Kỹ Thuật và Giải Pháp Bảo Trì.
Kết Nối Việt Nam với Thế Giới Bảo Trì.
Tìm kiếm Blog này
Tại Sao Thép Không Gỉ Vẫn Có Thể Nứt Vỡ Bất Ngờ?
Đăng ngày:
"Sát Thủ Thầm Lặng" Trong Đường Ống. Tại Sao Thép Không Gỉ Vẫn Có Thể Nứt Vỡ Bất Ngờ?
Bài viết này cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về hiện tượng nứt do ăn mòn ứng suất clorua (Cl-SCC), được xác định là nguyên nhân phổ biến nhất gây hư hỏng cấu trúc ở thép không gỉ austenite.
Tác giả phân tích kỹ lưỡng sự kết hợp nguy hiểm giữa các yếu tố môi trường như nồng độ ion clorua, nhiệt độ cao và oxy với ứng suất cơ học để hình thành nên các vết nứt xuyên tinh thể hoặc liên kết hạt. Bài viết không chỉ dừng lại ở việc giải thích cơ chế vật lý mà còn đề xuất các biện pháp giảm thiểu thiết thực, bao gồm việc điều chỉnh quy trình vận hành, áp dụng các phương pháp xử lý bề mặt hoặc chuyển sang sử dụng các hợp kim thay thế có khả năng chống chịu tốt hơn.
Mục đích cốt lõi của bài này là trang bị cho các kỹ sư kiến thức để nhận diện và ngăn ngừa các hư hỏng vật liệu đột ngột trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Hiện tượng nứt do ăn mòn ứng suất clorua (Cl-SCC)
Khi "siêu vật liệu" cũng biết đầu hàng.
Hãy tưởng tượng bạn đang kiểm tra định kỳ một hệ thống ống chùm trong thiết bị trao đổi nhiệt hoặc các đường ống bọc bảo ôn tại một nhà máy lọc dầu. Mọi thứ trông có vẻ hoàn hảo. vật liệu là thép không gỉ austenit 316L cao cấp, các thông số vận hành đều nằm trong giới hạn thiết kế. Thế nhưng, chỉ một vết rò rỉ nhỏ được phát hiện cũng có thể là dấu hiệu của một thảm họa đang thành hình.
Trong thế giới vật liệu, chúng ta gọi đó là Nứt vỡ do ăn mòn ứng suất bởi Chloride, (Chloride Stress Corrosion Cracking - Cl-SCC). Với tư cách là một kỹ sư chống ăn mòn lâu năm, tôi thường gọi Cl-SCC là "sát thủ thầm lặng", bởi khả năng gây ra những vết nứt xuyên tinh thể cực nhanh, mà không hề có dấu hiệu ăn mòn tổng quát báo trước. Dưới đây là 5 bài học xương máu, giúp bạn nhận diện và ngăn chặn hiểm họa này.
Bài học 1. Sự nguy hiểm từ những nồng độ Chloride cực thấp.
Một sai lầm phổ biến là cho rằng nếu dòng công nghệ chỉ có nồng độ chloride vài ppm thì hệ thống sẽ an toàn. Thực tế, Cl-SCC không quan tâm đến nồng độ trung bình trong bồn chứa, nó tấn công dựa trên nồng độ tại chỗ hay nồng độ cục bộ.
Ngay cả khi quy trình vận hành sạch, việc thử thủy tĩnh hydrotest bằng nước nhiễm chloride, nhưng không được làm khô hoàn toàn, sẽ tạo ra các "vũng nhỏ". Khi nước bay hơi, nồng độ chloride sẽ tăng vọt tại bề mặt kim loại nóng.
Các trường hợp hư hỏng đã được ghi nhận trong các môi trường có nồng độ ion Cl- thấp tới mức 10 ppm, bởi vì một vài ppm ion Cl- trong dòng công nghệ có thể tích tụ hay cô đặc lên đến hàng trăm ppm tại khu vực xảy ra sự bay hơi.
Sự tích tụ này, thường khởi phát từ các vết ăn mòn rỗ pitting hoặc ăn mòn khe crevice corrosion. Khi vết nứt đã hình thành, chloride sẽ tiếp tục tích tụ tại đáy vết rỗ, đẩy tốc độ nứt vỡ đi nhanh hơn nhiều so với bất kỳ hình thức ăn mòn đồng nhất nào.
Bài học 2. Phá vỡ lầm tưởng về ngưỡng nhiệt độ.
