Chuyển đến nội dung chính

Bẫy hơi (steam trap) trong nhà máy công nghiệp

1. Tại sao cần bẫy hơi (Steam Trap)?

Trong hệ thống hơi nước công nghiệp (industrial steam system), khi hơi được sử dụng để gia nhiệt, truyền nhiệt hoặc vận hành thiết bị, một phần hơi luôn ngưng tụ thành nước (condensate) do:

  • Hơi trao đổi nhiệt cho quá trình.
  • Mất nhiệt qua thành ống, van, thiết bị.
  • Sự xâm nhập của không khí và khí không ngưng tụ (non-condensable gases) như CO₂, O₂.

Nếu không loại bỏ kịp thời nước ngưng tụ và khí không ngưng, sẽ xảy ra:

  • Tụ đọng nước làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt.
  •  Hiện tượng búa nước (water hammer) gây nứt vỡ ống, hỏng thiết bị.
  •  Ăn mòn cục bộ do kết hợp với oxy, CO₂.
  • Rò rỉ hơi (live steam loss), thất thoát năng lượng.
  • Sản phẩm không đạt yêu cầu, gián đoạn sản xuất.

Bẫy hơi (steam trap) là thiết bị tự động xả nước ngưng và khí không ngưng, ngăn thất thoát hơi, bảo vệ thiết bị và đảm bảo hiệu suất nhiệt toàn hệ thống.

2. Định nghĩa và Vai trò của Bẫy Hơi

Theo tiêu chuẩn ISO 6704:1982, steam trap là:

"Thiết bị tự động luôn đóng kín với hơi, nhưng xả condensate và khí không ngưng ra ngoài mà không để thất thoát hơi" (valve which remains closed to steam but automatically discharges condensate and air from the steam space).

Bẫy hơi là mắt xích then chốt trong vòng tuần hoàn hơi – nước ngưng (steam-condensate loop), đảm bảo:

·         Hơi khô và nóng (dry saturated steam) tới thiết bị cần gia nhiệt.

·         Nước ngưng tụ được loại bỏ đúng lúc.

·         Khí không ngưng tụ được thoát ra, tăng hiệu quả truyền nhiệt.

Ứng dụng tại nhà máy công nghiệp như:

  • Bộ trao đổi nhiệt (heat exchangers).
  • Đường ống hơi chính (steam mains).
  • Nồi hơi (boilers), tua-bin (turbines).

3. Phân loại và Nguyên lý hoạt động

Theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 6704:1982 và hướng dẫn từ Spirax Sarco, TLV, Armstrong, bẫy hơi chia thành 3 nhóm chính:

3.1. Bẫy cơ khí (Mechanical Steam Trap)

Hoạt động dựa trên chênh lệch tỷ trọng giữa hơi và nước ngưng:

  • Bẫy phao (Float trap): Phao (float) nổi theo mức nước ngưng, điều khiển van xả. Phao nổi – van mở, nước ngưng xả liên tục, hơi không bị thất thoát.
  • Bẫy gầu ngược (Inverted bucket trap): Gầu úp ngược nổi khi có hơi, chìm khi đầy nước ngưng, đóng/mở van. Gầu nổi khi có hơi – van đóng; Gầu chìm khi có nước – van mở.
Bẫy phao (Float trap)

3.2. Bẫy nhiệt tĩnh (Thermostatic Steam Trap)

Hoạt động dựa vào sự chênh lệch nhiệt độ (temperature difference):

  • Bẫy cân bằng áp suất (Balanced-pressure thermostatic trap): Sử dụng capsule chứa chất bay hơi (volatile fluid) điều khiển đóng/mở van. Nhiệt thấp – van mở xả nước, khí; Nhiệt cao – capsule giãn – van đóng.
  • Bẫy lưỡng kim (Bimetallic trap): Hai dải kim loại khác nhau (bi-metal strips) uốn cong khi nóng, đóng/mở van. 
    Nhiệt thấp – van mở; Nhiệt tăng – dải uốn cong – van đóng.
Bẫy lưỡng kim (Bimetallic trap)

