Chuyển đến nội dung chính

HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT VAN CHẶN (BLOCK VALVE) CHO VAN XẢ ÁP (PSV)

Trong thiết kế hệ thống bảo vệ quá áp, nguyên tắc cơ bản là đường dẫn lưu chất đến thiết bị xả áp phải không bị cản trở. Tuy nhiên, để phục vụ công tác bảo dưỡng, kiểm định định kỳ mà không phải dừng vận hành hệ thống, việc lắp đặt các van chặn (block valves) được cho phép dưới những quy định nghiêm ngặt.


1. Khi nào cho phép lắp van chặn trước PSV?

Theo tiêu chuẩn ASME Section VIII (Phụ lục M)API RP 520 Part II, van chặn có thể được lắp đặt tại đầu vào hoặc đầu ra của thiết bị xả áp trong các trường hợp sau:

  • Phục vụ bảo dưỡng độc lập: Khi cần tháo rời PSV để kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế (inspection, testing, and repair).
  • Hệ thống có dự phòng (Spare Capacity): Khi thiết bị được bảo vệ bởi nhiều PSV và việc cô lập một PSV vẫn đảm bảo công suất xả 100% của các PSV còn lại đang vận hành.
  • Môi trường gây ăn mòn hoặc đóng cặn: Trong các ứng dụng mà PSV cần phải được kiểm tra thường xuyên hơn do tính chất của lưu chất (corrosive or fouling services).
  • Hệ thống vận hành liên tục: Cho phép cách ly PSV để bảo trì mà không cần phải dừng (shut down) toàn bộ quy trình công nghệ phức tạp.

2. Các tiêu chí kỹ thuật bắt buộc

Việc lắp đặt van chặn không được làm suy giảm khả năng bảo vệ quá áp của hệ thống. Các tiêu chí sau phải được tuân thủ:

a. Diện tích lưu thông (Flow Area)

  • Van chặn phải là loại toàn dòng (full bore).
  • Lỗ mở xuyên qua tất cả các ống và phụ kiện (bao gồm cả van chặn) giữa bình áp lực và PSV phải có diện tích ít nhất bằng diện tích kết nối đầu vào của PSV.
  • Đối với đầu ra, diện tích lưu thông của van chặn phải bằng hoặc lớn hơn diện tích đầu ra của PSV để giảm thiểu áp suất ngược tích lũy (built-up backpressure).

b. Giới hạn sụt áp (Pressure Drop)

  • Tổng sụt áp không thể phục hồi tại đầu vào (bao gồm cả tổn thất qua van chặn khi mở hoàn toàn) không được vượt quá 3% áp suất cài đặt của PSV.

c. Van xả (Bleed Valve)

  • Phải lắp đặt một van xả nhỏ (bleed valve) giữa van chặn và PSV để giải phóng áp suất và lưu chất dư thừa một cách an toàn trước khi tháo rời PSV.

Quy định chuẩn khi lắp van chặn cho PSV  theo API 520 Part II

3. Kiểm soát hành chính và Vận hành (Administrative Controls)

Đây là tiêu chí quan trọng nhất để ngăn ngừa sai sót do con người (vô tình đóng van khi đang vận hành):

  • Khóa và Niêm phong: Van chặn phải được trang bị các thiết bị khóa cơ khí (mechanical locking elements) hoặc niêm phong (car-seals) để đảm bảo luôn ở vị trí Mở (Lock Open/Car-seal Open) trong suốt thời gian vận hành bình thường.
  • Quy trình văn bản: Việc đóng van chặn để cô lập PSV chỉ được thực hiện bởi nhân viên có thẩm quyền và phải tuân theo quy trình vận hành đã được phê duyệt.
  • Giám sát liên tục: Trong thời gian PSV bị cô lập, hệ thống phải được giám sát liên tục và phải có phương án bảo vệ thay thế nếu cần thiết.

