Chuyển đến nội dung chính

8 Phương pháp Đo Độ Dày Lớp Sơn Phủ (Coating)

Nguồn: corrosionpedia, Thanh Sơn biên dịch

Việc chọn dụng cụ đo phù hợp phụ thuộc vào phạm vi độ dày của lớp phủ, hình dạng và loại vật liệu nền, chi phí của dụng cụ đo và mức độ quan trọng của việc đo lường chính xác.

Độ dày lớp phủ là một biến số quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, kiểm soát quá trình và kiểm soát chi phí. Việc đo độ dày lớp phủ có thể được thực hiện bằng nhiều dụng cụ khác nhau. Hiểu biết về các thiết bị đo độ dày lớp phủ hiện có và cách sử dụng chúng là điều hữu ích cho mọi hoạt động phủ bề mặt.

Các yếu tố quyết định phương pháp đo phù hợp cho một phép đo lớp phủ bao gồm loại lớp phủ, vật liệu nền, phạm vi độ dày của lớp phủ, kích thước và hình dạng của chi tiết, cùng với chi phí của thiết bị. Các kỹ thuật đo phổ biến cho lớp phủ hữu cơ đã khô bao gồm các phương pháp không phá hủy như đo bằng từ tính, dòng điện xoáy, siêu âm hoặc thước đo micromet, và các phương pháp phá hủy như kiểm tra bằng kính hiển vi theo tiêu chuẩn ASTM B487-20 hoặc đo trọng lượng (khối lượng).

Ngoài ra, cũng có các phương pháp để đo độ dày lớp phủ dạng bột và chất lỏng trước khi chúng được làm khô.

Dụng Cụ Đo Độ Dày Lớp Phủ bằng Từ Tính

Dụng cụ đo từ tính được sử dụng để đo không phá hủy độ dày của lớp phủ không từ tính trên nền kim loại sắt từ. Hầu hết các lớp phủ trên thép và sắt được đo theo cách này. Dụng cụ từ tính sử dụng một trong hai nguyên lý hoạt động: lực kéo từ tính (magnetic pull-off) hoặc cảm ứng từ tính/điện từ.

1-Dụng Cụ Đo Độ Dày Kéo Từ Tính (Magnetic Pull-off Thickness Gauges)

Dụng cụ kéo từ tính sử dụng một nam châm vĩnh cửu, lò xo đã được hiệu chuẩn và thang đo chia độ. Lực hút giữa nam châm và thép từ tính kéo chúng lại gần nhau. Khi độ dày lớp phủ ngăn cách hai yếu tố này tăng lên, việc kéo nam châm ra trở nên dễ dàng hơn. Độ dày lớp phủ được xác định bằng cách đo lực kéo này. Lớp phủ mỏng sẽ có lực hút từ tính mạnh hơn, trong khi lớp phủ dày hơn sẽ có lực hút từ tính yếu hơn. Việc kiểm tra bằng dụng cụ từ tính nhạy cảm với độ nhám bề mặt, độ cong, độ dày nền và thành phần của vật liệu thử nghiệm.

Bút đo bề dày kéo từ tính

Dụng cụ kéo từ tính bền bỉ, đơn giản, giá rẻ, dễ mang theo và thường không cần điều chỉnh hiệu chuẩn. Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí trong các tình huống mà mục tiêu chất lượng chỉ yêu cầu một vài phép đo trong quá trình sản xuất.

Dụng cụ kéo từ tính thường có dạng bút chì hoặc đồng hồ quay ngược. Các mẫu bút chì sử dụng nam châm gắn vào lò xo xoắn ốc hoạt động vuông góc với bề mặt phủ. Hầu hết các dụng cụ kéo dạng bút chì có nam châm lớn và được thiết kế để hoạt động ở một hoặc hai vị trí, giúp bù đắp một phần ảnh hưởng của trọng lực. Các phiên bản chính xác hơn có sẵn với nam châm nhỏ, tinh tế để đo trên các bề mặt nhỏ, khó tiếp cận. Một chỉ báo ba vị trí đảm bảo đo chính xác khi dụng cụ hướng xuống, lên hoặc ngang với sai số ±10%.