Nhiều tài liệu kỹ thuật cũ cho rằng Cl-SCC chỉ xảy ra trên 60°C . Tuy nhiên, kinh nghiệm thực tế cho thấy, ranh giới này mỏng manh hơn nhiều. Đã có rất nhiều báo cáo về việc nứt vỡ xảy ra ở 50°C, hoặc thậm chí thấp hơn trong các môi trường đặc thù.
Đặc biệt, khi nhiệt độ vượt ngưỡng 80°C, quá trình khởi tạo vết nứt diễn ra cực kỳ nhanh chóng. Điều này đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về việc kiểm soát các giai đoạn thay đổi nhiệt độ đột xuất. Chỉ một vài giờ vận hành ở nhiệt độ cao bất thường, cũng đủ để kích hoạt các vết nứt, vốn sẽ tiếp tục lan truyền âm thầm, ngay cả khi nhiệt độ đã trở lại bình thường.
Bài học 3. Ứng suất dư và "Gót chân Asin" của mối hàn.
Cl-SCC cần một tổ hợp "tam giác quỷ", đó là, môi trường có chloride, nhiệt độ, và ứng suất kéo. Điều đáng ngại là mức ứng suất cần thiết để gây nứt, thường thấp hơn nhiều so với giới hạn chảy của vật liệu.
Cl-SCC cần một tổ hợp "tam giác quỷ", đó là, môi trường có chloride, nhiệt độ, và ứng suất kéo
Phần lớn ứng suất này, không đến từ áp suất vận hành, mà là ứng suất dư từ quá trình chế tạo, đặc biệt là hàn.
* Về mặt luyện kim.
Khi hàn hoặc vận hành trong dải 400°C đến 800°C, các cacbit giàu crom sẽ kết tủa tại biên giới hạt, gây ra hiện tượng nghèo crom và tạo đường dẫn cho ăn mòn liên tinh thể.
* Về mặt hình thái.
Vết nứt ban đầu, thường là xuyên tinh thể theo cơ chế nứt phân tách, sau đó, có thể chuyển sang liên tinh thể, trước khi đứt gãy hoàn toàn.
* Yếu tố then chốt.
Trong khi nhiệt độ quyết định tốc độ lan truyền, thì biến dạng tại đỉnh vết nứt mới là yếu tố kỹ thuật quyết định sự phát triển của vết nứt.
Bài học 4. Những "đồng phạm" hóa học và độ ẩm
Cl-SCC hiếm khi hoạt động độc lập. Các yếu tố môi trường khác đóng vai trò như chất xúc tác mạnh mẽ.
* Oxy và độ pH.
Nếu nồng độ oxy được kiểm soát ở mức 0,01 đến 0,1 ppm, nguy cơ nứt vỡ sẽ giảm đáng kể. Tuy nhiên, độ pH thấp hay môi trường axit, sẽ kích hoạt nứt vỡ ngay cả khi chloride rất thấp. Lưu ý rằng độ pH tại đỉnh vết nứt thường thấp hơn nhiều so với độ pH tổng thể của dòng công nghệ.
* Hợp chất hữu cơ và H2S.
Các chloride hữu cơ, có thể bị thủy phân bởi nước để tạo thành axit clohydric HCl, một tác nhân cực kỳ hung hãn. Bên cạnh đó, sự hiện diện của Hydrogen sulfide, H2S, tạo hiệu ứng hiệp đồng, cho phép Cl-SCC xảy ra ngay ở nhiệt độ môi trường.
* Độ ẩm.
Độ ẩm không khí cũng là một thông số then chốt tác động đến quá trình khởi tạo vết nứt, đặc biệt là trong các trường hợp ăn mòn dưới lớp bảo ôn.
Bài học 5. Chiến lược "Phòng thủ chiều sâu".
Để đối phó với cloride SCC, chúng ta cần một chiến lược đa tầng, thay vì chỉ dựa vào một giải pháp đơn lẻ.
1. Kiểm soát quy trình.
Giảm nồng độ chloride, sử dụng chất ức chế hóa học để ngăn ngừa sự axit hóa cục bộ, hoặc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, (ví dụ: bọc cách nhiệt để tránh ngưng tụ trên bề mặt kim loại nóng).
2. Xử lý cơ học.
Phun bi, (shot peening), để tạo ứng suất nén bề mặt, hoặc ủ khử ứng suất. Tuy nhiên, cần thận trọng, vì các mối hàn sau chế tạo có thể tái lập ứng suất dư.
3. Nâng cấp vật liệu, (đây là Lựa chọn tối ưu).
* Thép không gỉ Duplex.
