Tác giả: Ana Benz, Kỹ sư trưởng (Chief Engineer) tại IRISNDT, và Glenn Roemer, Kỹ sư vật liệu cao cấp (Senior Materials Engineer) tại Apave Canada.
Trong công tác quản lý tính toàn vẹn của thiết bị áp lực (Asset Integrity Management), chúng ta thường tập trung vào các thông số dễ định lượng như áp suất vận hành hay trọng lượng thiết bị - những yếu tố tạo ra ứng suất chính/sơ cấp (primary stress). Tuy nhiên, thực tế vận hành luôn tồn tại một nghịch lý: rất nhiều hệ thống đường ống và bình áp lực dù được thiết kế "đúng chuẩn" theo ASME để vận hành 20 năm, lại hư hỏng chỉ sau chưa đầy 5 năm.
Nguyên nhân gốc rễ thường ẩn mình dưới dạng ứng suất phụ/thứ cấp (secondary
stress). Đây là loại ứng suất phát sinh do sự cưỡng bức của các bộ phận
tiếp giáp hoặc tự cưỡng bức trong cấu trúc, thường liên quan đến quá trình hàn, sự giãn nở nhiệt không
đồng nhất hoặc biến dạng cơ học. Khác với ứng suất sơ cấp vốn cân bằng với tải
trọng ngoại lực, ứng suất phụ là loại ứng suất tự giới hạn nhưng cực kỳ khó
nhận diện bằng mắt thường. Bài viết này sẽ phân tích các bài học đắt giá từ
thực tế để thay đổi tư duy của đội ngũ kỹ thuật về "kẻ giết người thầm
lặng" này.
1. Sự thật bất ngờ về Thử nghiệm Thủy tĩnh (Hydrotest)
Một ví dụ điển hình minh chứng cho bản chất của ứng suất phụ là hiện
tượng xảy ra trong thử nghiệm thủy tĩnh đối với các mối hàn không qua xử lý
nhiệt (non-PWHT). Khi áp suất thử được đẩy lên cao nhằm đánh giá giới
hạn bền của phụ kiện, các vùng mối hàn non-PWHT này sẽ bị kéo giãn đến mức chảy
dẻo (yield).
Tuy nhiên, điều thú vị xảy ra khi xả tải áp suất: các phần kim loại đã bị
kéo giãn dẻo này sẽ bị cấu trúc tổng thể xung quanh kìm kẹp và nén lại, tạo ra
một trường ứng suất nén dư (compressive residual stress). Trong ngành
dầu khí và đường ống, đây là một dạng ứng suất phụ có lợi.
"Các thử nghiệm thủy tĩnh đã được báo cáo là giúp giảm tốc độ lan
truyền vết nứt do ăn mòn ứng suất (SCC). Sự sụt giảm tốc độ này liên quan đến
các ứng suất nén dư được hình thành trực tiếp tại các đỉnh vết nứt (crack
tips)."
Hiểu được cơ chế này giúp chúng ta nhận ra rằng hydrotest không chỉ là
bước kiểm tra rò rỉ, mà còn là một quá trình "tái cấu trúc" ứng suất
nội tại, giúp trì hoãn các cơ chế phá hủy do ăn mòn.
2. Đường ống nhỏ và
rủi ro SCC trong môi trường kiềm
Nhiều kỹ sư vận hành thường tin rằng chỉ cần tuân thủ biểu đồ NACE (NACE Caustic Soda Service Chart) về nhiệt độ và nồng độ xút là thiết bị sẽ an toàn. Tuy nhiên, trường hợp hư hỏng của ống thép carbon 1inch tại một nhà máy đã chứng minh sự chủ quan này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Dù đường ống đã được xử lý nhiệt (PWHT) theo đúng tiêu chuẩn, các mối hàn socket từ mặt bích đến bộ giảm (flange-to-reducer) vẫn bị rò rỉ sau chưa đầy 5 năm vận hành ở 93°C và áp suất 42 psi.
