Chuyển đến nội dung chính

Đánh giá rung động và tính toàn vẹn của đường ống (Piping Vibration and Integrity Assessment)

Thanh Sơn Biên dịch

Hệ thống đường ống có thể bị hư hỏng do rung động. Để giảm thiểu rủi ro về tính toàn vẹn này, việc đánh giá độ rung của đường ống được tiến hành trong giai đoạn thiết kế và các vị trí có rủi ro cao sẽ được kiểm tra trong giai đoạn vận hành. Phân tích (đánh giá) rung động đường ống này dựa trên Guidelines for the avoidance of vibration-induced fatigue failure (AVIFF) của Viện Năng lượng (Energy Institute - EI) và các phương pháp hiện hành khác, đồng thời tạo thành một phần quan trọng của hệ thống Quản lý Tính toàn vẹn Tài sản (Asset Integrity Management-AIM).

Hướng dẫn AVIFF của Viện Năng lượng là phương pháp được khuyến nghị để xác định và giải quyết rủi ro rung đường ống. Bài viết này dựa trên chuyên môn về phân tích ứng suất đường ống (pipe stress analysis), phân tích rung động động học (dynamic vibration analysis), dòng chảy nhất thời (transient flow) và các nghiên cứu thiết kế liên quan khác. 

1. RUNG ĐỘNG ĐƯỜNG ỐNG LÀ GÌ?
Rung động của đường ống chỉ đơn giản là sự chuyển động của đường ống ra khỏi vị trí tĩnh/ đứng yên của nó. Một số rung động có thể được nhìn thấy bằng mắt thường, một số rung động có thể được cảm nhận hoặc nghe thấy và một số rung động chỉ thỉnh thoảng xảy ra trong một số điều kiện vận hành nhất định và có thể không được nhận ra cho đến khi xảy ra sự cố đường ống .

2. TẠI SAO NÊN QUAN TÂM ĐẾN RUNG ĐỘNG CỦA ĐƯỜNG ỐNG?

21% lượng hydrocarbon rò rỉ là do các hư hỏng mỏi có nguyên nhân từ rung động của đường ống (vibration-induced fatigue failures) (theo Cơ quan Quản lý An toàn & Sức khỏe Vương quốc Anh - UK Health & Safety Executive). Những sự rò rỉ này có thể có tác động đáng kể đến sự an toàn của nhân viên và cộng đồng, môi trường, hiệu quả sản xuất và tài chính.

Cho đến nay, hệ thống đường ống là nguyên nhân gây hư hỏng hàng đầu tại các nhà máy (theo Marsh & McLennan). Điều này một phần là do số lượng đường ống trong các nhà máy rất lớn nhưng cũng do sự bất cập trong các chương trình quản lý tính toàn vẹn của thiết bị (integrity programs) để xem xét các vấn đề về rung động và hư hỏng do mỏi. Tình hình trở nên phức tạp hơn bởi thực tế là các quy chuẩn thiết kế thường được sử dụng không xem xét chi tiết vấn đề rung động của đường ống.

Nhìn chung, chỉ một phần nhỏ đường ống có nguy cơ hỏng hóc cao, nhưng việc xác định những vị trí có nguy cơ cao đó là một thách thức. Rủi ro rung đường ống có thể được xác định ở bất kỳ giai đoạn nào trong vòng đời của tài sản, nhưng rất ít công ty có cách tiếp cận có hệ thống để đánh giá những rủi ro này.

3. ĐƯỜNG ỐNG NÀO CÓ NGUY CƠ CAO NHẤT?

