Chuyển đến nội dung chính

Bảo trì chủ động & Bảo trì dựa trên tình trạng so với phản ứng thụ động (Proactive maintenance & Condition Based Maintenance vs Reactive)

Giới thiệu

Trong môi trường công nghiệp hiện đại, bảo trì đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự hoạt động liên tục, hiệu quả và an toàn của các thiết bị và hệ thống sản xuất. Các chiến lược bảo trì khác nhau được áp dụng tùy thuộc vào nhu cầu, ngành nghề và điều kiện cụ thể của từng doanh nghiệp. Ba chiến lược bảo trì phổ biến là bảo trì chủ động/tiên phong (proactive maintenance), bảo trì dựa trên điều kiện/tình trạng (condition-based maintenance)bảo trì phản ứng/thụ động (reactive maintenance). Mỗi chiến lược có những ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng khác nhau đến chi phí, độ tin cậy, an toàn và hiệu quả sản xuất. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng chiến lược, phân tích ưu nhược điểm và so sánh chúng để giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cách lựa chọn chiến lược bảo trì phù hợp.

Ảnh đại tu máy nén đợt BDTT 2023 nhà máy đạm Phú Mỹ (công nhân cơ khí đang đo kiểm rotor máy nén 10K4021 trước khi lắp)

Bảo trì chủ động (Proactive Maintenance)

Định nghĩa

Bảo trì chủ động là một phương pháp cho phép các nhà máy hoặc doanh nghiệp chủ động kiểm soát hệ thống, thực hiện kiểm tra định kỳ, sửa chữa và nâng cấp nhằm tránh các sự cố bất ngờ có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất. Chiến lược này không chỉ tập trung vào việc khắc phục sự cố mà còn nhằm ngăn ngừa sự cố xảy ra. Bảo trì chủ động bao gồm nhiều loại hình như bảo trì phòng ngừa (preventive maintenance), bảo trì dự đoán (predictive maintenance)bảo trì dựa trên tình trạng (condition-based maintenance).

Các loại hình

  • Bảo trì phòng ngừa: Thực hiện kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ theo lịch trình để ngăn ngừa hỏng hóc.
  • Bảo trì dự đoán: Sử dụng dữ liệu và phân tích để dự đoán thời điểm thiết bị có thể hỏng, từ đó lên kế hoạch bảo trì.
  • Bảo trì dựa trên tình trạng: Dựa vào tình trạng thực tế của thiết bị, được giám sát qua cảm biến hoặc kiểm tra, để quyết định thời điểm bảo trì.

Ưu điểm

  • Giảm thiểu sự cố: Bằng cách thực hiện bảo trì định kỳ hoặc dựa trên dữ liệu, doanh nghiệp có thể phát hiện và khắc phục vấn đề trước khi chúng gây ra hỏng hóc lớn.
  • Tăng tuổi thọ thiết bị: Các hoạt động bảo trì thường xuyên giúp duy trì tình trạng tốt của thiết bị, kéo dài tuổi thọ.
  • Cải thiện an toàn: Việc phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn giúp giảm nguy cơ tai nạn lao động.
  • Giảm chi phí dài hạn: Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao, nhưng việc giảm thiểu sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị giúp tiết kiệm chi phí trong dài hạn.

Nhược điểm

  • Yêu cầu kế hoạch chi tiết: Cần có kế hoạch và lịch trình bảo trì rõ ràng, đòi hỏi nguồn lực và thời gian.
  • Chi phí ban đầu cao: Đặc biệt với các loại hình như bảo trì dựa trên tình trạng, cần đầu tư vào công nghệ giám sát như cảm biến.
  • Phụ thuộc vào nhân lực có kỹ năng: Cần đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu để vận hành các hệ thống bảo trì tiên tiến.