Nhờ cấu trúc vi mô hai pha, (50% austenite, 50% ferrite), Duplex có khả năng "chặn" vết nứt. Khi vết nứt đi qua pha austenite và chạm đến pha ferrite, cấu trúc này hoạt động như một rào cản vật lý, làm chậm, hoặc dừng hẳn sự lan truyền. Thép Duplex có ngưỡng chịu đựng lên đến 130°C.
* Thép Hợp kim cao cấp.
Các loại thép Super Austenitic, hoặc hợp kim có hàm lượng Niken cao, như Alloy 825, gần như miễn nhiễm với nứt vỡ trong môi trường chloride thông thường.
Kết luận
Hiểu rõ về chloride-SCC, là ranh giới giữa một hệ thống vận hành bền bỉ, và một sự cố dừng máy ngoài ý muốn.
Là những người quản lý tài sản, chúng ta không được phép chủ quan với những con số nồng độ "thấp", hay nhiệt độ "an toàn" trên lý thuyết.
Hệ thống của bạn có đang tiềm ẩn một "vũng chloride" vô hình nào dưới lớp bọc bảo ôn, chỉ chờ đợi một đợt tăng nhiệt để bùng phát thành vết nứt hay không?.
Việc đầu tư đúng mức cho vật liệu và quy trình kiểm soát ngay từ giai đoạn thiết kế, luôn là khoản đầu tư rẻ nhất, so với cái giá phải trả cho một thảm họa nứt vỡ bất ngờ.
----
Phần 2:
Các phương pháp kiểm tra và tiêu chuẩn, hướng dẫn về nứt ăn mòn ứng suất SCC
1. Các phương pháp kiểm tra về nứt ăn mòn ứng suất SCC
Việc ngăn ngừa nứt ăn mòn ứng suất (Stress Corrosion Cracking – SCC) trong các dịch vụ dầu khí đòi hỏi phải lựa chọn vật liệu cẩn thận, theo dõi các điều kiện môi trường và kiểm soát ứng suất thông qua thiết kế và vận hành. Công tác kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ cũng rất quan trọng nhằm phát hiện và sửa chữa SCC trước khi nó dẫn đến sự cố phá hủy nghiêm trọng.
Có nhiều phương pháp được sử dụng để kiểm tra nứt ăn mòn ứng suất (SCC), tùy thuộc vào vật liệu được kiểm tra, tính chất của dịch vụ và vị trí tiềm ẩn của các vết nứt. Một số phương pháp kiểm tra SCC phổ biến nhất bao gồm:
Kiểm tra trực quan (Visual inspection)
Phương pháp này bao gồm việc quan sát trực tiếp vật liệu để nhận biết các vết nứt hoặc dấu hiệu ăn mòn. Phương pháp này phù hợp để phát hiện các vết nứt bề mặt hoặc ăn mòn bề mặt, nhưng có thể không đủ để phát hiện các vết nứt bên trong hoặc ở những vị trí khó tiếp cận.
Kiểm tra siêu âm (Ultrasonic Testing – UT)
UT sử dụng sóng âm tần số cao để phát hiện các vết nứt và ăn mòn bên trong. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc kiểm tra kim loại và hợp kim, và có thể thực hiện từ bên ngoài vật liệu, do đó phù hợp để kiểm tra các vị trí khó tiếp cận.
Kiểm tra chụp phóng xạ (Radiographic Testing – RT)
RT sử dụng tia X hoặc tia gamma để phát hiện các vết nứt và ăn mòn bên trong. Phương pháp này hữu ích cho việc kiểm tra các mối hàn và những khu vực mà UT có thể không hiệu quả. Tuy nhiên, RT có thể nguy hiểm và đòi hỏi thiết bị chuyên dụng cũng như nhân sự được đào tạo.
Kiểm tra dòng điện xoáy (Eddy Current Testing – ECT)
ECT sử dụng trường điện từ để phát hiện các vết nứt và ăn mòn trong các vật liệu dẫn điện. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc kiểm tra các kim loại và hợp kim không nhiễm từ, và có thể thực hiện từ bên ngoài vật liệu.
Kiểm tra bột từ (Magnetic Particle Testing – MPT)
MPT bao gồm việc tạo ra từ trường trong vật liệu, sau đó rắc các hạt sắt để phát hiện các vết nứt và khuyết tật khác. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc kiểm tra các kim loại và hợp kim nhiễm từ, và có thể thực hiện trên hoặc gần bề mặt vật liệu.
Kiểm tra thẩm thấu màu (Dye Penetrant Testing – DPT)
DPT bao gồm việc bôi một chất màu lên vật liệu, chất này sẽ thấm vào các vết nứt hoặc khuyết tật, làm cho chúng hiện rõ dưới ánh sáng UV. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc kiểm tra các vật liệu không nhiễm từ và có thể thực hiện trên bề mặt hoặc gần bề mặt vật liệu.
