Chuyển đến nội dung chính

Giới hạn tuổi thọ thiết kế và tần suất kiểm tra rotor tuabin khí Ge (Rotor teardown inspection)

Viết bài: Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về baoduongcokhi.com

Việc kiểm tra tháo rời rotor (Rotor teardown inspection) là một phần của kế hoạch bảo dưỡng tiêu chuẩn cho các tuabin khí và cần được thực hiện theo các khoảng thời gian cụ thể do GE khuyến nghị. Mục đích bài này là xác định giới hạn tuổi thọ thiết kế (design life limits) và tần suất kiểm tra tháo rời cho rotor (teardown inspection intervals) của các model tuabin khí được liệt kê trong bài này.

Ảnh tháo vỏ máy tuabin khí GE FRAME 6B

Rotor là các bộ phận có năng lượng cao nhất trong tuabin khí, được thiết kế để hoạt động lâu dài trong môi trường ứng suất cao và nhiệt độ cao.

Tất cả rotor tuabin khí đều có tuổi thọ hữu hạn do hao mòn thông thường (normal wear and tear) của các bộ phận trong hệ thống. Tính toàn vẹn cấu trúc của vật liệu rotor giảm dần khi chịu các điều kiện khắc nghiệt hơn như nhiệt độ cao, áp lực cơ học, và chu kỳ khởi động/tắt máy. Các đĩa cánh tuabin (turbine wheels) là một trong những bộ phận quan trọng nhất vì hỏng hóc của chúng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho tuabin khí, tài sản xung quanh và/hoặc nhân viên.

Yêu cầu bảo dưỡng và tân trang rotor bị ảnh hưởng bởi điều kiện vận hành như tải đỉnh (nhiệt độ đốt), điều kiện nhiệt rotor khi khởi động (khởi động lạnh hoặc khởi động nóng), nhiệt độ không gian tầng cánh (wheel-space temperatures), và ngắt tải đột ngột (trip from load).

Dựa trên các tính toán phân tích, tuổi thọ thiết kế và khoảng thời gian kiểm tra tháo rời đầu tiên cho rotor của tuabin khí dùng trong ứng dụng Oil & Gas đã được xác định bằng Giờ vận hành quy đổi hoặc Giờ đốt quy đổi (Factored Fired Hours - FFH) hoặc Số lần khởi động quy đổi (Factored Fired Starts - FFS) như trong bảng sau:

Bảng 1: "Tóm tắt tuổi thọ thiết kế rotor"

Model GT

HP Rotor Design Life

LP Rotor Design Life


FFS

FFH

FFS

PGT5-1

100,000

3,000

Not Applicable

Not Applicable

PGT5-2 / MS1002D

100,000

3,000

100,000

3,000

PGT10 (3)

100,000

3,000

100,000

3,000

PGT16 (1)

(1)

(1)

100,000

3,000

PGT20 (1)

(1)

(1)

100,000

5,000

PGT21S (1)

(1)

(1)

100,000

5,000

PGT25 (1)

(1)

(1)

100,000

5,000

PGT25+ (1)

(1)

(1)

100,000

5,000

PGT25+G4 (1)

(1)

(1)

100,000

5,000

GE5-1

100,000

3,600

Not Applicable

Not Applicable

GE10-1

100,000

3,000

Not Applicable

Not Applicable

GE10-2

100,000

3,000

100,000

3,000

MS1002B

100,000

3,000

100,000

3,000

MS3002J, K (2)

200,000

5,000

200,000

5,000

MS5001N, P, PA (6)

200,000

5,000

Not Applicable

Not Applicable

MS5002B, C (2)

200,000

5,000

200,000

5,000

MS5002C Power Crystal

200,000

5,000

200,000

5,000

MS5002D (4)

100,000

5,000

200,000

5,000

MS5002D Power Crystal

200,000

5,000

200,000

5,000

MS5002E (5)

150,000

5,000

150,000

5,000

MS6001B (2)

200,000

5,000

Not Applicable

Not Applicable

MS7001EA (2)

200,000

5,000

Not Applicable

Not Applicable

MS9001E (2)

200,000

5,000

Not Applicable

Not Applicable

Ghi chú bảng 1:

1.      Rotor áp suất cao (HP Rotor) là một phần của máy phát khí dẫn động hàng không (aero-derivative gas generator); khoảng thời gian bảo dưỡng của chúng không được đề cập trong bảng này, mà được quy định trong các tài liệu O&M liên quan.

2.      Đối với các mẫu tuabin khí này, vui lòng tham khảo thêm GER3620 và TIL1576.

3.      Đối với mẫu tuabin khí này, vui lòng tham khảo thêm NIC 13.10.