Mẫu đồng hồ quay ngược là dạng phổ biến nhất của dụng cụ kéo từ tính. Một nam châm được gắn vào một đầu của tay cân bằng xoay và kết nối với lò xo tóc đã được hiệu chuẩn. Bằng cách xoay đồng hồ bằng ngón tay, lò xo tăng lực lên nam châm và kéo nó ra khỏi bề mặt. Các dụng cụ này dễ sử dụng và có tay cân bằng cho phép hoạt động ở bất kỳ vị trí nào, không phụ thuộc vào trọng lực. Chúng an toàn trong môi trường dễ nổ và thường được sử dụng bởi các nhà thầu sơn và các hoạt động phủ bột nhỏ. Sai số điển hình là ±5%.

2-Dụng Cụ Cảm Ứng Điện Từ và Từ Tính (Magnetic and Electromagnetic Induction Instruments)

Dụng cụ cảm ứng từ tính sử dụng nam châm vĩnh cửu làm nguồn từ trường. Một máy phát hiệu ứng Hall hoặc điện trở từ được dùng để cảm nhận mật độ từ thông tại một cực của nam châm. Dụng cụ cảm ứng điện từ sử dụng từ trường xoay chiều. Một thanh feromagnetic (là một loại vật liệu được làm từ các kim loại hoặc hợp kim, chủ yếu gồm sắt, niken, hoặc coban, có tính chất từ tính mạnh, cho phép chúng thu hút và giữ lại từ trường) mềm quấn dây mảnh được sử dụng để tạo ra từ trường. Một cuộn dây thứ hai được dùng để phát hiện sự thay đổi trong từ thông.

Các dụng cụ điện tử này đo sự thay đổi mật độ từ thông tại bề mặt của đầu dò từ tính khi nó tiến gần đến bề mặt thép. Độ lớn của mật độ từ thông tại bề mặt đầu dò tỷ lệ trực tiếp với khoảng cách từ nền thép. Bằng cách đo mật độ từ thông, độ dày lớp phủ có thể được xác định.

Dụng cụ từ tính điện tử có nhiều hình dạng và kích cỡ. Chúng thường sử dụng đầu dò áp suất không đổi để cung cấp kết quả nhất quán, không bị ảnh hưởng bởi các nhà vận hành khác nhau. Kết quả được hiển thị trên màn hình tinh thể lỏng (LCD). Chúng có thể có tùy chọn lưu kết quả đo, phân tích tức thì các phép đo và xuất kết quả ra máy in hoặc máy tính để kiểm tra thêm. Sai số điển hình là ±1%.

Hướng dẫn của nhà sản xuất cần được tuân thủ cẩn thận để có kết quả chính xác nhất. Các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn có sẵn trong ASTM D7091, ISO 2178 và ISO 2808.


Nguyên lý đo bề dày coating bằng Cảm Ứng Điện Từ và Từ Tính

3-Dụng Cụ Đo Độ Dày Dòng Điện Xoáy (Eddy Current Thickness Gauges)

Kỹ thuật dòng điện xoáy được sử dụng để đo không phá hủy độ dày của lớp phủ không dẫn điện trên nền kim loại không sắt từ. Một cuộn dây mảnh dẫn dòng điện xoay chiều tần số cao (trên 1 MHz) được dùng để tạo từ trường xoay chiều tại bề mặt đầu dò của dụng cụ. Khi đầu dò được đưa gần đến bề mặt dẫn điện, từ trường xoay chiều sẽ tạo ra dòng điện xoáy trên bề mặt. Đặc tính của nền và khoảng cách từ đầu dò đến nền (độ dày lớp phủ) ảnh hưởng đến cường độ của dòng điện xoáy. Dòng điện xoáy tạo ra từ trường đối kháng của riêng chúng, có thể được cảm nhận bởi cuộn dây kích thích hoặc cuộn dây thứ hai bên cạnh.

