Chuyển đến nội dung chính

Nguyên lý hoạt động của các loại tháp giải nhiệt (Cooling Tower)

Viết bài: Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc baoduongcokhi.com

4 loại tháp giải nhiệt (Cooling Tower)

Cấu tạo và các loại tháp giải nhiệt

Tháp giải nhiệt (Cooling Tower) là một loại thiết bị trao đổi nhiệt đặc biệt, nơi không khí và nước nóng được tiếp xúc trực tiếp với nhau để quá trình làm mát bay hơi và nhờ đó, nhiệt độ của nước giảm xuống. Trong quá trình làm mát bay hơi, không khí phải không bão hòa để có thể lưu trữ hơi nước đã bay hơi và để hơi nước chuyển pha từ lỏng sang khí.

Nguyên lý hoạt động chung của các loại tháp giải nhiệt (Cooling Tower)


Nguyên lý làm việc của tháp giải nhiệt là làm mát bằng bay hơi.

Sơ đồ nguyên lý tháp giải nhiệt
Nước nóng được đưa vào thiết bị từ đỉnh tháp giải nhiệt. Nước nóng chảy qua một đường ống và được đi qua vòi phun. Ưu điểm của thiết kế này là diện tích bề mặt tiếp xúc với nước trong không khí tăng lên. Nước rơi xuống do ảnh hưởng của trọng lực .
Không khí được đưa vào thiết bị từ đáy tháp giải nhiệt.
Nước rơi trên vật liệu làm đầy (Fill material). Các vật liệu làm đầy là khu vực xảy ra sự tiếp xúc trực tiếp giữa không khí và nước nóng. Các vật liệu làm đầy đôi khi còn được gọi là khối đệm (packings) hoặc vách ngăn (baffles). Mục tiêu của vật liệu làm đầy là tăng diện tích bề mặt hiệu quả chịu trách nhiệm truyền nhiệt.
Sau khi nước nóng và không khí tiếp xúc với nhau, quá trình làm mát bay hơi diễn ra, dẫn đến giảm nhiệt độ của nước và tăng nhiệt độ của không khí.
Nước làm mát được thu gom từ bể ở đáy tháp giải nhiệt và không khí ấm bốc lên và di chuyển ra khỏi tháp giải nhiệt.

Các loại tháp giải nhiệt gió (Air draft cooling tower)

"Air draft" có nghĩa là luồng gió/không khí, còn "cooling tower" là tháp làm mát/tháp giải nhiệt. 
Vì vậy, "Air Draft cooling tower" có thể hiểu là tháp làm mát sử dụng luồng không khí để giảm nhiệt độ. 
Tháp làm mát này thường được sử dụng trong các nhà máy công nghiệp, nhà máy điện, nhà máy hóa chất và các ngành công nghiệp khác để giảm nhiệt độ của các thiết bị và quá trình sản xuất.
Tháp giải nhiệt gió (Air draft cooling tower) được phân loại là:
1-tháp giải nhiệt không khí tự nhiên (Atmospheric towers)
2-tháp giải nhiệt đối lưu tự nhiên (Natural draft towers)
3-tháp giải nhiệt cơ học (Mechanical draft towers). Các tháp giải nhiệt Cơ học được phân loại thành loại quạt gió đẩy cưỡng bức (Forced Draft Cooling Towers) và loại dùng quạt gió hút (Induced Draft Cooling Towers).

1. Tháp giải nhiệt không khí tự nhiên (Atmospheric Cooling Towers)

Tháp làm mát không khí tự nhiên, là một công nghệ được sử dụng để làm giảm nhiệt độ của nước hoặc khí thải bằng cách đưa chúng qua một hệ thống các tấm lưới hoặc ống dẫn. Các tấm lưới hoặc ống này được tạo thành từ vật liệu có khả năng truyền nhiệt tốt, giúp cho nhiệt độ của nước hoặc khí thải được giảm xuống thông qua quá trình trao đổi nhiệt với không khí.
Đây là loại tháp giải nhiệt đơn giản nhất. Nó bao gồm một buồng hình hộp chữ nhật có những cánh chớp thông gió ở các phía đối diện. Các cánh chớp là thiết bị hoạt động như một rào cản đối với nước văng và ánh sáng mặt trời, cũng như dẫn hướng gió. Không khí trong khí quyển đi vào tháp giải nhiệt tùy thuộc vào tốc độ của gió được dẫn hướng bởi các cửa chớp. Tháp chứa vật liệu làm đầy, tại đó sẽ diễn ra sự tiếp xúc của không khí và nước. Chúng rẻ nhưng không hiệu quả vì hiệu suất chủ yếu phụ thuộc vào hướng gió và tốc độ gió.

