Chuyển đến nội dung chính

8 Phương pháp Đo Độ Dày Lớp Sơn Phủ (Coating)

Nguồn: corrosionpedia, Thanh Sơn biên dịch

Việc chọn dụng cụ đo phù hợp phụ thuộc vào phạm vi độ dày của lớp phủ, hình dạng và loại vật liệu nền, chi phí của dụng cụ đo và mức độ quan trọng của việc đo lường chính xác.

Độ dày lớp phủ là một biến số quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, kiểm soát quá trình và kiểm soát chi phí. Việc đo độ dày lớp phủ có thể được thực hiện bằng nhiều dụng cụ khác nhau. Hiểu biết về các thiết bị đo độ dày lớp phủ hiện có và cách sử dụng chúng là điều hữu ích cho mọi hoạt động phủ bề mặt.

Các yếu tố quyết định phương pháp đo phù hợp cho một phép đo lớp phủ bao gồm loại lớp phủ, vật liệu nền, phạm vi độ dày của lớp phủ, kích thước và hình dạng của chi tiết, cùng với chi phí của thiết bị. Các kỹ thuật đo phổ biến cho lớp phủ hữu cơ đã khô bao gồm các phương pháp không phá hủy như đo bằng từ tính, dòng điện xoáy, siêu âm hoặc thước đo micromet, và các phương pháp phá hủy như kiểm tra bằng kính hiển vi theo tiêu chuẩn ASTM B487-20 hoặc đo trọng lượng (khối lượng).

Ngoài ra, cũng có các phương pháp để đo độ dày lớp phủ dạng bột và chất lỏng trước khi chúng được làm khô.

Dụng Cụ Đo Độ Dày Lớp Phủ bằng Từ Tính

Dụng cụ đo từ tính được sử dụng để đo không phá hủy độ dày của lớp phủ không từ tính trên nền kim loại sắt từ. Hầu hết các lớp phủ trên thép và sắt được đo theo cách này. Dụng cụ từ tính sử dụng một trong hai nguyên lý hoạt động: lực kéo từ tính (magnetic pull-off) hoặc cảm ứng từ tính/điện từ.

1-Dụng Cụ Đo Độ Dày Kéo Từ Tính (Magnetic Pull-off Thickness Gauges)

Dụng cụ kéo từ tính sử dụng một nam châm vĩnh cửu, lò xo đã được hiệu chuẩn và thang đo chia độ. Lực hút giữa nam châm và thép từ tính kéo chúng lại gần nhau. Khi độ dày lớp phủ ngăn cách hai yếu tố này tăng lên, việc kéo nam châm ra trở nên dễ dàng hơn. Độ dày lớp phủ được xác định bằng cách đo lực kéo này. Lớp phủ mỏng sẽ có lực hút từ tính mạnh hơn, trong khi lớp phủ dày hơn sẽ có lực hút từ tính yếu hơn. Việc kiểm tra bằng dụng cụ từ tính nhạy cảm với độ nhám bề mặt, độ cong, độ dày nền và thành phần của vật liệu thử nghiệm.

Bút đo bề dày kéo từ tính

Dụng cụ kéo từ tính bền bỉ, đơn giản, giá rẻ, dễ mang theo và thường không cần điều chỉnh hiệu chuẩn. Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí trong các tình huống mà mục tiêu chất lượng chỉ yêu cầu một vài phép đo trong quá trình sản xuất.

Dụng cụ kéo từ tính thường có dạng bút chì hoặc đồng hồ quay ngược. Các mẫu bút chì sử dụng nam châm gắn vào lò xo xoắn ốc hoạt động vuông góc với bề mặt phủ. Hầu hết các dụng cụ kéo dạng bút chì có nam châm lớn và được thiết kế để hoạt động ở một hoặc hai vị trí, giúp bù đắp một phần ảnh hưởng của trọng lực. Các phiên bản chính xác hơn có sẵn với nam châm nhỏ, tinh tế để đo trên các bề mặt nhỏ, khó tiếp cận. Một chỉ báo ba vị trí đảm bảo đo chính xác khi dụng cụ hướng xuống, lên hoặc ngang với sai số ±10%.

