Chuyển đến nội dung chính

Đánh giá rung động và tính toàn vẹn của đường ống (Piping Vibration and Integrity Assessment)

Thanh Sơn Biên dịch

Hệ thống đường ống có thể bị hư hỏng do rung động. Để giảm thiểu rủi ro về tính toàn vẹn này, việc đánh giá độ rung của đường ống được tiến hành trong giai đoạn thiết kế và các vị trí có rủi ro cao sẽ được kiểm tra trong giai đoạn vận hành. Phân tích (đánh giá) rung động đường ống này dựa trên Guidelines for thavoidance of vibration-induced fatigue failure (AVIFF) của Viện Năng lượng (Energy Institute - EI) và các phương pháp hiện hành khác, đồng thời tạo thành một phần quan trọng của hệ thống Quản lý Tính toàn vẹn Tài sản (Asset Integrity Management-AIM).

Hướng dẫn AVIFF của Viện Năng lượng là phương pháp được khuyến nghị để xác định và giải quyết rủi ro rung đường ống. Bài viết này dựa trên chuyên môn về phân tích ứng suất đường ống (pipe stress analysis), phân tích rung động động học (dynamic vibration analysis), dòng chảy nhất thời (transient flowvà các nghiên cứu thiết kế liên quan khác. 

1. RUNG ĐỘNG ĐƯỜNG ỐNG LÀ GÌ?
Rung động của đường ống chỉ đơn giản là sự chuyển động của đường ống ra khỏi vị trí tĩnh/ đứng yên của nó. Một số rung động có thể được nhìn thấy bằng mắt thường, một số rung động có thể được cảm nhận hoặc nghe thấy và một số rung động chỉ thỉnh thoảng xảy ra trong một số điều kiện vận hành nhất định và có thể không được nhận ra cho đến khi xảy ra sự cố đường ống .

2. TẠI SAO NÊN QUAN TÂM ĐẾN RUNG ĐỘNG CỦA ĐƯỜNG ỐNG?

21% lượng hydrocarbon rò rỉ là do các hư hỏng mỏi có nguyên nhân từ rung động của đường ống (vibration-induced fatigue failures) (theo Cơ quan Quản lý An toàn & Sức khỏe Vương quốc Anh - UK Health & Safety Executive). Những sự rò rỉ này có thể có tác động đáng kể đến sự an toàn của nhân viên và cộng đồng, môi trường, hiệu quả sản xuất và tài chính.

Cho đến nay, hệ thống đường ống là nguyên nhân gây hư hỏng hàng đầu tại các nhà máy (theo Marsh & McLennan). Điều này một phần là do số lượng đường ống trong các nhà máy rất lớn nhưng cũng do sự bất cập trong các chương trình quản lý tính toàn vẹn của thiết bị (integrity programs) để xem xét các vấn đề về rung động và hư hỏng do mỏi. Tình hình trở nên phức tạp hơn bởi thực tế là các quy chuẩn thiết kế thường được sử dụng không xem xét chi tiết vấn đề rung động của đường ống.

Nhìn chung, chỉ một phần nhỏ đường ống có nguy cơ hỏng hóc cao, nhưng việc xác định những vị trí có nguy cơ cao đó là một thách thức. Rủi ro rung đường ống có thể được xác định ở bất kỳ giai đoạn nào trong vòng đời của tài sản, nhưng rất ít công ty có cách tiếp cận có hệ thống để đánh giá những rủi ro này.

3. ĐƯỜNG ỐNG NÀO CÓ NGUY CƠ CAO NHẤT?

Các kết nối đường ống nhánh (SBC) là vị trí có nguy cơ cao bị rung đường ống

Khoảng 80% hư hỏng do rung động có liên quan đến các kết nối đường ống nhánh (small-bore connections - SBC). Điều này là do một số lý do: 
- Ứng suất tập trung tại mối hàn với đường ống chính (main pipe) hoặc bồn chứa (vessel).
- Các van lớn không có giá đỡ (support).
- Thiếu đánh giá về rủi ro rung động và mỏi, ngoài cách tiếp cận xử lý sau sự cố.
- Sự sai khác giữa mục đích thiết kế SBC với việc lắp đặt tại hiện trường, đặc biệt là về giá đỡ/giằng đỡ cục bộ.
20% hư hỏng còn lại thường liên quan đến lỗi mối hàn chu vi của ống chính.

