Chuyển đến nội dung chính

Hỏi đáp về bôi trơn vòng bi


1)      Hỏi: Vai trò của chất bôi trơn vòng bi

Trả lời:

Chất bôi trơn (dầu hoặc mỡ) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo khả năng vận hành, bảo vệ và kéo dài tuổi thọ cho vòng bi. Các vai trò chính bao gồm:

1. Tách biệt các bề mặt tiếp xúc

Chất bôi trơn tạo ra một màng ngăn (lubricant film) giúp tách biệt hoàn toàn các thành phần lăn (bi, con lăn) khỏi các rãnh lăn. Khi điều kiện bôi trơn lý tưởng với tỷ lệ độ nhớt, các bề mặt tiếp xúc được tách biệt hoàn toàn bởi màng dầu, giúp giảm thiểu ma sát đáng kể.

2. Giảm thiểu ma sát và mài mòn

  • Chống mài mòn: Bôi trơn tốt giúp giảm đáng kể sự mài mòn trên các phần tử lăn và rãnh lăn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng tải nặng hoặc tốc độ thấp, nơi các phụ gia cực áp (EP) trong chất bôi trơn sẽ giúp ngăn ngừa hư hỏng bề mặt.
  • Vận hành êm ái: Việc sử dụng các loại mỡ có độ ma sát thấp (như dòng Arcanol của FAG) giúp vòng bi quay trơn tru hơn, hỗ trợ yêu cầu vận hành êm (quiet running) trong các thiết bị như đồ gia dụng.

3. Giải tỏa nhiệt lượng

Trong các hệ thống bôi trơn bằng dầu tuần hoàn, dầu không chỉ bôi trơn mà còn đóng vai trò như một chất làm mát. Dầu chảy qua vòng bi sẽ hấp thụ nhiệt phát sinh do ma sát và mang nhiệt đó đi giải tỏa tại các bộ phận làm mát bên ngoài, giúp duy trì nhiệt độ vận hành ổn định cho hệ thống.

4. Ngăn ngừa ăn mòn và hỗ trợ làm kín

  • Bảo vệ bề mặt: Chất bôi trơn hình thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại, giúp ngăn chặn sự oxy hóa và ăn mòn do tác động của độ ẩm và môi trường hóa chất.
  • Hỗ trợ làm kín: Mỡ bôi trơn khi được nạp đầy vào các phớt mê cung (labyrinths) sẽ tạo thành một rào cản vật lý hiệu quả, ngăn chặn bụi bẩn, cát và hơi ẩm xâm nhập vào bên trong vòng bi. Trong một số trường hợp đặc biệt như ứng dụng lò gạch, mỡ bôi trơn (Arcanol DF) còn đóng vai trò chính là chất trám kín để ngăn chặn hơi kiềm xâm nhập.

5. Quyết định tuổi thọ vận hành

Trong nhiều ứng dụng thực tế (ví dụ: động cơ điện tiêu chuẩn), tuổi thọ của vòng bi thường không kết thúc do mỏi vật liệu thép mà do tuổi thọ mỡ bôi trơn (grease service life). Nếu màng bôi trơn bị đứt gãy hoặc mỡ bị biến chất, vòng bi sẽ hỏng nhanh chóng dù vật liệu vẫn còn tốt. Việc duy trì độ sạch tối ưu cho chất bôi trơn (hệ số nhiễm bẩn V = 0.3) là điều kiện tiên quyết để vòng bi đạt được giới hạn bền vô hạn.

 

2)      Hỏi: Khi nào nên bôi trơn vòng bi bằng dầu thay vì mỡ?

Trả lời:

Việc lựa chọn bôi trơn bằng dầu thay vì mỡ cho vòng bi thường được quyết định bởi các điều kiện vận hành khắc nghiệt hoặc yêu cầu kỹ thuật đặc thù của máy móc. Dưới đây là các trường hợp nên ưu tiên sử dụng dầu bôi trơn dựa trên tài liệu của FAG:

1. Tốc độ vận hành rất cao

Khi vòng bi quay ở tốc độ cực cao, ma sát sinh ra nhiệt lượng lớn mà mỡ bôi trơn không thể giải tỏa kịp thời,.

