Chuyển đến nội dung chính

Kỹ thuật hàn Temper Bead

Biên soạn Nguyễn Thanh Sơn , bản quyền thuộc baoduongcokhi.com

Hàn temper bead là một kỹ thuật hàn đặc biệt, trong đó nhiệt lượng (heat input) từ các lớp hàn kế tiếp sẽ ram hay temper các lớp hàn trước đó. Kết quả là cấu trúc hạt mịn (fine grain structure) và độ cứng thấp được hình thành trong vùng ảnh hưởng nhiệt (Heat-Affected Zone – HAZ). Đây là phương pháp rất hữu ích trong việc kiểm soát luyện kim vùng HAZ mà không cần xử lý nhiệt sau hàn (Post-Weld Heat Treatment – PWHT). Kỹ thuật này thường được áp dụng trong các tình huống mà PWHT không thể thực hiện được vì lý do kỹ thuật hoặc kinh tế — chẳng hạn như khi thực hiện sửa chữa tại chỗ trong các nhà máy đang vận hành. Trong những trường hợp như vậy, hàn temper bead cho phép đạt được các đặc tính cơ học chấp nhận được cho mối hàn và kiểm soát kích thước HAZ ở mức tối thiểu.

1. Định nghĩa và cơ sở luyện kim

Temper Bead Welding (TBW) là phương pháp hàn nhiều lớp (multi-pass welding) được bố trí theo trình tự cụ thể, trong đó các đường hàn (weld beads) sau được sử dụng để nung nóng lại đường hàn trước và vùng ảnh hưởng nhiệt (Heat-Affected Zone – HAZ) nhằm cải thiện các cơ tính của kim loại, đặc biệt là giảm độ cứng và tăng độ dai. 

Theo định nghĩa trong ASME Section IX, QG-109: “A temper bead is a weld bead deposited in a specified manner on or adjacent to a weld bead for the purpose of affecting the metallurgical properties of the heat-affected zone or previously deposited weld metal.” (Đường hàn ram (temper bead) là một đường hàn được đắp theo một cách thức nhất định trên hoặc kế bên một đường hàn khác nhằm mục đích tác động đến các tính chất luyện kim của vùng ảnh hưởng nhiệt hoặc kim loại mối hàn đã được đắp trước đó).

Cơ sở luyện kim của TBW dựa trên khả năng chuyển biến cấu trúc pha tại vùng HAZ sau khi hàn. Đối với thép carbon và thép hợp kim thấp, khi hàn thường hình thành martensite hoặc các pha cứng ở vùng HAZ do tốc độ nguội cao. Bằng cách hàn các lớp bead kế tiếp với nhiệt lượng phù hợp, cấu trúc martensite có thể được “ram” (tempered) để hình thành tempered martensite – một tổ chức vi kim có độ dai cao và độ cứng giảm so với martensite nguyên thủy.

Hình minh họa:

Trên bề mặt vùng HAZ thường xuất hiện các vòng màu do nhiệt (temper colors), như vàng, lam, xanh nhạt – là kết quả của hiện tượng oxy hóa bề mặt thép sau khi chịu nhiệt độ cao. Các màu này phản ánh các mức nhiệt độ khác nhau đã đạt được, là bằng chứng gián tiếp cho thấy hiệu ứng nhiệt cục bộ đang diễn ra do TBW.

2. Mục đích và phạm vi ứng dụng

TBW được sử dụng khi không thể thực hiện xử lý nhiệt sau hàn (Post Weld Heat Treatment – PWHT) do giới hạn về kích thước kết cấu, vị trí lắp đặt (ngoài công trường), tính chất vật liệu (các vật liệu không chịu được nhiệt độ PWHT như Inconel), hoặc lý do kinh tế và vận hành. Theo ASME Section IX QW-290: “TBW may be used for carbon steels, low alloy steels or alloy steels designed to be used in the as-welded condition or when PWHT is impractical.” (TBW có thể được sử dụng cho thép cacbon, thép hợp kim thấp hoặc thép hợp kim được thiết kế để sử dụng ở trạng thái sau khi hàn (as-welded) hoặc khi việc xử lý nhiệt sau khi hàn (PWHT) không khả thi).

Các mục tiêu chính của TBW:

  • Giảm độ cứng (hardness) ở vùng HAZ.
  • Tăng độ dai va đập (impact toughness).
  • Giảm nguy cơ nứt do hydro (Hydrogen-Induced Cracking – HIC).
  • Ổn định tổ chức vi kim quanh mối hàn.