4. SỰ RUNG ĐỘNG CỦA ĐƯỜNG ỐNG ĐẾN TỪ ĐÂU?

Hai yếu tố chính ảnh hưởng đến độ rung: cường độ kích thích (strength of the excitation) tính linh hoạt (flexibility) của hệ thống đường ống. Do đó, luôn có hai phương pháp để giải quyết vấn đề rung động của đường ống: giảm mức độ kích thích lên hệ thống đường ống hoặc lắp giá đỡ cho hệ thống đường ống để nó có thể chịu được các lực động học tác dụng.

Cơ chế kích thích gây ra rung động bắt nguồn từ ba nguồn chính:
1) Âm thanh/Xung động (Pulsation) – thay đổi áp suất chất lỏng theo thời gian
2) Quán tính - thay đổi theo thời gian về mật độ và vận tốc chất lỏng
3) Máy móc – lực mất cân bằng từ việc vận hành máy móc
Ba nguồn chính gây rung đường ống
Âm thanh/Xung động Quán tínhMáy móc
  • Deadleg hay ống "ngõ cụt" dao động do dòng chảy (Flow-Induced VibrationFIV)
  • Rung do tác động của sóng âm thanh (Acoustic-Induced Vibration - AIV)
  • Xung động từ các máy quay (Pulsation)
  • Sự gián đoạn cục bộ dòng lưu chất ở máy quay
  • Dòng chảy rối (Flow-induced turbulence FIT)
  • Búa nước (Water hammer)
  • Xả áp hệ thống của van an toàn (relief load PSV)
  • Dòng chảy đa pha (multiphase) hoặc dòng chảy pha lỏng - khí xen kẽ nhau trong ống dẫn (slug flow).
  • Cavitation và Flashing (bay hơi nhanh)
  • Kích thích cơ học từ rung động
    truyền đến đường ống kèm theo

5. LÀM CÁCH NÀO ĐỂ GIẢI QUYẾT TÌNH TRẠNG RUNG ĐƯỜNG ỐNG?



Hình 1: Rủi ro rung động điển hình trong hệ thống đường ống

Đánh giá dựa trên rủi ro là phương pháp hiệu quả và đáng tin cậy nhất để xác định, định lượng, kiểm tra, đo lường và giảm thiểu rủi ro rung động và mỏi. Những đánh giá này xem xét các vấn đề về tính toàn vẹn của rung động mà cơ sở gặp phải, từ khi khởi động đến khi ngừng hoạt động.

Cách tiếp cận dựa trên rủi ro cho phép quản lý rung động một cách chủ động, chỉ khi có rủi ro. Đánh giá dựa trên rủi ro tích hợp và bổ sung cho các chương trình quản lý tính toàn vẹn thông thường thường tập trung vào ăn mòn/xói mòn – tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho người vận hành .

Các tiêu chuẩn kiểm tra thiết kế và trong quá trình sử dụng thường nêu bật rủi ro do rung động gây ra nhưng không đưa ra các chiến lược quản lý phù hợp , thường để lại việc xác định các vấn đề rung động cho người vận hành.

6. RỦI RO RUNG ĐỘNG ĐƯỜNG ỐNG 

Hình 2: ống nhánh

Trong quá trình đánh giá rủi ro rung động đường ống, có một số cơ chế và vị trí nhạy cảm cần đặc biệt quan tâm, vì chúng thường là nguyên nhân chính gây suy giảm tính toàn vẹn (integrity) của hệ thống:

1. Kết nối đường ống nhánh – Small Bore Connections (SBC)

Các SBC và phụ kiện nhánh gắn vào đường ống công nghệ chính—thường có đường kính < 8 cm (≈ 3 inch)—là nguồn rủi ro phổ biến nhất.
Ngay cả khi đường ống chính có mức rung nằm trong giới hạn cho phép, rung động có thể bị khuếch đại tại SBC do độ cứng thấp, chiều dài nhô ra lớn hoặc tần số riêng rơi vào vùng kích thích. Với các cơ sở lớn, hàng nghìn SBC có thể tồn tại, khiến rủi ro tích lũy tăng cao nếu không được kiểm soát có hệ thống.

2. Ứng suất rung tại Nozzle và nhánh chữ T

Rung động trong giai đoạn vận hành sản xuất có thể gây ứng suất dao động cao tại các nozzle và nhánh T, dẫn đến nứt mỏi (fatigue cracking), đặc biệt tại mối hàn gốc và vùng chuyển tiếp tiết diện—những điểm tập trung ứng suất điển hình.

3. Sự cố đường bypass, PSV và đường xả

Các tuyến bypass, đường PSV/relief thường có lưu lượng biến thiên mạnh và trạng thái vận hành gián đoạn. Khi đóng/mở, dòng chảy xung kích và nhiễu loạn có thể kích hoạt rung động cưỡng bức, làm tăng nguy cơ hư hỏng ống, mối hàn và gối đỡ.