Tháp giải nhiệt khí quyển

2. Tháp giải nhiệt đối lưu tự nhiên (Natural Draft Cooling Towers)

Tháp làm mát đối lưu tự nhiên (Natural Draft Cooling Towers) được sử dụng trong các nhà máy điện, nhà máy hóa chất và các ngành công nghiệp khác để làm mát nước. Các tháp làm mát này hoạt động bằng cách sử dụng sức hút tự nhiên của không khí để kéo nước qua các bề mặt lớn, giúp cho nước được làm mát trước khi được sử dụng lại trong quá trình sản xuất.
Tên gọi khác của loại tháp này là tháp giải nhiệt hypebol. Cấu tạo của vỏ tháp chủ yếu được làm bằng bê tông với kích thước rất lớn. Chiều cao của tháp lên đến 200m, do đó, tháp giải nhiệt này thích hợp cho những khu vực lắp đặt có nhu cầu hạ nhiệt cao, với mức kinh phí đầu tư phù hợp cho tháp hạ nhiệt bê tông đắt tiền và bền bỉ.
Nguyên lý
Tháp giải nhiệt đối lưu tự nhiên hoạt động dựa trên nguyên lý dịch chuyển của luồng không khí. Khi lượng khí nóng di chuyển lên trên thoát ra ngoài thông qua đỉnh tháp, thì lượng không khí mát bên ngoài môi trường có thể đi vào đáy tháp mà không cần năng lượng hút hay đẩy từ quạt. Tuy nhiên, để đảm bảo sự luân chuyển của luồng khí, đảm bảo hiệu suất giải nhiệt của tháp, quạt được thiết kế và lắp đặt như thiết bị hỗ trợ khi cần thiết.
Về cơ bản chúng đều được thiết kế với các phần như sau:
Thân đỡ của hình hypebol (bê tông cốt thép, thép)
Vỏ bọc
Khối đệm làm mát
Tấm chắn bắn nước
Hệ thống phân phối nước bao gồm vòi phun
Bồn nước

Nước được bơm qua đường ống lên hệ thống phân phối nước của tháp. Nước từ trên hệ thống phân phối rơi xuống khối đệm qua vòi phun. Ở khối đệm, nước sẽ được xé nhỏ thành từng dòng rồi rơi xuống bể chứa. Khi nước rơi từ độ cao nhất định sẽ tiếp xúc với không khí từ đáy tháp thổi lên. Nhờ quá trình trao đổi nhiệt đó mà nước được giảm nhiệt độ đáng kể.




Tháp giải nhiệt đối lưu tự nhiên

Tháp giải nhiệt đối lưu tự nhiên vận dụng cơ chế đối lưu của không khí trong tự nhiên dựa vào sự chênh lệch nhiệt độ. Không khí bên trong tháp giải nhiệt luôn nóng hơn nhiệt độ của không khí bên ngoài. Do đó, khi không khí bên trong tháp di chuyển lên trên, thoát ra ngoài, kéo theo một lượng không khí mát đi vào bên trong tháp, tiếp tục quá trình hạ nhiệt.

Về phân loại, tháp giải nhiệt đối lưu tự nhiên được chia thành 2 dạng chính: tháp giải nhiệt dòng ngang và tháp ngược dòng.
Sơ đồ tháp dòng ngang
Tháp dòng ngang: vị trí của khối đệm nằm ở bên ngoài tháp. Nguồn không khí lưu thông dọc theo hướng nước đang rơi. Khi nước được đưa vào bên trong tháp từ phía trên và di chuyển qua các khối đệm, không khí sẽ dịch chuyển vào bên trong tháp từ một hoặc nhiều phía đối nhau. Lượng không khí này, mang theo nhiệt lượng của nước, sẽ được quạt hút đưa ra ngoài từ lớp khối đệm đến đỉnh tháp. Quạt và hệ thống điều khiển động cơ của tháp giải nhiệt đối lưu tự nhiên dòng ngang được đặt tại lối thoát hơi nước, do đó, các linh kiện này cần có cấu tạo chắc chắn, có khả năng chống chịu các điều kiện khắc nghiệt và hao mòn do độ ẩm cao.
Sơ đồ hoạt động tháp ngược dòng
Tháp ngược dòngKhối đệm của tháp giải nhiệt đối lưu tự nhiên ngược dòng được lắp đặt bên trong tháp. Không khí được đưa vào tháp từ phần đáy ngược chiều với với lối vào của nước nóng từ phần trên. Sau khi tiếp xúc và trích nhiệt từ nước, không khí thoát ra ở đầu trên. Để đảm bảo sự lưu thông của không khí, tháp ngược dòng cần sự hỗ trợ của quạt hút và quạt đẩy.
Đặc điểm:
- Tháp giải nhiệt đối lưu tự nhiên có công suất vận hành rất lớn, khả năng giải nhiệt cao. Nhờ đó, sau khi lưu thông qua tháp giải nhiệt, nước được giải thoát lượng nhiệt rất lớn.
- Do phải hoạt động liên tục với công suất lớn, cấu tạo của thân tháp và các linh kiện khác đều được chế tạo từ các vật liệu có độ bền cao, có sức chống chịu nhiệt độ cao tốt, đảm bảo thời gian vận hành lâu dài.
- Quy trình điều khiển, vận hành tháp giải nhiệt đối lưu khá đơn giản. 