Dụng cụ đo độ dày dòng điện xoáy hoạt động tương tự như dụng cụ đo từ tính điện tử. Chúng được sử dụng để đo độ dày lớp phủ trên tất cả kim loại không sắt từ. Giống như dụng cụ từ tính điện tử, chúng thường sử dụng đầu dò áp suất không đổi và hiển thị kết quả trên màn hình LCD. Chúng cũng có thể có tùy chọn lưu kết quả đo, phân tích tức thì và xuất ra máy in hoặc máy tính để kiểm tra thêm. Sai số điển hình là ±1%. Việc kiểm tra nhạy cảm với độ nhám bề mặt, độ cong, độ dày nền, loại kim loại nền và khoảng cách từ mép.

Các phương pháp tiêu chuẩn cho việc áp dụng và thực hiện thử nghiệm này có sẵn trong ASTM B244 và ISO 2360.

Hiện nay, các dụng cụ đo thường tích hợp cả nguyên lý từ tính và dòng điện xoáy trong một thiết bị. Một số thiết bị đơn giản hóa việc đo hầu hết các lớp phủ trên bất kỳ kim loại nào bằng cách tự động chuyển đổi giữa hai nguyên lý hoạt động tùy thuộc vào vật liệu nền. Những thiết bị kết hợp này rất phổ biến với các thợ sơn và phủ bột.

Máy đo DFT PosiTector 6000 sử dụng nguyên lý từ tính và dòng điện xoáy

4-Dụng Cụ Đo Độ Dày Siêu Âm

Kỹ thuật xung siêu âm phản xạ (ultrasonic pulse-echo) của dụng cụ đo độ dày siêu âm được sử dụng để đo độ dày lớp phủ trên nền phi kim loại (nhựa, gỗ, v.v.) mà không làm hỏng lớp phủ.

Đầu dò của dụng cụ chứa một bộ chuyển đổi siêu âm gửi xung qua lớp phủ. Xung phản xạ từ nền trở lại bộ chuyển đổi và được chuyển thành tín hiệu điện tần số cao. Sóng phản xạ được số hóa và phân tích để xác định độ dày lớp phủ. Trong một số trường hợp, các lớp riêng lẻ trong hệ thống nhiều lớp có thể được đo.

Sai số điển hình của thiết bị này là ±3%. Các phương pháp tiêu chuẩn cho việc áp dụng và thực hiện thử nghiệm này có sẵn trong ASTM D6132.

Dụng cụ siêu âm có thể đo độ dày lớp phủ trên nền phi kim loại.

5-Dụng Cụ Đo Độ Dày Micrometer (thước trắc vi)

Micrometer đôi khi được sử dụng để kiểm tra độ dày lớp phủ. Chúng có ưu điểm là đo được bất kỳ sự kết hợp lớp phủ/nền nào nhưng nhược điểm là cần tiếp cận nền trần. Yêu cầu phải chạm vào cả bề mặt lớp phủ và mặt dưới của nền có thể là hạn chế và chúng thường không đủ nhạy để đo các lớp phủ mỏng.

Cần thực hiện hai phép đo: một với lớp phủ và một không có lớp phủ. Sự chênh lệch giữa hai kết quả đo, tức là biến đổi chiều cao, được coi là độ dày lớp phủ. Trên các bề mặt gồ ghề, micrometer đo độ dày lớp phủ phía trên đỉnh cao nhất.


Thước đo bề dày điện tử có viên bi tròn ở đầu có độ chính xác 0.001mm

Thử Nghiệm Phá Hủy (Destructive Tests)

Một kỹ thuật đo độ dày phá hủy là cắt chi tiết phủ theo mặt cắt ngang và đo độ dày lớp phủ bằng cách quan sát mặt cắt qua kính hiển vi quang học. Một kỹ thuật cắt ngang khác sử dụng kính hiển vi có thang đo để xem vết cắt hình học qua lớp phủ khô. Các bánh xe cắt chính xác được sử dụng để tạo rãnh V nhỏ, chính xác qua lớp phủ và vào nền. Các dụng cụ đo có sẵn đi kèm với đầu cắt và kính phóng đại có thang đo chiếu sáng.

