Chuyển đến nội dung chính

Từ học trò Siemens đến bá chủ đường sắt cao tốc thế giới

Suốt 20 năm, Siemens chính là nguồn cảm hứng lớn nhất cho đường sắt cao tốc Trung Quốc, thậm chí ngày nay linh kiện và công nghệ của hãng Đức vẫn còn được quốc gia tỷ dân sử dụng.

Sự chuyển mình của Trung Quốc từ một quốc gia có hạ tầng đường sắt lạc hậu thành một cường quốc sở hữu mạng lưới đường sắt cao tốc lớn nhất hành tinh là một trong những kỳ tích công nghệ ấn tượng nhất của thế kỷ 21.

Tính đến cuối năm 2014, Trung Quốc đã vận hành hơn 19.369 km đường sắt cao tốc, con số này lớn hơn tổng chiều dài của tất cả các quốc gia khác trên thế giới cộng lại.

Tuy nhiên, đằng sau những con số khổng lồ và những đoàn tàu mang tên "Phục Hưng" (Fuxing) tự hào là sản phẩm trí tuệ thuần túy của người Trung Quốc, vẫn có cái bóng quá lớn đứng sau họ cho đến tận bây giờ: Siemens.

Giới quan sát cho rằng, sự thành công của Trung Quốc ngày nay có góp phần không nhỏ đến từ Siemens. Là một mắt xích không thể thiếu, Siemens không chỉ là nhà cung cấp linh kiện, mà còn là nguồn cảm hứng đã đặt những viên gạch nền móng đầu tiên. Thậm chí cả khi đạt đến đỉnh cao, Trung Quốc vẫn phải tiếp tục học hỏi và sử dụng công nghệ của tập đoàn đến từ Đức.

Nhưng khách quan mà nói, Trung Quốc không sao chép đơn thuần mà họ "tiêu hóa và hấp thụ" công nghệ một cách có hệ thống, đồng thời có những sáng tạo của riêng mình.

Những bước chân chập chững

Lịch sử đường sắt Trung Quốc không bắt đầu bằng những con tàu hình viên đạn hiện đại. Giấc mơ đường sắt cao tốc hiện đại thực sự nhen nhóm từ chuyến thăm Nhật Bản của cố lãnh đạo Đặng Tiểu Bình vào năm 1978.

Khi ngồi trên tàu Shinkansen, ông đã vô cùng ấn tượng và đặt ra mục tiêu hiện đại hóa hệ thống giao thông quốc gia.

Đến đầu thập niên 1990, các nhà hoạch định chính sách bắt đầu thảo luận về việc xây dựng tuyến đường sắt cao tốc nối Bắc Kinh và Thượng Hải. Vào thời điểm năm 1993, tốc độ tàu hỏa trung bình của Trung Quốc chỉ đạt mức nghèo nàn là 48 km/h, khiến ngành đường sắt liên tục mất thị phần vào tay đường bộ và hàng không.

Trước khi tìm đến các đối tác nước ngoài như Siemens, Trung Quốc đã có một giai đoạn dài nỗ lực tự thân thông qua sáu chiến dịch "Tăng tốc" từ năm 1997 đến 2007. Các chiến dịch này tập trung vào việc nâng cấp đường ray hiện có, điện khí hóa, giảm độ cong của tuyến đường và lắp đặt ray hàn liền. Song song với đó là các dự án thử nghiệm nội địa như đoàn tàu Lanjian (Blue Arrow) năm 2001 và Zhonghua Zhi Xing (China Star) năm 2002.

Mặc dù "China Star" đã đạt được những cột mốc tốc độ nhất định, nhưng về mặt vận hành thương mại, nó là một thất bại. Sự thiếu ổn định trong hệ thống điều khiển và công nghệ vật liệu đã khiến giới lãnh đạo đường sắt Trung Quốc nhận ra rằng: Nếu muốn tiến nhanh, họ không thể tự đi một mình từ con số không. Đây chính là thời điểm chiến lược "công nghệ đổi thị trường" ra đời.