  • Ví dụ: Trong các động cơ điện đầu máy xe lửa tốc độ cao, vòng bi ở đầu truyền động thường được bôi trơn bằng dầu truyền động (ISO VG 320) để đảm bảo vận hành ổn định. Các trục chính máy công cụ cũng thường dùng dầu tuần hoàn để đáp ứng yêu cầu về độ chính xác và tốc độ.

2. Nhiệt độ vận hành cao

Dầu có khả năng tản nhiệt tốt hơn mỡ. Trong các hệ thống bôi trơn tuần hoàn, dầu được làm mát và lọc sạch trước khi quay trở lại vòng bi, giúp duy trì nhiệt độ ổn định,.

  • Ví dụ: Trong máy xeo giấy, các lô sấy (dryer rolls) có nhiệt độ vận hành rất cao (khoảng 100°C hoặc hơn) bắt buộc phải sử dụng dầu khoáng cấp cao hoặc dầu tổng hợp (ISO VG 220 hoặc 320) để đảm bảo màng dầu không bị phá vỡ,.

3. Chia sẻ hệ thống bôi trơn với bánh răng

Trong các hộp số hoặc bộ truyền động mà bánh răng đã được bôi trơn bằng dầu (ngâm dầu hoặc phun dầu), các vòng bi thường sẽ dùng chung nguồn dầu này để đơn giản hóa thiết kế và bảo trì,.

  • Ví dụ: Hộp số tàu thủy, hộp số ô tô, và các bộ vi sai đều sử dụng chung một loại dầu bôi trơn cho cả bánh răng và vòng bi,,.

4. Tải trọng cực nặng hoặc yêu cầu độ tin cậy cao

Trong các ứng dụng công nghiệp nặng, bôi trơn bằng dầu tuần hoàn hoặc phun dầu (oil jet) giúp đảm bảo dầu luôn hiện diện ở các vị trí chịu ứng suất cao nhất, như mặt tiếp xúc giữa con lăn và gờ chặn.

  • Ví dụ: Máy nghiền (refiners) trong công nghiệp giấy sử dụng bôi trơn phun dầu để đảm bảo tuổi thọ đạt mức tối ưu dưới tải trọng dọc trục cực lớn.

5. Yêu cầu về độ sạch và bôi trơn liên tục

Dầu bôi trơn tuần hoàn cho phép lắp đặt các bộ lọc để loại bỏ mạt mài mòn và tạp chất, giúp vòng bi đạt được giới hạn bền vô hạn (endurance strength) nếu độ sạch đạt mức tối ưu (V = 0.3),.

  • Ví dụ: Các giá cán thép tấm hoặc hệ thống truyền động tàu thủy thường sử dụng dầu tuần hoàn kèm bộ lọc để đảm bảo độ sạch tuyệt đối cho dầu,.

Các phương pháp bôi trơn dầu phổ biến:

  • Bể dầu (Oil bath): Vòng bi ngâm một phần trong dầu, thường dùng cho tốc độ thấp hoặc trung bình,.
  • Dầu tuần hoàn (Circulating oil): Dầu được bơm qua vòng bi, lọc và làm mát, dùng cho tốc độ cao và nhiệt độ cao,.
  • Phun dầu (Oil jet): Dùng cho tốc độ cực cao để đảm bảo dầu lọt vào bên trong vòng bi.
  • Sương dầu (Oil mist): Dùng trong các giá cán nguội để bôi trơn và làm mát hiệu quả trong không gian hạn chế.

3)      Hỏi: Khi nào thì nên bôi trơn vòng bi bằng sương dầu?

