Tìm kiếm cho nhanh

Nhập từ khóa vào kiếm, ví dụ: bơm, quạt, hộp số, máy nén....
Loading

5 tháng 8, 2009

Thành phần và tính chất thép hợp kim AISI 4140

AISI 4140

Category Steel
Class Alloy steel
Type Standard
Common Names Chromium-molybdenum steel
Designations France: AFNOR 40 CD 4 , AFNOR 42 CD 4
Germany: DIN 1.7225
Italy: UNI 38 CrMo 4 KB , UNI 40 CrMo 4 , UNI G 4O CrMo 4
Japan: JIS SCM 4 , JIS SCM 4 H
Sweden: SS 2244
United Kingdom: B.S. 708 A 42 , B.S. 708 M 40 , B.S. 709 M 40
United States: AMS 6378 , AMS 6379 , AMS 6381B , AMS 6382 , AMS 6382G , AMS 6390 , AMS 6390A , AMS 6395 , ASTM A322 , ASTM A331 , ASTM A505 , ASTM A519 , ASTM A547 , ASTM A646 , MIL SPEC MIL-S-16974 , SAE J404 , SAE J412 , SAE J770 , UNS G41400

Composition

ElementWeight %
C 0.38-0.43
Mn 0.75-1.00
P 0.035 (max)
S 0.04 (max)
Si 0.15-0.30
Cr 0.80-1.10
Mo 0.15-0.25

Mechanical Properties

Properties Conditions
T (°C)Treatment
Density (×1000 kg/m3) 7.7-8.03 25
Poisson's Ratio 0.27-0.30 25
Elastic Modulus (GPa) 190-210 25
Tensile Strength (Mpa) 655.0 25 annealed at 815°C more
Yield Strength (Mpa) 417.1
Elongation (%) 25.7
Reduction in Area (%) 56.9
Hardness (HB) 197 25 annealed at 815°C more
Impact Strength (J)
(Izod)
54.5 25 annealed at 815°C more

Thermal Properties

Properties Conditions
T (°C)Treatment
Thermal Expansion (10-6/ºC) 12.3 20-100 more oil hardened, tempered 600°C
Thermal Conductivity (W/m-K) 42.7 100 more
Specific Heat (J/kg-K) 473 150-200 more

Electric Properties

Properties Conditions
T (°C)Treatment
Electric Resistivity (10-9W-m) 222 20 more

Download pdf
SCCK.TK

0 Đánh giá:

Đăng nhận xét

Đóng góp ý kiến, bình luận của bạn tại đây