3.3. Bẫy nhiệt động (Thermodynamic Steam Trap)

Dựa vào nguyên lý động lực học (fluid dynamics), tận dụng hiệu ứng hơi giãn nở (flash steam):

  • Bẫy đĩa (Disc trap): Một đĩa (disc) phản ứng với áp suất, đóng/mở liên tục để xả condensate. Áp thấp – đĩa mở xả nước, khí; Hơi flash – đĩa đóng chặn hơi.
  • Bẫy piston (Piston-type trap): Hoạt động tương tự với piston.


Bẫy đĩa (Disc trap)

4. Ưu, Nhược điểm và Ứng dụng thực tế

Loại bẫy hơi

Ưu điểm

Nhược điểm

Ứng dụng tiêu biểu

Bẫy phao (Float trap)

- Xả nước liên tục ở nhiệt độ bão hòa (saturation temperature).
- Tăng hiệu suất trao đổi nhiệt.

- Nhạy cảm với bụi bẩn, cần lắp lưới lọc (strainer).
- Dễ hỏng nếu đóng băng.

Bộ trao đổi nhiệt, thiết bị gia nhiệt lớn.

Bẫy gầu ngược (Inverted bucket trap)

- Rất bền, chịu áp suất cao.
- Khi hỏng ở trạng thái mở (fail-open), tránh tích tụ nước ngưng.

- Xả khí chậm, dễ thất thoát hơi nếu flash mạnh.
- Dễ bị đóng băng nếu không cách nhiệt.

Đường hơi chính, bộ xả condensate cho turbine.

Bẫy cân bằng áp suất (Balanced-pressure thermostatic trap)

- Nhỏ gọn, tự điều chỉnh theo áp suất.
- Thoát khí tốt lúc khởi động.

- Chỉ mở khi condensate nguội dưới nhiệt độ hơi.
- Dễ tích tụ nước trên thiết bị.

Thiết bị gia nhiệt nhỏ, hệ thống cần kiểm soát nhiệt độ ổn định.

Bẫy lưỡng kim (Bimetallic trap)

- Bền, chịu búa nước, môi trường khắc nghiệt.
- Không lo đóng băng.
- Thoát khí hiệu quả.

- Phản ứng chậm, dễ gây tràn nước ở áp suất cao.
- Không thích hợp cho ứng dụng đòi hỏi xả nhanh.

Đường hồi condensate, nơi có môi trường khắc nghiệt.

Bẫy nhiệt động (Thermodynamic trap)

- Kết cấu đơn giản, bền chắc.
- Chịu áp suất, nhiệt độ cao.
- Dễ kiểm tra qua tiếng "tích".

- Kêu to, có thể bị kẹt nếu áp suất tăng nhanh.
- Hiệu suất thấp ở áp suất thấp.

Đường hơi chính, hơi siêu nhiệt, khu vực ngoài trời.

5. Tiêu chí lựa chọn bẫy hơi phù hợp

Việc chọn bẫy hơi cần dựa trên:

·         Áp suất và nhiệt độ vận hành (operating pressure & temperature).

·         Lưu lượng nước ngưng (condensate load).

·         Yêu cầu xả khí không ngưng (air venting requirement).

·         Điều kiện môi trường: rung, ăn mòn, đóng băng.

·         Dễ dàng tiếp cận và bảo trì.

Ví dụ thực tế tại 1 Nhà máy hóa chất:

  • Bẫy nhiệt động (thermodynamic trap) như TD32F, TD42S2 được lắp tại đường hơi chính áp suất cao.
  • Bẫy cân bằng áp suất (balanced-pressure trap) như TJ22, BPT21Y phù hợp cho thiết bị gia nhiệt nhỏ, yêu cầu thoát khí tốt.
  • Bẫy lưỡng kim (bimetallic trap) như BD120, BD60L dùng ở các vị trí cần chịu búa nước, môi trường khắc nghiệt.

6. Bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ bẫy hơi

Tần suất kiểm tra khuyến nghị:

  • 3 tháng/lần với bẫy hơi quan trọng hoặc áp suất cao (≥10 bar).
  • 6 tháng/lần cho các hệ thống hơi áp thấp, trung bình.
  • Thay capsule hoặc linh kiện chính sau khoảng 3 năm (theo Spirax Sarco).

Công việc bảo dưỡng bao gồm:

·         Kiểm tra rò rỉ hơi (steam leakage detection).

·         Đảm bảo bẫy xả condensate đúng chức năng.

·         Vệ sinh lưới lọc (strainer cleaning).

·         Thay thế các bộ phận như đĩa (disc), phao (float), capsule, gasket… nếu mòn hoặc hư hỏng.

Phương pháp hiện đại: Dùng thiết bị siêu âm (ultrasonic detector), cảm biến nhiệt, hoặc quan sát trực tiếp qua cửa sổ kính (sight glass).

Lưu ý an toàn:

  • Đóng van cách ly (isolation valves), xả áp hệ thống trước khi tháo bẫy hơi.
  • Tuân thủ quy trình an toàn nhà máy và giấy phép làm việc (work permit).

7. Kết luận

Steam trap là thiết bị bắt buộc trong hệ thống hơi tại nhà máy phân bón, hóa chất. Việc lựa chọn đúng loại, lắp đặt chuẩn, và bảo dưỡng định kỳ sẽ:

·         Ngăn thất thoát hơi, tiết kiệm năng lượng.

·         Bảo vệ thiết bị, tránh hiện tượng búa nước.

·         Tăng hiệu suất truyền nhiệt, ổn định sản xuất.

·         Giảm sự cố, tăng tuổi thọ hệ thống.

Tuân thủ tiêu chuẩn ISO 6704, ASME PTC 39, hướng dẫn từ NSX là cơ sở đảm bảo hệ thống hơi vận hành an toàn, hiệu quả, bền vững.

 

---
Xin chào bạn! 
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. 
Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 
Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Phương pháp kiểm tra hạt từ (Magnetic Particle Testing)

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Kiểm tra hạt từ (Magnetic Particle Testing MPT/MT hay Magnetic Particle Inspection - MPI) là một phương pháp kiểm tra không phá hủy nhằm phát hiện các khuyết tật trên bề mặt hoặc ngay bên dưới bề mặt kim loại. Đây là kỹ thuật nhanh và đáng tin cậy để phát hiện và định vị các vết nứt bề mặt. Nguyên lý MPT: Từ thông rò trên bề mặt không liên tục Nguyên lý Kiểm tra hạt từ (MT) dựa trên tính chất từ tính của vật liệu sắt từ. Khi một thành phần sắt từ bị từ hóa (được thực hiện bằng cách cho dòng điện chạy qua nó hoặc bằng cách đặt nó trong một từ trường mạnh), bất kỳ sự không liên tục hoặc khuyết tật nào có trong vật liệu sẽ gây ra rò rỉ từ thông (như vết nứt  sẽ tạo ra lực cản đáng kể đối với từ trường, tại những điểm không liên tục như vậy, từ trường thoát ra trên bề mặt của mẫu thử (từ thông rò rỉ). Xem thêm:  Kiểm tra thẩm thấu PT (Penetrant Testing) Kiểm tra siêu âm bên trong lòng ống ILI là gì? Rò rỉ từ thông...

