Chuyển đến nội dung chính

HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT VAN CHẶN (BLOCK VALVE) CHO VAN XẢ ÁP (PSV)

Trong thiết kế hệ thống bảo vệ quá áp, nguyên tắc cơ bản là đường dẫn lưu chất đến thiết bị xả áp phải không bị cản trở. Tuy nhiên, để phục vụ công tác bảo dưỡng, kiểm định định kỳ mà không phải dừng vận hành hệ thống, việc lắp đặt các van chặn (block valves) được cho phép dưới những quy định nghiêm ngặt.


1. Khi nào cho phép lắp van chặn trước PSV?

Theo tiêu chuẩn ASME Section VIII (Phụ lục M)API RP 520 Part II, van chặn có thể được lắp đặt tại đầu vào hoặc đầu ra của thiết bị xả áp trong các trường hợp sau:

  • Phục vụ bảo dưỡng độc lập: Khi cần tháo rời PSV để kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế (inspection, testing, and repair).
  • Hệ thống có dự phòng (Spare Capacity): Khi thiết bị được bảo vệ bởi nhiều PSV và việc cô lập một PSV vẫn đảm bảo công suất xả 100% của các PSV còn lại đang vận hành.
  • Môi trường gây ăn mòn hoặc đóng cặn: Trong các ứng dụng mà PSV cần phải được kiểm tra thường xuyên hơn do tính chất của lưu chất (corrosive or fouling services).
  • Hệ thống vận hành liên tục: Cho phép cách ly PSV để bảo trì mà không cần phải dừng (shut down) toàn bộ quy trình công nghệ phức tạp.

2. Các tiêu chí kỹ thuật bắt buộc

Việc lắp đặt van chặn không được làm suy giảm khả năng bảo vệ quá áp của hệ thống. Các tiêu chí sau phải được tuân thủ:

a. Diện tích lưu thông (Flow Area)

  • Van chặn phải là loại toàn dòng (full bore).
  • Lỗ mở xuyên qua tất cả các ống và phụ kiện (bao gồm cả van chặn) giữa bình áp lực và PSV phải có diện tích ít nhất bằng diện tích kết nối đầu vào của PSV.
  • Đối với đầu ra, diện tích lưu thông của van chặn phải bằng hoặc lớn hơn diện tích đầu ra của PSV để giảm thiểu áp suất ngược tích lũy (built-up backpressure).

b. Giới hạn sụt áp (Pressure Drop)

  • Tổng sụt áp không thể phục hồi tại đầu vào (bao gồm cả tổn thất qua van chặn khi mở hoàn toàn) không được vượt quá 3% áp suất cài đặt của PSV.

c. Van xả (Bleed Valve)

  • Phải lắp đặt một van xả nhỏ (bleed valve) giữa van chặn và PSV để giải phóng áp suất và lưu chất dư thừa một cách an toàn trước khi tháo rời PSV.

Quy định chuẩn khi lắp van chặn cho PSV  theo API 520 Part II

3. Kiểm soát hành chính và Vận hành (Administrative Controls)

Đây là tiêu chí quan trọng nhất để ngăn ngừa sai sót do con người (vô tình đóng van khi đang vận hành):

  • Khóa và Niêm phong: Van chặn phải được trang bị các thiết bị khóa cơ khí (mechanical locking elements) hoặc niêm phong (car-seals) để đảm bảo luôn ở vị trí Mở (Lock Open/Car-seal Open) trong suốt thời gian vận hành bình thường.
  • Quy trình văn bản: Việc đóng van chặn để cô lập PSV chỉ được thực hiện bởi nhân viên có thẩm quyền và phải tuân theo quy trình vận hành đã được phê duyệt.
  • Giám sát liên tục: Trong thời gian PSV bị cô lập, hệ thống phải được giám sát liên tục và phải có phương án bảo vệ thay thế nếu cần thiết.

