Chuyển đến nội dung chính

ISO 7919 và ISO 10816 khác nhau như thế nào?

ISO 7919 và ISO 10816 là hai tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến việc đo lường và đánh giá độ rung của máy móc, nhưng chúng khác nhau về phạm vi áp dụng và cách tiếp cận. Dưới đây là sự khác biệt chính:

Sự khác biệt chính giữa ISO 7919 và ISO 10816:

Tiêu chíISO 7919ISO 10816
Vị trí đoTrên trục quay (rotating shaft)Trên vỏ máy (non-rotating parts)
Loại cảm biếnProximity probe (đo dịch chuyển)Accelerometer (đo vận tốc/gia tốc)
Đơn vị đo chínhĐộ dịch chuyển (µm, mils)Vận tốc rung (mm/s) hoặc gia tốc
Ứng dụngMáy lớn, quan trọng (turbine, máy nén)Máy móc công nghiệp nói chung
Mục đíchTheo dõi rung động trụcĐánh giá tình trạng tổng thể máy móc

1. ISO 7919 - Đo lường và đánh giá độ rung trên trục quay (shaft vibration)

  • Tên đầy đủ: ISO 7919 - "Mechanical vibration of non-reciprocating machines — Measurement and evaluation of vibration on rotating shafts".
  • Phạm vi áp dụng: Tập trung vào đo lường độ rung trên trục quay (rotating shafts) của các máy móc không chuyển động tịnh tiến (non-reciprocating), như turbine, máy nén, quạt lớn, hoặc động cơ quay có kích thước lớn.
  • Đối tượng đo: Độ rung được đo trực tiếp trên trục (thường sử dụng cảm biến proximity probe để đo dịch chuyển tương đối của trục so với ổ đỡ).
  • Ứng dụng cụ thể: Thường áp dụng cho các máy móc quan trọng (critical machines) trong công nghiệp, như turbine hơi, turbine khí, hoặc máy phát điện lớn.
  • Phân loại: Tiêu chuẩn này chia thành nhiều phần, ví dụ:
    • ISO 7919-1: Nguyên tắc chung.
    • ISO 7919-3: Máy công nghiệp có công suất trên 15 kW và tốc độ từ 120-15.000 vòng/phút.
  • Đơn vị đo: Thường là độ dịch chuyển (displacement, đơn vị micromet hoặc mils).
  • Mục tiêu: Đảm bảo trục quay hoạt động trong giới hạn rung cho phép để tránh hư hỏng cơ khí hoặc mất ổn định.

Các phần của bộ ISO 7919:

ISO7919-2: Large Steam Turbine. 
ISO 7919-2 đưa ra hướng dẫn áp dụng tiêu chí đánh giá độ rung trục trong điều kiện vận hành bình thường, được đo tại hoặc gần ổ trục của tổ máy phát điện tua bin hơi. Các hướng dẫn này được trình bày theo cả độ rung chạy ổn định và bất kỳ thay đổi biên độ nào có thể xảy ra trong các giá trị ổn định này. Nhìn chung, tình trạng rung của máy được đánh giá bằng cách xem xét cả độ rung trục và độ rung kết cấu liên quan. Phần này của ISO 7919 áp dụng cho các tổ máy phát điện tua bin hơi trên cạn lớn cho các nhà máy điện, có tốc độ định mức trong phạm vi từ 1500 vòng/phút đến 3600 vòng/phút và công suất đầu ra lớn hơn 50 MW.