Mặc dù nguyên lý của phương pháp phá hủy này dễ hiểu, nhưng có khả năng xảy ra sai số đo. Việc chuẩn bị mẫu và diễn giải kết quả đòi hỏi kỹ năng. Điều chỉnh lưới đo đến giao diện gồ ghề hoặc không rõ ràng có thể tạo ra sai lệch, đặc biệt giữa các người đo khác nhau. Phương pháp này được sử dụng khi các phương pháp không phá hủy giá rẻ không khả thi, hoặc như một cách để xác nhận kết quả không phá hủy. ASTM D4138 phác thảo phương pháp tiêu chuẩn cho hệ thống đo lường này.

6-Phương Pháp Huỳnh Quang Tia X (X-Ray Fluorescence Method)

Huỳnh quang tia X (XRF) là một kỹ thuật phân tích sử dụng sự tương tác của tia X với vật liệu để xác định thành phần nguyên tố của nó. XRF phù hợp với chất rắn, chất lỏng và bột, và trong hầu hết các trường hợp là không phá hủy. Huỳnh quang tia X xác định độ dày lớp phủ và phân tích vật liệu của các vật liệu phủ kim loại theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 3497. Phương pháp này có thể xác định độ dày và thành phần của từng lớp riêng lẻ, nhiều lớp và lớp hợp kim.

7-Dụng Cụ Đo Độ Dày Trọng Lượng

Bằng cách đo khối lượng và diện tích của lớp phủ, độ dày có thể được xác định. Phương pháp đơn giản nhất là cân chi tiết trước và sau khi phủ. Khi khối lượng và diện tích đã được xác định, độ dày được tính bằng phương trình sau:

T = (m x 10) / (A x d)

Trong đó:

  • T là độ dày (micromet),
  • m là khối lượng của lớp phủ (miligam),
  • A là diện tích thử nghiệm (centimet vuông),
  • d là mật độ (gam trên centimet khối).

Việc liên kết khối lượng của lớp phủ với độ dày là khó khăn khi nền gồ ghề hoặc lớp phủ không đều. Các phòng thí nghiệm được trang bị tốt nhất để xử lý phương pháp này, vốn tốn thời gian và thường phá hủy.

8-Đo Độ Dày Trước Khi Làm Khô

Dụng cụ đo độ dày màng ướt (Wet-film thickness WFT) giúp xác định lượng vật liệu cần áp dụng khi ướt để đạt được độ dày màng khô mong muốn, với điều kiện biết phần trăm chất rắn theo thể tích. Chúng đo tất cả các loại lớp phủ hữu cơ ướt, như sơn, vecni và sơn mài trên bề mặt phẳng mịn hoặc cong.

Việc đo độ dày màng ướt trong quá trình áp dụng giúp xác định nhu cầu điều chỉnh ngay lập tức bởi người thi công. Việc sửa chữa màng phủ sau khi đã khô hoặc làm khô hóa học đòi hỏi thêm thời gian lao động tốn kém, có thể gây ô nhiễm màng và gây ra vấn đề về độ bám dính và tính toàn vẹn của hệ thống lớp phủ.

Các phương trình để xác định đúng độ dày màng ướt (WFT), có và không có chất pha loãng (thinner), như sau:

Không có chất pha loãng:

WFT = (độ dày màng khô mong muốn) / (% chất rắn theo thể tích)

Có chất pha loãng:

WFT = (độ dày màng khô mong muốn / % chất rắn theo thể tích) / (100% + % chất pha loãng thêm vào)

Màng ướt thường được đo bằng lược đo màng ướt hoặc bánh xe đo. Lược đo màng ướt là một tấm nhôm phẳng, nhựa hoặc thép không gỉ với các rãnh được hiệu chuẩn trên cạnh của mỗi mặt. Dụng cụ được đặt vuông góc và chắc chắn lên bề mặt cần đo ngay sau khi phủ và sau đó được tháo ra. Độ dày màng ướt nằm giữa rãnh cao nhất có phủ và rãnh tiếp theo không có phủ. Đo bằng lược không chính xác cũng không nhạy, nhưng hữu ích trong việc xác định độ dày màng ướt gần đúng của lớp phủ trên các vật mà kích thước và hình dạng không cho phép sử dụng các phương pháp chính xác hơn. (Xem ASTM D1212.)