Trả lời:

Bôi trơn bằng sương dầu (oil mist) là một phương pháp bôi trơn đặc biệt, thường được ưu tiên sử dụng trong các điều kiện vận hành sau đây:

  • Tải trọng cực nặng và tốc độ cao: Phương pháp này được áp dụng khi vòng bi phải chịu ứng suất tải trọng lớn trong khi vẫn duy trì tốc độ vận hành cao.
  • Nhiệt độ vận hành cao: Sương dầu được sử dụng hiệu quả khi nhiệt độ làm việc của vòng bi có thể lên tới khoảng 70 °C, giúp duy trì màng dầu bảo vệ ổn định.
  • Ứng dụng trong các giá cán kim loại: Một ví dụ điển hình là các giá cán nguội bốn trục (four-high cold rolling stands) dùng để cán nhôm. Tại đây, tất cả các vòng bi đỡ trục cán (work rolls) và trục dự phòng (back-up rolls) đều được bôi trơn bằng sương dầu để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
  • Yêu cầu dầu có độ nhớt cao và phụ gia EP: Trong các ứng dụng như giá cán, do vòng bi bị tải rất nặng, sương dầu cho phép đưa loại dầu có độ nhớt cao cùng các phụ gia cực áp (EP) vào các vùng tiếp xúc nhỏ nhất của vòng bi một cách liên tục.
  • Hỗ trợ đạt đến tốc độ giới hạn (limiting speed): Việc bôi trơn bằng sương dầu là một phần của các thiết kế bôi trơn đặc biệt giúp vòng bi có thể vận hành ổn định ở tốc độ tối đa cho phép nhờ khả năng giải nhiệt tốt và tối ưu hóa khe hở vận hành.

Phương pháp này giúp đảm bảo sự hiện diện liên tục của chất bôi trơn sạch trong vùng tiếp xúc, đồng thời ngăn ngừa sự xâm nhập của bụi bẩn từ môi trường bên ngoài vào bên trong gối đỡ.

4)      Hỏi: Làm thế nào để tính toán tuổi thọ của mỡ bôi trơn?

Trả lời:

Theo tài liệu NSX vòng bi, tuổi thọ của mỡ bôi trơn (grease service life) được định nghĩa là khoảng thời gian tính từ lúc bắt đầu vận hành cho đến khi vòng bi bị hỏng do sự cố đứt gãy màng bôi trơn.

Việc tính toán hoặc xác định tuổi thọ này phụ thuộc vào các yếu tố chính sau đây:

1. Các yếu tố quyết định tuổi thọ mỡ

Tuổi thọ của mỡ không có một công thức đơn giản duy nhất trong tài liệu này mà được xác định dựa trên các thông số vận hành thực tế:

  • Lượng mỡ bôi trơn: Lượng mỡ được bơm vào vòng bi.
  • Loại mỡ: Bao gồm chất làm đặc (thickener), dầu gốc (base oil) và các chất phụ gia.
  • Loại và kích thước vòng bi: Ảnh hưởng đến không gian chứa mỡ và ứng suất lên mỡ.
  • Loại và mức độ tải trọng: Tải trọng càng cao, mỡ càng nhanh biến chất.
  • Chỉ số tốc độ: Tốc độ quay ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ và sự phân tách dầu từ mỡ.
  • Nhiệt độ vận hành của vòng bi: Đây là yếu tố then chốt vì nhiệt độ cao làm đẩy nhanh quá trình oxy hóa mỡ.

2. Mối quan hệ với khoảng thời gian tái bôi trơn

Tài liệu chỉ ra rằng khoảng thời gian tái bôi trơn (lubrication interval) tương ứng với tuổi thọ mỡ tối thiểu của các loại mỡ tiêu chuẩn. Đối với các ứng dụng cụ thể, tài liệu thường cung cấp các giá trị tham khảo:

  • Ví dụ, với động cơ điện tiêu chuẩn, tuổi thọ vòng bi thường được xác định bởi tuổi thọ mỡ thay vì sự mỏi vật liệu.
  • Trong các ứng dụng "bôi trơn trọn đời" (greased for life) như ở vòng bi có nắp che (.2ZR), lượng mỡ nạp sẵn được tính toán để đủ cho toàn bộ tuổi thọ làm việc của vòng bi.