Ví dụ minh họa

Một doanh nghiệp sản xuất ô tô có thể áp dụng bảo trì chủ động bằng cách lập lịch kiểm tra định kỳ các dây chuyền sản xuất, sử dụng phần mềm quản lý bảo trì (CMMS) để theo dõi tình trạng thiết bị, và áp dụng các kỹ thuật dự đoán như phân tích rung động hoặc nhiệt độ để phát hiện sớm các dấu hiệu hỏng hóc.

Bảo trì dựa trên tình trạng (Condition-Based Maintenance)

Định nghĩa

Bảo trì dựa trên tình trạng (CBM) là một hình thức của bảo trì chủ động, nơi các hoạt động bảo trì được thực hiện dựa trên tình trạng hiện tại của thiết bị. Tình trạng này được đánh giá thông qua các phương pháp như kiểm tra trực quan, kiểm tra kỹ thuật và đo lường hiệu suất, thường được hỗ trợ bởi các cảm biến. CBM không dựa vào lịch trình cố định mà dựa vào dữ liệu thực tế về tình trạng thiết bị để quyết định khi nào cần bảo trì.

Cách thức hoạt động

  • Giám sát liên tục: Sử dụng cảm biến để thu thập dữ liệu về các thông số như rung động, nhiệt độ, áp suất, v.v.
  • Phân tích dữ liệu: Dữ liệu được phân tích để xác định các dấu hiệu bất thường hoặc tiềm ẩn hỏng hóc.
  • Lên kế hoạch bảo trì: Khi phát hiện tình trạng không bình thường, lập kế hoạch bảo trì hoặc sửa chữa kịp thời.

Ưu điểm

  • Giảm sự cố không lường trước: Nhờ giám sát liên tục, có thể phát hiện và khắc phục vấn đề trước khi gây ra hỏng hóc nghiêm trọng.
  • Cải thiện khả năng sẵn có và độ tin cậy: Thiết bị hoạt động ở mức tối ưu lâu hơn.
  • Giảm thời gian bảo trì: Chỉ thực hiện bảo trì khi cần thiết, không lãng phí nguồn lực.
  • Lên lịch sửa chữa linh hoạt: Có thể sắp xếp sửa chữa trong thời gian không cao điểm, giảm gián đoạn sản xuất.
  • Tăng tuổi thọ tài sản: Bằng cách can thiệp kịp thời, giúp thiết bị hoạt động lâu hơn.
  • Cải thiện hiệu suất thiết bị: Thiết bị được duy trì ở trạng thái tối ưu.
  • Giảm chi phí hàng tồn kho: Chỉ đặt hàng linh kiện khi đã xác định rõ nhu cầu.

Thách thức

  • Chi phí cao cho công nghệ: Cần đầu tư vào cảm biến, phần mềm và hệ thống giám sát.
  • Yêu cầu kỹ năng cao: Nhân viên cần được đào tạo để vận hành và phân tích dữ liệu.
  • Nguy cơ cảm biến hỏng: Trong môi trường khắc nghiệt, cảm biến có thể yêu cầu thay thế thường xuyên.
  • Khó khăn trong việc triển khai: Cần lắp đặt cảm biến và tích hợp với hệ thống hiện tại, có thể yêu cầu sửa chữa thiết bị.

Ứng dụng thực tế

CBM được áp dụng rộng rãi trong các ngành như dầu khí, hàng không và sản xuất. Ví dụ, một nhà máy điện có thể sử dụng cảm biến rung động để giám sát turbine, và khi phát hiện rung động vượt ngưỡng, lập tức lên kế hoạch kiểm tra hoặc thay thế linh kiện.

Bảo trì phản ứng (Reactive Maintenance)

Định nghĩa

Bảo trì phản ứng là chiến lược mà trong đó bảo trì chỉ được thực hiện khi thiết bị đã hỏng hoặc xảy ra sự cố. Đây là phương pháp không có kế hoạch trước, thường xuyên xảy ra khi có sự cố đột ngột hoặc phát hiện lỗi tiềm ẩn trong quá trình bảo trì định kỳ.