4. Quy trình các bước cô lập PSV

Việc cô lập PSV là một quá trình gồm nhiều bước để loại bỏ nguồn năng lượng và đảm bảo an toàn cho nhân viên bảo trì:

  • Chuẩn bị: Xác định tất cả các nguồn năng lượng trong hệ thống, đặc biệt là áp suất.
  • Dừng hệ thống (nếu cần): Dừng an toàn quy trình hoặc hệ thống cần cô lập.
  • Đóng van chặn (Block Valves): Đóng và chốt chặt cả van chặn thượng nguồn và hạ nguồn của PSV để chặn áp suất hệ thống.
  • Khóa và niêm phong (LOTO- Lockout - Tagout): Áp dụng quy trình khóa/gắn thẻ (Lockout/Tagout) cho các van chặn để ngăn chặn việc vô tình mở van khi PSV đang được tháo rời.
  • Xả áp và Kiểm tra: Xả áp suất đoạn ống giữa các van chặn và PSV thông qua van xả (bleed valve). Bước này cực kỳ quan trọng vì việc đóng van chặn không có nghĩa là áp suất bên trong đã hết hoàn toàn.
  • Lắp bích mù (Blinding): Sau khi tháo PSV, nên lắp bích mù tại vị trí các van chặn để đảm bảo cô lập hoàn toàn, tránh rò rỉ lưu chất từ van chặn đang đóng.

5. Duy trì khả năng bảo vệ liên tục (Dual System)

Nếu PSV là một phần của hệ thống kép (một cái chạy, một cái dự phòng), cần tuân thủ quy tắc:

  • Mở trước khi đóng: Phải đảm bảo van chặn của PSV dự phòng được mở hoàn toàn trước khi đóng van chặn của PSV đang hoạt động.
  • Sử dụng khóa liên động (Interlocks): Các hệ thống hiện đại thường sử dụng khóa liên động cơ khí hoặc kỹ thuật số (trapped-key interlocks) để đảm bảo các van được vận hành đúng trình tự, ngăn ngừa lỗi do con người khiến cả hai đường xả đều bị đóng cùng lúc.

Các rủi ro cần lưu ý

  • Kịch bản "Blocked In": Cô lập không đúng cách có thể dẫn đến tình trạng nguy hiểm khi lưu chất bị kẹt trong một phần hệ thống và khi bị nung nóng sẽ gây tăng áp đột ngột dẫn đến nổ thiết bị.
  • Rò rỉ: Phải luôn kiểm tra khí dư hoặc áp suất dư trước khi bắt đầu công việc bảo trì.

6. Lưu ý khi lựa chọn loại van chặn

  • Nên ưu tiên sử dụng van cổng (Gate Valves) hoặc van bi (ball valve) vì chúng có lực cản dòng chảy thấp khi mở hoàn toàn. Với gate valve full bore mở hoàn toàn thường tổn thất áp ΔP chỉ khoảng <0,1% đến 1% line pressure với flow bình thường. Việc lựa chọn loại van dựa trên chức năng (cách ly thay vì tiết lưu) và điều kiện nhiệt độ vận hành của hệ thống.
  • Khi sử dụng van cổng, nên lắp đặt với thân van hướng nằm ngang hoặc nghiêng (không hướng xuống) để ngăn ngừa tình trạng lá van bị rơi do gãy ty van gây tắc nghẽn đường xả.
Kết luận: Việc lắp đặt van chặn trước PSV là một giải pháp hữu hiệu cho công tác bảo trì nhưng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thiết kế kỹ thuật (đảm bảo diện tích lưu thông) và kỷ luật vận hành (kiểm soát niêm phong) để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thiết bị áp lực.

Cần làm gì để kiểm soát rủi ro khi khóa van chặn để tháo van PSV online về xưởng để sửa chữa

Dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật (API RP 520, API RP 576, ASME Section VIII) và các tài liệu chuyên ngành, việc cô lập một van PSV đang rò rỉ để sửa chữa online là một hoạt động có độ rủi ro cao vì nó làm mất đi lớp bảo vệ quá áp trực tiếp của thiết bị.

Để kiểm soát rủi ro trong thời gian này, bạn cần thực hiện các biện pháp sau:

1. Tận dụng hệ thống dự phòng (Nếu có)

Đây là cách an toàn và tối ưu nhất để kiểm soát rủi ro:

  • Mở trước khi đóng: Nếu hệ thống có hai van PSV (cấu hình chạy/dự phòng), bạn bắt buộc phải mở hoàn toàn các van chặn của PSV dự phòng trước khi tiến hành đóng van chặn của PSV đang rò rỉ.
  • Sử dụng khóa liên động (Interlocks): Trong các hệ thống hiện đại, các van chặn thường được trang bị khóa liên động cơ khí (trapped-key). Hệ thống này đảm bảo rằng chìa khóa để đóng van PSV này chỉ được giải phóng sau khi van PSV kia đã được mở hoàn toàn, đảm bảo luôn có ít nhất một đường thoát áp mở.