3. Ứng dụng công nghiệp

TBW có vai trò quan trọng trong:

  • Hàn phủ (weld overlay) vật liệu dissimilar (khác loại), như: Inconel 625, Inconel 82/182 phủ lên thép Cr-Mo (SA-387 Gr.22).
  • Hàn sửa chữa các thiết bị áp lực lớn không thể PWHT tại chỗ.
  • Hàn ống, van, bồn trong công nghiệp lọc hóa dầu, điện lực, phân đạm – nơi cần hàn inox/Ni-base lên thép carbon hoặc thép hợp kim thấp mà không gây giòn vùng chuyển tiếp.

Ví dụ ứng dụng thực tế:

  • Hàn lớp phủ Inconel 625 trên thép Cr–Mo để chống ăn mòn/nhiệt trong nhà máy nhiệt điện.
  • Hàn sửa chữa các mối nứt nhỏ tại vùng HAZ của bình áp lực dày lớn, không thể PWHT toàn phần.
  • Hàn kết cấu chịu áp cao trong giàn ammonia hoặc nhà máy lọc dầu – cần độ dai cao nhưng không thể nung lò.

4. Kỹ thuật thực hiện

4.1 Các kỹ thuật hàn Temper Bead

Có nhiều kỹ thuật khác nhau trong hàn temper bead được phát triển để đạt được các hiệu ứng nhiệt luyện khác nhau trong vùng HAZ. Dưới đây là 05 kỹ thuật tiêu biểu và được sử dụng rộng rãi nhất:

a) Kỹ thuật nửa lớp hàn (Half Bead Technique)
b) Kỹ thuật lớp đồng nhất (Consistent Layer Technique)
c) Kỹ thuật temper bead xen kẽ (Alternate Temper Bead Technique)
d) Kỹ thuật kiểm soát lượng đắp (Controlled Deposition Technique)
e) Kỹ thuật ram chân mối hàn (Weld Toe Tempering Technique)

4.2 Kỹ thuật nửa lớp hàn (Half Bead Technique)

Kỹ thuật này được sử dụng chủ yếu trong sửa chữa các bộ phận có yêu cầu nghiêm ngặt về tính chất cơ học, đặc biệt là độ dai va đập tại vùng HAZ, nhưng không thể thực hiện PWHT.

Trình tự thực hiện:

  1. Phủ lớp đệm (buttering): Đầu tiên, phủ một lớp kim loại đệm (thường là cùng vật liệu với que hàn chính) lên bề mặt khoang hàn cần sửa chữa.

  2. Mài bỏ một nửa lớp đệm: Khoảng một nửa chiều dày của lớp đệm được mài bỏ để loại trừ vùng ảnh hưởng nhiệt ban đầu.

  3. Đắp lớp hàn thứ hai: Lớp hàn chính đầu tiên (lớp thứ hai tính từ đáy) được đắp lên phần đã mài.

  4. Tiếp tục đắp các lớp kế tiếp: Các lớp tiếp theo được hàn nối tiếp đến khi hoàn thiện mối hàn theo thiết kế.

Nguyên lý luyện kim:

  • Lớp hàn đầu tiên có tác dụng tái kết tinh (recrystallize) và tạo ra vùng HAZ trong kim loại cơ bản.

  • Lớp hàn thứ hai, khi chỉ đắp lên một nửa chiều rộng của lớp đầu tiên, sẽ sinh ra nhiệt vừa đủ để tôi (temper) vùng HAZ của lớp trước, từ đó làm giảm độ cứng, tinh chỉnh cấu trúc hạt và tăng độ dai va đập (fracture toughness) cho khu vực nhạy cảm này.

Kỹ thuật này có ưu điểm là dễ kiểm soát, nhưng đòi hỏi thợ hàn có tay nghề cao và quy trình hàn phải được lập kế hoạch chặt chẽ để đảm bảo đúng vị trí và tỉ lệ lớp đắp.