Mẫu đồng hồ quay ngược là dạng phổ biến nhất của dụng cụ kéo từ tính. Một nam châm được gắn vào một đầu của tay cân bằng xoay và kết nối với lò xo tóc đã được hiệu chuẩn. Bằng cách xoay đồng hồ bằng ngón tay, lò xo tăng lực lên nam châm và kéo nó ra khỏi bề mặt. Các dụng cụ này dễ sử dụng và có tay cân bằng cho phép hoạt động ở bất kỳ vị trí nào, không phụ thuộc vào trọng lực. Chúng an toàn trong môi trường dễ nổ và thường được sử dụng bởi các nhà thầu sơn và các hoạt động phủ bột nhỏ. Sai số điển hình là ±5%.

2-Dụng Cụ Cảm Ứng Điện Từ và Từ Tính (Magnetic and Electromagnetic Induction Instruments)

Dụng cụ cảm ứng từ tính sử dụng nam châm vĩnh cửu làm nguồn từ trường. Một máy phát hiệu ứng Hall hoặc điện trở từ được dùng để cảm nhận mật độ từ thông tại một cực của nam châm. Dụng cụ cảm ứng điện từ sử dụng từ trường xoay chiều. Một thanh feromagnetic (là một loại vật liệu được làm từ các kim loại hoặc hợp kim, chủ yếu gồm sắt, niken, hoặc coban, có tính chất từ tính mạnh, cho phép chúng thu hút và giữ lại từ trường) mềm quấn dây mảnh được sử dụng để tạo ra từ trường. Một cuộn dây thứ hai được dùng để phát hiện sự thay đổi trong từ thông.

Các dụng cụ điện tử này đo sự thay đổi mật độ từ thông tại bề mặt của đầu dò từ tính khi nó tiến gần đến bề mặt thép. Độ lớn của mật độ từ thông tại bề mặt đầu dò tỷ lệ trực tiếp với khoảng cách từ nền thép. Bằng cách đo mật độ từ thông, độ dày lớp phủ có thể được xác định.

Dụng cụ từ tính điện tử có nhiều hình dạng và kích cỡ. Chúng thường sử dụng đầu dò áp suất không đổi để cung cấp kết quả nhất quán, không bị ảnh hưởng bởi các nhà vận hành khác nhau. Kết quả được hiển thị trên màn hình tinh thể lỏng (LCD). Chúng có thể có tùy chọn lưu kết quả đo, phân tích tức thì các phép đo và xuất kết quả ra máy in hoặc máy tính để kiểm tra thêm. Sai số điển hình là ±1%.

Hướng dẫn của nhà sản xuất cần được tuân thủ cẩn thận để có kết quả chính xác nhất. Các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn có sẵn trong ASTM D7091, ISO 2178 và ISO 2808.


Nguyên lý đo bề dày coating bằng Cảm Ứng Điện Từ và Từ Tính

3-Dụng Cụ Đo Độ Dày Dòng Điện Xoáy (Eddy Current Thickness Gauges)

Kỹ thuật dòng điện xoáy được sử dụng để đo không phá hủy độ dày của lớp phủ không dẫn điện trên nền kim loại không sắt từ. Một cuộn dây mảnh dẫn dòng điện xoay chiều tần số cao (trên 1 MHz) được dùng để tạo từ trường xoay chiều tại bề mặt đầu dò của dụng cụ. Khi đầu dò được đưa gần đến bề mặt dẫn điện, từ trường xoay chiều sẽ tạo ra dòng điện xoáy trên bề mặt. Đặc tính của nền và khoảng cách từ đầu dò đến nền (độ dày lớp phủ) ảnh hưởng đến cường độ của dòng điện xoáy. Dòng điện xoáy tạo ra từ trường đối kháng của riêng chúng, có thể được cảm nhận bởi cuộn dây kích thích hoặc cuộn dây thứ hai bên cạnh.

Dụng cụ đo độ dày dòng điện xoáy hoạt động tương tự như dụng cụ đo từ tính điện tử. Chúng được sử dụng để đo độ dày lớp phủ trên tất cả kim loại không sắt từ. Giống như dụng cụ từ tính điện tử, chúng thường sử dụng đầu dò áp suất không đổi và hiển thị kết quả trên màn hình LCD. Chúng cũng có thể có tùy chọn lưu kết quả đo, phân tích tức thì và xuất ra máy in hoặc máy tính để kiểm tra thêm. Sai số điển hình là ±1%. Việc kiểm tra nhạy cảm với độ nhám bề mặt, độ cong, độ dày nền, loại kim loại nền và khoảng cách từ mép.