ISO7919-3: General Critical Machines (Máy móc quan trọng)
ISO 7919-3 đưa ra hướng dẫn áp dụng tiêu chí đánh giá độ rung trục trong điều kiện vận hành bình thường, được đo tại hoặc gần ổ trục/gối trục của máy công nghiệp kết nối. Các hướng dẫn này được trình bày theo cả độ rung chạy ổn định và bất kỳ thay đổi biên độ nào có thể xảy ra trong các giá trị ổn định này. Các giá trị số được chỉ định không nhằm mục đích làm cơ sở duy nhất để đánh giá độ rung vì nhìn chung, tình trạng rung của máy được đánh giá bằng cách xem xét cả độ rung trục và độ rung kết cấu liên quan. ISO 7919-3 áp dụng cho máy công nghiệp ghép nối có ổ trục màng chất lỏng (fluid-film bearings), có tốc độ định mức liên tục tối đa trong phạm vi từ 1000 vòng/phút đến 30.000 vòng/phút và không giới hạn bởi kích thước và công suất, bao gồm: — tua bin hơi — máy nén — bơm  — máy phát ; — tua bin phản lực — bộ truyền động điện và bánh răng liên quan.
ISO7919-4: Gas Turbine (Tua bin khí)
ISO 7919-4 đưa ra hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn đánh giá độ rung trục trong điều kiện vận hành bình thường, được đo tại hoặc gần ổ trục của tổ máy tua bin khí. Các giá trị số được chỉ định không nhằm mục đích làm cơ sở duy nhất để đánh giá độ rung vì nhìn chung, tình trạng rung của máy được đánh giá bằng cách xem xét cả độ rung trục và độ rung kết cấu liên quan. Tiêu chuẩn này áp dụng cho tất cả các tổ máy tua bin khí (bao gồm cả các tổ máy có hộp số) có ổ trục màng chất lỏng (fluid-film bearings), công suất lớn hơn 3 MW và tốc độ quay trục từ 3000 vòng/phút đến 30.000 vòng/phút. Không bao gồm động cơ máy bay. Tùy thuộc vào kết cấu và chế độ vận hành, có ba nhóm chính của tua bin khí: tổ máy tua bin khí tốc độ không đổi một trục; tổ máy tua bin khí tốc độ thay đổi một trục; tổ máy tua bin khí có trục tách riêng để tạo ra khí nóng hot gas và cung cấp điện.


ISO7919-5: Hydro Turbine (Tua bin thủy điện)
ISO 7919-5 đưa ra hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn đánh giá độ rung trục, trong điều kiện vận hành bình thường, được đo tại hoặc gần ổ trục của máy móc hoặc cụm máy móc trong các nhà máy phát điện và bơm thủy lực. Các giá trị số được chỉ định không nhằm mục đích làm cơ sở duy nhất để đánh giá độ rung vì nói chung, tình trạng rung của máy móc được đánh giá bằng cách xem xét cả độ rung trục và độ rung kết cấu liên quan.
Tiêu chuẩn này áp dụng cho máy móc hoặc tổ máy trong các nhà máy phát điện và bơm thủy lực, trong đó máy thủy lực có tốc độ từ 60 vòng/phút đến 1.800 vòng/phút, ổ trượt dạng trụ hoặc ổ trượt có nhiều miếng bạc (shell- or shoe-type sleeve bearings), và công suất động cơ chính ít nhất là 1 MW. Trục có thể là thẳng đứng, nằm ngang hoặc theo một góc tùy ý giữa hai hướng này.
Các máy được đề cập trong phần này của ISO 7919 có thể là sự kết hợp của các tua bin thủy lực và máy phát điện, máy bơm và máy điện hoạt động như các động cơ, tua bin - bơmmáy phát điện - động cơ, bao gồm cả thiết bị phụ trợ (ví dụ như tua bin khởi động hoặc bộ kích nằm trên trục). Phần này của ISO 7919 cũng áp dụng cho tua bin hoặc máy bơm được kết nối với máy phát điện hoặc động cơ điện thông qua các bánh răng và/hoặc khớp nối linh hoạt hướng kính.

2. ISO 10816 - Đo lường và đánh giá độ rung trên vỏ máy
  • Tên đầy đủ: ISO 10816 - "Mechanical vibration — Evaluation of machine vibration by measurements on non-rotating parts".
  • Phạm vi áp dụng: Tập trung vào đo lường độ rung trên các bộ phận không quay (non-rotating parts) của máy móc, như vỏ máy, ổ đỡ, hoặc khung máy.
  • Đối tượng đo: Độ rung được đo trên bề mặt bên ngoài (thường bằng cảm biến gia tốc - accelerometer) để đánh giá rung động truyền từ trục qua ổ đỡ ra vỏ máy.
  • Ứng dụng cụ thể: Áp dụng cho nhiều loại máy móc công nghiệp, từ máy nhỏ (bơm, quạt) đến máy lớn (động cơ, máy phát), nhưng không chuyên sâu cho trục quay như ISO 7919.
  • Phân loại: Cũng chia thành nhiều phần, ví dụ:
    • ISO 10816-1: Nguyên tắc chung.
    • ISO 10816-3: Máy công nghiệp có công suất 15 kW-300 kW, tốc độ 120-15.000 vòng/phút.
  • Đơn vị đo: Thường là vận tốc rung (velocity, đơn vị mm/s hoặc inch/s), đôi khi là gia tốc (acceleration, m/s²).
  • Mục tiêu: Đánh giá tình trạng tổng thể của máy móc và phát hiện các vấn đề như mất cân bằng, lệch trục, hoặc hỏng ổ đỡ.