4. Quy trình các bước cô lập PSV

Việc cô lập PSV là một quá trình gồm nhiều bước để loại bỏ nguồn năng lượng và đảm bảo an toàn cho nhân viên bảo trì:

  • Chuẩn bị: Xác định tất cả các nguồn năng lượng trong hệ thống, đặc biệt là áp suất.
  • Dừng hệ thống (nếu cần): Dừng an toàn quy trình hoặc hệ thống cần cô lập.
  • Đóng van chặn (Block Valves): Đóng và chốt chặt cả van chặn thượng nguồn và hạ nguồn của PSV để chặn áp suất hệ thống.
  • Khóa và niêm phong (LOTO- Lockout - Tagout): Áp dụng quy trình khóa/gắn thẻ (Lockout/Tagout) cho các van chặn để ngăn chặn việc vô tình mở van khi PSV đang được tháo rời.
  • Xả áp và Kiểm tra: Xả áp suất đoạn ống giữa các van chặn và PSV thông qua van xả (bleed valve). Bước này cực kỳ quan trọng vì việc đóng van chặn không có nghĩa là áp suất bên trong đã hết hoàn toàn.
  • Lắp bích mù (Blinding): Sau khi tháo PSV, nên lắp bích mù tại vị trí các van chặn để đảm bảo cô lập hoàn toàn, tránh rò rỉ lưu chất từ van chặn đang đóng.

5. Duy trì khả năng bảo vệ liên tục (Dual System)

Nếu PSV là một phần của hệ thống kép (một cái chạy, một cái dự phòng), cần tuân thủ quy tắc:

  • Mở trước khi đóng: Phải đảm bảo van chặn của PSV dự phòng được mở hoàn toàn trước khi đóng van chặn của PSV đang hoạt động.
  • Sử dụng khóa liên động (Interlocks): Các hệ thống hiện đại thường sử dụng khóa liên động cơ khí hoặc kỹ thuật số (trapped-key interlocks) để đảm bảo các van được vận hành đúng trình tự, ngăn ngừa lỗi do con người khiến cả hai đường xả đều bị đóng cùng lúc.

Các rủi ro cần lưu ý

  • Kịch bản "Blocked In": Cô lập không đúng cách có thể dẫn đến tình trạng nguy hiểm khi lưu chất bị kẹt trong một phần hệ thống và khi bị nung nóng sẽ gây tăng áp đột ngột dẫn đến nổ thiết bị.
  • Rò rỉ: Phải luôn kiểm tra khí dư hoặc áp suất dư trước khi bắt đầu công việc bảo trì.

6. Lưu ý khi lựa chọn loại van chặn

  • Nên ưu tiên sử dụng van cổng (Gate Valves) hoặc van bi (ball valve) vì chúng có lực cản dòng chảy thấp khi mở hoàn toàn. Với gate valve full bore mở hoàn toàn thường tổn thất áp ΔP chỉ khoảng <0,1% đến 1% line pressure với flow bình thường. Việc lựa chọn loại van dựa trên chức năng (cách ly thay vì tiết lưu) và điều kiện nhiệt độ vận hành của hệ thống.
  • Khi sử dụng van cổng, nên lắp đặt với thân van hướng nằm ngang hoặc nghiêng (không hướng xuống) để ngăn ngừa tình trạng lá van bị rơi do gãy ty van gây tắc nghẽn đường xả.
Kết luận: Việc lắp đặt van chặn trước PSV là một giải pháp hữu hiệu cho công tác bảo trì nhưng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thiết kế kỹ thuật (đảm bảo diện tích lưu thông) và kỷ luật vận hành (kiểm soát niêm phong) để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thiết bị áp lực.

Cần làm gì để kiểm soát rủi ro khi khóa van chặn để tháo van PSV online về xưởng để sửa chữa

Dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật (API RP 520, API RP 576, ASME Section VIII) và các tài liệu chuyên ngành, việc cô lập một van PSV đang rò rỉ để sửa chữa online là một hoạt động có độ rủi ro cao vì nó làm mất đi lớp bảo vệ quá áp trực tiếp của thiết bị.