Các phương pháp tiêu chuẩn cho việc áp dụng và thực hiện thử nghiệm này có sẵn trong ASTM B244 và ISO 2360.

Hiện nay, các dụng cụ đo thường tích hợp cả nguyên lý từ tính và dòng điện xoáy trong một thiết bị. Một số thiết bị đơn giản hóa việc đo hầu hết các lớp phủ trên bất kỳ kim loại nào bằng cách tự động chuyển đổi giữa hai nguyên lý hoạt động tùy thuộc vào vật liệu nền. Những thiết bị kết hợp này rất phổ biến với các thợ sơn và phủ bột.

Máy đo DFT PosiTector 6000 sử dụng nguyên lý từ tính và dòng điện xoáy

4-Dụng Cụ Đo Độ Dày Siêu Âm

Kỹ thuật xung siêu âm phản xạ (ultrasonic pulse-echo) của dụng cụ đo độ dày siêu âm được sử dụng để đo độ dày lớp phủ trên nền phi kim loại (nhựa, gỗ, v.v.) mà không làm hỏng lớp phủ.

Đầu dò của dụng cụ chứa một bộ chuyển đổi siêu âm gửi xung qua lớp phủ. Xung phản xạ từ nền trở lại bộ chuyển đổi và được chuyển thành tín hiệu điện tần số cao. Sóng phản xạ được số hóa và phân tích để xác định độ dày lớp phủ. Trong một số trường hợp, các lớp riêng lẻ trong hệ thống nhiều lớp có thể được đo.

Sai số điển hình của thiết bị này là ±3%. Các phương pháp tiêu chuẩn cho việc áp dụng và thực hiện thử nghiệm này có sẵn trong ASTM D6132.

Dụng cụ siêu âm có thể đo độ dày lớp phủ trên nền phi kim loại.

5-Dụng Cụ Đo Độ Dày Micrometer (thước trắc vi)

Micrometer đôi khi được sử dụng để kiểm tra độ dày lớp phủ. Chúng có ưu điểm là đo được bất kỳ sự kết hợp lớp phủ/nền nào nhưng nhược điểm là cần tiếp cận nền trần. Yêu cầu phải chạm vào cả bề mặt lớp phủ và mặt dưới của nền có thể là hạn chế và chúng thường không đủ nhạy để đo các lớp phủ mỏng.

Cần thực hiện hai phép đo: một với lớp phủ và một không có lớp phủ. Sự chênh lệch giữa hai kết quả đo, tức là biến đổi chiều cao, được coi là độ dày lớp phủ. Trên các bề mặt gồ ghề, micrometer đo độ dày lớp phủ phía trên đỉnh cao nhất.


Thước đo bề dày điện tử có viên bi tròn ở đầu có độ chính xác 0.001mm

Thử Nghiệm Phá Hủy (Destructive Tests)

Một kỹ thuật đo độ dày phá hủy là cắt chi tiết phủ theo mặt cắt ngang và đo độ dày lớp phủ bằng cách quan sát mặt cắt qua kính hiển vi quang học. Một kỹ thuật cắt ngang khác sử dụng kính hiển vi có thang đo để xem vết cắt hình học qua lớp phủ khô. Các bánh xe cắt chính xác được sử dụng để tạo rãnh V nhỏ, chính xác qua lớp phủ và vào nền. Các dụng cụ đo có sẵn đi kèm với đầu cắt và kính phóng đại có thang đo chiếu sáng.

Mặc dù nguyên lý của phương pháp phá hủy này dễ hiểu, nhưng có khả năng xảy ra sai số đo. Việc chuẩn bị mẫu và diễn giải kết quả đòi hỏi kỹ năng. Điều chỉnh lưới đo đến giao diện gồ ghề hoặc không rõ ràng có thể tạo ra sai lệch, đặc biệt giữa các người đo khác nhau. Phương pháp này được sử dụng khi các phương pháp không phá hủy giá rẻ không khả thi, hoặc như một cách để xác nhận kết quả không phá hủy. ASTM D4138 phác thảo phương pháp tiêu chuẩn cho hệ thống đo lường này.