Bước ngoặt mang tên Siemens

Để thực hiện mục tiêu này, Trung Quốc đã tận dụng vị thế là thị trường đường sắt tiềm năng nhất thế giới để buộc các "ông lớn" quốc tế phải chuyển giao những bí mật công nghệ cốt lõi nhất.

Trong cuộc đấu thầu lịch sử năm 2004 cho dự án đường sắt tốc độ trên 200 km/h, bốn tập đoàn hàng đầu thế giới đã tham gia: Alstom (Pháp), Kawasaki (Nhật Bản), Bombardier (Canada) và Siemens (Đức). Ban đầu, Siemens đã giữ một thái độ khá cứng rắn. Do đưa ra mức giá quá cao và không sẵn lòng chia sẻ toàn bộ công nghệ, Siemens là công ty duy nhất bị loại trong đợt thầu năm 2004.

Tuy nhiên, trước sức hút của một thị trường trị giá hàng tỷ đô la, Siemens không thể đứng ngoài cuộc lâu. Sang năm 2005, tập đoàn Đức đã thực hiện một bước đi chiến lược khi tái cấu trúc đội ngũ đàm phán, hạ giá thành và quan trọng nhất là chấp nhận chuyển giao công nghệ sâu rộng cho đối tác Trung Quốc là CNR (nay là CRRC).

Thỏa thuận này quy định Siemens sẽ cung cấp 60 đoàn tàu cao tốc dựa trên nền tảng Velaro nổi tiếng, trong đó chỉ có 3 chiếc đầu tiên được sản xuất tại Đức, 57 chiếc còn lại phải được chế tạo ngay tại nhà máy Đường Sơn, Trung Quốc.

Đây chính là khoảnh khắc mà "DNA" của Siemens bắt đầu thấm sâu vào hệ thống đường sắt cao tốc Trung Quốc. Siemens không chỉ bán tàu; họ đã huấn luyện 1.000 kỹ sư Trung Quốc, mở ra cánh cửa để các chuyên gia bản địa thấu hiểu triết lý thiết kế cơ khí chính xác của người Đức.

Trung Quốc đã học được gì từ Siemens?

Danh tiếng của đường sắt cao tốc Trung Quốc ngày nay được xây dựng dựa trên dòng tàu CRH3 (China Railway High-speed 3). Thực tế, CRH3 chính là phiên bản cải tiến của Siemens Velaro CN, một biến thể của dòng ICE 3 lừng danh đang vận hành tại Đức. Để tạo nên danh tiếng hiện nay, Trung Quốc đã học hỏi và tích hợp những thành phần then chốt từ Siemens.

Giá chuyển hướng là bộ phận quan trọng nhất quyết định độ ổn định và an toàn khi tàu chạy ở tốc độ cao. Siemens đã chuyển giao công nghệ của dòng giá chuyển hướng SF 500, được thiết kế để chịu được tốc độ lên tới 350 km/h.

Trung Quốc đã học cách thiết kế khung thép cường độ cao có khả năng chịu đựng nhiệt độ cực hạn và rung động mạnh. Hệ thống giảm chấn thủy lực và lò xo khí nén giúp tàu duy trì sự êm ái ngay cả khi đi qua các đoạn cong.

Về mặt cải tiến, các kỹ sư Trung Quốc đã tinh chỉnh các thông số lò xo và tỷ số truyền động để phù hợp với tải trọng trục 17 tấn, thấp hơn tiêu chuẩn quốc tế để giảm thiểu áp lực lên đường ray và hạ thấp chi phí bảo trì.

Hệ thống truyền động của Siemens là một kiệt tác về điện tử công suất. Trung Quốc đã tiếp nhận công nghệ biến tần IGBT-VVVF (Insulated Gate Bipolar Transistor - Variable Voltage Variable Frequency) và mô-tơ cảm ứng xoay chiều 3 pha. Khả năng điều khiển công suất kéo cực lớn (lên tới 18,4 MW cho đoàn tàu 16 toa) một cách mượt mà.