4.      Đối với mẫu tuabin khí này, vui lòng tham khảo thêm NIC 12.07 và TEC 15.23.

5.      Đối với mẫu tuabin khí này, tuân theo kế hoạch kiểm tra theo NIC 16.01.

6.      Đối với các mẫu tuabin khí này, vui lòng tham khảo thêm GER3620, TIL1576 và NIC 13.26.

Cần biết thêm:

FFH thường được tính như sau:

FFH = Giờ Đốt Thực Tế × Hệ Số (Factor)

Hệ số này được xác định bởi nhà sản xuất dựa trên dữ liệu vận hành, chẳng hạn như:

  • Nhiệt độ đốt (Firing Temperature): Vận hành ở nhiệt độ cao hơn (peak load) làm tăng hệ số.
  • Chu kỳ khởi động/tắt máy: Khởi động nóng, nguội hoặc ngắt tải đột ngột (trip) có thể tăng mức độ căng thẳng.
  • Tải trọng: Chạy ở mức tải cao hơn baseload sẽ có hệ số lớn hơn.

Ví dụ: Nếu tuabin chạy 1,000 giờ ở điều kiện cơ bản (hệ số = 1), FFH = 1,000. Nhưng nếu chạy ở điều kiện tải đỉnh với nhiệt độ cao (hệ số = 1.5), FFH = 1,500, dù thời gian thực tế vẫn là 1,000 giờ.

FFS thường được tính như sau:

FFS = Số Lần Khởi Động Thực Tế × Hệ Số (Factor)

Hệ số được xác định bởi nhà sản xuất dựa trên các điều kiện cụ thể, bao gồm:

  • Loại khởi động:
    • Khởi động nguội (Cold Start): Sau khi tuabin ngừng hoạt động lâu (thường >48 giờ), nhiệt độ rotor giảm xuống gần nhiệt độ môi trường. Hệ số cao hơn (ví dụ: 2-3) do sự thay đổi nhiệt độ lớn.
    • Khởi động ấm (Warm Start): Sau vài giờ ngừng hoạt động (8-48 giờ), nhiệt độ rotor vẫn còn ấm. Hệ số trung bình (ví dụ: 1.5).
    • Khởi động nóng (Hot Start): Dưới 8 giờ sau khi dừng, nhiệt độ rotor còn cao. Hệ số thấp hơn (ví dụ: 1).
  • Ngắt tải đột ngột (Trip): Khi tuabin dừng khẩn cấp từ trạng thái tải cao, gây căng thẳng lớn, hệ số có thể rất cao (ví dụ: 5-10).
  • Tải trọng và tốc độ: Khởi động ở điều kiện tải đỉnh hoặc tốc độ cao có thể tăng hệ số.

Ví dụ: Nếu tuabin có 1,000 lần khởi động, trong đó 500 lần là khởi động lạnh (hệ số 2) và 500 lần là khởi động nóng (hệ số 1), thì:

  • FFS = (500 × 2) + (500 × 1) = 1,000 + 500 = 1,500 FFS.

 Khuyến nghị của GE Oil & Gas

GE Oil & Gas nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ giới hạn tuổi thọ thiết kế và khoảng thời gian kiểm tra tháo rời, bảo dưỡng theo Bảng 1: "Tóm tắt tuổi thọ thiết kế rotor". Việc không đáp ứng các yêu cầu này có thể khiến tuabin khí gặp nguy cơ hỏng hóc. Vượt quá tuổi thọ sử dụng của hệ thống rotor có thể dẫn đến hỏng các bộ phận, gây thiệt hại nghiêm trọng cho tuabin khí, tài sản xung quanh và/hoặc nhân viên.

Tuổi thọ thiết kế tối đa và/hoặc khoảng thời gian cho phép kiểm tra tháo rời và bảo dưỡng rotor của các tuabin khí liệt kê trên được xác định bằng Giờ vận hành quy đổi (FFH) hoặc Số lần khởi động quy đổi (FFS), tùy theo cái nào đến trước. Khi đạt đến khoảng thời gian kiểm tra tháo rời được khuyến nghị, tuabin khí cần được dừng lại và rotor phải được rút khỏi vận hành.

Đối với rotor sắp hoặc đã vượt quá giới hạn về giờ vận hành hoặc lần khởi động, GE Oil & Gas khuyến nghị liên hệ với GE để được tư vấn kỹ thuật và hướng dẫn thêm.

Chủ sở hữu/Người vận hành rotor vượt quá giới hạn tuổi thọ thiết kế mà quyết định không dừng đơn vị nên áp dụng các biện pháp sau:

  • Nhân viên không được đứng gần khu vực tuabin khi đang vận hành.
  • Trong trường hợp cần hoạt động khẩn cấp, nhân viên chỉ nên ở gần tuabin đang hoạt động trong thời gian ngắn nhất có thể.
  • Các biện pháp khác cần được xác định qua đánh giá tình huống tại chỗ với sự hỗ trợ của GE.