Kỹ thuật nửa lớp hàn (Half Bead Technique)

4.3 Kỹ thuật temper bead xen kẽ (Alternate Temper Bead Technique)

a) Trình tự và bố trí bead:

  • Sau khi hàn lớp đầu tiên (root pass), các lớp tiếp theo phải được hàn chồng lên từ 30–70% chiều rộng của bead trước.
  • Mũi hàn nên di chuyển dạng stringer (không nên weave rộng), mỏ hàn nghiêng về phía bead trước.
  • Có thể thêm các lớp bead gia cường (reinforcement bead hoặc surface temper bead) dọc mép bead trước để tăng hiệu ứng nhiệt tại vùng HAZ. Đây chính là kết hợp với kỹ thuật Weld Toe Tempering Technique, dùng để giảm ứng suất dư và độ cứng tại mép bead – một trong các điểm yếu nhất về độ bền nứt.

b) Kiểm soát thông số:

  • Nhiệt độ nung nóng trước (Preheat temperature): từ 100–150 °C tùy vật liệu.
  • Nhiệt độ giữa các pass (Interpass temperature): giới hạn theo PQR.
  • Tốc độ hàn, dòng điện, điện áp: phải đảm bảo hiệu ứng nhiệt lan tỏa vừa đủ để ram vùng HAZ mà không gây chảy lại.

c) Hình dạng bead:

  • Bead không nên quá lớn (gây chảy xệ) hoặc quá nhỏ (không đủ nhiệt).
  • Khoảng cách giữa bead mới và vùng HAZ cũ phải đảm bảo nằm trong giới hạn đã thẩm định trong PQR.

5. Tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan

ASME:

  • Section IX QW-290: Quy định chi tiết về TBW, yêu cầu kiểm soát thông số quy trình, biến thiết yếu (essential variables), và thử nghiệm độ cứng (hardness test) hoặc độ dai (impact test).
  • QW-410.61: Xác định khoảng cách bead chồng (spacing S) và vị trí bead liên quan HAZ.

API:

  • API RP 582: Hướng dẫn hàn và sửa chữa, định nghĩa TBW như giải pháp thay thế cục bộ cho PWHT. Đề cập đến “surface temper bead layer”.

AWS:

  • AWS D10.10: Thực hành hàn nhiệt cục bộ cho hệ thống ống, trong đó TBW được công nhận như một phương pháp thay thế PWHT.

Ghi chú: Việc áp dụng TBW bắt buộc phải được chấp thuận bởi quy phạm thiết kế (construction code), ví dụ: ASME B31.3, NBIC, hoặc mã thiết kế nồi hơi/bình chịu áp. TBW phải được chứng nhận bởi hồ sơ PQR riêng biệt.





6. Hạn chế và nhược điểm

  • Không thay thế hoàn toàn PWHT: TBW chỉ ảnh hưởng cục bộ, không loại bỏ hoàn toàn ứng suất dư.
  • Giới hạn vật liệu: Chỉ áp dụng cho thép nhóm P-No.1 đến P-No.5. Không phù hợp với thép cường độ cao, thép chịu nhiệt nhóm P-No.7.
  • Kỹ thuật phức tạp: Yêu cầu thợ hàn tay nghề cao, kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
  • Tăng thời gian và chi phí: Phải đo nhiệt độ, thực hiện nhiều lớp bead, sau đó có thể cần gia công loại bỏ bead dư.

7. Tổng kết và khuyến nghị

TBW là kỹ thuật hàn đặc biệt có hiệu quả cao trong các trường hợp mà PWHT không khả thi hoặc không kinh tế. Kỹ thuật này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ trình tự bead, nhiệt độ và kỹ năng hàn để đạt được mục tiêu luyện kim tương đương xử lý nhiệt sau hàn.

Khuyến nghị: Khi thiết kế quy trình TBW cần:

  • Lập PQR riêng cho từng loại vật liệu, độ dày, kiểu mối hàn.
  • Thử nghiệm độ cứng (Vickers, Rockwell) hoặc độ dai (Charpy) để xác nhận hiệu quả.
  • Đào tạo thợ hàn và giám sát viên kỹ lưỡng để đảm bảo bead chồng đúng cách.