Siemens cũng cung cấp các bộ biến tần làm mát bằng nước, giúp duy trì hiệu suất ổn định trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt từ -40 đến 40 độc C. Điều này cực kỳ quan trọng đối với một quốc gia có địa lý đa dạng như Trung Quốc.

Hệ thống điều khiển và thông tin tàu SIBAS 32C của Siemens đóng vai trò là bộ não điều khiển toàn bộ các chức năng của tàu, từ việc tăng tốc đến quản lý năng lượng và chẩn đoán lỗi.

Hệ thống này cho phép tích hợp công nghệ "bản sao kỹ thuật số" hiện đại, giám sát hành trình của tàu trong thời gian thực thông qua hàng ngàn cảm biến.

Tốc độ cao đòi hỏi độ an toàn tuyệt đối. Siemens đã cung cấp hệ thống điều khiển vận hành dựa trên tiêu chuẩn ETCS Level 2 của châu Âu.

Hệ thống này tự động kiểm soát tốc độ tàu dựa trên thông tin nhận được từ các thiết bị đặt dọc đường ray, đảm bảo rằng nếu lái tàu không phản ứng kịp thời trước các biển báo nguy hiểm, tàu sẽ tự động phanh lại.

Dễ dàng nhận thấy, các dòng tàu CRH380BL – những đoàn tàu lập kỷ lục tốc độ thế giới 487,3 km/h – thực chất vẫn mang trong mình bộ gen kỹ thuật của Siemens nhưng đã được người Trung Quốc "ép xung" để đạt được những giới hạn mới.

Những sáng tạo từ Trung Quốc

Không thỏa mãn với việc chỉ là nơi lắp ráp cho phương Tây, Trung Quốc đã thực hiện một chiến lược mà các chuyên gia gọi là "đi tắt đón đầu". Sau khi mua được bản quyền công nghệ từ Siemens, Alstom, Kawasaki và Bombardier, Trung Quốc không chọn đi theo một hệ thống duy nhất. Họ quyết định kết hợp những ưu điểm tốt nhất từ cả bốn nguồn lực để tránh bị lệ thuộc hoàn toàn vào một quốc gia.

Trong giai đoạn 2008-2011, các công ty Trung Quốc như CNR và CSR (nay sáp nhập thành CRRC) đã huy động hàng chục viện nghiên cứu và trường đại học để mổ xẻ các công nghệ đã nhập khẩu. Họ sử dụng kỹ thuật đảo ngược để hiểu sâu về vật liệu và phần mềm điều khiển, từ đó cải tiến tốc độ chạy tàu vượt ra ngoài các thông số thiết kế ban đầu của nhà sản xuất gốc.

Năm 2009, một tình huống gây tranh cãi đã xảy ra khi Siemens công bố một dự án cung cấp 100 tàu cho tuyến Bắc Kinh - Thượng Hải. Tuy nhiên, Bộ Đường sắt Trung Quốc đã bất ngờ phủ nhận thỏa thuận này, tuyên bố rằng dự án sẽ sử dụng công nghệ của chính Trung Quốc.

Cuối cùng, CNR giành được hợp đồng trị giá 5,7 tỷ USD, trong khi Siemens bị đẩy xuống vị trí nhà cung cấp linh kiện với giá trị chỉ khoảng 1 tỷ USD. Đây là minh chứng rõ nhất cho việc "học trò" đã bắt đầu tự đi trên đôi chân của mình và cạnh tranh trực tiếp với "thầy".

Sự xuất hiện của dòng tàu Fuxing (Phục Hưng) vào năm 2017 đánh dấu việc Trung Quốc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật riêng, không còn phụ thuộc vào các tiêu chuẩn nước ngoài. Dòng tàu này không chỉ nhanh hơn mà còn có tuổi thọ thiết kế lên đến 30 năm (so với 20 năm của các dòng CRH cũ) và giảm đáng kể lực cản khí động học.

Tuy nhiên, ngay cả ở dòng Fuxing hiện đại nhất, các chuyên gia vẫn nhận thấy sự hiện diện của các thành phần then chốt từ Siemens. Tại sao vậy?

Tại sao đến giờ Trung Quốc vẫn cần Siemens?

