Kỹ Thuật và Giải Pháp Bảo Trì.
Kết Nối Việt Nam với Thế Giới Bảo Trì.
Tìm kiếm Blog này
Tại Sao Thép Không Gỉ Vẫn Có Thể Nứt Vỡ Bất Ngờ?
Đăng ngày:
"Sát Thủ Thầm Lặng" Trong Đường Ống. Tại Sao Thép Không Gỉ Vẫn Có Thể Nứt Vỡ Bất Ngờ?
Bài viết này cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về hiện tượng nứt do ăn mòn ứng suất clorua (Cl-SCC), được xác định là nguyên nhân phổ biến nhất gây hư hỏng cấu trúc ở thép không gỉ austenite.
Tác giả phân tích kỹ lưỡng sự kết hợp nguy hiểm giữa các yếu tố môi trường như nồng độ ion clorua, nhiệt độ cao và oxy với ứng suất cơ học để hình thành nên các vết nứt xuyên tinh thể hoặc liên kết hạt. Bài viết không chỉ dừng lại ở việc giải thích cơ chế vật lý mà còn đề xuất các biện pháp giảm thiểu thiết thực, bao gồm việc điều chỉnh quy trình vận hành, áp dụng các phương pháp xử lý bề mặt hoặc chuyển sang sử dụng các hợp kim thay thế có khả năng chống chịu tốt hơn.
Mục đích cốt lõi của bài này là trang bị cho các kỹ sư kiến thức để nhận diện và ngăn ngừa các hư hỏng vật liệu đột ngột trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Hiện tượng nứt do ăn mòn ứng suất clorua (Cl-SCC)
Khi "siêu vật liệu" cũng biết đầu hàng.
Hãy tưởng tượng bạn đang kiểm tra định kỳ một hệ thống ống chùm trong thiết bị trao đổi nhiệt hoặc các đường ống bọc bảo ôn tại một nhà máy lọc dầu. Mọi thứ trông có vẻ hoàn hảo. vật liệu là thép không gỉ austenit 316L cao cấp, các thông số vận hành đều nằm trong giới hạn thiết kế. Thế nhưng, chỉ một vết rò rỉ nhỏ được phát hiện cũng có thể là dấu hiệu của một thảm họa đang thành hình.
Trong thế giới vật liệu, chúng ta gọi đó là Nứt vỡ do ăn mòn ứng suất bởi Chloride, (Chloride Stress Corrosion Cracking - Cl-SCC). Với tư cách là một kỹ sư chống ăn mòn lâu năm, tôi thường gọi Cl-SCC là "sát thủ thầm lặng", bởi khả năng gây ra những vết nứt xuyên tinh thể cực nhanh, mà không hề có dấu hiệu ăn mòn tổng quát báo trước. Dưới đây là 5 bài học xương máu, giúp bạn nhận diện và ngăn chặn hiểm họa này.
Bài học 1. Sự nguy hiểm từ những nồng độ Chloride cực thấp.
Một sai lầm phổ biến là cho rằng nếu dòng công nghệ chỉ có nồng độ chloride vài ppm thì hệ thống sẽ an toàn. Thực tế, Cl-SCC không quan tâm đến nồng độ trung bình trong bồn chứa, nó tấn công dựa trên nồng độ tại chỗ hay nồng độ cục bộ.
Ngay cả khi quy trình vận hành sạch, việc thử thủy tĩnh hydrotest bằng nước nhiễm chloride, nhưng không được làm khô hoàn toàn, sẽ tạo ra các "vũng nhỏ". Khi nước bay hơi, nồng độ chloride sẽ tăng vọt tại bề mặt kim loại nóng.
Các trường hợp hư hỏng đã được ghi nhận trong các môi trường có nồng độ ion Cl- thấp tới mức 10 ppm, bởi vì một vài ppm ion Cl- trong dòng công nghệ có thể tích tụ hay cô đặc lên đến hàng trăm ppm tại khu vực xảy ra sự bay hơi.
Sự tích tụ này, thường khởi phát từ các vết ăn mòn rỗ pitting hoặc ăn mòn khe crevice corrosion. Khi vết nứt đã hình thành, chloride sẽ tiếp tục tích tụ tại đáy vết rỗ, đẩy tốc độ nứt vỡ đi nhanh hơn nhiều so với bất kỳ hình thức ăn mòn đồng nhất nào.