Bài 2:

Công Nghệ Hàn Temper Bead: Giải Pháp Thay Thế "Nhiệt Luyện" Và Những Sự Thật Ít Người Biết

Trong giới bảo trì công nghiệp, không gì đáng sợ hơn việc phát hiện một vết nứt trên thiết bị áp lực quan trọng ngay trong kỳ dừng máy (shutdown). Giữa "áp lực tiến độ" nghẹt thở và những giới hạn về không gian, việc thực hiện nhiệt luyện sau hàn (PWHT) truyền thống thường trở nên bất khả thi. Nếu ép buộc nhiệt luyện, bạn đối mặt với rủi ro biến dạng thiết bị hoặc nứt do tái nhiệt (reheat cracking). Đây chính là lúc công nghệ hàn Temper Bead (TBW) xuất hiện như một "vị cứu tinh" kỹ thuật. Tuy nhiên, với tư cách là một chuyên gia, tôi phải cảnh báo bạn: TBW không phải là chiếc gậy phép. Nếu không hiểu sâu về luyện kim và các xung đột trong tiêu chuẩn ASME, bạn đang đặt thiết bị vào rủi ro vận hành cực lớn.

1. TBW không phải để giải tỏa ứng suất dư (Residual Stress)

Một sai lầm chết người mà nhiều kỹ sư mắc phải là tin rằng TBW có thể thay thế hoàn toàn PWHT. Thực tế, PWHT giải quyết hai vấn đề: phục hồi cơ tính và giải tỏa ứng suất dư. TBW chỉ giải quyết được vế đầu tiên.
Mục tiêu của TBW là sử dụng nhiệt lượng của các lớp hàn sau để "ram" (temper) cấu trúc vi mô của lớp hàn trước và vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ), nhằm kiểm soát độ cứng và độ dẻo dai. Tuy nhiên, ứng suất dư sau hàn TBW vẫn tồn tại và rất cao.
Lời khuyên từ chuyên gia: Tuyệt đối không sử dụng TBW cho các thiết bị làm việc trong môi trường gây nứt do ứng suất ăn mòn (SCC) hoặc môi trường kiềm (caustic service). TBW chỉ phục hồi cơ tính cơ học, nó không mang lại khả năng kháng môi trường như PWHT.

2. Nghịch lý của Gia nhiệt sơ bộ và Biến số "Fluid Backing"

Trong hàn TBW, kỹ sư phải đối mặt với một cuộc giằng co giữa hai đặc tính: Độ cứng (Column A trong ASME IX) và Độ dẻo dai (Column B).
• Để giảm độ cứng (Column A): Bạn cần gia nhiệt sơ bộ (Preheat) cao để làm chậm tốc độ nguội, tránh hình thành cấu trúc Martensite giòn.
• Để tăng độ dẻo dai (Column B): Gia nhiệt sơ bộ cao lại là kẻ thù, vì nó gây thô đại hạt hạt và làm giảm độ dai va đập.
Một chi tiết chuyên sâu ít người để ý là tác động của "Fluid Backing" (làm mát bằng lưu chất phía sau). Nếu bạn hàn trên một đường ống đang có nước chảy bên trong, tốc độ nguội sẽ cực nhanh. Điều này có thể giúp ích cho độ cứng nếu được kiểm soát tốt, nhưng thường sẽ "hủy diệt" độ dẻo dai. Theo ASME IX, nếu bạn sát hạch quy trình có lưu chất làm mát, bạn không được phép áp dụng cho quy trình không có lưu chất (đối với yêu cầu về độ dẻo dai).

3. "Tỷ lệ nhiệt" và Khái niệm "Power Ratio" trong GTAW

Chìa khóa của TBW là lớp sau phải "ram" được lớp trước. Để làm được điều này, tỷ lệ nhiệt (Heat Input Ratio) giữa lớp sau và lớp trước thường phải đạt từ 1.3 đến 1.8.
Tuy nhiên, một chuyên gia thực thụ sẽ không chỉ nhìn vào Heat Input. Đối với hàn tự động GTAW – phương pháp được ưu tiên nhất hiện nay – chúng ta sử dụng khái niệm "Power Ratio". Vì điện cực GTAW không nóng chảy (non-consumable), nhiệt lượng không tỷ lệ thuận với lượng kim loại đắp như SMAW. "Power Ratio" phải tính toán dựa trên tốc độ cấp dây và diện tích mặt cắt ngang của dây hàn để đảm bảo sự ổn định tuyệt đối của cấu trúc vi mô.