Việc lựa chọn phương pháp kiểm tra sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại vật liệu được kiểm tra, vị trí của các vết nứt tiềm ẩn và các yêu cầu cụ thể của công tác kiểm tra. Tuy nhiên, việc lựa chọn đúng phương pháp kiểm tra là hết sức quan trọng để đảm bảo tất cả các hư hỏng và khuyết tật có thể xảy ra đều được phát hiện và xử lý phù hợp.
2. Các tiêu chuẩn, hướng dẫn về nứt ăn mòn ứng suất SCC
Viện Dầu khí Hoa Kỳ (American Petroleum Institute – API) đã ban hành nhiều tiêu chuẩn liên quan đến nứt ăn mòn ứng suất (SCC) trong ngành công nghiệp dầu khí. Một số tiêu chuẩn API liên quan chặt chẽ đến SCC bao gồm:
API RP 571 – Damage Mechanisms Affecting Fixed Equipment in the Refining Industry
Tiêu chuẩn này cung cấp thông tin về các cơ chế hư hỏng ảnh hưởng đến thiết bị cố định trong ngành lọc dầu, bao gồm cả SCC. Nội dung bao gồm nguyên nhân, phương pháp phát hiện và biện pháp phòng ngừa SCC.
API RP 939-C – Guidelines for Avoiding Sulfidation (Sulfidic) Corrosion Failures in Oil Refineries
Tiêu chuẩn này đưa ra các hướng dẫn nhằm tránh các sự cố ăn mòn sulfid hóa trong các nhà máy lọc dầu. Nội dung bao gồm nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa SCC do ăn mòn sulfid hóa.
API RP 934-A – Materials and Fabrication of 2 1/4Cr-1Mo, 2 1/4Cr-1Mo-1/4V, 3Cr-1Mo, and 3Cr-1Mo-1/4V Steel Heavy Wall Pressure Vessels for High-temperature, High-pressure Hydrogen Service
Tiêu chuẩn này đưa ra các hướng dẫn về vật liệu và chế tạo cho các bình chịu áp thành dày làm từ các loại thép cụ thể, vốn dễ bị SCC trong điều kiện dịch vụ hydro nhiệt độ cao, áp suất cao.
API RP 944-A – Materials and Fabrication of 2 1/4Cr-1Mo, 2 1/4Cr-1Mo-1/4V, and 3Cr-1Mo Steel Heavy Wall Pressure Vessels for High-temperature, High-pressure Hydrogen Service
Tiêu chuẩn này cung cấp các hướng dẫn về vật liệu và chế tạo cho các bình chịu áp thành dày làm từ các loại thép cụ thể, dễ bị SCC trong điều kiện dịch vụ hydro nhiệt độ cao, áp suất cao.
API RP 947-A – Materials and Fabrication of 1 1/4Cr-1/2Mo Steel Heavy Wall Pressure Vessels for High-temperature, High-pressure Hydrogen Service
Tiêu chuẩn này đưa ra các hướng dẫn về vật liệu và chế tạo cho các bình chịu áp thành dày làm từ thép 1 1/4Cr-1/2Mo, vốn dễ bị SCC trong điều kiện dịch vụ hydro nhiệt độ cao, áp suất cao.
Các tiêu chuẩn API này cung cấp những thông tin có giá trị trong việc phòng ngừa và giảm thiểu SCC trong ngành công nghiệp dầu khí. Do đó, các kỹ sư và chuyên gia dầu khí cần nắm vững và áp dụng các tiêu chuẩn này nhằm đảm bảo vận hành an toàn và tin cậy cho thiết bị và công trình.
-----
Xin chào bạn! Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.
Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa 1...
Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —– nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn! Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn
Kỹ thuật siết bu lông mặt bích phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ cứng của vật liệu, áp lực làm việc, đường kính bu lông, số lượng bu lông, v.v. Dưới đây là một số hướng dẫn chung về kỹ thuật siết bu lông mặt bích: 1- Chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng: Trước khi siết bu lông, bạn cần chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng bu lông có độ cứng và độ bền phù hợp để chịu được áp lực và đảm bảo tính toàn vẹn của mặt bích. 2- Kiểm tra độ sạch và bôi trơn: Bạn cần đảm bảo rằng bề mặt của bu lông, đai ốc, mặt bích và vùng tiếp xúc được làm sạch và bôi trơn trước khi siết bu lông. Điều này giúp đảm bảo sự kết nối chặt chẽ giữa các bộ phận và hạn chế sự ăn mòn và rỉ sét. 3- Sử dụng công cụ siết bu lông: Sử dụng công cụ siết bu lông phù hợp để đảm bảo lực siết đúng như yêu cầu. Thường thì sẽ có các thông số như lực siết tối đa, lực siết khuyến nghị và mô-men xoắn cần thiết để siết bu lông. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí! Hãy...