6-Phương Pháp Huỳnh Quang Tia X (X-Ray Fluorescence Method)

Huỳnh quang tia X (XRF) là một kỹ thuật phân tích sử dụng sự tương tác của tia X với vật liệu để xác định thành phần nguyên tố của nó. XRF phù hợp với chất rắn, chất lỏng và bột, và trong hầu hết các trường hợp là không phá hủy. Huỳnh quang tia X xác định độ dày lớp phủ và phân tích vật liệu của các vật liệu phủ kim loại theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 3497. Phương pháp này có thể xác định độ dày và thành phần của từng lớp riêng lẻ, nhiều lớp và lớp hợp kim.

7-Dụng Cụ Đo Độ Dày Trọng Lượng

Bằng cách đo khối lượng và diện tích của lớp phủ, độ dày có thể được xác định. Phương pháp đơn giản nhất là cân chi tiết trước và sau khi phủ. Khi khối lượng và diện tích đã được xác định, độ dày được tính bằng phương trình sau:

T = (m x 10) / (A x d)

Trong đó:

  • T là độ dày (micromet),
  • m là khối lượng của lớp phủ (miligam),
  • A là diện tích thử nghiệm (centimet vuông),
  • d là mật độ (gam trên centimet khối).

Việc liên kết khối lượng của lớp phủ với độ dày là khó khăn khi nền gồ ghề hoặc lớp phủ không đều. Các phòng thí nghiệm được trang bị tốt nhất để xử lý phương pháp này, vốn tốn thời gian và thường phá hủy.

8-Đo Độ Dày Trước Khi Làm Khô

Dụng cụ đo độ dày màng ướt (Wet-film thickness WFT) giúp xác định lượng vật liệu cần áp dụng khi ướt để đạt được độ dày màng khô mong muốn, với điều kiện biết phần trăm chất rắn theo thể tích. Chúng đo tất cả các loại lớp phủ hữu cơ ướt, như sơn, vecni và sơn mài trên bề mặt phẳng mịn hoặc cong.

Việc đo độ dày màng ướt trong quá trình áp dụng giúp xác định nhu cầu điều chỉnh ngay lập tức bởi người thi công. Việc sửa chữa màng phủ sau khi đã khô hoặc làm khô hóa học đòi hỏi thêm thời gian lao động tốn kém, có thể gây ô nhiễm màng và gây ra vấn đề về độ bám dính và tính toàn vẹn của hệ thống lớp phủ.

Các phương trình để xác định đúng độ dày màng ướt (WFT), có và không có chất pha loãng (thinner), như sau:

Không có chất pha loãng:

WFT = (độ dày màng khô mong muốn) / (% chất rắn theo thể tích)

Có chất pha loãng:

WFT = (độ dày màng khô mong muốn / % chất rắn theo thể tích) / (100% + % chất pha loãng thêm vào)

Màng ướt thường được đo bằng lược đo màng ướt hoặc bánh xe đo. Lược đo màng ướt là một tấm nhôm phẳng, nhựa hoặc thép không gỉ với các rãnh được hiệu chuẩn trên cạnh của mỗi mặt. Dụng cụ được đặt vuông góc và chắc chắn lên bề mặt cần đo ngay sau khi phủ và sau đó được tháo ra. Độ dày màng ướt nằm giữa rãnh cao nhất có phủ và rãnh tiếp theo không có phủ. Đo bằng lược không chính xác cũng không nhạy, nhưng hữu ích trong việc xác định độ dày màng ướt gần đúng của lớp phủ trên các vật mà kích thước và hình dạng không cho phép sử dụng các phương pháp chính xác hơn. (Xem ASTM D1212.)

Chiều dày lớp sơn ướt là răng bị dính sơn cuối cùng

Dụng cụ nên được sử dụng trên bề mặt mịn, không có bất thường và nên dùng dọc theo chiều dài, không phải chiều rộng, của bề mặt cong. Sử dụng lược đo màng ướt trên lớp phủ khô nhanh sẽ cho kết quả không chính xác. ASTM D4414 phác thảo phương pháp tiêu chuẩn để đo độ dày màng ướt bằng lược đo.