Để kiểm soát rủi ro trong thời gian này, bạn cần thực hiện các biện pháp sau:

1. Tận dụng hệ thống dự phòng (Nếu có)

Đây là cách an toàn và tối ưu nhất để kiểm soát rủi ro:

  • Mở trước khi đóng: Nếu hệ thống có hai van PSV (cấu hình chạy/dự phòng), bạn bắt buộc phải mở hoàn toàn các van chặn của PSV dự phòng trước khi tiến hành đóng van chặn của PSV đang rò rỉ.
  • Sử dụng khóa liên động (Interlocks): Trong các hệ thống hiện đại, các van chặn thường được trang bị khóa liên động cơ khí (trapped-key). Hệ thống này đảm bảo rằng chìa khóa để đóng van PSV này chỉ được giải phóng sau khi van PSV kia đã được mở hoàn toàn, đảm bảo luôn có ít nhất một đường thoát áp mở.

2. Kiểm soát quá trình và Giám sát bởi con người (Đối với hệ thống đơn độc)

Trong trường hợp thiết bị chỉ có một PSV hoặc không có dự phòng 100%, ASME và API yêu cầu sự kiểm soát nghiêm ngặt:

  • Nhân viên có thẩm quyền: Chỉ những người đã được đào tạo và được ủy quyền mới được phép vận hành các van chặn này.
  • Giám sát liên tục: Trong suốt thời gian PSV bị cô lập, phải có nhân viên vận hành trực chiến tại hiện trường để theo dõi áp suất thiết bị liên tục.
  • Biện pháp thay thế: Phải có sẵn phương án xả áp thay thế (ví dụ: mở van bypass thủ công ra hệ thống flare hoặc dừng khẩn cấp quá trình công nghệ) nếu áp suất tăng đột ngột vượt quá mức cho phép.
Mục: M-5.6 (d), Trang: 592 Appendix M of ASME Section VIII DiV 1 2007. Nguyên văn tiếng Anh trong tiêu chuẩn như sau: "...these procedures shall ensure that when the system is isolated from its pressure relief path, an authorized person shall continuously monitor the pressure conditions of the vessel and shall be capable of responding promptly with documented, pre-defined actions... This authorized person shall be dedicated to this task and shall have no other duties when performing this task."
Yêu cầu chính tại mục này:
Nhân viên có thẩm quyền: Phải có một người được ủy quyền giám sát áp suất bình áp lực liên tục trong suốt thời gian hệ thống bị cô lập khỏi đường xả áp.
Phản ứng kịp thời: Người này phải có khả năng thực hiện ngay lập tức các hành động đã được lập quy trình (như dừng nguồn gây quá áp hoặc mở đường xả áp thay thế).
Chuyên trách: Nhân viên này phải được dành riêng cho nhiệm vụ giám sát và không được thực hiện bất kỳ công việc nào khác trong lúc đó.

3. Quy trình cô lập an toàn tại hiện trường

Để tránh các rủi ro vật lý khi tháo van PSV online, bạn cần tuân thủ:

  • Xả áp đoạn ống trung gian: Sau khi đóng van chặn, phải sử dụng van xả (bleed valve) nằm giữa van chặn và PSV để xả hết áp suất và lưu chất kẹt lại. Nếu không xả áp, việc tháo bu lông PSV có thể gây bắn lưu chất độc hại hoặc gây tai nạn do áp suất dư.
  • Lắp bích mù (Blinding): Ngay sau khi tháo PSV, phải lắp bích mù tại đầu ra của van chặn để đảm bảo "cô lập dương", ngăn ngừa rủi ro van chặn bị rò qua đế van trong lúc sửa chữa.
  • Quy trình LOTO: Áp dụng khóa và gắn thẻ (Lockout/Tagout) cho van chặn đang đóng để ngăn chặn bất kỳ ai vô tình mở lại van khi chưa lắp PSV.