4. Xung đột tiêu chuẩn: ASME IX và Các mã ứng dụng (API 510, NBIC)

Đây là điểm mà các nhà quản lý dự án thường lúng túng. Từ năm 2017, ASME Section IX đã xóa bỏ nhiệt độ lớp hàn (interpass temperature) khỏi danh mục biến số trọng yếu vì cho rằng nó quá rườm rà. Thế nhưng, các mã ứng dụng như API 510, Section I và NBIC vẫn bắt buộc kiểm soát nhiệt độ này.
Bên cạnh đó là quy tắc về Hydrogen. Các điện cực phải đạt chỉ số khuếch tán thấp (H4, H8 hoặc H16 – tương ứng với số ml Hydrogen trên 100g kim loại đắp).
• Quy tắc vàng: Bạn có thể dùng H4 thay cho H8 mà không cần sát hạch lại, nhưng ngược lại thì không.
• Post-Weld Bakeout: Dù ASME IX không bắt buộc, nhưng API 510 và Section I thường yêu cầu quá trình "nướng" sau hàn (thường ở 450°F trong 2 giờ) để đuổi Hydrogen, trừ khi bạn sử dụng điện cực H4 cực thấp.

5. P91 – "Vùng cấm" đầy rủi ro của Temper Bead

Thép P91 (9Cr-1Mo-V) là một bài toán hóc búa. Chuyên gia và nhiều cộng đồng kỹ thuật quốc tế vẫn coi TBW cho P91 là lựa chọn cuối cùng. Rủi ro nằm ở sự di cư của Carbon và sự hình thành các Carbide không mong muốn tại biên giới hạt.
Hiện nay đang có một cuộc tranh luận lớn về vật liệu đắp cho P91 khi dùng TBW:
• Quan điểm 1: Sử dụng vật liệu đắp có độ bền thấp hơn (lower-strength) để phù hợp với trạng thái của thép P91 đã bị thoái hóa sau thời gian dài vận hành.
• Quan điểm 2 (NBIC): Bắt buộc sử dụng vật liệu đắp tương đương (Matching filler - B8). 
Lời khuyên của chuyên gia là hãy cực kỳ cẩn trọng với P91; bất kỳ sai sót nào trong việc kiểm soát nhiệt độ chuyển đổi Martensite trước khi vận hành đều có thể dẫn đến phá hủy thảm khốc.

6. Con số 27% và Kỹ thuật nửa đường hàn"Half-Bead"

Thống kê cho thấy 27% lỗi hàn xuất phát từ kỹ năng của thợ. Trong TBW, con số này còn cao hơn. Kỹ thuật truyền thống "Half-Bead" yêu cầu thợ hàn phải mài đi đúng 50% độ dày của lớp hàn đầu tiên – một việc "nói dễ, làm khó". Đó là lý do tại sao xu hướng hiện đại chuyển sang dùng GTAW tự động với kỹ thuật xếp lớp nhất quán (Consistent Layer).
Một chi tiết kỹ thuật nhỏ nhưng quyết định thành bại là khoảng cách đặt lớp Temper Bead bề mặt. Thông thường, khoảng cách này là 2-4mm tính từ chân mối hàn ban đầu, với sai số cho phép chỉ 1.5mm. Nếu đặt quá xa, nhiệt không tới; nếu quá gần, bạn sẽ làm hỏng cấu trúc của vùng đã được ram trước đó.

Lời kết: Nghệ thuật của sự cân bằng

Hàn Temper Bead không chỉ là một quy trình cơ khí, nó là một "nghệ thuật luyện kim" tại hiện trường. Nó đòi hỏi sự tỉ mỉ của thợ hàn, sự chính xác của kỹ sư tính toán và sự hiểu biết về các xung đột giữa các bộ tiêu chuẩn ASME.
Trước khi quyết định chọn TBW thay cho nhiệt luyện, hãy tự hỏi: Chúng ta đang tiết kiệm thời gian một cách thông minh, hay đang gieo mầm cho một thảm họa nứt gãy trong tương lai chỉ vì sự thiếu kiên nhẫn với các quy trình truyền thống?
---
Xin chào bạn! 
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 

Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Khớp nối ( coupling ) - Những dạng khớp nối ( ebook )

Đây là tuyển tập nói về những chủng loại khớp nối khác nhau, những kết cấu, ứng dụng của từng loại khớp nối, ưu và nhược điểm của từng loại. Hình chụp, có lẫn cả hình vẽ 3D, rất đẹp, dễ quan sát. Bản tiếng Anh. Nó đây, 7 file ( pdf ) Phần 1 Phần 2 Phần 3 Phần 4 Phần 5 Phần 6 Phần 7 SCCK.TK (theo blog Phuc Linh )

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Thử nghiệm thủy tĩnh - hydrostatic test