Các phần của bộ ISO 10816:

ISO 10816-1: General Machines. ISO 10816-1 là một tài liệu cơ bản đặt ra các hướng dẫn chung về đo lường và đánh giá độ rung cơ học của máy móc, được đo trên các bộ phận không quay. Các phân loại máy móc như sau:


ISO10816-2: Steam Turbine and Generators. ISO 10816-2 được sử dụng để đo độ rung bằng cảm biến đo gia tốc hoặc vận tốc trên các bộ phận cố định như vỏ gối đỡ của tua-bin và máy phát điện trên bệ máy lớn có công suất trên 50 MW và tốc độ quay từ 1500 đến 3600 vòng/phút.

ISO10816-3: Critical Machines: ISO 10816-3 chủ yếu được áp dụng để đo độ rung của các máy công nghiệp như động cơ điện có công suất trên 15 KW và phạm vi tốc độ (120 RPM-15000RPM) bằng cảm biến đo gia tốc hoặc vận tốc trên các bộ phận cố định như vỏ ổ gối đỡ.


ISO10816-4: Gas Turbines. ISO 10816-4 chủ yếu được áp dụng để đo độ rung của tua bin khí trên đất liền với phạm vi tốc độ (3000 RPM-20000RPM) bằng cảm biến đo gia tốc hoặc vận tốc trên các bộ phận cố định như vỏ gối đỡ/bệ đỡ.


ISO10816-5: Hydro Turbine. Tua bin thủy điện
Phần này của ISO 10816 đưa ra hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn đánh giá độ rung của vỏ gối đỡ được đo trong điều kiện vận hành bình thường tại các ổ trục, bệ ổ trục hoặc vỏ gối đỡ của cụm máy chính trong các nhà máy phát điện và bơm thủy lực. ISO 10816-5 áp dụng cho cụm máy có tốc độ từ 60 vòng/phút đến 1800 vòng/phút, ổ trục ống lót/ổ trượt hoặc bạc nhiều miếng (shell or shoe type sleeve bearings) và công suất động cơ chính từ 1 MW trở lên. Trục có thể là thẳng đứng, nằm ngang hoặc theo một góc tùy ý giữa hai hướng này.




ISO10816-6: Reciprocating Machinery. Máy móc có chuyển động qua lại/tịnh tiến như động cơ piston. ISO 10816-6 chỉ định các điều kiện và quy trình chung để đo lường và đánh giá độ rung, sử dụng các phép đo được thực hiện trên các bộ phận không quay và không chuyển động qua lại của máy chuyển động qua lại. Tiêu chuẩn này thường áp dụng cho máy piston chuyển động qua lại được lắp nối cứng hoặc đàn hồi với công suất định mức trên 100 kW. Các ví dụ điển hình về ứng dụng là: động cơ đẩy tàu biển, động cơ phụ trợ tàu biển, động cơ hoạt động trong tổ máy phát điện diesel, máy nén khí và động cơ cho đầu máy xe lửa diesel. Các tiêu chí đánh giá chung được trình bày liên quan đến cả giám sát hoạt động và thử nghiệm nghiệm thu. Chúng cũng được sử dụng để đảm bảo rằng độ rung của máy không ảnh hưởng xấu đến thiết bị được lắp trực tiếp trên máy.

ISO10816-7: Pump
ISO 10816-7 đưa ra hướng dẫn để đánh giá độ rung trên các máy bơm quay cho các ứng dụng công nghiệp có công suất danh định trên 1 kW. Tiêu chuẩn này xác định các yêu cầu đặc biệt để đánh giá độ rung khi các phép đo độ rung được thực hiện trên các bộ phận không quay (rung vỏ gối đỡ). Tiêu chuẩn này cung cấp hướng dẫn cụ thể để đánh giá mức độ nghiêm trọng của độ rung được đo trên vỏ gối đỡ của máy bơm tại chỗ và để thử nghiệm nghiệm thu tại cơ sở thử nghiệm của nhà sản xuất hoặc tại nhà máy.
Phần này của ISO 10816 cũng cung cấp thông tin chung và hướng dẫn để đánh giá độ rung tương đối của trục quay.
Phần này của ISO 10816 chỉ định các vùng và giới hạn cho độ rung của máy bơm ngang và máy bơm đứng bất kể độ linh hoạt của giá đỡ. Ngoài ra, các khuyến nghị được đưa ra để xác định giới hạn vận hành và thiết lập các giá trị báo động alarm và tắt máy (trip).

