Chuyển đến nội dung chính

Cơ chế ăn mòn Metal Dusting ở nhà máy Ammonia/phân bón

1. Metal Dusting là gì?

Metal Dusting là một dạng ăn mòn nhiệt độ cao rất nghiêm trọng, xảy ra khi kim loại tiếp xúc với môi trường khí có hoạt độ carbon cao (CO, CH₄, H₂, khí reforming/syngas...). Kim loại bị phân rã dần thành hỗn hợp bụi kim loại và graphite (coke).

Metal Dusting gây hỏng hóc các thành phần cấu trúc làm từ hợp kim sắt và niken. Nó xảy ra trong môi trường nhiệt độ cao (400 - 800°C) và có hoạt tính carbon cao, thường gặp ở các ngành công nghiệp hóa chất và hóa dầu.



2. Cơ chế xảy ra

  1. Carbon từ môi trường khuếch tán vào bề mặt kim loại.
  2. Hình thành carbide kim loại.
  3. Carbide mất ổn định và phân hủy.
  4. Bề mặt kim loại bị phá hủy thành các hạt kim loại rất nhỏ và graphite.
  5. Các hạt này tiếp tục xúc tác cho quá trình lắng đọng carbon, làm tốc độ hư hỏng tăng nhanh.

Quá trình này diễn ra qua 4 bước cơ bản:

  1. Kim loại hấp thụ carbon một cách nhanh chóng, dẫn đến trạng thái quá bão hòa carbon trong hợp kim.
  2. Hình thành các carbide giả bền (ví dụ: Fe3C ở thép).
  3. Các carbide này bị phân hủy khi xảy ra sự lắng đọng carbon cục bộ.
  4. Tạo ra một hỗn hợp lỏng lẻo gồm carbon dạng sợi và các hạt kim loại, các hạt này sau đó lại đóng vai trò là chất xúc tác khiến carbon lắng đọng nhiều hơn. Riêng đối với hợp kim gốc Niken (Ni), quá trình phân hủy cacbua (Ni3C) diễn ra gần như ngay lập tức do tính không ổn định của nó, và than chì được hình thành trực tiếp.
Ăn mòn Metal Dusting ở thép hợp kim

Có 3 phản ứng chính dẫn đến sự lắng đọng carbon (nguyên nhân tiềm ẩn gây rã bụi kim loại):

  • Phản ứng Boudouard: 2CO = CO2 + C (Tỏa nhiệt, dễ xảy ra ở nhiệt độ thấp).

  • Phản ứng khử CO: CO + H2 = H2O + C (Tỏa nhiệt, dễ xảy ra ở nhiệt độ thấp).

  • Nhiệt phân Metan (Thermal cracking of CH4): CH4 = 2H2 + C (Thu nhiệt, dễ xảy ra ở nhiệt độ cao).

3. Các yếu tố ảnh hưởng và Biện pháp ngăn chặn

  • Lớp màng bảo vệ Oxit: Cách hiệu quả nhất để ngăn chặn là tạo ra một lớp màng chắn giữa khí và chất rắn. Các oxit của Crom (Cr2O3), Silic (SiO2) và Nhôm (Al2O3)  có khả năng bảo vệ bề mặt kim loại rất tốt khỏi phản ứng với carbon.
  • Kiểm soát môi trường khí:
    • Sự hiện diện của H2S (hydro sunfua) dù với lượng rất nhỏ (20 - 200 ppm) cũng có thể loại bỏ hoàn toàn hiện tượng metal dusting bằng cách ức chế tốc độ lắng đọng carbon hoặc cản trở sự hình thành Fe3C.
    • Amoniac và hơi nước cũng có tác dụng ức chế tương tự (hơi nước giúp ổn định quá trình oxy hóa tạo lớp bảo vệ).
  • Thành phần hợp kim:
    • Việc thêm Niken (Ni) hoặc Coban (Co) vào thép hợp kim thấp giúp giảm tốc độ lắng đọng carbon.
    • Hợp kim chứa hàm lượng Crom và Silic cao có sức đề kháng tốt hơn. Thép không gỉ Ferritic chống chịu tốt hơn thép Austenitic do tốc độ khuếch tán Crom cao hơn, giúp nhanh chóng hình thành màng bảo vệ Cr2O3.
  • Cấu trúc vi mô: Quá trình gia công nguội (làm biến dạng) hoặc làm mịn kích thước hạt của kim loại có thể giúp đẩy nhanh sự khuếch tán của Crom lên bề mặt để tạo màng oxit, từ đó tăng cường khả năng chống lại hiện tượng metal dusting.