GE Oil & Gas đã xác định các chương trình kiểm tra cho rotor khi đạt khoảng thời gian kiểm tra tháo rời trong "Bảng Tóm tắt Tuổi Thọ Thiết Kế Rotor". Nhiều kỹ thuật được sử dụng để kiểm tra toàn diện rotor tuabin khí về các khuyết tật bề mặt và dưới bề mặt, bao gồm thẩm thấu, dòng xoáy và siêu âm, nên được thực hiện tại trung tâm dịch vụ GE Oil & Gas. Đội kiểm tra sử dụng thuật toán và dữ liệu vật liệu để phát hiện khuyết tật tiềm ẩn phát triển trong quá trình vận hành. Đánh giá tuổi thọ rotor được thực hiện dựa trên tình trạng thực tế của rotor, cấu hình đơn vị cụ thể, lịch sử vận hành và lịch sử bảo dưỡng trước đó tại khoảng thời gian kiểm tra.

Để lập kế hoạch và đảm bảo vận hành liên tục, GE Oil & Gas khuyến nghị giữ rotor dự phòng tại hiện trường.


Dịch vụ Kiểm tra và sửa chữa Teardown Inspection

Dịch vụ Quản lý Tuổi Thọ Rotor (Rotor Life Management - RLM) của Ge, tập trung vào đánh giá kỹ thuật, kiểm tra và sửa chữa tiên tiến để kéo dài tuổi thọ rotor vượt quá thiết kế ban đầu. Quy trình bao gồm kiểm tra không phá hủy, phân tích kỹ thuật dựa trên tình trạng rotor, và sửa chữa tại các trung tâm dịch vụ được chỉ định. Dịch vụ áp dụng cho một số mẫu tuabin khí Frame cụ thể và mang lại lợi ích như giảm chi phí, tránh thay thế rotor sớm, và kéo dài chu kỳ kiểm tra.

GE sẽ thực hiện kiểm tra rotor, bao gồm tháo rời và tháo hoàn toàn rotor, tại một Workshop dịch vụ được ủy quyền. Điều này cho phép phân tích kỹ lưỡng tất cả các bộ phận rotor trong cả phần máy nén và tuabin. Phân tích được thực hiện bởi một đội kiểm tra có kinh nghiệm, sử dụng các thuật toán tiên tiến và dữ liệu vật liệu để phát hiện các khuyết tật tiềm ẩn dưới bề mặt có thể đã phát triển trong quá trình vận hành.

Các bộ phận kiểm tra, sẽ bao gồm:

  • Đĩa cánh/Bánh tuabin (Turbine wheels)
  • Trục (Shafts)
  • Đĩa trục máy nén (Compressor disks)
Cánh máy nén (compressor blades) thường được tháo ra để cho phép phân tích toàn diện các đĩa. Các cánh tuabin (turbine buckets), tấm che (cover plates) và các bộ phận tiêu hao (ốc vít, đai ốc, thanh liên kết, chốt giảm chấn) sẽ được bảo dưỡng hoặc thay thế theo đánh giá của Ge.

Tháo rời và kiểm tra không phá hủy

  • Kiểm tra kích thước (Dimensional inspection)
  • Thẩm thấu huỳnh quang (Fluorescent penetration - PT)
  • Kiểm tra độ cứng của đĩa tuabin và máy nén (Hardness test)
  • Kiểm tra hạt từ tính (MT)
  • Kiểm tra siêu âm (UT)
  • Kiểm tra siêu âm lỗ đĩa(Boresonic testing of disk bores)
  • Kiểm tra dòng xoáy (ECT)
  • Kiểm tra dòng xoáy mảng (Array eddy current testing - AECT)
  • Phân tích kim loại học/replica của đĩa tuabin và máy nén (Metallography/replication)

Sửa chữa và lắp ráp

  • Bảo dưỡng (lớp phủ - coating)
  • Sản xuất các bộ phận thay thế
  • Lắp ráp trở lại (Restacking)
  • Cân bằng (Balancing)

 ---

 Xin chào bạn! 
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. 
Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 
Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Khớp nối ( coupling ) - Những dạng khớp nối ( ebook )

Đây là tuyển tập nói về những chủng loại khớp nối khác nhau, những kết cấu, ứng dụng của từng loại khớp nối, ưu và nhược điểm của từng loại. Hình chụp, có lẫn cả hình vẽ 3D, rất đẹp, dễ quan sát. Bản tiếng Anh. Nó đây, 7 file ( pdf ) Phần 1 Phần 2 Phần 3 Phần 4 Phần 5 Phần 6 Phần 7 SCCK.TK (theo blog Phuc Linh )

