quét kết hợp với dữ liệu từ các bước kiểm tra thủ công (như kiểm tra không phá hủy - NDT) được Gen AI phân tích để đưa ra gợi ý sửa chữa.

Thông tin này còn được liên kết với hệ thống quản lý của công ty, giúp đội ngũ bán hàng và sửa chữa trả lời khách hàng nhanh hơn về thời gian và chi phí. Quy trình này giúp hạn chế sai sót, đảm bảo chất lượng sửa chữa đồng đều giữa các trung tâm và rút ngắn thời gian đại tu. Nhờ vậy, với nhiều bộ phận, thời gian kiểm tra và sửa chữa đã giảm hơn một nửa.

Thay đổi cách làm truyền thống

Các nhà máy luôn tìm cách giảm thời gian ngừng máy để tăng hiệu quả sản xuất và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Việc ứng dụng công nghệ quét laser 3D và Gen AI không chỉ giúp kiểm tra nhanh chóng và hiệu quả hơn mà còn mở ra khả năng tự động hóa quy trình sửa chữa.

Trong tương lai, khi công nghệ này phát triển, nó sẽ trở thành tiêu chuẩn cho kiểm tra và sửa chữa máy nén khí, mang lại lợi ích rõ ràng về giảm chi phí, nâng cao chất lượng và rút ngắn thời gian đại tu.

 ---

Xin chào bạn! 
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. 
 Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 
Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Khớp nối ( coupling ) - Những dạng khớp nối ( ebook )

Đây là tuyển tập nói về những chủng loại khớp nối khác nhau, những kết cấu, ứng dụng của từng loại khớp nối, ưu và nhược điểm của từng loại. Hình chụp, có lẫn cả hình vẽ 3D, rất đẹp, dễ quan sát. Bản tiếng Anh. Nó đây, 7 file ( pdf ) Phần 1 Phần 2 Phần 3 Phần 4 Phần 5 Phần 6 Phần 7 SCCK.TK (theo blog Phuc Linh )

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Thử nghiệm thủy tĩnh - hydrostatic test

Viết bài: Thanh Sơn (cập nhật 2/2023), bản quyền thuộc về wwwbaoduongcokhi.com   Hư hỏng khi thử thủy tĩnh bình áp lực Thử nghiệm thủy tĩnh (hay còn gọi là hydrostatic test) là một phương pháp kiểm tra tính an toàn và độ bền của các thiết bị dưới tác động của áp suất nước. Thử nghiệm này thường được sử dụng để kiểm tra các đường ống, bồn chứa, hệ thống ống dẫn, van và các thiết bị khác trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, thực phẩm, năng lượng điện và nhiều ngành công nghiệp khác. Khi thực hiện thử nghiệm thủy tĩnh, nước được bơm vào thiết bị đang được kiểm tra cho đến khi áp suất nước đạt đến một mức độ xác định. Thiết bị sẽ được giữ ở áp suất nước này trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ một vài giờ đến một vài ngày. Trong quá trình này, các kỹ sư kiểm tra và giám sát áp suất và xem xét sự xuất hiện của các vết rò rỉ hoặc sự biến dạng của thiết bị. Sau khi thử nghiệm thủy tĩnh hoàn thành, nước sẽ được xả ra khỏi thiết bị và thiết bị sẽ được kiểm tra k...

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

Đo thông số răng nào, khi chế bánh răng mới thay bánh răng bị hỏng

Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng,  da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng,  df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau,  d = m.Z   Số răng:  Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia,  P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng,  m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia;  h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răng (width): là độ dài cung tròn giữa 2 profin của một răng đo trên vòng tròn chia;  St = P/2 = m/2 Chiều rộng r...

Cách kiểm tra và đánh giá vết ăn khớp (tooth contact) của cặp bánh răng

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Hộp số với cặp bánh răng nghiêng Tooth contact là một trong những yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả và độ bền của bánh răng Mục đích Các bánh răng phải có tải trọng phân bố đều trên bề mặt răng khi làm việc ở điều kiện danh định.  Nếu tải trọng phân bố không đều, áp lực tiếp xúc và ứng suất uốn tăng cục bộ , làm tăng nguy cơ hư hỏng.  Gear Run Out của bánh răng là gì? cách kiểm tra Bánh răng và hộp số, phần 3: Phân tích dầu tìm nguyên nhân hư hỏng bánh răng. Bánh răng và Hộp số, phần 2: Các loại hộp số, bôi trơn, hư hỏng thường gặp Bánh răng và hộp số, phần 1: Các loại bánh răng (types of gears) Để đạt được sự phân bố tải đều, bánh răng cần có độ chính xác trong thiết kế, sản xuất, lắp ráp và lắp đặt các bộ phận của hộp số. Các yếu tố này được kiểm tra, test thử nghiệm và kiểm tra tại xưởng của nhà sản xuất thiết bị. Lắp đặt đúng cách tại hiện trường là bước cuối cùng để ...

Giải thích ý nghĩa ký hiệu vòng bi SKF [P1]

Ký hiệu của ổ lăn được chia ra làm hai nhóm chính: ký hiệu của ổ lăn tiêu chuẩn và ký hiệu của ổ lăn đặc biệt. Ổ lăn tiêu chuẩn là những ổ lăn có kích thước được tiêu chuẩn hóa trong khi ổ lăn đặc biệt là những ổ lăn có kích thước dặc biệt theo yêu cầu của khách hàng. Những ổ lăn chế tạo theo yêu cầu này được ký hiệu bằng “số bản vẽ” và chúng cũng không được nêu chi tiết trong phần này. Một ký hiệu đầy đủ bao gồm một ký hiệu cơ bản mà một hoặc nhiều ký hiệu phụ (- giản đồ 1). Ký hiệu đầy đủ bao gồm ký hiệu cơ bản và các ký hiệu phụ luôn luôn được ghi trên bao bì của ổ lăn, trong khi đó ký hiêu ghi trên ổ lăn đôi khi không đầy dủ vì những lí do sản xuất. Ký hiệu cơ bản xác định : Chủng loại Thiết kế cơ bản Kích thước tiêu chuẩn của ổ lăn. Những ký hiệu phụ xác định : Những thàng phần của ổ lăn và / hoặc Những thay đổi về thiết kế và / hoặc đăc tính khác vơi thiêt kế tiêu chuẩn. Ký hiệu phụ có thể đứng trước ký hiệu cơ bản (tiếp đầu ngữ) hoặc đứng sau (tiế...

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...