4. Triết lý CSO (Car Seal Open)

Trong điều kiện vận hành bình thường, các van chặn trước và sau PSV phải được niêm phong ở vị trí Mở (Car Seal Open). Việc phá niêm phong để đóng van cô lập phải được ghi chép vào nhật ký vận hành và tuân thủ các quy trình an toàn của nhà máy để đảm bảo sau khi sửa chữa xong, van sẽ được đưa về trạng thái mở và niêm phong lại.

Tóm lại: Kiểm soát rủi ro quá áp khi cô lập PSV online dựa trên nguyên tắc: Luôn duy trì một đường thoát áp dự phòng hoặc thay thế bằng việc giám sát áp suất trực tiếp bởi con người cùng với các quy trình cô lập vật lý an toàn (Xả áp - Khóa LOTO - Lắp bích mù).

Ví dụ hướng dẫn các bước thực hiện lắp đặt van block 3” piping class D14C-F (PWHT) trước van PSV tại bồn ammonia

Dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế (API RP 520, API RP 576, ASME Section VIII) và các quy tắc an toàn được tổng hợp từ nguồn tài liệu, dưới đây là hướng dẫn chi tiết các bước để bạn thực hiện lắp đặt van chặn (block valve) 3” piping class D14C-F (PWHT) trước van PSV tại bồn ammonia.

1. Thiết kế bản vẽ Isometric và Lựa chọn Valve

Với vai trò người thiết kế, bạn cần tuân thủ các tiêu chí kỹ thuật khắt khe để không làm ảnh hưởng đến khả năng xả của PSV:

  • Lựa chọn loại Valve:
    • Kiểu van: Phải sử dụng loại van toàn dòng (Full Bore). Điều này đảm bảo diện tích lưu thông qua van chặn ít nhất phải bằng diện tích kết nối đầu vào của PSV để không làm hạn chế dòng chảy. Thường ưu tiên van cổng (Gate Valve) hoặc van bi (Ball Valve).
    • Vật liệu và Cấp áp suất: Phải tuân thủ đúng Piping Class D14C-F. Vì hệ thống làm việc với Ammonia và có yêu cầu PWHT (Xử lý nhiệt sau hàn), van và các phụ kiện phải được chứng nhận chịu được điều kiện này.
  • Thiết kế Isometric:
    • Quy tắc sụt áp 3%: Tổng sụt áp trên đường ống đầu vào (bao gồm cả tổn thất qua van chặn mới) không được vượt quá 3% áp suất cài đặt (3% của 34 barg = 1.02 bar). Bạn cần thực hiện tính toán thủy lực để xác định vị trí đặt van tối ưu nhằm giảm thiểu sụt áp.
    • Hướng lắp đặt: Nếu sử dụng van cổng, thân van (stem) nên được thiết kế ở vị trí nằm ngang hoặc nghiêng (không quá 45 độ so với phương ngang) để tránh rủi ro lá van bị rơi do gãy ty van gây tắc nghẽn đường xả.
    • Van xả áp phụ (Bleed Valve): Bắt buộc phải thiết kế một van xả nhỏ (thường là 3/4") nằm giữa van chặn mới và PSV. Van này dùng để xả áp suất dư Ammonia một cách an toàn và kiểm tra độ kín của van chặn trước khi tháo PSV.

2. Công tác Mua sắm (Procurement)

  • Đặc tính kỹ thuật (Spec): Khi đặt hàng van 3”, cần nhấn mạnh yêu cầu Full Bore và phù hợp với tiêu chuẩn API 600 (cho van cổng) hoặc API 6D (cho van bi).
  • Thiết bị khóa: Phải mua kèm thiết bị niêm phong (Car-seal) hoặc khóa cơ khí (Lock). Theo triết lý an toàn, van chặn này phải luôn ở trạng thái Mở (CSO - Car Seal Open) trong suốt quá trình vận hành bình thường.
  • Phụ kiện: Mua đúng loại gasket và bu lông theo class D14C-F. Lưu ý Ammonia yêu cầu gasket chịu hóa chất đặc thù.