Đặc điểm

  • Không có kế hoạch: Chỉ hành động khi đã xảy ra sự cố.
  • Rủi ro cao: Có thể gây gián đoạn sản xuất lâu dài.
  • Chi phí cao cho sửa chữa khẩn cấp: Bao gồm vận chuyển linh kiện khẩn cấp và lao động làm thêm giờ.
  • Ảnh hưởng đến chất lượng: Sự cố có thể làm giảm chất lượng sản phẩm hoặc gây ra hỏng hóc lan rộng.

Ưu điểm

  • Chi phí ban đầu thấp: Không yêu cầu đầu tư vào công nghệ hoặc kế hoạch chi tiết.
  • Quy trình đơn giản: Chỉ hành động khi có vấn đề, không cần theo dõi liên tục.

Nhược điểm

  • Gián đoạn sản xuất: Sự cố có thể gây ngừng hoạt động không mong muốn.
  • Chi phí cao dài hạn: Sửa chữa khẩn cấp thường tốn kém hơn so với bảo trì chủ động.
  • Giảm tuổi thọ thiết bị: Việc không bảo dưỡng định kỳ có thể làm thiết bị mau hỏng.
  • Không xác định được nguyên nhân gốc rễ: Có thể dẫn đến sự cố lặp lại.

Tình huống phù hợp

Bảo trì phản ứng có thể áp dụng cho các thiết bị ít quan trọng hoặc trong các doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế. Tuy nhiên, nó không phù hợp với các hệ thống quan trọng hoặc yêu cầu hoạt động liên tục.

So sánh ba chiến lược

 

Tiêu chí

Bảo trì chủ động

Bảo trì dựa trên tình trạng

Bảo trì phản ứng

Chi phí

Chi phí ban đầu cao, nhưng tiết kiệm dài hạn

Chi phí ban đầu cao nhất, nhưng hiệu quả kinh tế cao

Chi phí ban đầu thấp, nhưng chi phí dài hạn cao

Độ tin cậy & an toàn

Cao

Cao nhất

Thấp

Tác động sản xuất

Gián đoạn tối thiểu

Gián đoạn ít nhất

Gián đoạn lớn

Yêu cầu công nghệ

Cao

Cao nhất

Thấp

Yêu cầu nhân lực

Cao

Cao nhất

Thấp

 

Chi phí

  • Bảo trì phản ứng: Chi phí ban đầu thấp vì không cần đầu tư vào công nghệ hay kế hoạch, nhưng chi phí sửa chữa khẩn cấp và gián đoạn sản xuất có thể làm tăng chi phí dài hạn.
  • Bảo trì chủ động: Yêu cầu đầu tư vào kế hoạch, nhân lực và đôi khi công nghệ, nhưng giảm chi phí dài hạn nhờ ngăn ngừa sự cố.
  • Bảo trì dựa trên tình trạng: Chi phí ban đầu cao nhất do cần cảm biến và phần mềm, nhưng mang lại hiệu quả kinh tế lớn nhất nhờ tối ưu hóa bảo trì.

Độ tin cậy và an toàn

  • Bảo trì phản ứng: Độ tin cậy thấp do sự cố xảy ra thường xuyên, có thể gây nguy hiểm cho người lao động.
  • Bảo trì chủ động: Độ tin cậy cao hơn nhờ kiểm tra định kỳ và dự đoán.
  • Bảo trì dựa trên tình trạng: Độ tin cậy cao nhất nhờ giám sát liên tục và can thiệp kịp thời.

Tác động đến sản xuất

  • Bảo trì phản ứng: Gây gián đoạn lớn do sự cố bất ngờ.
  • Bảo trì chủ động: Gián đoạn tối thiểu, có thể lên lịch trong thời gian không cao điểm.
  • Bảo trì dựa trên tình trạng: Gián đoạn ít nhất, với khả năng dự đoán và lên kế hoạch tốt hơn.