ISO10816-8: Reciprocating Compressors. Máy nén pittông.
Phần này của ISO 10816 thiết lập các quy trình và hướng dẫn để đo lường và phân loại độ rung cơ học của hệ thống máy nén pittông. Các giá trị độ rung được xác định chủ yếu để phân loại độ rung của hệ thống máy nén và để tránh các vấn đề mỏi với các bộ phận trong hệ thống máy nén pittông, tức là nền móng, máy nén, bộ giảm chấn, đường ống và thiết bị phụ trợ được lắp trên hệ thống máy nén.
Phần này của ISO 10816 áp dụng cho máy nén pittông lắp trên bệ cứng có tốc độ quay định mức thông thường lớn hơn 120 vòng/phút và lên đến và bao gồm 1800 vòng/phút. Tuy nhiên, máy móc dẫn động máy nén pittông được đánh giá theo phần thích hợp của ISO 10816 hoặc các Tiêu chuẩn quốc tế có liên quan khác và phân loại cho nhiệm vụ dự kiến. Ví dụ về hệ thống máy nén pittông được đề cập trong phần này của ISO 10816 là hệ thống máy nén ngang, dọc, kiểu chữ V, chữ W và chữ L, máy nén tốc độ không đổi và thay đổi, máy nén được dẫn động bằng động cơ điện, động cơ xăng và động cơ diesel, tua bin hơi, có hoặc không có hộp số, khớp nối mềm hoặc cứng, và máy nén pittông chạy khô và bôi trơn.


ISO10816-21: Onshore wind turbines with gearbox (Tua bin gió trên bờ có hộp số). ISO 10816-21 chỉ định phép đo và đánh giá độ rung cơ học của tua bin gió và các thành phần của chúng bằng cách thực hiện các phép đo trên các bộ phận không quay (non-rotating parts). Tiêu chuẩn này áp dụng cho các tuabin gió có công suất máy phát điện định mức trên100 kW nhưng nhỏ hơn hoặc bằng 3 MW và các đặc điểm thiết kế và vận hành sau: Đặt trên bờ, Lắp đặt trên hệ thống hỗ trợ (tháp và móng) làm bằng thép và bê tông, rôto trục ngang có nhiều cánh rôto, ổ trục rôto tách biệt hoặc tích hợp vào hộp số, máy phát điện được truyền động thông qua hộp số, máy phát điện loại đồng bộ hoặc không đồng bộ chỉ có số cực cố định hoặc có thể thay đổi cực để điều chỉnh tốc độ, máy phát điện được nối với lưới điện thông qua bộ biến tần hoặc trực tiếp.


---
Xin chào bạn! 
 Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. 
Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 
Nguyễn Thanh Sơn


Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Hỏi đáp về Bôi trơn hộp giảm tốc

Câu hỏi: Cho mình hỏi trong hộp giảm tốc nón trụ thì việc bôi trơn bánh răng và ổ lăn căn cứ vào đâu? khi nào dùng mỡ ?, khi nào dùng dầu để bôi trơn?. Mình xin cảm ơn. Hộp giảm tốc côn trụ 2 cấp được sử dụng ngày càng phổ biến (ảnh của dongco3pha) Trả lời: ý kiến 1: - bôi mỡ bôi trơn: khi tần suất làm việc của hộp số nầy hoạt động liên tục, với mỡ bôi trơn thì nhiệt độ sinh ra do cặp bánh răng hoạt động không đủ để làm mất tính bôi trơn của mỡ, vẫn đảm bảo tính bôi trơn. Hơn nữa việc bôi trơn bằng mỡ cho hộp số dạng nầy chỉ dùng cho hộp số có công suất lớn và nơi có nhiệt độ không quá thấp ( gần về nhiệt độ âm sẽ làm cho mỡ bị hoá đặc ) - bôi trơn bằng dầu nhờn: khi tần suất làm việc thấp nhằm tránh hiện tượng sinh nhiệt làm mất tính nhờn bôi trơn của dầu, khởi động nhẹ, không nên sử dụng khi hộp số bôi trơn dầu nhờn trong môi trường làm việc hoá phẩm, thực phẩm vì dễ bị rò rỉ khi dầu bị nóng, mất tính nhờn, dù biết rằng có phớt (joint) làm kín vẫn bị rò rỉ, với mỡ bôi tr...