4. Điều kiện thường gặp

  • Nhiệt độ khoảng 400–800°C (một số tài liệu mở rộng 300–850°C). [www1.eere.energy.gov], [electrochem.org]
  • Môi trường giàu CO, H₂, CH₄ hoặc syngas có hoạt độ carbon cao. [fischer-tropsch.org]
  • Thường xuất hiện trong:
    • ATR/Secondary Reformer outlet.
    • Transfer line.
    • Waste Heat Boiler.
    • Syngas cooler.
    • Valve, thermowell, tubesheet, collector tube, hairpin và các chi tiết kim loại làm việc trong dòng khí reforming.

5. Dấu hiệu nhận biết

  • Rỗ sâu cục bộ (pitting).
  • Bề mặt bị ăn mòn dạng tổ ong.
  • Hình thành lớp carbon/coke đen.
  • Kim loại mất chiều dày nhanh.
  • Lá van, tấm chắn, ống mỏng dần rồi rách hoặc gãy. [www1.eere.energy.gov], [fischer-tropsch.org]

6. Khuyến nghị kỹ thuật

  • Kiểm tra UT chiều dày định kỳ.
  • Kiểm tra VT khi mở thiết bị để tìm rỗ, bong tróc hoặc lớp coke bất thường.
  • Xem xét vật liệu chống Metal Dusting (alloy Ni cao, aluminized coating, alloy có Cr/Al cao).
  • Theo dõi các vị trí có nhiệt độ khoảng 650–850°C vì đây thường là vùng nhạy cảm trong hệ thống ammonia/syngas.
Bảng so sánh các cơ chế Metal Dusting vs Carburization vs Nitriding vs High Temperature Oxidation:

Tiêu chí

Metal Dusting

Carburization

Nitriding

High Temperature Oxidation

Bản chất hư hỏng

Kim loại bị phân rã thành bụi kim loại và graphite (coke)

Carbon khuếch tán vào kim loại tạo carbide

Nitơ khuếch tán vào kim loại tạo nitride

Kim loại phản ứng với O₂ tạo lớp oxide

Môi trường gây ra

Khí có hoạt độ carbon cao: CO, CH₄, H₂, Syngas

Khí giàu carbon (CO, CH₄)

NH₃, khí chứa nitơ hoạt tính

Khí chứa O₂, hơi nước

Nhiệt độ điển hình

Khoảng 400-800°C

Thường > 500°C

Thường > 450-500°C

Có thể từ 400°C đến >1000°C tùy vật liệu

Cơ chế chính

Carbon thâm nhập → carbide → phân hủy → kim loại bị "vỡ vụn"