Dù đã là nhà sản xuất thiết bị đường sắt lớn nhất thế giới, Trung Quốc vẫn duy trì một mối quan hệ đối tác chiến lược với Siemens. Có nhiều lý do thực tế đằng sau sự lựa chọn này.

Mặc dù Trung Quốc rất giỏi về cơ khí và sản xuất quy mô lớn, nhưng trong các lĩnh vực tinh vi như chip bán dẫn công suất cao và thuật toán điều khiển thời gian thực, Siemens vẫn giữ một khoảng cách công nghệ nhất định. Các bộ biến tần của Siemens được đánh giá là có độ tin cậy và hiệu suất cực cao, giúp giảm chi phí vận hành trong suốt vòng đời của tàu.

Khi Trung Quốc muốn xuất khẩu công nghệ đường sắt cao tốc ra thế giới, việc tích hợp các linh kiện của Siemens giúp sản phẩm của họ dễ dàng đạt được các chứng chỉ an toàn quốc tế, đặc biệt là tại các thị trường khó tính ở châu Âu hay Đông Nam Á. Siemens là một thương hiệu toàn cầu với lịch sử hơn 150 năm, sự hiện diện của họ trong một dự án mang lại niềm tin về mặt kỹ thuật cho các chủ đầu tư.

Hiện nay, mối quan hệ giữa Siemens và ngành đường sắt Trung Quốc đã chuyển sang một giai đoạn mới: hợp tác cùng có lợi. Siemens không chỉ bán linh kiện cho Trung Quốc, mà do áp lực về năng lực sản xuất, tập đoàn Đức đôi khi còn phải mua lại các linh kiện chất lượng cao từ chính CNR để cung cấp cho các dự án khác trên thế giới.

Siemens cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Trung Quốc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Thông qua khung DEGREE, Siemens giúp các nhà cung cấp Trung Quốc giảm dấu chân carbon trong quá trình sản xuất thiết bị đường sắt. Điều này cho thấy Siemens không chỉ là nguồn cảm hứng về tốc độ, mà còn là người dẫn dắt về công nghệ xanh trong ngành vận tải.

Nhìn lại hành trình hơn 20 năm phát triển của đường sắt cao tốc Trung Quốc, có thể khẳng định rằng Siemens chính là nguồn cảm hứng và là khởi nguồn quan trọng nhất cho sự bay cao của ngành công nghiệp này.

Việc Trung Quốc vẫn tiếp tục sử dụng công nghệ và linh kiện của Siemens không phải là biểu hiện của sự yếu kém, mà là một sự lựa chọn thông minh để duy trì tính ổn định, an toàn và uy tín quốc tế. Siemens, với vai trò là người tiên phong, đã cung cấp những chuẩn mực khắt khe nhất về kỹ thuật, trong khi Trung Quốc cung cấp một môi trường thực nghiệm khổng lồ và năng lực sản xuất vô song.

 (Theo https://markettimes.vn/)

---
Xin chào bạn! 
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 
Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Khớp nối ( coupling ) - Những dạng khớp nối ( ebook )

Đây là tuyển tập nói về những chủng loại khớp nối khác nhau, những kết cấu, ứng dụng của từng loại khớp nối, ưu và nhược điểm của từng loại. Hình chụp, có lẫn cả hình vẽ 3D, rất đẹp, dễ quan sát. Bản tiếng Anh. Nó đây, 7 file ( pdf ) Phần 1 Phần 2 Phần 3 Phần 4 Phần 5 Phần 6 Phần 7 SCCK.TK (theo blog Phuc Linh )

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Thử nghiệm thủy tĩnh - hydrostatic test