Các nguyên nhân khiến bộ vi sai ô tô hư hỏng

Xe 2 cầu Bộ vi sai là chi tiết quan trọng trong hệ thống truyền lực của ô tô. Bộ phận này có nhiệm vụ phân chia mô men xoắn đến từng bánh xe, giúp phương tiện vào cua êm ái. Nếu một chi tiết nào đó bên trong bộ vi sai bị hư hỏng sẽ khiến hoạt động của xe bị ảnh hưởng. Vậy có những dấu hiệu nhận biết bộ vi sai hư hỏng nào? Bộ vi sai ô tô giúp phương tiện di chuyển linh hoạt và vào cua êm ái (Nguồn: Sưu tầm) 1. Các dấu hiệu nhận biết bộ vi sai hư hỏng Bộ vi sai ô tô cung cấp mô-men xoắn cần thiết cho mỗi bánh lái và cho phép các bánh xe di chuyển với tốc độ khác nhau. Theo đó, bộ vi sai hư hỏng sẽ có những dấu hiệu bao gồm âm thanh lạ, xe khó di chuyển, rò rỉ dầu và rung lắc phương tiện. 1.1. Âm thanh lạ phát ra từ bộ vi sai Khi xe di chuyển, người dùng có thể nghe thấy âm thanh phát ra từ các chi tiết kim loại ma sát với nhau. Điều này xảy ra do các chi tiết chuyển động như bánh răng vành chậu hoặc bánh răng cùi thơm bị mòn hoặc mẻ. Ngoài ra, các ổ bi đỡ trong bộ vi sai hay bán trục bị ...

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Lò hơi là gì? nguyên lý làm việc, vận hành và bảo trì khắc phục sự cố lò hơi

Lò hơi là gì? Lò hơi hay còn gọi là nồi hơi (Tiếng Anh là Steam Boiler) . Thông thường các loại nguyên liệu mà hệ thống lò hơi công nghiệp sử dụng là than, củi, trấu, dầu, gas …. Dùng để đun sôi nước tạo ra hơi nước nóng nhiệt độ cao và áp suất lớn . Tùy vào ngành sản suất sẽ tiêu thụ lượng nhiệt năng khác nhau. Có thể chủ động điều chỉnh nhiệt độ và áp suất trên hệ thống lò hơi này. Tùy vào nhu cầu sử dụng của nhà máy mà điều chỉnh cho phù hợp. Các ống chịu nhiệt cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận chuyển. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí!  Hãy đăng ký kênh để nhận thông báo video mới nhất về Lò hơi Nguyên lý chung của lò hơi công nghiệp Sử dụng nhiên liệu đốt thường được đốt cho tới khi nguồn nhiệt của lò chạm ngưỡng 1600 – 2000oC . Ở giai đoạn này, nước sẽ chuyển hóa thành hơi mang nhiệt nóng và được đưa đi bộ phận khác để sử dụng. Hơi này sẽ được chuyển đến các bộ phận, quá trình sản xuất công nghiệp của doanh nghiệp cần sử dụng hơi. Hơi từ hệ thống lò...

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Nguyên nhân chính gây ra rung động máy

Áp dụng kỹ thuật giám sát rung động nhằm phát hiện kịp thời hư hỏng và dự đoán thời điểm xảy ra hư hỏng hoàn toàn, hay nói một cách khác là thời điểm mà chi tiết hoặc thiết bị mất khả năng làm việc. Ngoài ra giám sát rung động còn giúp phát hiện và tránh được các hư hỏng ngẫu nhiên, hư hỏng ngoài ý muốn. Thông thường các loại hư hỏng này gây tổn thất chi phí rất lớn, nhất là các chi tiết, bộ phận của những máy quan trọng trong hệ thống sản xuất. Nguyên nhân gây rung động Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây rung động cho thiết bị, máy và hệ thống sản xuất như: Mất cân bằng. Không đồng trục. Các mối lắp ghép bị lỏng. Cộng hưởng dao động. Trục bị cong. Thiết bị không phù hợp... Dưới đây đề cập đến một số nguyên nhân chính gây ra rung động, từ đó có thể phát hiện và đưa ra các giải pháp loại bỏ hoặc làm giảm bớt các rung động này. Mất cân bằng Sự phân bố khối lượng không đồng đều trên bộ phận quay gây nên mất cân bằng. Sự phân bố khối lượng không đồn...