Carbon khuếch tán vào nền kim loại tạo lớp carbide

Nitơ khuếch tán tạo nitride cứng giòn

Tạo lớp oxide trên bề mặt

Biểu hiện bên ngoài

Rỗ sâu, bong tróc, xuất hiện than/coke, mất kim loại nhanh

Tăng chiều dày lớp bề mặt, bề mặt cứng hơn

Bề mặt cứng, giòn, có thể nứt

Xuất hiện lớp scale oxide

Tác động đến cơ tính

Mất vật liệu rất nhanh, suy giảm kết cấu nghiêm trọng

Giảm độ dẻo, tăng độ giòn

Tăng độ cứng, giảm độ dai

Giảm chiều dày vật liệu nếu oxide bong tróc

Tốc độ hư hỏng

Rất nhanh, nguy hiểm nhất trong 4 cơ chế

Chậm đến trung bình

Chậm đến trung bình

Phụ thuộc vào chất lượng lớp oxide

Thiết bị thường gặp trong NH₃ Plant

Sau ATR, transfer line, WHB, van, tubesheet, collector tube

Reformer tubes, pigtails, hot piping

Converter, WHB, thiết bị tiếp xúc NH₃ nóng

Reformer tubes, furnace parts, hot headers

Dấu hiệu NDT/kiểm tra

Pitting sâu, coke bám, mất chiều dày cục bộ

Metallography, hardness test, PMI

Hardness survey, Metallography

Đo chiều dày, kiểm tra lớp oxide

Biện pháp hạn chế

Vật liệu Ni-Cr cao, aluminized coating, kiểm soát nhiệt độ và carbon activity

Chọn vật liệu chống carburization, phủ Al

Chọn vật liệu giàu Ni, kiểm soát NH₃ phân hủy

Vật liệu tạo lớp oxide bảo vệ (Cr₂O₃, Al₂O₃)

Mức độ nguy hiểm đối với thiết bị

Mức độ

Cơ chế

🔴 Rất cao

Metal Dusting

🟠 Cao

Carburization

🟡 Trung bình

Nitriding

🟡 Trung bình

High Temperature Oxidation

Điểm phân biệt nhanh trong thực tế

  • Có lớp coke đen + rỗ sâu + mất kim loại rất nhanh → nghi ngờ Metal Dusting.
  • Không mất kim loại nhưng vật liệu cứng, giòn hơn → thường là Carburization hoặc Nitriding.
  • Có lớp scale oxide màu xám/xanh/nâu trên bề mặt → thường là High Temperature Oxidation.

Để giải quyết và ngăn chặn tình trạng này, Integrated Global Services (IGS) áp dụng các giải pháp phủ hợp kim hiệu suất cao nhằm bảo vệ bề mặt thiết bị khỏi các tác nhân gây ăn mòn.

----
Xin chào bạn! 
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. 
Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 
Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

KỸ THUẬT SIẾT BULÔNG MẶT BÍCH

Kỹ thuật siết bu lông mặt bích phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ cứng của vật liệu, áp lực làm việc, đường kính bu lông, số lượng bu lông, v.v. Dưới đây là một số hướng dẫn chung về kỹ thuật siết bu lông mặt bích: 1- Chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng: Trước khi siết bu lông, bạn cần chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng bu lông có độ cứng và độ bền phù hợp để chịu được áp lực và đảm bảo tính toàn vẹn của mặt bích. 2- Kiểm tra độ sạch và bôi trơn: Bạn cần đảm bảo rằng bề mặt của bu lông, đai ốc, mặt bích và vùng tiếp xúc được làm sạch và bôi trơn trước khi siết bu lông. Điều này giúp đảm bảo sự kết nối chặt chẽ giữa các bộ phận và hạn chế sự ăn mòn và rỉ sét. 3- Sử dụng công cụ siết bu lông: Sử dụng công cụ siết bu lông phù hợp để đảm bảo lực siết đúng như yêu cầu. Thường thì sẽ có các thông số như lực siết tối đa, lực siết khuyến nghị và mô-men xoắn cần thiết để siết bu lông. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí!  Hãy...