Bánh xe đo màng ướt (con lăn lệch tâm) sử dụng ba đĩa. Dụng cụ được lăn trong màng ướt cho đến khi đĩa trung tâm chạm vào màng ướt. Điểm tiếp xúc cung cấp độ dày màng ướt. Lớp phủ bột có thể được đo trước khi làm khô bằng lược cầm tay đơn giản hoặc dụng cụ siêu âm. Lược đo màng bột chưa khô hoạt động tương tự như lược đo màng ướt. Lược được kéo qua màng bột và độ dày nằm giữa răng có số cao nhất để lại dấu và có bột bám vào, và răng cao hơn tiếp theo không để lại dấu và không có bột bám vào. Các dụng cụ này tương đối rẻ với độ chính xác ±5 mm. Chúng chỉ phù hợp làm hướng dẫn vì màng khô có thể khác sau khi chảy. Các dấu do dụng cụ để lại có thể ảnh hưởng đến đặc tính của màng khô.




Đo chiều dày sơn ướt Elcometer 3230 - wet film wheel. Một thiết bị đơn giản dễ dàng sử dụng để kiểm tra chiều dày lớp sơn khi còn ướt.Với 3 vòng bánh xe được thiết kế theo vòng tròn, trên vòng tròn có đánh dấu thang chia chiều dày lớp sơn ướt với thang chia 0-1000 micromet. Đơn giản chỉ cần kéo 1 đường thẳng ngắn hết chu vi của bánh xe, vạch có chiều dày lớn nhất có sơn dính lên chính là chiều dày lớp sơn ướt.

Một thiết bị siêu âm có thể được sử dụng không phá hủy trên bột chưa khô trên bề mặt kim loại mịn để dự đoán độ dày của màng khô. Đầu dò được đặt cách bề mặt cần đo một khoảng ngắn và kết quả được hiển thị trên màn hình LCD của thiết bị. Độ không chắc chắn của phép đo là ±5 mm.

Tiêu Chuẩn Độ Dày Lớp Phủ

Dụng cụ đo độ dày lớp phủ được hiệu chuẩn theo các tiêu chuẩn độ dày đã biết. Có nhiều nguồn tiêu chuẩn độ dày, nhưng tốt nhất nên đảm bảo chúng có thể truy xuất đến một viện đo lường quốc gia như NIST (Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia). Cũng quan trọng là xác minh các tiêu chuẩn này chính xác ít nhất gấp bốn lần so với dụng cụ chúng sẽ được dùng để hiệu chuẩn. Kiểm tra thường xuyên với các tiêu chuẩn này xác minh dụng cụ hoạt động đúng. Khi kết quả đo không đáp ứng thông số chính xác của dụng cụ, dụng cụ phải được điều chỉnh hoặc sửa chữa và sau đó hiệu chuẩn lại.

Tóm Tắt

Độ dày lớp phủ có thể ảnh hưởng lớn đến chi phí và chất lượng. Việc đo độ dày lớp phủ nên là hoạt động thường xuyên đối với tất cả những người làm công việc sơn phủ. Dụng cụ đo phù hợp phụ thuộc vào phạm vi độ dày của lớp phủ, hình dạng và loại vật liệu nền, chi phí của dụng cụ và mức độ quan trọng của việc đo lường chính xác.


---
Xin chào bạn! 
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. 
Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 
Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Khớp nối ( coupling ) - Những dạng khớp nối ( ebook )

Đây là tuyển tập nói về những chủng loại khớp nối khác nhau, những kết cấu, ứng dụng của từng loại khớp nối, ưu và nhược điểm của từng loại. Hình chụp, có lẫn cả hình vẽ 3D, rất đẹp, dễ quan sát. Bản tiếng Anh. Nó đây, 7 file ( pdf ) Phần 1 Phần 2 Phần 3 Phần 4 Phần 5 Phần 6 Phần 7 SCCK.TK (theo blog Phuc Linh )

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Thử nghiệm thủy tĩnh - hydrostatic test