3. Tháp giải nhiệt dùng quạt đẩy cưỡng bức (Forced Draft Cooling Towers)

Tháp giải nhiệt dùng quạt đẩy cưỡng bức (Forced Draft Fan - FD Fan) là một loại tháp giải nhiệt cơ học vì chúng sử dụng quạt để chuyển không khí bên trong tháp giải nhiệt.
Các tháp làm mát này được sử dụng để làm mát nước đã được sử dụng trong quá trình sản xuất hoặc các quá trình công nghiệp khác. Nước được đưa vào tháp và được phun lên bề mặt của các tấm tản nhiệt, sau đó gió được thổi qua các tấm tản nhiệt để làm mát nước. Nước được thu thập và sử dụng lại trong quá trình sản xuất hoặc được xử lý trước khi được xả ra.


Tháp giải nhiệt cưỡng bức

Tháp này sử dụng quạt ở đáy tháp để đẩy không khí vào bên trong tháp giải nhiệt. Cơ chế cưỡng bức làm cho nó hiệu quả hơn so với việc luồng gió tự nhiên. Nếu quạt đủ lớn thì nó có thể làm cho chuyển động của không khí trở nên không đồng đều khi đi qua khối đệm hay vật liệu làm đầy (fill material). Nhược điểm lớn nhất của tháp đối lưu cưỡng bức là nó có thể lấy không khí thoát ra từ bên ngoài và đẩy nó quay trở lại bên trong tháp giải nhiệt. Sự tái sinh tuần hoàn này làm giảm hiệu suất của tháp do tốc độ bão hòa của khí tăng lên.

4. Giải nhiệt dùng quạt hút (Induced Draft Cooling Towers)

Ứng dụng tháp giải nhiệt dùng quạt hút (Induced Draft Fan -ID Fan) được thiết kế để loại bỏ hiệu ứng tái lưu thông gió xảy ra trong quá trình đẩy gió vào cưỡng bức. Quạt trong tháp này được đặt trên đỉnh của tháp giải nhiệt. Không gian cho không khí được thực hiện ở dưới cùng của tháp. Khi quạt hoạt động, lực hút được tạo ra ở đáy tháp và luồng gió được tạo ra.


Trong cơ chế dòng chảy ngược của quá trình (nước rơi xuống - luồng gió hút lên), công suất cần thiết để di chuyển không khí sẽ cao vì không khí đi vào khối đệm sẽ gặp lực cản tối đa do chất lỏng thoát ra khỏi khối đệm (cooling fill). 
Tháp này có thể được vận hành trong 2 dòng chảy đồng thời, dòng chảy ngược và dòng chảy cắt ngang.
---
Xin chào bạn! 
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. 
Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 
Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Khớp nối ( coupling ) - Những dạng khớp nối ( ebook )

Đây là tuyển tập nói về những chủng loại khớp nối khác nhau, những kết cấu, ứng dụng của từng loại khớp nối, ưu và nhược điểm của từng loại. Hình chụp, có lẫn cả hình vẽ 3D, rất đẹp, dễ quan sát. Bản tiếng Anh. Nó đây, 7 file ( pdf ) Phần 1 Phần 2 Phần 3 Phần 4 Phần 5 Phần 6 Phần 7 SCCK.TK (theo blog Phuc Linh )

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Thử nghiệm thủy tĩnh - hydrostatic test

Viết bài: Thanh Sơn (cập nhật 2/2023), bản quyền thuộc về wwwbaoduongcokhi.com   Hư hỏng khi thử thủy tĩnh bình áp lực Thử nghiệm thủy tĩnh (hay còn gọi là hydrostatic test) là một phương pháp kiểm tra tính an toàn và độ bền của các thiết bị dưới tác động của áp suất nước. Thử nghiệm này thường được sử dụng để kiểm tra các đường ống, bồn chứa, hệ thống ống dẫn, van và các thiết bị khác trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, thực phẩm, năng lượng điện và nhiều ngành công nghiệp khác. Khi thực hiện thử nghiệm thủy tĩnh, nước được bơm vào thiết bị đang được kiểm tra cho đến khi áp suất nước đạt đến một mức độ xác định. Thiết bị sẽ được giữ ở áp suất nước này trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ một vài giờ đến một vài ngày. Trong quá trình này, các kỹ sư kiểm tra và giám sát áp suất và xem xét sự xuất hiện của các vết rò rỉ hoặc sự biến dạng của thiết bị. Sau khi thử nghiệm thủy tĩnh hoàn thành, nước sẽ được xả ra khỏi thiết bị và thiết bị sẽ được kiểm tra k...