Phân tích luyện kim cho thấy các vết nứt tại ranh giới hạt (intergranular
cracks) xuất hiện dày đặc trong kim loại mối hàn (deposited weld metal -
DWM). Các yếu tố gây ra hư hỏng bao gồm:
- Tải trọng uốn cơ học (mechanical bending): Các ống nhánh đường kính nhỏ
thường phải chịu tải trọng uốn rất lớn từ sự rung động hoặc giãn nở của hệ
thống chính.
- Ứng suất tại chân mối hàn: Các mối nối nhánh nhỏ là nơi tập trung ứng suất cực cao, biến chúng
thành "miếng mồi ngon" cho hiện tượng ăn mòn ứng suất (SCC)
ngay cả khi đã thực hiện PWHT.
Bài học: Đừng bao giờ chỉ nhìn vào biểu đồ NACE. Đối với các ống nhánh cỡ nhỏ,
ứng suất phụ từ tải trọng uốn cơ học có thể vô hiệu hóa mọi nỗ lực xử lý nhiệt
trước đó.
3. Bẫy nhiệt độ: Khi
thiết kế lý thuyết đối đầu thực tế vận hành
Sự cố tại cụm ống bức xạ Austenitic (radiant tube) vận hành ở 704°C
là một ví dụ điển hình về sai lầm trong việc dự phòng không gian cho ứng suất
phụ. Cụm thiết bị gồm nipple bằng thép 316L, olet bằng 304H và
ống bức xạ bằng 25Cr-35Ni. Chỉ sau 3 năm, hệ thống đã rò rỉ nghiêm
trọng.
Phân tích so sánh giữa thiết kế và thực tế:
- Lý thuyết (ASME B31.3): Yêu cầu một khe hở giãn nở nhiệt (thermal expansion gap) cho
mối hàn socket là khoảng 1,5 mm.
- Thực tế vận hành: Ở nhiệt độ 704°C, sự khác biệt về hệ số giãn nở nhiệt giữa
các vật liệu khác nhau tạo ra lực đẩy cơ học khổng lồ. Khoảng hở 1,5mm là
hoàn toàn không đủ, dẫn đến việc olet bị "đẩy" lún vào trong ống
chính, gây biến dạng uốn cong toàn bộ cụm nipple.
Hệ quả là các vết nứt mỏi nhiệt (thermal fatigue) hình thành từ bề
mặt bên trong (ID) tại các hốc hình học (geometric notch) và lan dần ra bề
mặt ngoài (OD). Vì vết nứt bắt nguồn từ ID, các phương pháp kiểm tra bề mặt bên
ngoài như thẩm thấu (PT) hoàn toàn bất lực trong giai đoạn đầu.
Giải pháp kỹ thuật: Chủ đầu tư sau đó đã phải thay thế toàn bộ mối hàn socket bằng mối
hàn đối đầu (butt weld) và thay sockolet bằng đầu ra đúc sẵn (extruded
outlet) để triệt tiêu các điểm tập trung ứng suất phụ.
Hình 7: Bề mặt bên trong (ID) bị cacbon hóa (carburized) nặng.
Hình 10: Các ứng suất gây ra vết nứt cho ống bức xạ; olet bị đẩy vào trong ống bức xạ.
4. Cơn ác mộng 131
ngày và sức mạnh của ứng suất dư do hàn
Một sự cố chấn động đã xảy ra tại bộ trao đổi nhiệt tube & shell cỡ
lớn sử dụng thép hợp kim cường độ cao SA 543 Type B (HY80). Sau khi vận
hành trong môi trường nước cấp lò hơi (BFW) ở 240°C, thiết bị
xuất hiện các vết nứt xuyên thấu tại hầu hết các mối hàn phía vỏ (shell-side).
Toàn bộ nhà máy đã phải dừng hoạt động trong 131 ngày để sửa chữa tạm
thời trước khi thay mới hoàn toàn.