Bài học 2. Phá vỡ lầm tưởng về ngưỡng nhiệt độ.
Nhiều tài liệu kỹ thuật cũ cho rằng Cl-SCC chỉ xảy ra trên 60°C . Tuy nhiên, kinh nghiệm thực tế cho thấy, ranh giới này mỏng manh hơn nhiều. Đã có rất nhiều báo cáo về việc nứt vỡ xảy ra ở 50°C, hoặc thậm chí thấp hơn trong các môi trường đặc thù.
Đặc biệt, khi nhiệt độ vượt ngưỡng 80°C, quá trình khởi tạo vết nứt diễn ra cực kỳ nhanh chóng. Điều này đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về việc kiểm soát các giai đoạn thay đổi nhiệt độ đột xuất. Chỉ một vài giờ vận hành ở nhiệt độ cao bất thường, cũng đủ để kích hoạt các vết nứt, vốn sẽ tiếp tục lan truyền âm thầm, ngay cả khi nhiệt độ đã trở lại bình thường.
Bài học 3. Ứng suất dư và "Gót chân Asin" của mối hàn.
Cl-SCC cần một tổ hợp "tam giác quỷ", đó là, môi trường có chloride, nhiệt độ, và ứng suất kéo. Điều đáng ngại là mức ứng suất cần thiết để gây nứt, thường thấp hơn nhiều so với giới hạn chảy của vật liệu.
Cl-SCC cần một tổ hợp "tam giác quỷ", đó là, môi trường có chloride, nhiệt độ, và ứng suất kéo
Phần lớn ứng suất này, không đến từ áp suất vận hành, mà là ứng suất dư từ quá trình chế tạo, đặc biệt là hàn.
* Về mặt luyện kim.
Khi hàn hoặc vận hành trong dải 400°C đến 800°C, các cacbit giàu crom sẽ kết tủa tại biên giới hạt, gây ra hiện tượng nghèo crom và tạo đường dẫn cho ăn mòn liên tinh thể.
* Về mặt hình thái.
Vết nứt ban đầu, thường là xuyên tinh thể theo cơ chế nứt phân tách, sau đó, có thể chuyển sang liên tinh thể, trước khi đứt gãy hoàn toàn.
* Yếu tố then chốt.
Trong khi nhiệt độ quyết định tốc độ lan truyền, thì biến dạng tại đỉnh vết nứt mới là yếu tố kỹ thuật quyết định sự phát triển của vết nứt.
Bài học 4. Những "đồng phạm" hóa học và độ ẩm
Cl-SCC hiếm khi hoạt động độc lập. Các yếu tố môi trường khác đóng vai trò như chất xúc tác mạnh mẽ.
* Oxy và độ pH.
Nếu nồng độ oxy được kiểm soát ở mức 0,01 đến 0,1 ppm, nguy cơ nứt vỡ sẽ giảm đáng kể. Tuy nhiên, độ pH thấp hay môi trường axit, sẽ kích hoạt nứt vỡ ngay cả khi chloride rất thấp. Lưu ý rằng độ pH tại đỉnh vết nứt thường thấp hơn nhiều so với độ pH tổng thể của dòng công nghệ.
* Hợp chất hữu cơ và H2S.
Các chloride hữu cơ, có thể bị thủy phân bởi nước để tạo thành axit clohydric HCl, một tác nhân cực kỳ hung hãn. Bên cạnh đó, sự hiện diện của Hydrogen sulfide, H2S, tạo hiệu ứng hiệp đồng, cho phép Cl-SCC xảy ra ngay ở nhiệt độ môi trường.
* Độ ẩm.
Độ ẩm không khí cũng là một thông số then chốt tác động đến quá trình khởi tạo vết nứt, đặc biệt là trong các trường hợp ăn mòn dưới lớp bảo ôn.
Bài học 5. Chiến lược "Phòng thủ chiều sâu".
Để đối phó với cloride SCC, chúng ta cần một chiến lược đa tầng, thay vì chỉ dựa vào một giải pháp đơn lẻ.