Đo thông số răng nào, khi chế bánh răng mới thay bánh răng bị hỏng

Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng,  da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng,  df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau,  d = m.Z   Số răng:  Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia,  P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng,  m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia;  h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răng (width): là độ dài cung tròn giữa 2 profin của một răng đo trên vòng tròn chia;  St = P/2 = m/2 Chiều rộng r...

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...

Chức năng của vành đỡ (tyre) và con lăn (roller) ở lò quay

Thanh Sơn biên dịch, bản quyền thuộc baoduongcokhi.com Mục đích của vành đỡ lò quay (tiếng anh là Kiln tyre hay ridding ring), và con lăn (roller) là để đỡ lò quay và cho phép nó quay với ma sát tối thiểu.  Lò quay là một trong những máy quay công nghiệp lớn nhất, có lò quay trọng lượng vài nghìn tấn khi đầy tải.  Lò quay nhà máy xi măng Bất chấp những thách thức về kích thước và nhiệt độ cao, điển hình nhất là lò quay được đỡ quay trên các con lăn gần như không ma sát, năng lượng do bộ truyền động cung cấp gần như hoàn toàn để chống lại tải trọng lệch tâm của nguyên liệu có trong lò.  Khi ngắt truyền động lò quay, lò sẽ "lăn ngược lại" và khi được tác động phanh, lò sẽ tiếp tục lắc lư như một con lắc trong mười hoặc mười lăm phút trước khi dừng lại. Điều kiện cơ học được tinh chỉnh này đòi hỏi thiết kế phức tạp của các bệ đỡ của lò quay. Cấu tạo lò quay Một thiết kế tiêu chuẩn đã phát triển trong ba thập kỷ...

Giải thích ý nghĩa ký hiệu vòng bi SKF [P1]

Ký hiệu của ổ lăn được chia ra làm hai nhóm chính: ký hiệu của ổ lăn tiêu chuẩn và ký hiệu của ổ lăn đặc biệt. Ổ lăn tiêu chuẩn là những ổ lăn có kích thước được tiêu chuẩn hóa trong khi ổ lăn đặc biệt là những ổ lăn có kích thước dặc biệt theo yêu cầu của khách hàng. Những ổ lăn chế tạo theo yêu cầu này được ký hiệu bằng “số bản vẽ” và chúng cũng không được nêu chi tiết trong phần này. Một ký hiệu đầy đủ bao gồm một ký hiệu cơ bản mà một hoặc nhiều ký hiệu phụ (- giản đồ 1). Ký hiệu đầy đủ bao gồm ký hiệu cơ bản và các ký hiệu phụ luôn luôn được ghi trên bao bì của ổ lăn, trong khi đó ký hiêu ghi trên ổ lăn đôi khi không đầy dủ vì những lí do sản xuất. Ký hiệu cơ bản xác định : Chủng loại Thiết kế cơ bản Kích thước tiêu chuẩn của ổ lăn. Những ký hiệu phụ xác định : Những thàng phần của ổ lăn và / hoặc Những thay đổi về thiết kế và / hoặc đăc tính khác vơi thiêt kế tiêu chuẩn. Ký hiệu phụ có thể đứng trước ký hiệu cơ bản (tiếp đầu ngữ) hoặc đứng sau (tiế...

Cách kiểm tra và đánh giá vết ăn khớp (tooth contact) của cặp bánh răng

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Hộp số với cặp bánh răng nghiêng Tooth contact là một trong những yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả và độ bền của bánh răng Mục đích Các bánh răng phải có tải trọng phân bố đều trên bề mặt răng khi làm việc ở điều kiện danh định.  Nếu tải trọng phân bố không đều, áp lực tiếp xúc và ứng suất uốn tăng cục bộ , làm tăng nguy cơ hư hỏng.  Gear Run Out của bánh răng là gì? cách kiểm tra Bánh răng và hộp số, phần 3: Phân tích dầu tìm nguyên nhân hư hỏng bánh răng. Bánh răng và Hộp số, phần 2: Các loại hộp số, bôi trơn, hư hỏng thường gặp Bánh răng và hộp số, phần 1: Các loại bánh răng (types of gears) Để đạt được sự phân bố tải đều, bánh răng cần có độ chính xác trong thiết kế, sản xuất, lắp ráp và lắp đặt các bộ phận của hộp số. Các yếu tố này được kiểm tra, test thử nghiệm và kiểm tra tại xưởng của nhà sản xuất thiết bị. Lắp đặt đúng cách tại hiện trường là bước cuối cùng để ...