Viết bài: Thanh Sơn (cập nhật 2/2023), bản quyền thuộc về wwwbaoduongcokhi.com   Hư hỏng khi thử thủy tĩnh bình áp lực Thử nghiệm thủy tĩnh (hay còn gọi là hydrostatic test) là một phương pháp kiểm tra tính an toàn và độ bền của các thiết bị dưới tác động của áp suất nước. Thử nghiệm này thường được sử dụng để kiểm tra các đường ống, bồn chứa, hệ thống ống dẫn, van và các thiết bị khác trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, thực phẩm, năng lượng điện và nhiều ngành công nghiệp khác. Khi thực hiện thử nghiệm thủy tĩnh, nước được bơm vào thiết bị đang được kiểm tra cho đến khi áp suất nước đạt đến một mức độ xác định. Thiết bị sẽ được giữ ở áp suất nước này trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ một vài giờ đến một vài ngày. Trong quá trình này, các kỹ sư kiểm tra và giám sát áp suất và xem xét sự xuất hiện của các vết rò rỉ hoặc sự biến dạng của thiết bị. Sau khi thử nghiệm thủy tĩnh hoàn thành, nước sẽ được xả ra khỏi thiết bị và thiết bị sẽ được kiểm tra k...

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

Đo thông số răng nào, khi chế bánh răng mới thay bánh răng bị hỏng

Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng,  da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng,  df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau,  d = m.Z   Số răng:  Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia,  P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng,  m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia;  h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răng (width): là độ dài cung tròn giữa 2 profin của một răng đo trên vòng tròn chia;  St = P/2 = m/2 Chiều rộng r...

Cách kiểm tra và đánh giá vết ăn khớp (tooth contact) của cặp bánh răng

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Hộp số với cặp bánh răng nghiêng Tooth contact là một trong những yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả và độ bền của bánh răng Mục đích Các bánh răng phải có tải trọng phân bố đều trên bề mặt răng khi làm việc ở điều kiện danh định.  Nếu tải trọng phân bố không đều, áp lực tiếp xúc và ứng suất uốn tăng cục bộ , làm tăng nguy cơ hư hỏng.  Gear Run Out của bánh răng là gì? cách kiểm tra Bánh răng và hộp số, phần 3: Phân tích dầu tìm nguyên nhân hư hỏng bánh răng. Bánh răng và Hộp số, phần 2: Các loại hộp số, bôi trơn, hư hỏng thường gặp Bánh răng và hộp số, phần 1: Các loại bánh răng (types of gears) Để đạt được sự phân bố tải đều, bánh răng cần có độ chính xác trong thiết kế, sản xuất, lắp ráp và lắp đặt các bộ phận của hộp số. Các yếu tố này được kiểm tra, test thử nghiệm và kiểm tra tại xưởng của nhà sản xuất thiết bị. Lắp đặt đúng cách tại hiện trường là bước cuối cùng để ...

Giải thích ý nghĩa ký hiệu vòng bi SKF [P1]

Ký hiệu của ổ lăn được chia ra làm hai nhóm chính: ký hiệu của ổ lăn tiêu chuẩn và ký hiệu của ổ lăn đặc biệt. Ổ lăn tiêu chuẩn là những ổ lăn có kích thước được tiêu chuẩn hóa trong khi ổ lăn đặc biệt là những ổ lăn có kích thước dặc biệt theo yêu cầu của khách hàng. Những ổ lăn chế tạo theo yêu cầu này được ký hiệu bằng “số bản vẽ” và chúng cũng không được nêu chi tiết trong phần này. Một ký hiệu đầy đủ bao gồm một ký hiệu cơ bản mà một hoặc nhiều ký hiệu phụ (- giản đồ 1). Ký hiệu đầy đủ bao gồm ký hiệu cơ bản và các ký hiệu phụ luôn luôn được ghi trên bao bì của ổ lăn, trong khi đó ký hiêu ghi trên ổ lăn đôi khi không đầy dủ vì những lí do sản xuất. Ký hiệu cơ bản xác định : Chủng loại Thiết kế cơ bản Kích thước tiêu chuẩn của ổ lăn. Những ký hiệu phụ xác định : Những thàng phần của ổ lăn và / hoặc Những thay đổi về thiết kế và / hoặc đăc tính khác vơi thiêt kế tiêu chuẩn. Ký hiệu phụ có thể đứng trước ký hiệu cơ bản (tiếp đầu ngữ) hoặc đứng sau (tiế...

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...