Các kết nối đường ống nhánh (SBC) là vị trí có nguy cơ cao bị rung đường ống

Khoảng 80% hư hỏng do rung động có liên quan đến các kết nối đường ống nhánh (small-bore connections - SBC). Điều này là do một số lý do: 
- Ứng suất tập trung tại mối hàn với đường ống chính (main pipe) hoặc bồn chứa (vessel).
- Các van lớn không có giá đỡ (support).
- Thiếu đánh giá về rủi ro rung động và mỏi, ngoài cách tiếp cận xử lý sau sự cố.
- Sự sai khác giữa mục đích thiết kế SBC với việc lắp đặt tại hiện trường, đặc biệt là về giá đỡ/giằng đỡ cục bộ.
20% hư hỏng còn lại thường liên quan đến lỗi mối hàn chu vi của ống chính.

4. SỰ RUNG ĐỘNG CỦA ĐƯỜNG ỐNG ĐẾN TỪ ĐÂU?

Hai yếu tố chính ảnh hưởng đến độ rung: cường độ kích thích (strength of the excitation) và tính linh hoạt (flexibility) của hệ thống đường ống. Do đó, luôn có hai phương pháp để giải quyết vấn đề rung động của đường ống: giảm mức độ kích thích lên hệ thống đường ống hoặc lắp giá đỡ cho hệ thống đường ống để nó có thể chịu được các lực động học tác dụng.

Cơ chế kích thích gây ra rung động bắt nguồn từ ba nguồn chính:
1) Âm thanh/Xung động (Pulsation) – thay đổi áp suất chất lỏng theo thời gian
2) Quán tính - thay đổi theo thời gian về mật độ và vận tốc chất lỏng
3) Máy móc – lực mất cân bằng từ việc vận hành máy móc
Ba nguồn chính gây rung đường ống
Âm thanh/Xung động Quán tínhMáy móc
  • Deadleg hay ống "ngõ cụt" dao động do dòng chảy (Flow-Induced VibrationFIV)
  • Rung do tác động của sóng âm thanh (Acoustic-Induced Vibration - AIV)
  • Xung động từ các máy quay (Pulsation)
  • Sự gián đoạn cục bộ dòng lưu chất ở máy quay
  • Dòng chảy rối (Flow-induced turbulence FIT)
  • Búa nước (Water hammer)
  • Xả áp hệ thống của van an toàn (relief load PSV)
  • Dòng chảy đa pha (multiphase) hoặc dòng chảy pha lỏng - khí xen kẽ nhau trong ống dẫn (slug flow).
  • Cavitation và Flashing (bay hơi nhanh)
  • Kích thích cơ học từ rung động
    truyền đến đường ống kèm theo

5. LÀM CÁCH NÀO ĐỂ GIẢI QUYẾT TÌNH TRẠNG RUNG ĐƯỜNG ỐNG?



Hình 1: Rủi ro rung động điển hình trong hệ thống đường ống

Đánh giá dựa trên rủi ro là phương pháp hiệu quả và đáng tin cậy nhất để xác định, định lượng, kiểm tra, đo lường và giảm thiểu rủi ro rung động và mỏi. Những đánh giá này xem xét các vấn đề về tính toàn vẹn của rung động mà cơ sở gặp phải, từ khi khởi động đến khi ngừng hoạt động.

Cách tiếp cận dựa trên rủi ro cho phép quản lý rung động một cách chủ động, chỉ khi có rủi ro. Đánh giá dựa trên rủi ro tích hợp và bổ sung cho các chương trình quản lý tính toàn vẹn thông thường thường tập trung vào ăn mòn/xói mòn – tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho người vận hành .

Các tiêu chuẩn kiểm tra thiết kế và trong quá trình sử dụng thường nêu bật rủi ro do rung động gây ra nhưng không đưa ra các chiến lược quản lý phù hợp , thường để lại việc xác định các vấn đề rung động cho người vận hành.