Yêu cầu về công nghệ và nhân lực

  • Bảo trì phản ứng: Yêu cầu ít nhất, chỉ cần kỹ thuật viên sửa chữa.
  • Bảo trì chủ động: Yêu cầu kỹ thuật viên có kỹ năng cao hơn và đôi khi cần công nghệ hỗ trợ.
  • Bảo trì dựa trên tình trạng: Yêu cầu cao nhất, cần công nghệ giám sát tiên tiến và nhân viên được đào tạo chuyên sâu.

Kết luận

Mỗi chiến lược bảo trì có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào đặc thù của từng doanh nghiệp, loại thiết bị và mức độ chấp nhận rủi ro. Bảo trì chủ động, đặc biệt là bảo trì dựa trên tình trạng, ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng giảm chi phí dài hạn, tăng độ tin cậy và an toàn. Tuy nhiên, việc triển khai cần có kế hoạch chi tiết và đầu tư ban đầu đáng kể. Trong khi đó, bảo trì phản ứng có thể áp dụng cho các thiết bị ít quan trọng hoặc doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế, nhưng không phù hợp với các hệ thống quan trọng. Doanh nghiệp nên đánh giá kỹ lưỡng và có thể kết hợp các chiến lược khác nhau để đạt được hiệu quả tối ưu. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ IoT và AI, các chiến lược bảo trì chủ động như CBM sẽ tiếp tục được ưu tiên, mang lại lợi ích kinh tế và kỹ thuật to lớn.

 


Xin chào bạn! Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Hỏi đáp về Bôi trơn hộp giảm tốc

Câu hỏi: Cho mình hỏi trong hộp giảm tốc nón trụ thì việc bôi trơn bánh răng và ổ lăn căn cứ vào đâu? khi nào dùng mỡ ?, khi nào dùng dầu để bôi trơn?. Mình xin cảm ơn. Hộp giảm tốc côn trụ 2 cấp được sử dụng ngày càng phổ biến (ảnh của dongco3pha) Trả lời: ý kiến 1: - bôi mỡ bôi trơn: khi tần suất làm việc của hộp số nầy hoạt động liên tục, với mỡ bôi trơn thì nhiệt độ sinh ra do cặp bánh răng hoạt động không đủ để làm mất tính bôi trơn của mỡ, vẫn đảm bảo tính bôi trơn. Hơn nữa việc bôi trơn bằng mỡ cho hộp số dạng nầy chỉ dùng cho hộp số có công suất lớn và nơi có nhiệt độ không quá thấp ( gần về nhiệt độ âm sẽ làm cho mỡ bị hoá đặc ) - bôi trơn bằng dầu nhờn: khi tần suất làm việc thấp nhằm tránh hiện tượng sinh nhiệt làm mất tính nhờn bôi trơn của dầu, khởi động nhẹ, không nên sử dụng khi hộp số bôi trơn dầu nhờn trong môi trường làm việc hoá phẩm, thực phẩm vì dễ bị rò rỉ khi dầu bị nóng, mất tính nhờn, dù biết rằng có phớt (joint) làm kín vẫn bị rò rỉ, với mỡ bôi tr...