Chiều dày lớp sơn ướt là răng bị dính sơn cuối cùng

Dụng cụ nên được sử dụng trên bề mặt mịn, không có bất thường và nên dùng dọc theo chiều dài, không phải chiều rộng, của bề mặt cong. Sử dụng lược đo màng ướt trên lớp phủ khô nhanh sẽ cho kết quả không chính xác. ASTM D4414 phác thảo phương pháp tiêu chuẩn để đo độ dày màng ướt bằng lược đo.

Bánh xe đo màng ướt (con lăn lệch tâm) sử dụng ba đĩa. Dụng cụ được lăn trong màng ướt cho đến khi đĩa trung tâm chạm vào màng ướt. Điểm tiếp xúc cung cấp độ dày màng ướt. Lớp phủ bột có thể được đo trước khi làm khô bằng lược cầm tay đơn giản hoặc dụng cụ siêu âm. Lược đo màng bột chưa khô hoạt động tương tự như lược đo màng ướt. Lược được kéo qua màng bột và độ dày nằm giữa răng có số cao nhất để lại dấu và có bột bám vào, và răng cao hơn tiếp theo không để lại dấu và không có bột bám vào. Các dụng cụ này tương đối rẻ với độ chính xác ±5 mm. Chúng chỉ phù hợp làm hướng dẫn vì màng khô có thể khác sau khi chảy. Các dấu do dụng cụ để lại có thể ảnh hưởng đến đặc tính của màng khô.




Đo chiều dày sơn ướt Elcometer 3230 - wet film wheel. Một thiết bị đơn giản dễ dàng sử dụng để kiểm tra chiều dày lớp sơn khi còn ướt.Với 3 vòng bánh xe được thiết kế theo vòng tròn, trên vòng tròn có đánh dấu thang chia chiều dày lớp sơn ướt với thang chia 0-1000 micromet. Đơn giản chỉ cần kéo 1 đường thẳng ngắn hết chu vi của bánh xe, vạch có chiều dày lớn nhất có sơn dính lên chính là chiều dày lớp sơn ướt.

Một thiết bị siêu âm có thể được sử dụng không phá hủy trên bột chưa khô trên bề mặt kim loại mịn để dự đoán độ dày của màng khô. Đầu dò được đặt cách bề mặt cần đo một khoảng ngắn và kết quả được hiển thị trên màn hình LCD của thiết bị. Độ không chắc chắn của phép đo là ±5 mm.

Tiêu Chuẩn Độ Dày Lớp Phủ

Dụng cụ đo độ dày lớp phủ được hiệu chuẩn theo các tiêu chuẩn độ dày đã biết. Có nhiều nguồn tiêu chuẩn độ dày, nhưng tốt nhất nên đảm bảo chúng có thể truy xuất đến một viện đo lường quốc gia như NIST (Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia). Cũng quan trọng là xác minh các tiêu chuẩn này chính xác ít nhất gấp bốn lần so với dụng cụ chúng sẽ được dùng để hiệu chuẩn. Kiểm tra thường xuyên với các tiêu chuẩn này xác minh dụng cụ hoạt động đúng. Khi kết quả đo không đáp ứng thông số chính xác của dụng cụ, dụng cụ phải được điều chỉnh hoặc sửa chữa và sau đó hiệu chuẩn lại.

Tóm Tắt

Độ dày lớp phủ có thể ảnh hưởng lớn đến chi phí và chất lượng. Việc đo độ dày lớp phủ nên là hoạt động thường xuyên đối với tất cả những người làm công việc sơn phủ. Dụng cụ đo phù hợp phụ thuộc vào phạm vi độ dày của lớp phủ, hình dạng và loại vật liệu nền, chi phí của dụng cụ và mức độ quan trọng của việc đo lường chính xác.