2. Kiểm soát quá trình và Giám sát bởi con người (Đối với hệ thống đơn độc)

Trong trường hợp thiết bị chỉ có một PSV hoặc không có dự phòng 100%, ASME và API yêu cầu sự kiểm soát nghiêm ngặt:

  • Nhân viên có thẩm quyền: Chỉ những người đã được đào tạo và được ủy quyền mới được phép vận hành các van chặn này.
  • Giám sát liên tục: Trong suốt thời gian PSV bị cô lập, phải có nhân viên vận hành trực chiến tại hiện trường để theo dõi áp suất thiết bị liên tục.
  • Biện pháp thay thế: Phải có sẵn phương án xả áp thay thế (ví dụ: mở van bypass thủ công ra hệ thống flare hoặc dừng khẩn cấp quá trình công nghệ) nếu áp suất tăng đột ngột vượt quá mức cho phép.
Mục: M-5.6 (d), Trang: 592 Appendix M of ASME Section VIII DiV 1 2007. Nguyên văn tiếng Anh trong tiêu chuẩn như sau: "...these procedures shall ensure that when the system is isolated from its pressure relief path, an authorized person shall continuously monitor the pressure conditions of the vessel and shall be capable of responding promptly with documented, pre-defined actions... This authorized person shall be dedicated to this task and shall have no other duties when performing this task."
Yêu cầu chính tại mục này:
Nhân viên có thẩm quyền: Phải có một người được ủy quyền giám sát áp suất bình áp lực liên tục trong suốt thời gian hệ thống bị cô lập khỏi đường xả áp.
Phản ứng kịp thời: Người này phải có khả năng thực hiện ngay lập tức các hành động đã được lập quy trình (như dừng nguồn gây quá áp hoặc mở đường xả áp thay thế).
Chuyên trách: Nhân viên này phải được dành riêng cho nhiệm vụ giám sát và không được thực hiện bất kỳ công việc nào khác trong lúc đó.

3. Quy trình cô lập an toàn tại hiện trường

Để tránh các rủi ro vật lý khi tháo van PSV online, bạn cần tuân thủ:

  • Xả áp đoạn ống trung gian: Sau khi đóng van chặn, phải sử dụng van xả (bleed valve) nằm giữa van chặn và PSV để xả hết áp suất và lưu chất kẹt lại. Nếu không xả áp, việc tháo bu lông PSV có thể gây bắn lưu chất độc hại hoặc gây tai nạn do áp suất dư.
  • Lắp bích mù (Blinding): Ngay sau khi tháo PSV, phải lắp bích mù tại đầu ra của van chặn để đảm bảo "cô lập dương", ngăn ngừa rủi ro van chặn bị rò qua đế van trong lúc sửa chữa.
  • Quy trình LOTO: Áp dụng khóa và gắn thẻ (Lockout/Tagout) cho van chặn đang đóng để ngăn chặn bất kỳ ai vô tình mở lại van khi chưa lắp PSV.

4. Triết lý CSO (Car Seal Open)

Trong điều kiện vận hành bình thường, các van chặn trước và sau PSV phải được niêm phong ở vị trí Mở (Car Seal Open). Việc phá niêm phong để đóng van cô lập phải được ghi chép vào nhật ký vận hành và tuân thủ các quy trình an toàn của nhà máy để đảm bảo sau khi sửa chữa xong, van sẽ được đưa về trạng thái mở và niêm phong lại.

Tóm lại: Kiểm soát rủi ro quá áp khi cô lập PSV online dựa trên nguyên tắc: Luôn duy trì một đường thoát áp dự phòng hoặc thay thế bằng việc giám sát áp suất trực tiếp bởi con người cùng với các quy trình cô lập vật lý an toàn (Xả áp - Khóa LOTO - Lắp bích mù).

Ví dụ hướng dẫn các bước thực hiện lắp đặt van block 3” piping class D14C-F (PWHT) trước van PSV tại bồn ammonia

Dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế (API RP 520, API RP 576, ASME Section VIII) và các quy tắc an toàn được tổng hợp từ nguồn tài liệu, dưới đây là hướng dẫn chi tiết các bước để bạn thực hiện lắp đặt van chặn (block valve) 3” piping class D14C-F (PWHT) trước van PSV tại bồn ammonia.