Viết bài: Thanh Sơn (cập nhật 2/2023), bản quyền thuộc về wwwbaoduongcokhi.com   Hư hỏng khi thử thủy tĩnh bình áp lực Thử nghiệm thủy tĩnh (hay còn gọi là hydrostatic test) là một phương pháp kiểm tra tính an toàn và độ bền của các thiết bị dưới tác động của áp suất nước. Thử nghiệm này thường được sử dụng để kiểm tra các đường ống, bồn chứa, hệ thống ống dẫn, van và các thiết bị khác trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, thực phẩm, năng lượng điện và nhiều ngành công nghiệp khác. Khi thực hiện thử nghiệm thủy tĩnh, nước được bơm vào thiết bị đang được kiểm tra cho đến khi áp suất nước đạt đến một mức độ xác định. Thiết bị sẽ được giữ ở áp suất nước này trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ một vài giờ đến một vài ngày. Trong quá trình này, các kỹ sư kiểm tra và giám sát áp suất và xem xét sự xuất hiện của các vết rò rỉ hoặc sự biến dạng của thiết bị. Sau khi thử nghiệm thủy tĩnh hoàn thành, nước sẽ được xả ra khỏi thiết bị và thiết bị sẽ được kiểm tra k...

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

Đo thông số răng nào, khi chế bánh răng mới thay bánh răng bị hỏng

Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng,  da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng,  df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau,  d = m.Z   Số răng:  Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia,  P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng,  m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia;  h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răng (width): là độ dài cung tròn giữa 2 profin của một răng đo trên vòng tròn chia;  St = P/2 = m/2 Chiều rộng r...

Cách kiểm tra và đánh giá vết ăn khớp (tooth contact) của cặp bánh răng

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Hộp số với cặp bánh răng nghiêng Tooth contact là một trong những yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả và độ bền của bánh răng Mục đích Các bánh răng phải có tải trọng phân bố đều trên bề mặt răng khi làm việc ở điều kiện danh định.  Nếu tải trọng phân bố không đều, áp lực tiếp xúc và ứng suất uốn tăng cục bộ , làm tăng nguy cơ hư hỏng.  Gear Run Out của bánh răng là gì? cách kiểm tra Bánh răng và hộp số, phần 3: Phân tích dầu tìm nguyên nhân hư hỏng bánh răng. Bánh răng và Hộp số, phần 2: Các loại hộp số, bôi trơn, hư hỏng thường gặp Bánh răng và hộp số, phần 1: Các loại bánh răng (types of gears) Để đạt được sự phân bố tải đều, bánh răng cần có độ chính xác trong thiết kế, sản xuất, lắp ráp và lắp đặt các bộ phận của hộp số. Các yếu tố này được kiểm tra, test thử nghiệm và kiểm tra tại xưởng của nhà sản xuất thiết bị. Lắp đặt đúng cách tại hiện trường là bước cuối cùng để ...

Giải thích ý nghĩa ký hiệu vòng bi SKF [P1]

Ký hiệu của ổ lăn được chia ra làm hai nhóm chính: ký hiệu của ổ lăn tiêu chuẩn và ký hiệu của ổ lăn đặc biệt. Ổ lăn tiêu chuẩn là những ổ lăn có kích thước được tiêu chuẩn hóa trong khi ổ lăn đặc biệt là những ổ lăn có kích thước dặc biệt theo yêu cầu của khách hàng. Những ổ lăn chế tạo theo yêu cầu này được ký hiệu bằng “số bản vẽ” và chúng cũng không được nêu chi tiết trong phần này. Một ký hiệu đầy đủ bao gồm một ký hiệu cơ bản mà một hoặc nhiều ký hiệu phụ (- giản đồ 1). Ký hiệu đầy đủ bao gồm ký hiệu cơ bản và các ký hiệu phụ luôn luôn được ghi trên bao bì của ổ lăn, trong khi đó ký hiêu ghi trên ổ lăn đôi khi không đầy dủ vì những lí do sản xuất. Ký hiệu cơ bản xác định : Chủng loại Thiết kế cơ bản Kích thước tiêu chuẩn của ổ lăn. Những ký hiệu phụ xác định : Những thàng phần của ổ lăn và / hoặc Những thay đổi về thiết kế và / hoặc đăc tính khác vơi thiêt kế tiêu chuẩn. Ký hiệu phụ có thể đứng trước ký hiệu cơ bản (tiếp đầu ngữ) hoặc đứng sau (tiế...

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...