Viết bài: Thanh Sơn (cập nhật 2/2023), bản quyền thuộc về wwwbaoduongcokhi.com   Hư hỏng khi thử thủy tĩnh bình áp lực Thử nghiệm thủy tĩnh (hay còn gọi là hydrostatic test) là một phương pháp kiểm tra tính an toàn và độ bền của các thiết bị dưới tác động của áp suất nước. Thử nghiệm này thường được sử dụng để kiểm tra các đường ống, bồn chứa, hệ thống ống dẫn, van và các thiết bị khác trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, thực phẩm, năng lượng điện và nhiều ngành công nghiệp khác. Khi thực hiện thử nghiệm thủy tĩnh, nước được bơm vào thiết bị đang được kiểm tra cho đến khi áp suất nước đạt đến một mức độ xác định. Thiết bị sẽ được giữ ở áp suất nước này trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ một vài giờ đến một vài ngày. Trong quá trình này, các kỹ sư kiểm tra và giám sát áp suất và xem xét sự xuất hiện của các vết rò rỉ hoặc sự biến dạng của thiết bị. Sau khi thử nghiệm thủy tĩnh hoàn thành, nước sẽ được xả ra khỏi thiết bị và thiết bị sẽ được kiểm tra k...

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

Đo thông số răng nào, khi chế bánh răng mới thay bánh răng bị hỏng

Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng,  da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng,  df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau,  d = m.Z   Số răng:  Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia,  P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng,  m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia;  h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răng (width): là độ dài cung tròn giữa 2 profin của một răng đo trên vòng tròn chia;  St = P/2 = m/2 Chiều rộng r...

Cách kiểm tra và đánh giá vết ăn khớp (tooth contact) của cặp bánh răng

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Hộp số với cặp bánh răng nghiêng Tooth contact là một trong những yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả và độ bền của bánh răng Mục đích Các bánh răng phải có tải trọng phân bố đều trên bề mặt răng khi làm việc ở điều kiện danh định.  Nếu tải trọng phân bố không đều, áp lực tiếp xúc và ứng suất uốn tăng cục bộ , làm tăng nguy cơ hư hỏng.  Gear Run Out của bánh răng là gì? cách kiểm tra Bánh răng và hộp số, phần 3: Phân tích dầu tìm nguyên nhân hư hỏng bánh răng. Bánh răng và Hộp số, phần 2: Các loại hộp số, bôi trơn, hư hỏng thường gặp Bánh răng và hộp số, phần 1: Các loại bánh răng (types of gears) Để đạt được sự phân bố tải đều, bánh răng cần có độ chính xác trong thiết kế, sản xuất, lắp ráp và lắp đặt các bộ phận của hộp số. Các yếu tố này được kiểm tra, test thử nghiệm và kiểm tra tại xưởng của nhà sản xuất thiết bị. Lắp đặt đúng cách tại hiện trường là bước cuối cùng để ...

Giải thích ý nghĩa ký hiệu vòng bi SKF [P1]

Ký hiệu của ổ lăn được chia ra làm hai nhóm chính: ký hiệu của ổ lăn tiêu chuẩn và ký hiệu của ổ lăn đặc biệt. Ổ lăn tiêu chuẩn là những ổ lăn có kích thước được tiêu chuẩn hóa trong khi ổ lăn đặc biệt là những ổ lăn có kích thước dặc biệt theo yêu cầu của khách hàng. Những ổ lăn chế tạo theo yêu cầu này được ký hiệu bằng “số bản vẽ” và chúng cũng không được nêu chi tiết trong phần này. Một ký hiệu đầy đủ bao gồm một ký hiệu cơ bản mà một hoặc nhiều ký hiệu phụ (- giản đồ 1). Ký hiệu đầy đủ bao gồm ký hiệu cơ bản và các ký hiệu phụ luôn luôn được ghi trên bao bì của ổ lăn, trong khi đó ký hiêu ghi trên ổ lăn đôi khi không đầy dủ vì những lí do sản xuất. Ký hiệu cơ bản xác định : Chủng loại Thiết kế cơ bản Kích thước tiêu chuẩn của ổ lăn. Những ký hiệu phụ xác định : Những thàng phần của ổ lăn và / hoặc Những thay đổi về thiết kế và / hoặc đăc tính khác vơi thiêt kế tiêu chuẩn. Ký hiệu phụ có thể đứng trước ký hiệu cơ bản (tiếp đầu ngữ) hoặc đứng sau (tiế...

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...