6. RỦI RO RUNG ĐỘNG ĐƯỜNG ỐNG 

Hình 2: ống nhánh

Trong quá trình đánh giá rủi ro rung động đường ống, có một số cơ chế và vị trí nhạy cảm cần đặc biệt quan tâm, vì chúng thường là nguyên nhân chính gây suy giảm tính toàn vẹn (integrity) của hệ thống:

1. Kết nối đường ống nhánh – Small Bore Connections (SBC)

Các SBC và phụ kiện nhánh gắn vào đường ống công nghệ chính—thường có đường kính < 8 cm (≈ 3 inch)—là nguồn rủi ro phổ biến nhất.
Ngay cả khi đường ống chính có mức rung nằm trong giới hạn cho phép, rung động có thể bị khuếch đại tại SBC do độ cứng thấp, chiều dài nhô ra lớn hoặc tần số riêng rơi vào vùng kích thích. Với các cơ sở lớn, hàng nghìn SBC có thể tồn tại, khiến rủi ro tích lũy tăng cao nếu không được kiểm soát có hệ thống.

2. Ứng suất rung tại Nozzle và nhánh chữ T

Rung động trong giai đoạn vận hành sản xuất có thể gây ứng suất dao động cao tại các nozzle và nhánh T, dẫn đến nứt mỏi (fatigue cracking), đặc biệt tại mối hàn gốc và vùng chuyển tiếp tiết diện—những điểm tập trung ứng suất điển hình.

3. Sự cố đường bypass, PSV và đường xả

Các tuyến bypass, đường PSV/relief thường có lưu lượng biến thiên mạnh và trạng thái vận hành gián đoạn. Khi đóng/mở, dòng chảy xung kích và nhiễu loạn có thể kích hoạt rung động cưỡng bức, làm tăng nguy cơ hư hỏng ống, mối hàn và gối đỡ.

4. Tải động do các sự kiện nhất thời

Những sự kiện như khởi động, dừng, ESD, hoặc đóng/mở van nhanh gây thay đổi động lượng của khí/chất lỏng, tạo hiện tượng búa nước (liquid hammer) hoặc xung áp. Các xung lực này có thể sinh ứng suất vượt mức thiết kế, đặc biệt nguy hiểm với các đoạn ống mảnh, nhô dài.

5. Hư hỏng và lỏng gối đỡ

Rung động kéo dài có thể gây lỏng, mòn hoặc phá hủy gối đỡ, làm giảm độ cứng hệ thống, từ đó tăng biên độ rung—một vòng lặp suy giảm nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm.

6. Xung đột giữa thiết kế rung và phân tích ứng suất

Một thách thức kỹ thuật điển hình là xung đột mục tiêu giữa:

  • Thiết kế rung cơ học: cần tăng độ cứng để đẩy tần số riêng ra khỏi vùng kích thích;

  • Phân tích ứng suất đường ống (thermal flexibility): cần tăng độ linh hoạt để giảm ứng suất nhiệt.

Nếu thiết kế không dung hòa được hai yêu cầu này, hệ thống có nguy cơ hư hỏng do mỏi rung hoặc quá ứng suất trong vận hành thực tế.

7. Bố trí đường ống nhỏ gọn trên FPSO

Không gian ngoài khơi bị hạn chế khiến bố trí đường ống rất chặt chẽ (điển hình trên FPSO). Sự chồng chéo, nhô dài và khó bố trí gối đỡ đủ cứng tạo ra thách thức lớn trong kiểm soát rung động, đặc biệt với các nhánh nhỏ và đường treo.

8. Đường ống trên cao

Các tuyến ống nối thiết bị quay → bộ làm mát/bình chứa thường được treo trên cao, có độ linh hoạt lớn hơn so với ống chôn hoặc neo cứng. Việc thiết kế gối đỡ đủ cứng để hạn chế rung là khó khăn, làm tăng rủi ro mỏi rung.

9. Cấu hình van “khối kép và xả” (Double Block and Bleed)

Yêu cầu an toàn thường áp dụng van khối kép và xả trên nhiều SBC. Hình dạng phức tạp và khối lượng lớn của cụm van làm tăng tải trọng tĩnh và động, dẫn đến ứng suất cao hơn và nguy cơ hư hỏng lớn hơn nếu không được gia cường và đỡ phù hợp.