3. Ảnh hưởng của điều kiện môi trường

Tuổi thọ của mỡ có thể bị giảm đáng kể do sự nhiễm bẩn (contamination) trong quá trình vận hành.

  • Độ sạch (Contamination factor V): Nếu độ sạch đạt mức tối ưu (V = 0.3), vòng bi có thể đạt đến giới hạn bền vô hạn, và khi đó tuổi thọ thực tế sẽ hoàn toàn bị giới hạn bởi tuổi thọ của chất bôi trơn.
  • Sự xâm nhập của nước: Nước vào vòng bi có thể làm giảm đặc tính bôi trơn và đẩy nhanh sự hư hỏng của mỡ.

4. Lưu ý khi tính toán tuổi thọ hiệu chỉnh

Khi tính toán tuổi thọ đạt được của vòng bi, kết quả này chỉ chính xác nếu tuổi thọ mỡ hoặc tuổi thọ do mài mòn không ngắn hơn tuổi thọ mỏi vật liệu đã tính toán. Nếu mỡ bôi trơn hết tác dụng trước khi vật liệu bị mỏi, vòng bi sẽ hỏng sớm hơn dự kiến.

Để có các giá trị cụ thể cho từng loại mỡ tiêu chuẩn, tham khảo tài liệu NSX vòng bi.

5)      Hỏi: Tại sao độ sạch của mỡ lại ảnh hưởng đến tuổi thọ vô hạn?

Trả lời:

Độ sạch của mỡ (hay chất bôi trơn nói chung) đóng vai trò quyết định trong việc giúp vòng bi đạt được giới hạn bền vô hạn (endurance strength hay fail-safe) vì nó loại bỏ các tác nhân gây ra sự mỏi vật liệu sớm từ bề mặt.

Dưới đây là các lý do cụ thể:

1. Ngăn chặn sự hình thành các vết lõm gây mỏi

Các nguồn tài liệu giải thích rằng nếu các hạt bẩn cứng (như mạt thép, cát hoặc các hạt mài mòn) lọt vào vùng tiếp xúc chịu ứng suất cao nhất của vòng bi, chúng sẽ tạo ra các vết lõm (indentations) trên bề mặt lăn. Các vết lõm này đóng vai trò là các điểm tập trung ứng suất, dẫn đến hiện tượng mỏi vật liệu sớm (hình thành các vết rỗ - pitting). Khi mỡ đạt độ sạch tối ưu, các tác nhân gây hư hỏng này bị loại bỏ, cho phép vật liệu vận hành dưới giới hạn mỏi của nó.

2. Tác động đến hệ số sạch (s) trong tính toán tuổi thọ

Tuổi thọ thực tế của vòng bi được tính theo công thức L = a1  a2  Lh. Trong đó:

  • Hệ số a2 phụ thuộc trực tiếp vào hệ số độ sạch s.
  • Khi vòng bi có tải trọng thấp (chỉ số ứng suất f≥8 và đạt độ sạch tối ưu (hệ số nhiễm bẩn V = 0.3), hệ số sạch s có thể tiến tới vô cực.
  • Kết quả là tuổi thọ đạt được (L trở nên vô hạn, nghĩa là vòng bi không bao giờ hỏng do mỏi vật liệu (fail-safe).

3. Điều kiện để đạt được độ bền vô hạn

Theo các nguồn tài liệu, một vòng bi chỉ có thể đạt được trạng thái độ bền vô hạn khi hội đủ đồng thời các điều kiện sau:

  • Độ sạch tuyệt đối: Hệ số nhiễm bẩn V = 0.3 (không có hạt bẩn nào lớn hơn kích thước cho phép trong khe hở bôi trơn).
  • Tách biệt bề mặt hoàn toàn: Màng dầu bôi trơn phải đủ dày để tách biệt hoàn toàn các bề mặt lăn (tỷ lệ độ nhớt κ≥4).
  • Tải trọng thấp: Chỉ số ứng suất động phải đạt f≥ 8.