1. Thiết kế bản vẽ Isometric và Lựa chọn Valve

Với vai trò người thiết kế, bạn cần tuân thủ các tiêu chí kỹ thuật khắt khe để không làm ảnh hưởng đến khả năng xả của PSV:

  • Lựa chọn loại Valve:
    • Kiểu van: Phải sử dụng loại van toàn dòng (Full Bore). Điều này đảm bảo diện tích lưu thông qua van chặn ít nhất phải bằng diện tích kết nối đầu vào của PSV để không làm hạn chế dòng chảy. Thường ưu tiên van cổng (Gate Valve) hoặc van bi (Ball Valve).
    • Vật liệu và Cấp áp suất: Phải tuân thủ đúng Piping Class D14C-F. Vì hệ thống làm việc với Ammonia và có yêu cầu PWHT (Xử lý nhiệt sau hàn), van và các phụ kiện phải được chứng nhận chịu được điều kiện này.
  • Thiết kế Isometric:
    • Quy tắc sụt áp 3%: Tổng sụt áp trên đường ống đầu vào (bao gồm cả tổn thất qua van chặn mới) không được vượt quá 3% áp suất cài đặt (3% của 34 barg = 1.02 bar). Bạn cần thực hiện tính toán thủy lực để xác định vị trí đặt van tối ưu nhằm giảm thiểu sụt áp.
    • Hướng lắp đặt: Nếu sử dụng van cổng, thân van (stem) nên được thiết kế ở vị trí nằm ngang hoặc nghiêng (không quá 45 độ so với phương ngang) để tránh rủi ro lá van bị rơi do gãy ty van gây tắc nghẽn đường xả.
    • Van xả áp phụ (Bleed Valve): Bắt buộc phải thiết kế một van xả nhỏ (thường là 3/4") nằm giữa van chặn mới và PSV. Van này dùng để xả áp suất dư Ammonia một cách an toàn và kiểm tra độ kín của van chặn trước khi tháo PSV.

2. Công tác Mua sắm (Procurement)

  • Đặc tính kỹ thuật (Spec): Khi đặt hàng van 3”, cần nhấn mạnh yêu cầu Full Bore và phù hợp với tiêu chuẩn API 600 (cho van cổng) hoặc API 6D (cho van bi).
  • Thiết bị khóa: Phải mua kèm thiết bị niêm phong (Car-seal) hoặc khóa cơ khí (Lock). Theo triết lý an toàn, van chặn này phải luôn ở trạng thái Mở (CSO - Car Seal Open) trong suốt quá trình vận hành bình thường.
  • Phụ kiện: Mua đúng loại gasket và bu lông theo class D14C-F. Lưu ý Ammonia yêu cầu gasket chịu hóa chất đặc thù.

3. Thi công tại Site (Construction)

Quá trình thi công phải đảm bảo tính toàn vẹn cơ khí của hệ thống:

  • Vệ sinh hệ thống: Trước khi lắp đặt, phải làm sạch bên trong đường ống và van để loại bỏ xỉ hàn, rác thải công nghiệp. Dị vật lọt vào có thể làm hỏng đế van PSV khi nó hoạt động.
  • Hàn và PWHT:
    • Thực hiện hàn các mối nối theo đúng quy trình hàn của Class D14C-F.
    • Vì là đường ống Ammonia áp suất cao, việc Xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) là bắt buộc để giải tỏa ứng suất dư, ngăn ngừa nứt nẻ do ăn mòn ứng suất [Người dùng cung cấp].
  • Siết bu lông: Thực hiện siết bu lông mặt bích theo trình tự đối xứng và đúng lực siết quy định để đảm bảo độ kín khít.
  • Kiểm tra NDT: Thực hiện kiểm tra RT (Chụp ảnh phóng xạ) các mối hàn áp lực và thử thẩm thấu (DP) để đảm bảo không có khuyết tật trước khi đưa vào vận hành.

4. Bàn giao và Quản lý vận hành

  • Thiết lập trạng thái CSO: Ngay sau khi lắp đặt xong, van chặn phải được niêm phong ở vị trí Mở (Car Seal Open) dưới sự chứng kiến của bộ phận Vận hành và An toàn.
  • Quy trình cô lập khi bảo dưỡng: Khi cần tháo PSV, nhân viên vận hành sẽ:
    1. Mở van xả Ammonia giữa PSV xả áp ra hệ thống an toàn (nếu có dự phòng).
    2. Đóng van chặn mới lắp, khóa LOTO.
    3. Mở van xả phụ (bleed valve) để xả sạch Ammonia lỏng/hơi kẹt lại trong đoạn ống 3" này.
    4. Tiến hành Purge N2 cục bộ cho đoạn ống ngắn này thay vì toàn bộ hệ thống lớn, giúp tiết kiệm thời gian và khí N2 như mục tiêu bạn đã đề ra.