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

Hướng dẫn chi tiết Phương pháp Cân Tâm RIM & FACE

Sau đây tôi sẽ đăng lần lượt nội dung bài HD cách cân chỉnh bằng PP RIM & FACE. Đây là HD mang tính lý thuyết giúp bạn hiểu sâu hơn về PP này. Bài viết này tôi phải đánh máy hơi dài nên bài viết sẽ cập nhật tiếp sau mỗi ngày. Phương pháp này biểu diễn trên tờ giấy biểu đồ, các giá trị đo, tính toán và kết quả lượng shim thêm bớt và lượng dịch chuyển máy được thể hiện hoàn toàn trên giấy: (click lên hình để xem rõ hơn) KẾT QUẢ Sheet 1 Sheet2 Sheet 3 Kết quả biểu diễn trên giấy của phương pháp cân tâm RIM & FACE Khái niệm về PP RIM & FACE Phương pháp cân chỉnh RIM & FACE dùng biểu đồ để minh họa là một kỹ thuật mà cho thấy quan hệ vị trí của hai hoặc hơn hai đường tâm trục trên một tờ giấy biểu đồ. Từ biểu đồ này có thể tính toán ra được số lá căn (shim) cần thay đổi thêm vào hay bớt đi ở các chân máy và cũng như lượng dịch chuyển máy để đạt được độ đồng tâm đúng theo yêu cầu. QUY ƯỚC Để thực hiện các bước cân tâm này, chúng ta phải theo một số quy ước sa...

Đo thông số răng nào, khi chế bánh răng mới thay bánh răng bị hỏng

Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng,  da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng,  df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau,  d = m.Z   Số răng:  Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia,  P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng,  m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia;  h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răng (width): là độ dài cung tròn giữa 2 profin của một răng đo trên vòng tròn chia;  St = P/2 = m/2 Chiều rộng r...

Tải PipeData-Pro v8 miễn phí

Dễ dàng truy cập nhanh vào thông tin kích thước, trọng lượng của đường ống, mặt bích và van! Pipedata-pro là một chương trình máy tính dễ sử dụng , cho phép truy cập nhanh đến một thư viện dữ liệu khổng lồ về đường ống, phụ tùng đường ống, flanges và van. Thông tin nhanh chóng và dễ dàng tìm thấy và được trình bày rõ ràng trên màn hình. Các Kỹ sư thiết kế đường ống và kỹ sư tư vấn, các công ty sản xuất và xây dựng đã đang sử dụng phần mềm này trên khắp thế giới. Để tìm hiểu sự hữu ích của Pipedata-pro cho bạn, hãy tải về một bản thử và dùng thử miễn phí. https://www.pipedata.com/10-Software/01-Pipedata-Pro/MoreInfo/ Tải bản PipeData-Pro v8 miễn phí http://www.mediafire.com/download/424z7ikrd5b72ij Liên hệ qua mail nếu cần hỗ trợ

Tải Giáo trình bảo dưỡng và bảo trì thiết bị cơ khí [pdf]

Tên giáo trình: Giáo trình bảo dưỡng và bảo trì thiết bị cơ khí. Tác giả: Nguyễn Công Cát. NXB: Lao động xã hội Lời nói đầu Trường CĐCN Hà Nội đã và đang thực hiện dự án (HIC - J1CA) do chính phủ Nhật Bản viện trợ. Mục tiêu của dự án là: Tăng cường khả năng đào tạo công nhân kỹ thuật cho ba ngành (gia công cơ khí, gia công kim loại tấm, điều khiển điện - điện tử). Các thiết bị được viện trợ đều là những thiết bị công nghệ cao như các máy công cụ điểu khiển số, máy công cụ vạn năng có độ chính xác cao, máy đo ba chiểu (3D), máy mài tròn, mài phẳng... Ngoài những kiến thức về chuyên môn, học sinh còn được hiểu biết về những kiến thức kỹ thuật bảo trì bảo dưỡng máy và thiết bị thường ngày sử dụng. Để đáp ứng nhu cầu học và dạy của trường chúng tôi soạn thảo giáo trình: Bảo dưỡng & bảo trì thiết bị cơ khí. Giáo trình đề cập những kiến thức cơ bản về kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì máy và thiết bị với kiến thức này giúp cho học sinh có thể phát hiện, bảo dưỡng bảo trì, sửa...

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...