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Thử nghiệm thủy tĩnh - hydrostatic test

Viết bài: Thanh Sơn (cập nhật 2/2023), bản quyền thuộc về wwwbaoduongcokhi.com   Hư hỏng khi thử thủy tĩnh bình áp lực Thử nghiệm thủy tĩnh (hay còn gọi là hydrostatic test) là một phương pháp kiểm tra tính an toàn và độ bền của các thiết bị dưới tác động của áp suất nước. Thử nghiệm này thường được sử dụng để kiểm tra các đường ống, bồn chứa, hệ thống ống dẫn, van và các thiết bị khác trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, thực phẩm, năng lượng điện và nhiều ngành công nghiệp khác. Khi thực hiện thử nghiệm thủy tĩnh, nước được bơm vào thiết bị đang được kiểm tra cho đến khi áp suất nước đạt đến một mức độ xác định. Thiết bị sẽ được giữ ở áp suất nước này trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ một vài giờ đến một vài ngày. Trong quá trình này, các kỹ sư kiểm tra và giám sát áp suất và xem xét sự xuất hiện của các vết rò rỉ hoặc sự biến dạng của thiết bị. Sau khi thử nghiệm thủy tĩnh hoàn thành, nước sẽ được xả ra khỏi thiết bị và thiết bị sẽ được kiểm tra k...

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

Đo thông số răng nào, khi chế bánh răng mới thay bánh răng bị hỏng

Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng,  da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng,  df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau,  d = m.Z   Số răng:  Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia,  P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng,  m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia;  h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răng (width): là độ dài cung tròn giữa 2 profin của một răng đo trên vòng tròn chia;  St = P/2 = m/2 Chiều rộng r...

Cách kiểm tra và đánh giá vết ăn khớp (tooth contact) của cặp bánh răng

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Hộp số với cặp bánh răng nghiêng Tooth contact là một trong những yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả và độ bền của bánh răng Mục đích Các bánh răng phải có tải trọng phân bố đều trên bề mặt răng khi làm việc ở điều kiện danh định.  Nếu tải trọng phân bố không đều, áp lực tiếp xúc và ứng suất uốn tăng cục bộ , làm tăng nguy cơ hư hỏng.  Gear Run Out của bánh răng là gì? cách kiểm tra Bánh răng và hộp số, phần 3: Phân tích dầu tìm nguyên nhân hư hỏng bánh răng. Bánh răng và Hộp số, phần 2: Các loại hộp số, bôi trơn, hư hỏng thường gặp Bánh răng và hộp số, phần 1: Các loại bánh răng (types of gears) Để đạt được sự phân bố tải đều, bánh răng cần có độ chính xác trong thiết kế, sản xuất, lắp ráp và lắp đặt các bộ phận của hộp số. Các yếu tố này được kiểm tra, test thử nghiệm và kiểm tra tại xưởng của nhà sản xuất thiết bị. Lắp đặt đúng cách tại hiện trường là bước cuối cùng để ...

Giải thích ý nghĩa ký hiệu vòng bi SKF [P1]

Ký hiệu của ổ lăn được chia ra làm hai nhóm chính: ký hiệu của ổ lăn tiêu chuẩn và ký hiệu của ổ lăn đặc biệt. Ổ lăn tiêu chuẩn là những ổ lăn có kích thước được tiêu chuẩn hóa trong khi ổ lăn đặc biệt là những ổ lăn có kích thước dặc biệt theo yêu cầu của khách hàng. Những ổ lăn chế tạo theo yêu cầu này được ký hiệu bằng “số bản vẽ” và chúng cũng không được nêu chi tiết trong phần này. Một ký hiệu đầy đủ bao gồm một ký hiệu cơ bản mà một hoặc nhiều ký hiệu phụ (- giản đồ 1). Ký hiệu đầy đủ bao gồm ký hiệu cơ bản và các ký hiệu phụ luôn luôn được ghi trên bao bì của ổ lăn, trong khi đó ký hiêu ghi trên ổ lăn đôi khi không đầy dủ vì những lí do sản xuất. Ký hiệu cơ bản xác định : Chủng loại Thiết kế cơ bản Kích thước tiêu chuẩn của ổ lăn. Những ký hiệu phụ xác định : Những thàng phần của ổ lăn và / hoặc Những thay đổi về thiết kế và / hoặc đăc tính khác vơi thiêt kế tiêu chuẩn. Ký hiệu phụ có thể đứng trước ký hiệu cơ bản (tiếp đầu ngữ) hoặc đứng sau (tiế...

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...