Sai lầm nằm ở việc không thực hiện PWHT vì trong ASME, đây là điều khoản
"tùy chọn" (Optional) cho vật liệu này. Tuy nhiên, với kim loại điền đầy
mối hàn (filler metal) có giới hạn độ bền kéo lên tới 110 ksi, hệ quả là
cực kỳ thảm khốc:
- Điểm khởi phát: Các vết nứt bắt đầu từ các vết ăn mòn rỗ (pitting) trên bề
mặt tiếp xúc với nước BFW, sau đó lan truyền liên kết giữa các hạt dọc
theo biên giới hạt austenite cũ trong vùng kim loại mối hàn và vùng ảnh
hưởng nhiệt (HAZ).
- Cường độ ứng suất: Các phép đo trực tiếp cho thấy ứng suất dư do hàn lớn bằng đúng giới
hạn bền chảy (yield strength) của vật liệu.
"Ứng suất dư do hàn có thể cao bằng chính giới hạn bền chảy của vật
liệu. Những ứng suất phụ này khi kết hợp với ứng suất vận hành từ áp suất lưu
chất sẽ tạo ra các mối hàn cực kỳ nhạy cảm với hiện tượng ăn mòn ứng suất
(SCC)."
Lời cảnh báo của chuyên gia: Trong các môi trường nhạy cảm như BFW hay SCC, chữ "Optional"
trong tiêu chuẩn không có nghĩa là "Không cần thiết". Việc bỏ qua
PWHT để tiết kiệm chi phí ban đầu có thể dẫn đến thiệt hại kinh tế không thể đo
đếm được khi nhà máy phải ngừng hoạt động hàng trăm ngày.
Hình 14: Biểu đồ cho thấy mối liên hệ giữa ứng suất và sự khởi phát nứt vỡ do ăn mòn ứng suất (SCC) trong các môi trường khác nhau.
Kết luận: Thay đổi
tư duy quản lý thiết bị
Những bài học từ thực tế cho thấy một điểm chung: các vết nứt do ứng suất
phụ thường bắt nguồn từ bề mặt bên trong thiết bị (ID), nơi chúng ta
không thể nhìn thấy bằng mắt thường và rất khó phát hiện bằng các phương pháp
NDT thông thường từ bên ngoài.
Để bảo vệ tài sản và duy trì tính toàn vẹn của hệ thống, các kỹ sư cần
lưu ý:
- Thiết kế cho thực tế: Đừng chỉ tính toán cho áp suất; hãy tính toán cho cả sự giãn nở
nhiệt, tải trọng uốn và ứng suất dư.
- Ưu tiên giải pháp triệt để: Thay đổi kiểu mối nối (từ socket sang butt weld) hoặc thực hiện
PWHT ngay cả khi không bắt buộc nếu môi trường vận hành có nguy cơ SCC
cao.
- Tư duy phòng ngừa: Chi phí cho một quy trình xử lý nhiệt chuẩn chỉnh luôn rẻ hơn hàng
nghìn lần so với chi phí dừng máy khẩn cấp.
Quy trình kiểm tra hiện tại của đơn vị bạn đã thực sự tính đến các loại
ứng suất phụ "vô hình" này chưa, hay bạn đang chờ đợi cho đến khi một
vết nứt xuyên thấu xuất hiện?
------
Xin chào bạn!
Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.
Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi.
Nguyễn Thanh Sơn

%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%A3c%20ki%E1%BB%83m%20tra%20trong%20qu%C3%A1%20tr%C3%ACnh%20th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20th%E1%BB%A7y%20t%C4%A9nh.jpg)




%20b%E1%BB%8B%20cacbon%20h%C3%B3a%20(carburized)%20n%E1%BA%B7ng.jpg)



%20gi%E1%BB%AFa%20olet%20v%C3%A0%20nipple.jpg)



Nhận xét
Đăng nhận xét
Các bạn có câu hỏi gì, cứ mạnh dạn trao đổi nhé, baoduongcokhi sẵn sàng giải đáp trong khả năng của mình.