4. Lưu ý về giới hạn thực tế

Khi vòng bi đạt đến trạng thái độ bền vô hạn về mặt vật liệu, tuổi thọ thực tế của nó sẽ không còn phụ thuộc vào sự mỏi kim loại nữa mà hoàn toàn bị giới hạn bởi tuổi thọ của mỡ bôi trơn hoặc do hao mòn tự nhiên. Nếu mỡ bị biến chất hoặc khô đi trước, vòng bi vẫn sẽ hỏng mặc dù vật liệu thép vẫn chưa bị mỏi.

Vì lý do này, trong các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cực cao như máy công cụ hoặc động cơ điện tiêu chuẩn, việc duy trì độ sạch tối ưu của mỡ là yếu tố quan trọng nhất để đưa vòng bi vào vùng "độ bền vô hạn".

6)      Hỏi: Khoảng thời gian tái bôi trơn được xác định như thế nào?

Trả lời:

Theo tài liệu NSX, khoảng thời gian tái bôi trơn (lubrication interval) được xác định dựa trên các nguyên tắc và yếu tố sau:

1. Định nghĩa và Cơ sở xác định

  • Tương ứng với tuổi thọ mỡ tối thiểu: Khoảng thời gian tái bôi trơn tương ứng với tuổi thọ mỡ tối thiểu của các loại mỡ tiêu chuẩn.
  • Giá trị giả định: Trong trường hợp tuổi thọ của loại mỡ đang sử dụng không được biết rõ, giá trị này sẽ được giả định dựa trên các thông số tiêu chuẩn (tham khảo tài liệu NSX vòng bi).

2. Các yếu tố quyết định tuổi thọ mỡ

Vì khoảng thời gian bôi trơn dựa trên tuổi thọ mỡ, nó bị chi phối bởi các yếu tố vận hành cụ thể:

  • Lượng mỡ bôi trơn: Lượng mỡ được nạp vào vòng bi.
  • Loại mỡ: Thành phần hóa học bao gồm chất làm đặc, dầu gốc và các chất phụ gia.
  • Đặc điểm vòng bi: Loại vòng bi và kích thước vòng bi.
  • Tải trọng: Loại tải trọng và mức độ tải trọng tác động lên vòng bi.
  • Tốc độ: Chỉ số tốc độ vận hành.
  • Nhiệt độ: Nhiệt độ làm việc của vòng bi.

3. Phân biệt với Khoảng thời gian bổ sung mỡ (Relubrication interval)

Lưu ý rằng khoảng thời gian bổ sung mỡ thực tế (Relubrication interval) nên được thiết lập ngắn hơn khoảng thời gian bôi trơn định mức để đảm bảo an toàn vận hành.

4. Ví dụ về khoảng thời gian trong các ứng dụng thực tế

Tùy thuộc vào thiết bị, khoảng thời gian này có sự khác biệt rất lớn:

  • Động cơ điện đầu máy xe lửa tiêu chuẩn: Sau mỗi 400,000 km hoặc 5 năm vận hành.
  • Động cơ bơm trục đứng: Khoảng thời gian bổ sung mỡ là 1,000 giờ.
  • Máy nghiền kẹp hàm (Jaw crusher): Khoảng thời gian bổ sung mỡ từ 2 đến 3 tháng.
  • Puly đệm của băng tải (Belt conveyor idlers): Mỡ thường được nạp sẵn đủ dùng cho toàn bộ tuổi thọ của vòng bi dưới điều kiện vận hành bình thường.
  • Bánh xe chạy của hệ thống cáp treo: Lượng mỡ nạp có thể kéo dài khoảng 1 năm.

Ngoài ra, đối với các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt như máy nghiền hoặc máy xúc bánh gầu, việc bổ sung mỡ có thể cần thực hiện thường xuyên hoặc liên tục (ví dụ: 5 g/h) để đẩy bụi bẩn và các hạt mài mòn ra khỏi vòng bi thông qua các phớt làm kín.