Lưu ý: Việc lắp van chặn này là giải pháp kỹ thuật hợp lý để tối ưu hóa bảo dưỡng (như hướng dẫn trong API 576 và ASME VIII App.M) nhưng yêu cầu kỷ luật vận hành cực cao để đảm bảo van không bao giờ bị đóng vô tình khi hệ thống đang hoạt động.

--
Xin chào bạn! 
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 
Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Nguyên nhân chính gây ra rung động máy

Áp dụng kỹ thuật giám sát rung động nhằm phát hiện kịp thời hư hỏng và dự đoán thời điểm xảy ra hư hỏng hoàn toàn, hay nói một cách khác là thời điểm mà chi tiết hoặc thiết bị mất khả năng làm việc. Ngoài ra giám sát rung động còn giúp phát hiện và tránh được các hư hỏng ngẫu nhiên, hư hỏng ngoài ý muốn. Thông thường các loại hư hỏng này gây tổn thất chi phí rất lớn, nhất là các chi tiết, bộ phận của những máy quan trọng trong hệ thống sản xuất. Nguyên nhân gây rung động Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây rung động cho thiết bị, máy và hệ thống sản xuất như: Mất cân bằng. Không đồng trục. Các mối lắp ghép bị lỏng. Cộng hưởng dao động. Trục bị cong. Thiết bị không phù hợp... Dưới đây đề cập đến một số nguyên nhân chính gây ra rung động, từ đó có thể phát hiện và đưa ra các giải pháp loại bỏ hoặc làm giảm bớt các rung động này. Mất cân bằng Sự phân bố khối lượng không đồng đều trên bộ phận quay gây nên mất cân bằng. Sự phân bố khối lượng không đồn...

Các loại giấy phép làm việc PTW, số hóa công tác quản lý và cấp giấy phép

Permit to Work (PTW) là một công cụ quan trọng trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, điện, xây dựng, và nhiều ngành khác để đảm bảo an toàn trong các công việc nguy hiểm. Giấy phép PTW được sử dụng để đảm bảo rằng các công việc được thực hiện đúng quy trình và an toàn, tránh nguy hiểm cho nhân viên, tài sản và môi trường. Có thể cho rằng PTW xuất hiện từ khi ngành công nghiệp được phát triển. Tuy nhiên, PTW trở nên phổ biến trong các ngành công nghiệp nguy hiểm và cần sự chú ý đặc biệt đến an toàn từ những năm 1970 và 1980. Trong những năm đó, các vụ tai nạn và sự cố lớn trong ngành dầu khí và hóa chất đã làm nổi lên vấn đề an toàn và giúp thúc đẩy sự phát triển và sử dụng PTW như một công cụ quan trọng để đảm bảo an toàn. Các quy định về PTW cũng được đưa ra bởi các tổ chức quốc tế như Tổ chức lao động quốc tế (ILO), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các cơ quan quản lý và giám sát chính phủ khác. Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng PTW đã được đưa vào các quy định và ...

KỸ THUẬT SIẾT BULÔNG MẶT BÍCH

Kỹ thuật siết bu lông mặt bích phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ cứng của vật liệu, áp lực làm việc, đường kính bu lông, số lượng bu lông, v.v. Dưới đây là một số hướng dẫn chung về kỹ thuật siết bu lông mặt bích: 1- Chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng: Trước khi siết bu lông, bạn cần chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng bu lông có độ cứng và độ bền phù hợp để chịu được áp lực và đảm bảo tính toàn vẹn của mặt bích. 2- Kiểm tra độ sạch và bôi trơn: Bạn cần đảm bảo rằng bề mặt của bu lông, đai ốc, mặt bích và vùng tiếp xúc được làm sạch và bôi trơn trước khi siết bu lông. Điều này giúp đảm bảo sự kết nối chặt chẽ giữa các bộ phận và hạn chế sự ăn mòn và rỉ sét. 3- Sử dụng công cụ siết bu lông: Sử dụng công cụ siết bu lông phù hợp để đảm bảo lực siết đúng như yêu cầu. Thường thì sẽ có các thông số như lực siết tối đa, lực siết khuyến nghị và mô-men xoắn cần thiết để siết bu lông. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí!  Hãy...