Tóm lại, kiểm soát rung động đường ống—đặc biệt tại SBC, nhánh T, PSV/bypass và các đoạn treo—đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể, kết hợp phân tích rung, phân tích ứng suất, thiết kế gối đỡ và bố trí không gian, nhằm đảm bảo tính toàn vẹn lâu dài cho các cơ sở trên bờ và ngoài khơi.

Dưới đây là tổng quan về Đánh giá tính toàn vẹn của đường ống (piping Integrity Assessment), bao gồm đánh giá AVIFF của Viện năng lượng, phân tích ứng suất tĩnh và kiểm tra độ rung tại hiện trường:

Biểu đồ này hiển thị các nguồn kích thích được nghiên cứu khi Đánh giá độ rung đường ống
Nguồn kích thích FIT, FIV, AIV, STA

-FIT (Sự hỗn loạn do dòng chảy gây ra)

-FIV (Rung động do dòng chảy)

-AIV (Rung động do âm thanh)

-STA (Âm thanh ngang vỏ)




Xin chào bạn! 
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. 
Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 
Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

KỸ THUẬT SIẾT BULÔNG MẶT BÍCH

Kỹ thuật siết bu lông mặt bích phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ cứng của vật liệu, áp lực làm việc, đường kính bu lông, số lượng bu lông, v.v. Dưới đây là một số hướng dẫn chung về kỹ thuật siết bu lông mặt bích: 1- Chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng: Trước khi siết bu lông, bạn cần chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng bu lông có độ cứng và độ bền phù hợp để chịu được áp lực và đảm bảo tính toàn vẹn của mặt bích. 2- Kiểm tra độ sạch và bôi trơn: Bạn cần đảm bảo rằng bề mặt của bu lông, đai ốc, mặt bích và vùng tiếp xúc được làm sạch và bôi trơn trước khi siết bu lông. Điều này giúp đảm bảo sự kết nối chặt chẽ giữa các bộ phận và hạn chế sự ăn mòn và rỉ sét. 3- Sử dụng công cụ siết bu lông: Sử dụng công cụ siết bu lông phù hợp để đảm bảo lực siết đúng như yêu cầu. Thường thì sẽ có các thông số như lực siết tối đa, lực siết khuyến nghị và mô-men xoắn cần thiết để siết bu lông. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí!  Hãy...

Hướng dẫn chi tiết Phương pháp Cân Tâm RIM & FACE

Sau đây tôi sẽ đăng lần lượt nội dung bài HD cách cân chỉnh bằng PP RIM & FACE. Đây là HD mang tính lý thuyết giúp bạn hiểu sâu hơn về PP này. Bài viết này tôi phải đánh máy hơi dài nên bài viết sẽ cập nhật tiếp sau mỗi ngày. Phương pháp này biểu diễn trên tờ giấy biểu đồ, các giá trị đo, tính toán và kết quả lượng shim thêm bớt và lượng dịch chuyển máy được thể hiện hoàn toàn trên giấy: (click lên hình để xem rõ hơn) KẾT QUẢ Sheet 1 Sheet2 Sheet 3 Kết quả biểu diễn trên giấy của phương pháp cân tâm RIM & FACE Khái niệm về PP RIM & FACE Phương pháp cân chỉnh RIM & FACE dùng biểu đồ để minh họa là một kỹ thuật mà cho thấy quan hệ vị trí của hai hoặc hơn hai đường tâm trục trên một tờ giấy biểu đồ. Từ biểu đồ này có thể tính toán ra được số lá căn (shim) cần thay đổi thêm vào hay bớt đi ở các chân máy và cũng như lượng dịch chuyển máy để đạt được độ đồng tâm đúng theo yêu cầu. QUY ƯỚC Để thực hiện các bước cân tâm này, chúng ta phải theo một số quy ước sa...