7)      Hỏi: Dấu hiệu nhận biết mỡ bôi trơn đã hết tuổi thọ?

Trả lời:

Tuổi thọ của mỡ bôi trơn kết thúc khi nó không còn khả năng duy trì màng bôi trơn ngăn cách các bề mặt kim loại. Dưới đây là các dấu hiệu và hệ quả nhận biết mỡ bôi trơn đã hết tuổi thọ hoặc bị biến chất:

  • Sự cố đứt gãy màng bôi trơn (Lubrication breakdown): Đây là dấu hiệu định nghĩa việc kết thúc tuổi thọ mỡ, dẫn đến việc vòng bi bị hỏng do các bề mặt lăn tiếp xúc trực tiếp với nhau.
  • Mài mòn bề mặt lăn (Wear): Khi mỡ bị cạn kiệt hoặc dùng hết (used up), hiện tượng bôi trơn thiếu (starved lubrication) sẽ xảy ra, gây ra sự mài mòn trên các rãnh lăn và phần tử lăn.
  • Khe hở vòng bi tăng lên: Một dấu hiệu vật lý rõ rệt của việc bôi trơn kém kéo dài là khe hở làm việc của vòng bi trở nên quá lớn do vật liệu bị mài mòn.
  • Tăng tiếng ồn vận hành: Sự hư hỏng bề mặt do thiếu bôi trơn (hoặc do các phần tử lăn bị trượt) sẽ dẫn đến hiện tượng bề mặt bị nhám, từ đó làm tăng tiếng ồn khi máy hoạt động.
  • Biến chất đặc tính chất bôi trơn: Sự xâm nhập của nước hoặc các chất nhiễm bẩn bên ngoài có thể gây ra hiện tượng oxy hóa hoặc làm suy giảm các đặc tính của mỡ, khiến nó không còn khả năng bảo vệ vòng bi khỏi ăn mòn và ma sát.
  • Sự xuất hiện của mỡ thải (Spent grease): Trong các hệ thống có thiết kế van xả hoặc buồng chứa mỡ thải, việc mỡ cũ bị đẩy ra ngoài và tích tụ lại là dấu hiệu cho thấy lượng mỡ đó đã hoàn thành chu kỳ sử dụng và cần được thay thế.,

Lưu ý: Trong các ứng dụng như động cơ điện tiêu chuẩn, tuổi thọ của vòng bi thường bị giới hạn bởi chính tuổi thọ của mỡ bôi trơn thay vì sự mỏi vật liệu thép. Do đó, việc tuân thủ khoảng thời gian tái bôi trơn định kỳ là cực kỳ quan trọng để tránh các dấu hiệu hư hỏng nêu trên.

 ---

Xin chào bạn! 
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. 
Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 
Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Khớp nối ( coupling ) - Những dạng khớp nối ( ebook )

Đây là tuyển tập nói về những chủng loại khớp nối khác nhau, những kết cấu, ứng dụng của từng loại khớp nối, ưu và nhược điểm của từng loại. Hình chụp, có lẫn cả hình vẽ 3D, rất đẹp, dễ quan sát. Bản tiếng Anh. Nó đây, 7 file ( pdf ) Phần 1 Phần 2 Phần 3 Phần 4 Phần 5 Phần 6 Phần 7 SCCK.TK (theo blog Phuc Linh )

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Thử nghiệm thủy tĩnh - hydrostatic test