---
Xin chào bạn! 
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. 
Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 
Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Hỏi đáp về Bôi trơn hộp giảm tốc

Câu hỏi: Cho mình hỏi trong hộp giảm tốc nón trụ thì việc bôi trơn bánh răng và ổ lăn căn cứ vào đâu? khi nào dùng mỡ ?, khi nào dùng dầu để bôi trơn?. Mình xin cảm ơn. Hộp giảm tốc côn trụ 2 cấp được sử dụng ngày càng phổ biến (ảnh của dongco3pha) Trả lời: ý kiến 1: - bôi mỡ bôi trơn: khi tần suất làm việc của hộp số nầy hoạt động liên tục, với mỡ bôi trơn thì nhiệt độ sinh ra do cặp bánh răng hoạt động không đủ để làm mất tính bôi trơn của mỡ, vẫn đảm bảo tính bôi trơn. Hơn nữa việc bôi trơn bằng mỡ cho hộp số dạng nầy chỉ dùng cho hộp số có công suất lớn và nơi có nhiệt độ không quá thấp ( gần về nhiệt độ âm sẽ làm cho mỡ bị hoá đặc ) - bôi trơn bằng dầu nhờn: khi tần suất làm việc thấp nhằm tránh hiện tượng sinh nhiệt làm mất tính nhờn bôi trơn của dầu, khởi động nhẹ, không nên sử dụng khi hộp số bôi trơn dầu nhờn trong môi trường làm việc hoá phẩm, thực phẩm vì dễ bị rò rỉ khi dầu bị nóng, mất tính nhờn, dù biết rằng có phớt (joint) làm kín vẫn bị rò rỉ, với mỡ bôi tr...

Các nguyên nhân khiến bộ vi sai ô tô hư hỏng

Xe 2 cầu Bộ vi sai là chi tiết quan trọng trong hệ thống truyền lực của ô tô. Bộ phận này có nhiệm vụ phân chia mô men xoắn đến từng bánh xe, giúp phương tiện vào cua êm ái. Nếu một chi tiết nào đó bên trong bộ vi sai bị hư hỏng sẽ khiến hoạt động của xe bị ảnh hưởng. Vậy có những dấu hiệu nhận biết bộ vi sai hư hỏng nào? Bộ vi sai ô tô giúp phương tiện di chuyển linh hoạt và vào cua êm ái (Nguồn: Sưu tầm) 1. Các dấu hiệu nhận biết bộ vi sai hư hỏng Bộ vi sai ô tô cung cấp mô-men xoắn cần thiết cho mỗi bánh lái và cho phép các bánh xe di chuyển với tốc độ khác nhau. Theo đó, bộ vi sai hư hỏng sẽ có những dấu hiệu bao gồm âm thanh lạ, xe khó di chuyển, rò rỉ dầu và rung lắc phương tiện. 1.1. Âm thanh lạ phát ra từ bộ vi sai Khi xe di chuyển, người dùng có thể nghe thấy âm thanh phát ra từ các chi tiết kim loại ma sát với nhau. Điều này xảy ra do các chi tiết chuyển động như bánh răng vành chậu hoặc bánh răng cùi thơm bị mòn hoặc mẻ. Ngoài ra, các ổ bi đỡ trong bộ vi sai hay bán trục bị ...

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Lò hơi là gì? nguyên lý làm việc, vận hành và bảo trì khắc phục sự cố lò hơi

Lò hơi là gì? Lò hơi hay còn gọi là nồi hơi (Tiếng Anh là Steam Boiler) . Thông thường các loại nguyên liệu mà hệ thống lò hơi công nghiệp sử dụng là than, củi, trấu, dầu, gas …. Dùng để đun sôi nước tạo ra hơi nước nóng nhiệt độ cao và áp suất lớn . Tùy vào ngành sản suất sẽ tiêu thụ lượng nhiệt năng khác nhau. Có thể chủ động điều chỉnh nhiệt độ và áp suất trên hệ thống lò hơi này. Tùy vào nhu cầu sử dụng của nhà máy mà điều chỉnh cho phù hợp. Các ống chịu nhiệt cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận chuyển. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí!  Hãy đăng ký kênh để nhận thông báo video mới nhất về Lò hơi Nguyên lý chung của lò hơi công nghiệp Sử dụng nhiên liệu đốt thường được đốt cho tới khi nguồn nhiệt của lò chạm ngưỡng 1600 – 2000oC . Ở giai đoạn này, nước sẽ chuyển hóa thành hơi mang nhiệt nóng và được đưa đi bộ phận khác để sử dụng. Hơi này sẽ được chuyển đến các bộ phận, quá trình sản xuất công nghiệp của doanh nghiệp cần sử dụng hơi. Hơi từ hệ thống lò...