3. Thi công tại Site (Construction)

Quá trình thi công phải đảm bảo tính toàn vẹn cơ khí của hệ thống:

  • Vệ sinh hệ thống: Trước khi lắp đặt, phải làm sạch bên trong đường ống và van để loại bỏ xỉ hàn, rác thải công nghiệp. Dị vật lọt vào có thể làm hỏng đế van PSV khi nó hoạt động.
  • Hàn và PWHT:
    • Thực hiện hàn các mối nối theo đúng quy trình hàn của Class D14C-F.
    • Vì là đường ống Ammonia áp suất cao, việc Xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) là bắt buộc để giải tỏa ứng suất dư, ngăn ngừa nứt nẻ do ăn mòn ứng suất [Người dùng cung cấp].
  • Siết bu lông: Thực hiện siết bu lông mặt bích theo trình tự đối xứng và đúng lực siết quy định để đảm bảo độ kín khít.
  • Kiểm tra NDT: Thực hiện kiểm tra RT (Chụp ảnh phóng xạ) các mối hàn áp lực và thử thẩm thấu (DP) để đảm bảo không có khuyết tật trước khi đưa vào vận hành.

4. Bàn giao và Quản lý vận hành

  • Thiết lập trạng thái CSO: Ngay sau khi lắp đặt xong, van chặn phải được niêm phong ở vị trí Mở (Car Seal Open) dưới sự chứng kiến của bộ phận Vận hành và An toàn.
  • Quy trình cô lập khi bảo dưỡng: Khi cần tháo PSV, nhân viên vận hành sẽ:
    1. Mở van xả Ammonia giữa PSV xả áp ra hệ thống an toàn (nếu có dự phòng).
    2. Đóng van chặn mới lắp, khóa LOTO.
    3. Mở van xả phụ (bleed valve) để xả sạch Ammonia lỏng/hơi kẹt lại trong đoạn ống 3" này.
    4. Tiến hành Purge N2 cục bộ cho đoạn ống ngắn này thay vì toàn bộ hệ thống lớn, giúp tiết kiệm thời gian và khí N2 như mục tiêu bạn đã đề ra.

Lưu ý: Việc lắp van chặn này là giải pháp kỹ thuật hợp lý để tối ưu hóa bảo dưỡng (như hướng dẫn trong API 576 và ASME VIII App.M) nhưng yêu cầu kỷ luật vận hành cực cao để đảm bảo van không bao giờ bị đóng vô tình khi hệ thống đang hoạt động.

--
Xin chào bạn! 
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 
Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

Một số thiết bị chưng cất

Ngày nay cùng với sự phát triển vượt bậc của nền công nghiệp thế giới và nước nhà, các ngành công nghiệp cần rất nhiều hoá chất có độ tinh khiết cao. Chưng cất  ( distillation ) là quá trình dùng nhiệt để tách một hỗn hợp lỏng ra thành các cấu tử riêng biệt dựa vào độ bay hơi khác nhau của các cấu tử trong hỗn hợp ở cùng một nhiệt đo. Chưng cất = Gia nhiệt + Ngưng tụ Ta có thể phân biệt chưng cất ra thành quy trình một lần như trong phòng thí nghiệm để tách một hóa chất tinh khiết ra khỏi một hỗn hợp, và chưng cất liên tục, như trong các tháp chưng cất trong công nghiệp.  Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí!  Hãy đăng ký kênh để nhận thông báo video mới nhất về Thiết bị chưng cất  Trong nhiều trường hợp có một tỷ lệ nhất định của hỗn hợp hai chất lỏng mà không thể tiếp tục tách bằng phương pháp chưng cất được nữa. Các hỗn hợp này được gọi là hỗn hợp đẳng phí. Nếu muốn tăng nồng độ của cồn phải dùng đến các phương pháp tinh cất đặc biệt khác. Có thể sử dụng các l...