Các loại giấy phép làm việc PTW, số hóa công tác quản lý và cấp giấy phép

Permit to Work (PTW) là một công cụ quan trọng trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, điện, xây dựng, và nhiều ngành khác để đảm bảo an toàn trong các công việc nguy hiểm. Giấy phép PTW được sử dụng để đảm bảo rằng các công việc được thực hiện đúng quy trình và an toàn, tránh nguy hiểm cho nhân viên, tài sản và môi trường. Có thể cho rằng PTW xuất hiện từ khi ngành công nghiệp được phát triển. Tuy nhiên, PTW trở nên phổ biến trong các ngành công nghiệp nguy hiểm và cần sự chú ý đặc biệt đến an toàn từ những năm 1970 và 1980. Trong những năm đó, các vụ tai nạn và sự cố lớn trong ngành dầu khí và hóa chất đã làm nổi lên vấn đề an toàn và giúp thúc đẩy sự phát triển và sử dụng PTW như một công cụ quan trọng để đảm bảo an toàn. Các quy định về PTW cũng được đưa ra bởi các tổ chức quốc tế như Tổ chức lao động quốc tế (ILO), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các cơ quan quản lý và giám sát chính phủ khác. Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng PTW đã được đưa vào các quy định và ...

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

KỸ THUẬT SIẾT BULÔNG MẶT BÍCH

Kỹ thuật siết bu lông mặt bích phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ cứng của vật liệu, áp lực làm việc, đường kính bu lông, số lượng bu lông, v.v. Dưới đây là một số hướng dẫn chung về kỹ thuật siết bu lông mặt bích: 1- Chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng: Trước khi siết bu lông, bạn cần chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng bu lông có độ cứng và độ bền phù hợp để chịu được áp lực và đảm bảo tính toàn vẹn của mặt bích. 2- Kiểm tra độ sạch và bôi trơn: Bạn cần đảm bảo rằng bề mặt của bu lông, đai ốc, mặt bích và vùng tiếp xúc được làm sạch và bôi trơn trước khi siết bu lông. Điều này giúp đảm bảo sự kết nối chặt chẽ giữa các bộ phận và hạn chế sự ăn mòn và rỉ sét. 3- Sử dụng công cụ siết bu lông: Sử dụng công cụ siết bu lông phù hợp để đảm bảo lực siết đúng như yêu cầu. Thường thì sẽ có các thông số như lực siết tối đa, lực siết khuyến nghị và mô-men xoắn cần thiết để siết bu lông. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí!  Hãy...

Bẫy hơi (steam trap) trong nhà máy công nghiệp

1. Tại sao cần bẫy hơi (Steam Trap)? Trong hệ thống hơi nước công nghiệp (industrial steam system), khi hơi được sử dụng để gia nhiệt, truyền nhiệt hoặc vận hành thiết bị, một phần hơi luôn ngưng tụ thành nước (condensate) do: Hơi trao đổi nhiệt cho quá trình. Mất nhiệt qua thành ống, van, thiết bị. Sự xâm nhập của không khí và khí không ngưng tụ (non-condensable gases) như CO₂, O₂. Nếu không loại bỏ kịp thời nước ngưng tụ và khí không ngưng, sẽ xảy ra: Tụ đọng nước làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt.   Hiện tượng búa nước (water hammer) gây nứt vỡ ống, hỏng thiết bị.   Ăn mòn cục bộ do kết hợp với oxy, CO₂. Rò rỉ hơi (live steam loss), thất thoát năng lượng. Sản phẩm không đạt yêu cầu, gián đoạn sản xuất. Bẫy hơi (steam trap) là thiết bị tự động xả nước ngưng và khí không ngưng, ngăn thất thoát hơi, bảo vệ thiết bị và đảm bảo hiệu suất nhiệt toàn hệ thống. 2. Định nghĩa và Vai trò của Bẫy Hơi Theo tiêu chuẩn ISO 6704:1982, steam tra...