Sau đây tôi sẽ đăng lần lượt nội dung bài HD cách cân chỉnh bằng PP RIM & FACE. Đây là HD mang tính lý thuyết giúp bạn hiểu sâu hơn về PP này. Bài viết này tôi phải đánh máy hơi dài nên bài viết sẽ cập nhật tiếp sau mỗi ngày. Phương pháp này biểu diễn trên tờ giấy biểu đồ, các giá trị đo, tính toán và kết quả lượng shim thêm bớt và lượng dịch chuyển máy được thể hiện hoàn toàn trên giấy: (click lên hình để xem rõ hơn) KẾT QUẢ Sheet 1 Sheet2 Sheet 3 Kết quả biểu diễn trên giấy của phương pháp cân tâm RIM & FACE Khái niệm về PP RIM & FACE Phương pháp cân chỉnh RIM & FACE dùng biểu đồ để minh họa là một kỹ thuật mà cho thấy quan hệ vị trí của hai hoặc hơn hai đường tâm trục trên một tờ giấy biểu đồ. Từ biểu đồ này có thể tính toán ra được số lá căn (shim) cần thay đổi thêm vào hay bớt đi ở các chân máy và cũng như lượng dịch chuyển máy để đạt được độ đồng tâm đúng theo yêu cầu. QUY ƯỚC Để thực hiện các bước cân tâm này, chúng ta phải theo một số quy ước sa...
Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răng (width): là độ dài cung tròn giữa 2 profin của một răng đo trên vòng tròn chia; St = P/2 = m/2 Chiều rộng r...
Tên giáo trình: Giáo trình bảo dưỡng và bảo trì thiết bị cơ khí. Tác giả: Nguyễn Công Cát. NXB: Lao động xã hội Lời nói đầu Trường CĐCN Hà Nội đã và đang thực hiện dự án (HIC - J1CA) do chính phủ Nhật Bản viện trợ. Mục tiêu của dự án là: Tăng cường khả năng đào tạo công nhân kỹ thuật cho ba ngành (gia công cơ khí, gia công kim loại tấm, điều khiển điện - điện tử). Các thiết bị được viện trợ đều là những thiết bị công nghệ cao như các máy công cụ điểu khiển số, máy công cụ vạn năng có độ chính xác cao, máy đo ba chiểu (3D), máy mài tròn, mài phẳng... Ngoài những kiến thức về chuyên môn, học sinh còn được hiểu biết về những kiến thức kỹ thuật bảo trì bảo dưỡng máy và thiết bị thường ngày sử dụng. Để đáp ứng nhu cầu học và dạy của trường chúng tôi soạn thảo giáo trình: Bảo dưỡng & bảo trì thiết bị cơ khí. Giáo trình đề cập những kiến thức cơ bản về kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì máy và thiết bị với kiến thức này giúp cho học sinh có thể phát hiện, bảo dưỡng bảo trì, sửa...
Dễ dàng truy cập nhanh vào thông tin kích thước, trọng lượng của đường ống, mặt bích và van! Pipedata-pro là một chương trình máy tính dễ sử dụng , cho phép truy cập nhanh đến một thư viện dữ liệu khổng lồ về đường ống, phụ tùng đường ống, flanges và van. Thông tin nhanh chóng và dễ dàng tìm thấy và được trình bày rõ ràng trên màn hình. Các Kỹ sư thiết kế đường ống và kỹ sư tư vấn, các công ty sản xuất và xây dựng đã đang sử dụng phần mềm này trên khắp thế giới. Để tìm hiểu sự hữu ích của Pipedata-pro cho bạn, hãy tải về một bản thử và dùng thử miễn phí. https://www.pipedata.com/10-Software/01-Pipedata-Pro/MoreInfo/ Tải bản PipeData-Pro v8 miễn phí http://www.mediafire.com/download/424z7ikrd5b72ij Liên hệ qua mail nếu cần hỗ trợ
Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...
Nhận xét
Đăng nhận xét
Các bạn có câu hỏi gì, cứ mạnh dạn trao đổi nhé, baoduongcokhi sẵn sàng giải đáp trong khả năng của mình.