Chọn vật liệu chế tạo bánh răng và xử lý nhiệt

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Điều cần thiết là chọn vật liệu và xử lý nhiệt thích hợp phù hợp với ứng dụng dự kiến ​​của bánh răng. Vì các bánh răng được ứng dụng cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau, chẳng hạn như máy móc công nghiệp, thiết bị điện/điện tử, đồ gia dụng và đồ chơi, và bao gồm nhiều loại vật liệu, nên chúng tôi muốn giới thiệu các vật liệu điển hình và phương pháp xử lý nhiệt của chúng. Hộp số 1. Các loại vật liệu chế tạo bánh răng a) S45C (Thép cacbon dùng cho kết cấu máy): S45C là một trong những loại thép được sử dụng phổ biến nhất, chứa lượng carbon vừa phải ( 0,45% ). S45C dễ kiếm được và được sử dụng trong sản xuất bánh răng trụ thẳng, bánh răng xoắn, thanh răng, bánh răng côn và bánh răng trục vít bánh vít . Xử lý nhiệt và độ cứng đạt được: nhiệt luyện độ cứng Không < 194HB Nhiệt luyện bằng cách nung nóng, làm nguội nhanh (dầu hoặc nước) và ram thép, còn gọi là quá...

Hướng dẫn chi tiết Phương pháp Cân Tâm RIM & FACE

Sau đây tôi sẽ đăng lần lượt nội dung bài HD cách cân chỉnh bằng PP RIM & FACE. Đây là HD mang tính lý thuyết giúp bạn hiểu sâu hơn về PP này. Bài viết này tôi phải đánh máy hơi dài nên bài viết sẽ cập nhật tiếp sau mỗi ngày. Phương pháp này biểu diễn trên tờ giấy biểu đồ, các giá trị đo, tính toán và kết quả lượng shim thêm bớt và lượng dịch chuyển máy được thể hiện hoàn toàn trên giấy: (click lên hình để xem rõ hơn) KẾT QUẢ Sheet 1 Sheet2 Sheet 3 Kết quả biểu diễn trên giấy của phương pháp cân tâm RIM & FACE Khái niệm về PP RIM & FACE Phương pháp cân chỉnh RIM & FACE dùng biểu đồ để minh họa là một kỹ thuật mà cho thấy quan hệ vị trí của hai hoặc hơn hai đường tâm trục trên một tờ giấy biểu đồ. Từ biểu đồ này có thể tính toán ra được số lá căn (shim) cần thay đổi thêm vào hay bớt đi ở các chân máy và cũng như lượng dịch chuyển máy để đạt được độ đồng tâm đúng theo yêu cầu. QUY ƯỚC Để thực hiện các bước cân tâm này, chúng ta phải theo một số quy ước sa...

Nguyên lý hoạt động tuabin hơi (steam turbine)

Giới thiệu Tua bin hơi (steam turbine)  là loại máy biến đổi nhiệt năng sinh ra từ hơi có áp suất thành động năng sau đó chuyển hóa thành cơ năng làm trục quay. Trục này được kết nối với một máy phát điện ( Generator ) để sản xuất điện. Một phần rất lớn các yêu cầu về điện năng của thế giới được đáp ứng bởi các tuabin hơi nước này, có mặt trong các nhà máy điện hạt nhân, nhiệt điện và điện than. Riêng ở Mỹ, khoảng 88% điện năng được sản xuất bằng cách sử dụng các tuabin hơi nước. Tua bin hơi nước hiện đại đầu tiên được phát triển bởi Sir Charles A. Parsons vào năm 1884. Kể từ đó, rất nhiều cải tiến đáng kể đã được thực hiện về năng lực và hiệu quả sản xuất. Tua bin hơi nước được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện chu trình hỗn hợp . Trong các nhà máy này, tuabin khí tạo ra nhiệt và năng lượng từ khói thải có thể được tận dụng để sản xuất hơi nước để chạy tuabin hơi. Sự kết hợp của hai tuabin này với nhau giúp sản xuất điện có hiệu quả trong các nhà máy này. Về cơ bản, hiện na...