Các nguyên nhân khiến bộ vi sai ô tô hư hỏng

Xe 2 cầu Bộ vi sai là chi tiết quan trọng trong hệ thống truyền lực của ô tô. Bộ phận này có nhiệm vụ phân chia mô men xoắn đến từng bánh xe, giúp phương tiện vào cua êm ái. Nếu một chi tiết nào đó bên trong bộ vi sai bị hư hỏng sẽ khiến hoạt động của xe bị ảnh hưởng. Vậy có những dấu hiệu nhận biết bộ vi sai hư hỏng nào? Bộ vi sai ô tô giúp phương tiện di chuyển linh hoạt và vào cua êm ái (Nguồn: Sưu tầm) 1. Các dấu hiệu nhận biết bộ vi sai hư hỏng Bộ vi sai ô tô cung cấp mô-men xoắn cần thiết cho mỗi bánh lái và cho phép các bánh xe di chuyển với tốc độ khác nhau. Theo đó, bộ vi sai hư hỏng sẽ có những dấu hiệu bao gồm âm thanh lạ, xe khó di chuyển, rò rỉ dầu và rung lắc phương tiện. 1.1. Âm thanh lạ phát ra từ bộ vi sai Khi xe di chuyển, người dùng có thể nghe thấy âm thanh phát ra từ các chi tiết kim loại ma sát với nhau. Điều này xảy ra do các chi tiết chuyển động như bánh răng vành chậu hoặc bánh răng cùi thơm bị mòn hoặc mẻ. Ngoài ra, các ổ bi đỡ trong bộ vi sai hay bán trục bị ...

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Lò hơi là gì? nguyên lý làm việc, vận hành và bảo trì khắc phục sự cố lò hơi

Lò hơi là gì? Lò hơi hay còn gọi là nồi hơi (Tiếng Anh là Steam Boiler) . Thông thường các loại nguyên liệu mà hệ thống lò hơi công nghiệp sử dụng là than, củi, trấu, dầu, gas …. Dùng để đun sôi nước tạo ra hơi nước nóng nhiệt độ cao và áp suất lớn . Tùy vào ngành sản suất sẽ tiêu thụ lượng nhiệt năng khác nhau. Có thể chủ động điều chỉnh nhiệt độ và áp suất trên hệ thống lò hơi này. Tùy vào nhu cầu sử dụng của nhà máy mà điều chỉnh cho phù hợp. Các ống chịu nhiệt cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận chuyển. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí!  Hãy đăng ký kênh để nhận thông báo video mới nhất về Lò hơi Nguyên lý chung của lò hơi công nghiệp Sử dụng nhiên liệu đốt thường được đốt cho tới khi nguồn nhiệt của lò chạm ngưỡng 1600 – 2000oC . Ở giai đoạn này, nước sẽ chuyển hóa thành hơi mang nhiệt nóng và được đưa đi bộ phận khác để sử dụng. Hơi này sẽ được chuyển đến các bộ phận, quá trình sản xuất công nghiệp của doanh nghiệp cần sử dụng hơi. Hơi từ hệ thống lò...

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Các loại giấy phép làm việc PTW, số hóa công tác quản lý và cấp giấy phép

Permit to Work (PTW) là một công cụ quan trọng trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, điện, xây dựng, và nhiều ngành khác để đảm bảo an toàn trong các công việc nguy hiểm. Giấy phép PTW được sử dụng để đảm bảo rằng các công việc được thực hiện đúng quy trình và an toàn, tránh nguy hiểm cho nhân viên, tài sản và môi trường. Có thể cho rằng PTW xuất hiện từ khi ngành công nghiệp được phát triển. Tuy nhiên, PTW trở nên phổ biến trong các ngành công nghiệp nguy hiểm và cần sự chú ý đặc biệt đến an toàn từ những năm 1970 và 1980. Trong những năm đó, các vụ tai nạn và sự cố lớn trong ngành dầu khí và hóa chất đã làm nổi lên vấn đề an toàn và giúp thúc đẩy sự phát triển và sử dụng PTW như một công cụ quan trọng để đảm bảo an toàn. Các quy định về PTW cũng được đưa ra bởi các tổ chức quốc tế như Tổ chức lao động quốc tế (ILO), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các cơ quan quản lý và giám sát chính phủ khác. Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng PTW đã được đưa vào các quy định và ...