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Nguyên lý hoạt động tuabin hơi (steam turbine)

Giới thiệu Tua bin hơi (steam turbine)  là loại máy biến đổi nhiệt năng sinh ra từ hơi có áp suất thành động năng sau đó chuyển hóa thành cơ năng làm trục quay. Trục này được kết nối với một máy phát điện ( Generator ) để sản xuất điện. Một phần rất lớn các yêu cầu về điện năng của thế giới được đáp ứng bởi các tuabin hơi nước này, có mặt trong các nhà máy điện hạt nhân, nhiệt điện và điện than. Riêng ở Mỹ, khoảng 88% điện năng được sản xuất bằng cách sử dụng các tuabin hơi nước. Tua bin hơi nước hiện đại đầu tiên được phát triển bởi Sir Charles A. Parsons vào năm 1884. Kể từ đó, rất nhiều cải tiến đáng kể đã được thực hiện về năng lực và hiệu quả sản xuất. Tua bin hơi nước được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện chu trình hỗn hợp . Trong các nhà máy này, tuabin khí tạo ra nhiệt và năng lượng từ khói thải có thể được tận dụng để sản xuất hơi nước để chạy tuabin hơi. Sự kết hợp của hai tuabin này với nhau giúp sản xuất điện có hiệu quả trong các nhà máy này. Về cơ bản, hiện na...

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

KỸ THUẬT SIẾT BULÔNG MẶT BÍCH

Kỹ thuật siết bu lông mặt bích phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ cứng của vật liệu, áp lực làm việc, đường kính bu lông, số lượng bu lông, v.v. Dưới đây là một số hướng dẫn chung về kỹ thuật siết bu lông mặt bích: 1- Chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng: Trước khi siết bu lông, bạn cần chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng bu lông có độ cứng và độ bền phù hợp để chịu được áp lực và đảm bảo tính toàn vẹn của mặt bích. 2- Kiểm tra độ sạch và bôi trơn: Bạn cần đảm bảo rằng bề mặt của bu lông, đai ốc, mặt bích và vùng tiếp xúc được làm sạch và bôi trơn trước khi siết bu lông. Điều này giúp đảm bảo sự kết nối chặt chẽ giữa các bộ phận và hạn chế sự ăn mòn và rỉ sét. 3- Sử dụng công cụ siết bu lông: Sử dụng công cụ siết bu lông phù hợp để đảm bảo lực siết đúng như yêu cầu. Thường thì sẽ có các thông số như lực siết tối đa, lực siết khuyến nghị và mô-men xoắn cần thiết để siết bu lông. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí!  Hãy...

Tải Giáo trình bảo dưỡng và bảo trì thiết bị cơ khí [pdf]

Tên giáo trình: Giáo trình bảo dưỡng và bảo trì thiết bị cơ khí. Tác giả: Nguyễn Công Cát. NXB: Lao động xã hội Lời nói đầu Trường CĐCN Hà Nội đã và đang thực hiện dự án (HIC - J1CA) do chính phủ Nhật Bản viện trợ. Mục tiêu của dự án là: Tăng cường khả năng đào tạo công nhân kỹ thuật cho ba ngành (gia công cơ khí, gia công kim loại tấm, điều khiển điện - điện tử). Các thiết bị được viện trợ đều là những thiết bị công nghệ cao như các máy công cụ điểu khiển số, máy công cụ vạn năng có độ chính xác cao, máy đo ba chiểu (3D), máy mài tròn, mài phẳng... Ngoài những kiến thức về chuyên môn, học sinh còn được hiểu biết về những kiến thức kỹ thuật bảo trì bảo dưỡng máy và thiết bị thường ngày sử dụng. Để đáp ứng nhu cầu học và dạy của trường chúng tôi soạn thảo giáo trình: Bảo dưỡng & bảo trì thiết bị cơ khí. Giáo trình đề cập những kiến thức cơ bản về kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì máy và thiết bị với kiến thức này giúp cho học sinh có thể phát hiện, bảo dưỡng bảo trì, sửa...