Chọn vật liệu chế tạo bánh răng và xử lý nhiệt

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Điều cần thiết là chọn vật liệu và xử lý nhiệt thích hợp phù hợp với ứng dụng dự kiến ​​của bánh răng. Vì các bánh răng được ứng dụng cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau, chẳng hạn như máy móc công nghiệp, thiết bị điện/điện tử, đồ gia dụng và đồ chơi, và bao gồm nhiều loại vật liệu, nên chúng tôi muốn giới thiệu các vật liệu điển hình và phương pháp xử lý nhiệt của chúng. Hộp số 1. Các loại vật liệu chế tạo bánh răng a) S45C (Thép cacbon dùng cho kết cấu máy): S45C là một trong những loại thép được sử dụng phổ biến nhất, chứa lượng carbon vừa phải ( 0,45% ). S45C dễ kiếm được và được sử dụng trong sản xuất bánh răng trụ thẳng, bánh răng xoắn, thanh răng, bánh răng côn và bánh răng trục vít bánh vít . Xử lý nhiệt và độ cứng đạt được: nhiệt luyện độ cứng Không < 194HB Nhiệt luyện bằng cách nung nóng, làm nguội nhanh (dầu hoặc nước) và ram thép, còn gọi là quá...

Bơm ly tâm phần 5: Xâm thực (Cavitation) nguyên nhân và cách phòng chống

Bơm ly tâm phần 5: Xâm thực là gì? nguyên nhân và cách phòng chống Trong phần 5 này, bảo dưỡng cơ khí sẽ giải thích cho bạn về hiện tượng xâm thực trong Máy bơm ly tâm và cách phòng chống.  Để nhận được thông báo khi có video mới, các bạn đăng ký kênh  Bảo dưỡng cơ khí  tại đây: https://www.youtube.com/channel/UCllJ2DQJyhkLrrNfrJuORSQ Xem thêm: Các video về chủ đề bơm ly tâm Cấu tạo và nguyên lý làm việc của bơm ly tâm (phần 1) Bơm ly tâm phần 2: Phân loại bơm - Centrifugal pump classification Bơm ly tâm, phần 3: Các thông số Cột áp Head, NPSH, NPSHa và NPSHr Bơm ly tâm, phần 4: đường cong đặc tính pump curve, cách mồi bơm primer Video sẽ cung cấp cho các bạn các nội dung sau đây;  1. Hiện tượng xâm thực (Cavitation) là gì?  2. Những nguyên nhân dẫn đến sự xâm thực 3. Cách phòng chống xâm thực.  Vì vậy, hãy xem toàn bộ video để hiểu đầy đủ về các chủ đề này. Và đừng quên đăng ký kênh, vì bằng cách đó, bạn sẽ nhận được thông báo về những video mới ...

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Hỏi đáp về Bôi trơn hộp giảm tốc

Câu hỏi: Cho mình hỏi trong hộp giảm tốc nón trụ thì việc bôi trơn bánh răng và ổ lăn căn cứ vào đâu? khi nào dùng mỡ ?, khi nào dùng dầu để bôi trơn?. Mình xin cảm ơn. Hộp giảm tốc côn trụ 2 cấp được sử dụng ngày càng phổ biến (ảnh của dongco3pha) Trả lời: ý kiến 1: - bôi mỡ bôi trơn: khi tần suất làm việc của hộp số nầy hoạt động liên tục, với mỡ bôi trơn thì nhiệt độ sinh ra do cặp bánh răng hoạt động không đủ để làm mất tính bôi trơn của mỡ, vẫn đảm bảo tính bôi trơn. Hơn nữa việc bôi trơn bằng mỡ cho hộp số dạng nầy chỉ dùng cho hộp số có công suất lớn và nơi có nhiệt độ không quá thấp ( gần về nhiệt độ âm sẽ làm cho mỡ bị hoá đặc ) - bôi trơn bằng dầu nhờn: khi tần suất làm việc thấp nhằm tránh hiện tượng sinh nhiệt làm mất tính nhờn bôi trơn của dầu, khởi động nhẹ, không nên sử dụng khi hộp số bôi trơn dầu nhờn trong môi trường làm việc hoá phẩm, thực phẩm vì dễ bị rò rỉ khi dầu bị nóng, mất tính nhờn, dù biết rằng có phớt (joint) làm kín vẫn bị rò rỉ, với mỡ bôi tr...

Đo thông số răng nào, khi chế bánh răng mới thay bánh răng bị hỏng

Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng,  da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng,  df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau,  d = m.Z   Số răng:  Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia,  P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng,  m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia;  h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răng (width): là độ dài cung tròn giữa 2 profin của một răng đo trên vòng tròn chia;  St = P/2 = m/2 Chiều rộng r...