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Kiểm tra thẩm thấu PT (Penetrant Testing)

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com PT bánh răng để kiểm tra các vết nứt Kiểm tra thẩm thấu màu PT, viết tắt của Penetrant Testing (hay còn gọi là Kiểm tra thấm mao dẫn) là một phương pháp kiểm tra không phá hủy dùng để phát hiện các khuyết tật mở trên bề mặt, chẳng hạn như nứt, rỗ khí mà không thế phát hiện được bằng mắt thường.  Chất lỏng thẩm thấu được phủ lên trên bề mặt và ngấm vào các khuyết tật. Sau một thời gian, nó được lau đi. Một chất hiện hình khác được xịt lên bề mặt và những khuyết tật, tại đó chất nhuộm màu ngấm vào sẽ hiện ra. Những vết này gọi là các chỉ thị.  Kiểm tra thẩm thấu được dùng chủ yếu cho mối hàn,vùng ảnh hưởng nhiệt, các bộ phận máy làm việc quay,.. Phương pháp PT có thể áp dụng trên mọi loại vật liệu nhưng hạn chế ở những vật liệu có bề mặt xốp hoặc gồ ghề. Nó có thể được sử dụng trên vật đúc, bề mặt gia công và mối hàn, đặc biệt là trong Thép không gỉ Austenitic khi không thể kiểm tra bằng phương pháp kiểm tra hạ...

Cách kiểm tra và đánh giá vết ăn khớp (tooth contact) của cặp bánh răng

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Hộp số với cặp bánh răng nghiêng Tooth contact là một trong những yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả và độ bền của bánh răng Mục đích Các bánh răng phải có tải trọng phân bố đều trên bề mặt răng khi làm việc ở điều kiện danh định.  Nếu tải trọng phân bố không đều, áp lực tiếp xúc và ứng suất uốn tăng cục bộ , làm tăng nguy cơ hư hỏng.  Gear Run Out của bánh răng là gì? cách kiểm tra Bánh răng và hộp số, phần 3: Phân tích dầu tìm nguyên nhân hư hỏng bánh răng. Bánh răng và Hộp số, phần 2: Các loại hộp số, bôi trơn, hư hỏng thường gặp Bánh răng và hộp số, phần 1: Các loại bánh răng (types of gears) Để đạt được sự phân bố tải đều, bánh răng cần có độ chính xác trong thiết kế, sản xuất, lắp ráp và lắp đặt các bộ phận của hộp số. Các yếu tố này được kiểm tra, test thử nghiệm và kiểm tra tại xưởng của nhà sản xuất thiết bị. Lắp đặt đúng cách tại hiện trường là bước cuối cùng để ...

Giới thiệu về Tua bin khí (Gas Turbine)

Turbine khí, còn được gọi là tuốc bin khí  (Gas Turbine) , là một loại động cơ nhiệt được sử dụng để chuyển đổi nhiệt năng thành năng lượng cơ học thông qua quá trình đốt cháy khí và chuyển động quay turbine. Một máy phát điện Generator kéo bởi một tuốc bin khí. Đây là tổ hợp của máy nén khí + tuốc bin khí + máy phát điện. Không khí được hút vào và nén lên áp suất cao nhờ một máy nén. Nhiên liệu cùng với không khí này sẽ được đưa vào buồng đốt để đốt cháy. Khí cháy sau khi ra khỏi buồng đốt sẽ được đưa vào quay turbine. Vì thế nên mới gọi là turbine khí. Năng lượng cơ học của turbine một phần sẽ được đưa về quay máy nén, một phần khác đưa ra quay tải ngoài, như cách quạt, máy phát điện... Đa số các turbine khí có một trục, một đầu là máy nén, một đầu là turbine. Đầu phía turbine sẽ được nối với máy phát điện trực tiếp hoặc qua bộ giảm tốc. Riêng mẫu turbine khí dưới đây có 3 trục. Trục hạ áp gồm máy nén hạ áp và turbine hạ áp. Trục cao áp gồm máy nén cao áp và turbine cao áp. Trụ...