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

KỸ THUẬT SIẾT BULÔNG MẶT BÍCH

Kỹ thuật siết bu lông mặt bích phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ cứng của vật liệu, áp lực làm việc, đường kính bu lông, số lượng bu lông, v.v. Dưới đây là một số hướng dẫn chung về kỹ thuật siết bu lông mặt bích: 1- Chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng: Trước khi siết bu lông, bạn cần chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng bu lông có độ cứng và độ bền phù hợp để chịu được áp lực và đảm bảo tính toàn vẹn của mặt bích. 2- Kiểm tra độ sạch và bôi trơn: Bạn cần đảm bảo rằng bề mặt của bu lông, đai ốc, mặt bích và vùng tiếp xúc được làm sạch và bôi trơn trước khi siết bu lông. Điều này giúp đảm bảo sự kết nối chặt chẽ giữa các bộ phận và hạn chế sự ăn mòn và rỉ sét. 3- Sử dụng công cụ siết bu lông: Sử dụng công cụ siết bu lông phù hợp để đảm bảo lực siết đúng như yêu cầu. Thường thì sẽ có các thông số như lực siết tối đa, lực siết khuyến nghị và mô-men xoắn cần thiết để siết bu lông. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí!  Hãy...

Bẫy hơi (steam trap) trong nhà máy công nghiệp

1. Tại sao cần bẫy hơi (Steam Trap)? Trong hệ thống hơi nước công nghiệp (industrial steam system), khi hơi được sử dụng để gia nhiệt, truyền nhiệt hoặc vận hành thiết bị, một phần hơi luôn ngưng tụ thành nước (condensate) do: Hơi trao đổi nhiệt cho quá trình. Mất nhiệt qua thành ống, van, thiết bị. Sự xâm nhập của không khí và khí không ngưng tụ (non-condensable gases) như CO₂, O₂. Nếu không loại bỏ kịp thời nước ngưng tụ và khí không ngưng, sẽ xảy ra: Tụ đọng nước làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt.   Hiện tượng búa nước (water hammer) gây nứt vỡ ống, hỏng thiết bị.   Ăn mòn cục bộ do kết hợp với oxy, CO₂. Rò rỉ hơi (live steam loss), thất thoát năng lượng. Sản phẩm không đạt yêu cầu, gián đoạn sản xuất. Bẫy hơi (steam trap) là thiết bị tự động xả nước ngưng và khí không ngưng, ngăn thất thoát hơi, bảo vệ thiết bị và đảm bảo hiệu suất nhiệt toàn hệ thống. 2. Định nghĩa và Vai trò của Bẫy Hơi Theo tiêu chuẩn ISO 6704:1982, steam tra...

Bơm ly tâm phần 5: Xâm thực (Cavitation) nguyên nhân và cách phòng chống

Bơm ly tâm phần 5: Xâm thực là gì? nguyên nhân và cách phòng chống Trong phần 5 này, bảo dưỡng cơ khí sẽ giải thích cho bạn về hiện tượng xâm thực trong Máy bơm ly tâm và cách phòng chống.  Để nhận được thông báo khi có video mới, các bạn đăng ký kênh  Bảo dưỡng cơ khí  tại đây: https://www.youtube.com/channel/UCllJ2DQJyhkLrrNfrJuORSQ Xem thêm: Các video về chủ đề bơm ly tâm Cấu tạo và nguyên lý làm việc của bơm ly tâm (phần 1) Bơm ly tâm phần 2: Phân loại bơm - Centrifugal pump classification Bơm ly tâm, phần 3: Các thông số Cột áp Head, NPSH, NPSHa và NPSHr Bơm ly tâm, phần 4: đường cong đặc tính pump curve, cách mồi bơm primer Video sẽ cung cấp cho các bạn các nội dung sau đây;  1. Hiện tượng xâm thực (Cavitation) là gì?  2. Những nguyên nhân dẫn đến sự xâm thực 3. Cách phòng chống xâm thực.  Vì vậy, hãy xem toàn bộ video để hiểu đầy đủ về các chủ đề này. Và đừng quên đăng ký kênh, vì bằng cách đó, bạn sẽ nhận được thông báo về những video mới ...