Viết bài: Thanh Sơn (cập nhật 2/2023), bản quyền thuộc về wwwbaoduongcokhi.com   Hư hỏng khi thử thủy tĩnh bình áp lực Thử nghiệm thủy tĩnh (hay còn gọi là hydrostatic test) là một phương pháp kiểm tra tính an toàn và độ bền của các thiết bị dưới tác động của áp suất nước. Thử nghiệm này thường được sử dụng để kiểm tra các đường ống, bồn chứa, hệ thống ống dẫn, van và các thiết bị khác trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, thực phẩm, năng lượng điện và nhiều ngành công nghiệp khác. Khi thực hiện thử nghiệm thủy tĩnh, nước được bơm vào thiết bị đang được kiểm tra cho đến khi áp suất nước đạt đến một mức độ xác định. Thiết bị sẽ được giữ ở áp suất nước này trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ một vài giờ đến một vài ngày. Trong quá trình này, các kỹ sư kiểm tra và giám sát áp suất và xem xét sự xuất hiện của các vết rò rỉ hoặc sự biến dạng của thiết bị. Sau khi thử nghiệm thủy tĩnh hoàn thành, nước sẽ được xả ra khỏi thiết bị và thiết bị sẽ được kiểm tra k...

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

Đo thông số răng nào, khi chế bánh răng mới thay bánh răng bị hỏng

Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng,  da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng,  df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau,  d = m.Z   Số răng:  Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia,  P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng,  m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia;  h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răng (width): là độ dài cung tròn giữa 2 profin của một răng đo trên vòng tròn chia;  St = P/2 = m/2 Chiều rộng r...

Cách kiểm tra và đánh giá vết ăn khớp (tooth contact) của cặp bánh răng

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Hộp số với cặp bánh răng nghiêng Tooth contact là một trong những yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả và độ bền của bánh răng Mục đích Các bánh răng phải có tải trọng phân bố đều trên bề mặt răng khi làm việc ở điều kiện danh định.  Nếu tải trọng phân bố không đều, áp lực tiếp xúc và ứng suất uốn tăng cục bộ , làm tăng nguy cơ hư hỏng.  Gear Run Out của bánh răng là gì? cách kiểm tra Bánh răng và hộp số, phần 3: Phân tích dầu tìm nguyên nhân hư hỏng bánh răng. Bánh răng và Hộp số, phần 2: Các loại hộp số, bôi trơn, hư hỏng thường gặp Bánh răng và hộp số, phần 1: Các loại bánh răng (types of gears) Để đạt được sự phân bố tải đều, bánh răng cần có độ chính xác trong thiết kế, sản xuất, lắp ráp và lắp đặt các bộ phận của hộp số. Các yếu tố này được kiểm tra, test thử nghiệm và kiểm tra tại xưởng của nhà sản xuất thiết bị. Lắp đặt đúng cách tại hiện trường là bước cuối cùng để ...

Giải thích ý nghĩa ký hiệu vòng bi SKF [P1]

Ký hiệu của ổ lăn được chia ra làm hai nhóm chính: ký hiệu của ổ lăn tiêu chuẩn và ký hiệu của ổ lăn đặc biệt. Ổ lăn tiêu chuẩn là những ổ lăn có kích thước được tiêu chuẩn hóa trong khi ổ lăn đặc biệt là những ổ lăn có kích thước dặc biệt theo yêu cầu của khách hàng. Những ổ lăn chế tạo theo yêu cầu này được ký hiệu bằng “số bản vẽ” và chúng cũng không được nêu chi tiết trong phần này. Một ký hiệu đầy đủ bao gồm một ký hiệu cơ bản mà một hoặc nhiều ký hiệu phụ (- giản đồ 1). Ký hiệu đầy đủ bao gồm ký hiệu cơ bản và các ký hiệu phụ luôn luôn được ghi trên bao bì của ổ lăn, trong khi đó ký hiêu ghi trên ổ lăn đôi khi không đầy dủ vì những lí do sản xuất. Ký hiệu cơ bản xác định : Chủng loại Thiết kế cơ bản Kích thước tiêu chuẩn của ổ lăn. Những ký hiệu phụ xác định : Những thàng phần của ổ lăn và / hoặc Những thay đổi về thiết kế và / hoặc đăc tính khác vơi thiêt kế tiêu chuẩn. Ký hiệu phụ có thể đứng trước ký hiệu cơ bản (tiếp đầu ngữ) hoặc đứng sau (tiế...

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...