4. Tải động do các sự kiện nhất thời

Những sự kiện như khởi động, dừng, ESD, hoặc đóng/mở van nhanh gây thay đổi động lượng của khí/chất lỏng, tạo hiện tượng búa nước (liquid hammer) hoặc xung áp. Các xung lực này có thể sinh ứng suất vượt mức thiết kế, đặc biệt nguy hiểm với các đoạn ống mảnh, nhô dài.

5. Hư hỏng và lỏng gối đỡ

Rung động kéo dài có thể gây lỏng, mòn hoặc phá hủy gối đỡ, làm giảm độ cứng hệ thống, từ đó tăng biên độ rung—một vòng lặp suy giảm nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm.

6. Xung đột giữa thiết kế rung và phân tích ứng suất

Một thách thức kỹ thuật điển hình là xung đột mục tiêu giữa:

  • Thiết kế rung cơ học: cần tăng độ cứng để đẩy tần số riêng ra khỏi vùng kích thích;

  • Phân tích ứng suất đường ống (thermal flexibility): cần tăng độ linh hoạt để giảm ứng suất nhiệt.

Nếu thiết kế không dung hòa được hai yêu cầu này, hệ thống có nguy cơ hư hỏng do mỏi rung hoặc quá ứng suất trong vận hành thực tế.

7. Bố trí đường ống nhỏ gọn trên FPSO

Không gian ngoài khơi bị hạn chế khiến bố trí đường ống rất chặt chẽ (điển hình trên FPSO). Sự chồng chéo, nhô dài và khó bố trí gối đỡ đủ cứng tạo ra thách thức lớn trong kiểm soát rung động, đặc biệt với các nhánh nhỏ và đường treo.

8. Đường ống trên cao

Các tuyến ống nối thiết bị quay → bộ làm mát/bình chứa thường được treo trên cao, có độ linh hoạt lớn hơn so với ống chôn hoặc neo cứng. Việc thiết kế gối đỡ đủ cứng để hạn chế rung là khó khăn, làm tăng rủi ro mỏi rung.

9. Cấu hình van “khối kép và xả” (Double Block and Bleed)

Yêu cầu an toàn thường áp dụng van khối kép và xả trên nhiều SBC. Hình dạng phức tạp và khối lượng lớn của cụm van làm tăng tải trọng tĩnh và động, dẫn đến ứng suất cao hơn và nguy cơ hư hỏng lớn hơn nếu không được gia cường và đỡ phù hợp.

Tóm lại, kiểm soát rung động đường ống—đặc biệt tại SBC, nhánh T, PSV/bypass và các đoạn treo—đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể, kết hợp phân tích rung, phân tích ứng suất, thiết kế gối đỡ và bố trí không gian, nhằm đảm bảo tính toàn vẹn lâu dài cho các cơ sở trên bờ và ngoài khơi.

Dưới đây là tổng quan về Đánh giá tính toàn vẹn của đường ống (piping Integrity Assessment), bao gồm đánh giá AVIFF của Viện năng lượng, phân tích ứng suất tĩnh và kiểm tra độ rung tại hiện trường:

Biểu đồ này hiển thị các nguồn kích thích được nghiên cứu khi Đánh giá độ rung đường ống
Nguồn kích thích FIT, FIV, AIV, STA

-FIT (Sự hỗn loạn do dòng chảy gây ra)

-FIV (Rung động do dòng chảy)

-AIV (Rung động do âm thanh)

-STA (Âm thanh ngang vỏ)




Xin chào bạn! 
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. 
Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. 
Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Một số thiết bị chưng cất

Ngày nay cùng với sự phát triển vượt bậc của nền công nghiệp thế giới và nước nhà, các ngành công nghiệp cần rất nhiều hoá chất có độ tinh khiết cao. Chưng cất  ( distillation ) là quá trình dùng nhiệt để tách một hỗn hợp lỏng ra thành các cấu tử riêng biệt dựa vào độ bay hơi khác nhau của các cấu tử trong hỗn hợp ở cùng một nhiệt đo. Chưng cất = Gia nhiệt + Ngưng tụ Ta có thể phân biệt chưng cất ra thành quy trình một lần như trong phòng thí nghiệm để tách một hóa chất tinh khiết ra khỏi một hỗn hợp, và chưng cất liên tục, như trong các tháp chưng cất trong công nghiệp.  Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí!  Hãy đăng ký kênh để nhận thông báo video mới nhất về Thiết bị chưng cất  Trong nhiều trường hợp có một tỷ lệ nhất định của hỗn hợp hai chất lỏng mà không thể tiếp tục tách bằng phương pháp chưng cất được nữa. Các hỗn hợp này được gọi là hỗn hợp đẳng phí. Nếu muốn tăng nồng độ của cồn phải dùng đến các phương pháp tinh cất đặc biệt khác. Có thể sử dụng các l...