Kiểm tra thẩm thấu PT (Penetrant Testing)

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com PT bánh răng để kiểm tra các vết nứt Kiểm tra thẩm thấu màu PT, viết tắt của Penetrant Testing (hay còn gọi là Kiểm tra thấm mao dẫn) là một phương pháp kiểm tra không phá hủy dùng để phát hiện các khuyết tật mở trên bề mặt, chẳng hạn như nứt, rỗ khí mà không thế phát hiện được bằng mắt thường.  Chất lỏng thẩm thấu được phủ lên trên bề mặt và ngấm vào các khuyết tật. Sau một thời gian, nó được lau đi. Một chất hiện hình khác được xịt lên bề mặt và những khuyết tật, tại đó chất nhuộm màu ngấm vào sẽ hiện ra. Những vết này gọi là các chỉ thị.  Kiểm tra thẩm thấu được dùng chủ yếu cho mối hàn,vùng ảnh hưởng nhiệt, các bộ phận máy làm việc quay,.. Phương pháp PT có thể áp dụng trên mọi loại vật liệu nhưng hạn chế ở những vật liệu có bề mặt xốp hoặc gồ ghề. Nó có thể được sử dụng trên vật đúc, bề mặt gia công và mối hàn, đặc biệt là trong Thép không gỉ Austenitic khi không thể kiểm tra bằng phương pháp kiểm tra hạ...

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...

Tải Giáo trình bảo dưỡng và bảo trì thiết bị cơ khí [pdf]

Tên giáo trình: Giáo trình bảo dưỡng và bảo trì thiết bị cơ khí. Tác giả: Nguyễn Công Cát. NXB: Lao động xã hội Lời nói đầu Trường CĐCN Hà Nội đã và đang thực hiện dự án (HIC - J1CA) do chính phủ Nhật Bản viện trợ. Mục tiêu của dự án là: Tăng cường khả năng đào tạo công nhân kỹ thuật cho ba ngành (gia công cơ khí, gia công kim loại tấm, điều khiển điện - điện tử). Các thiết bị được viện trợ đều là những thiết bị công nghệ cao như các máy công cụ điểu khiển số, máy công cụ vạn năng có độ chính xác cao, máy đo ba chiểu (3D), máy mài tròn, mài phẳng... Ngoài những kiến thức về chuyên môn, học sinh còn được hiểu biết về những kiến thức kỹ thuật bảo trì bảo dưỡng máy và thiết bị thường ngày sử dụng. Để đáp ứng nhu cầu học và dạy của trường chúng tôi soạn thảo giáo trình: Bảo dưỡng & bảo trì thiết bị cơ khí. Giáo trình đề cập những kiến thức cơ bản về kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì máy và thiết bị với kiến thức này giúp cho học sinh có thể phát hiện, bảo dưỡng bảo trì, sửa...

Tải giáo trình chuyên nghành cơ khí [pdf]

Danh mục sách chuyên nghành cơ khí do chúng tôi tìm kiếm sưu tầm trên internet, đường link google drive có sẵn (pdf).  Nếu có điều kiện các bạn nên mua sách để ủng hộ tác giả và NXB nhé! Link tải giáo trình vẫn đang tiếp tục được cập nhật hàng ngày...... Ngày cập nhật: 26/8/2025 -------------------------------------------------------------- Sổ tay thiết kế cơ khí - Tập 1 - PGS Hà Văn Vui, TS. Nguyễn Chỉ Sáng, TH.S. Phan Đăng Phong NXB Khoa học và Kỹ thuật (2006) Số trang: 734 ==>  Tải tại đây -------------------------------------------------------------- Sổ tay thiết kế cơ khí - Tập 2 - PGS Hà Văn Vui, TS. Nguyễn Chỉ Sáng NXB Khoa học và Kỹ thuật (2004) Số trang: 601 ==>  Tải tại đây -------------------------------------------------------------- Sổ tay thiết kế cơ khí - Tập 3 - PGS Hà Văn Vui, TS. Nguyễn Chỉ Sáng NXB Khoa học và Kỹ thuật (2006) Số trang: 653 ==>  Tải tại đây -------------------------------------------------------------- Sổ tay thiết kế cơ ...