Nguyên lý hoạt động tuabin hơi (steam turbine)

Giới thiệu Tua bin hơi (steam turbine)  là loại máy biến đổi nhiệt năng sinh ra từ hơi có áp suất thành động năng sau đó chuyển hóa thành cơ năng làm trục quay. Trục này được kết nối với một máy phát điện ( Generator ) để sản xuất điện. Một phần rất lớn các yêu cầu về điện năng của thế giới được đáp ứng bởi các tuabin hơi nước này, có mặt trong các nhà máy điện hạt nhân, nhiệt điện và điện than. Riêng ở Mỹ, khoảng 88% điện năng được sản xuất bằng cách sử dụng các tuabin hơi nước. Tua bin hơi nước hiện đại đầu tiên được phát triển bởi Sir Charles A. Parsons vào năm 1884. Kể từ đó, rất nhiều cải tiến đáng kể đã được thực hiện về năng lực và hiệu quả sản xuất. Tua bin hơi nước được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện chu trình hỗn hợp . Trong các nhà máy này, tuabin khí tạo ra nhiệt và năng lượng từ khói thải có thể được tận dụng để sản xuất hơi nước để chạy tuabin hơi. Sự kết hợp của hai tuabin này với nhau giúp sản xuất điện có hiệu quả trong các nhà máy này. Về cơ bản, hiện na...

Đo thông số răng nào, khi chế bánh răng mới thay bánh răng bị hỏng

Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng,  da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng,  df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau,  d = m.Z   Số răng:  Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia,  P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng,  m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia;  h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răng (width): là độ dài cung tròn giữa 2 profin của một răng đo trên vòng tròn chia;  St = P/2 = m/2 Chiều rộng r...

Phương pháp kiểm tra hạt từ (Magnetic Particle Testing)

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Kiểm tra hạt từ (Magnetic Particle Testing MPT/MT hay Magnetic Particle Inspection - MPI) là một phương pháp kiểm tra không phá hủy nhằm phát hiện các khuyết tật trên bề mặt hoặc ngay bên dưới bề mặt kim loại. Đây là kỹ thuật nhanh và đáng tin cậy để phát hiện và định vị các vết nứt bề mặt. Nguyên lý MPT: Từ thông rò trên bề mặt không liên tục Nguyên lý Kiểm tra hạt từ (MT) dựa trên tính chất từ tính của vật liệu sắt từ. Khi một thành phần sắt từ bị từ hóa (được thực hiện bằng cách cho dòng điện chạy qua nó hoặc bằng cách đặt nó trong một từ trường mạnh), bất kỳ sự không liên tục hoặc khuyết tật nào có trong vật liệu sẽ gây ra rò rỉ từ thông (như vết nứt  sẽ tạo ra lực cản đáng kể đối với từ trường, tại những điểm không liên tục như vậy, từ trường thoát ra trên bề mặt của mẫu thử (từ thông rò rỉ). Xem thêm:  Kiểm tra thẩm thấu PT (Penetrant Testing) Kiểm tra siêu âm bên trong lòng ống ILI là gì? Rò rỉ từ thông...

Sơ đồ tuabin khí chu trình hỗn hợp (combined cycle)

Viết bài KS Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com CCGT được gọi là chu trình kết hợp trong nhà máy điện, có sự tồn tại đồng thời của hai chu trình nhiệt trong một hệ thống, trong đó một lưu chất làm việc là hơi nước và một lưu chất làm việc khác là một sản phẩm khí đốt. Giải thích rõ hơn: Turbine khí chu trình hỗn hợp (Combined Cycle Gas Turbine - CCGT) là một hệ thống phát điện sử dụng cùng một nguồn nhiên liệu để vận hành hai loại máy phát điện khác nhau: một máy phát điện dẫn động bởi tuabin khí (gas turbine) và một máy phát điện dẫn động bởi tuabin hơi nước (steam turbine). Hệ thống CCGT được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện, do có thể giảm thiểu lượng khí thải và tăng tính hiệu quả trong việc sử dụng năng lượng. Nhà máy điện CCGT Trong hệ thống CCGT, nguồn nhiên liệu (thường là khí tự nhiên natural gas hoặc dầu) được đốt trong máy tuabin khí dẫn động cho máy phát điện generator để sản xuất điện. Hơi nước được tạo ra từ lò hơi thu hồi nhiệt (Heat Re...