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

Nguyên lý hoạt động tuabin hơi (steam turbine)

Giới thiệu Tua bin hơi (steam turbine)  là loại máy biến đổi nhiệt năng sinh ra từ hơi có áp suất thành động năng sau đó chuyển hóa thành cơ năng làm trục quay. Trục này được kết nối với một máy phát điện ( Generator ) để sản xuất điện. Một phần rất lớn các yêu cầu về điện năng của thế giới được đáp ứng bởi các tuabin hơi nước này, có mặt trong các nhà máy điện hạt nhân, nhiệt điện và điện than. Riêng ở Mỹ, khoảng 88% điện năng được sản xuất bằng cách sử dụng các tuabin hơi nước. Tua bin hơi nước hiện đại đầu tiên được phát triển bởi Sir Charles A. Parsons vào năm 1884. Kể từ đó, rất nhiều cải tiến đáng kể đã được thực hiện về năng lực và hiệu quả sản xuất. Tua bin hơi nước được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện chu trình hỗn hợp . Trong các nhà máy này, tuabin khí tạo ra nhiệt và năng lượng từ khói thải có thể được tận dụng để sản xuất hơi nước để chạy tuabin hơi. Sự kết hợp của hai tuabin này với nhau giúp sản xuất điện có hiệu quả trong các nhà máy này. Về cơ bản, hiện na...

Phương pháp kiểm tra hạt từ (Magnetic Particle Testing)

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Kiểm tra hạt từ (Magnetic Particle Testing MPT/MT hay Magnetic Particle Inspection - MPI) là một phương pháp kiểm tra không phá hủy nhằm phát hiện các khuyết tật trên bề mặt hoặc ngay bên dưới bề mặt kim loại. Đây là kỹ thuật nhanh và đáng tin cậy để phát hiện và định vị các vết nứt bề mặt. Nguyên lý MPT: Từ thông rò trên bề mặt không liên tục Nguyên lý Kiểm tra hạt từ (MT) dựa trên tính chất từ tính của vật liệu sắt từ. Khi một thành phần sắt từ bị từ hóa (được thực hiện bằng cách cho dòng điện chạy qua nó hoặc bằng cách đặt nó trong một từ trường mạnh), bất kỳ sự không liên tục hoặc khuyết tật nào có trong vật liệu sẽ gây ra rò rỉ từ thông (như vết nứt  sẽ tạo ra lực cản đáng kể đối với từ trường, tại những điểm không liên tục như vậy, từ trường thoát ra trên bề mặt của mẫu thử (từ thông rò rỉ). Xem thêm:  Kiểm tra thẩm thấu PT (Penetrant Testing) Kiểm tra siêu âm bên trong lòng ống ILI là gì? Rò rỉ từ thông...

Đo thông số răng nào, khi chế bánh răng mới thay bánh răng bị hỏng

Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng,  da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng,  df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau,  d = m.Z   Số răng:  Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia,  P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng,  m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia;  h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răng (width): là độ dài cung tròn giữa 2 profin của một răng đo trên vòng tròn chia;  St = P/2 = m/2 Chiều rộng r...

Sơ đồ tuabin khí chu trình hỗn hợp (combined cycle)

Viết bài KS Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com CCGT được gọi là chu trình kết hợp trong nhà máy điện, có sự tồn tại đồng thời của hai chu trình nhiệt trong một hệ thống, trong đó một lưu chất làm việc là hơi nước và một lưu chất làm việc khác là một sản phẩm khí đốt. Giải thích rõ hơn: Turbine khí chu trình hỗn hợp (Combined Cycle Gas Turbine - CCGT) là một hệ thống phát điện sử dụng cùng một nguồn nhiên liệu để vận hành hai loại máy phát điện khác nhau: một máy phát điện dẫn động bởi tuabin khí (gas turbine) và một máy phát điện dẫn động bởi tuabin hơi nước (steam turbine). Hệ thống CCGT được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện, do có thể giảm thiểu lượng khí thải và tăng tính hiệu quả trong việc sử dụng năng lượng. Nhà máy điện CCGT Trong hệ thống CCGT, nguồn nhiên liệu (thường là khí tự nhiên natural gas hoặc dầu) được đốt trong máy tuabin khí dẫn động cho máy phát điện generator để sản xuất điện. Hơi nước được tạo ra từ lò hơi thu hồi nhiệt (Heat Re...