1. Kiểm soát quy trình.
Giảm nồng độ chloride, sử dụng chất ức chế hóa học để ngăn ngừa sự axit hóa cục bộ, hoặc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, (ví dụ: bọc cách nhiệt để tránh ngưng tụ trên bề mặt kim loại nóng).
2. Xử lý cơ học.
Phun bi, (shot peening), để tạo ứng suất nén bề mặt, hoặc ủ khử ứng suất. Tuy nhiên, cần thận trọng, vì các mối hàn sau chế tạo có thể tái lập ứng suất dư.
3. Nâng cấp vật liệu, (đây là Lựa chọn tối ưu).
* Thép không gỉ Duplex.
Nhờ cấu trúc vi mô hai pha, (50% austenite, 50% ferrite), Duplex có khả năng "chặn" vết nứt. Khi vết nứt đi qua pha austenite và chạm đến pha ferrite, cấu trúc này hoạt động như một rào cản vật lý, làm chậm, hoặc dừng hẳn sự lan truyền. Thép Duplex có ngưỡng chịu đựng lên đến 130°C.
* Thép Hợp kim cao cấp.
Các loại thép Super Austenitic, hoặc hợp kim có hàm lượng Niken cao, như Alloy 825, gần như miễn nhiễm với nứt vỡ trong môi trường chloride thông thường.
Kết luận
Hiểu rõ về chloride-SCC, là ranh giới giữa một hệ thống vận hành bền bỉ, và một sự cố dừng máy ngoài ý muốn.
Là những người quản lý tài sản, chúng ta không được phép chủ quan với những con số nồng độ "thấp", hay nhiệt độ "an toàn" trên lý thuyết.
Hệ thống của bạn có đang tiềm ẩn một "vũng chloride" vô hình nào dưới lớp bọc bảo ôn, chỉ chờ đợi một đợt tăng nhiệt để bùng phát thành vết nứt hay không?.
Việc đầu tư đúng mức cho vật liệu và quy trình kiểm soát ngay từ giai đoạn thiết kế, luôn là khoản đầu tư rẻ nhất, so với cái giá phải trả cho một thảm họa nứt vỡ bất ngờ.
----
Phần 2:
Các phương pháp kiểm tra và tiêu chuẩn, hướng dẫn về nứt ăn mòn ứng suất SCC
1. Các phương pháp kiểm tra về nứt ăn mòn ứng suất SCC
Việc ngăn ngừa nứt ăn mòn ứng suất (Stress Corrosion Cracking – SCC) trong các dịch vụ dầu khí đòi hỏi phải lựa chọn vật liệu cẩn thận, theo dõi các điều kiện môi trường và kiểm soát ứng suất thông qua thiết kế và vận hành. Công tác kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ cũng rất quan trọng nhằm phát hiện và sửa chữa SCC trước khi nó dẫn đến sự cố phá hủy nghiêm trọng.
Có nhiều phương pháp được sử dụng để kiểm tra nứt ăn mòn ứng suất (SCC), tùy thuộc vào vật liệu được kiểm tra, tính chất của dịch vụ và vị trí tiềm ẩn của các vết nứt. Một số phương pháp kiểm tra SCC phổ biến nhất bao gồm:
Kiểm tra trực quan (Visual inspection)
Phương pháp này bao gồm việc quan sát trực tiếp vật liệu để nhận biết các vết nứt hoặc dấu hiệu ăn mòn. Phương pháp này phù hợp để phát hiện các vết nứt bề mặt hoặc ăn mòn bề mặt, nhưng có thể không đủ để phát hiện các vết nứt bên trong hoặc ở những vị trí khó tiếp cận.
Kiểm tra siêu âm (Ultrasonic Testing – UT)
UT sử dụng sóng âm tần số cao để phát hiện các vết nứt và ăn mòn bên trong. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc kiểm tra kim loại và hợp kim, và có thể thực hiện từ bên ngoài vật liệu, do đó phù hợp để kiểm tra các vị trí khó tiếp cận.
Kiểm tra chụp phóng xạ (Radiographic Testing – RT)
RT sử dụng tia X hoặc tia gamma để phát hiện các vết nứt và ăn mòn bên trong. Phương pháp này hữu ích cho việc kiểm tra các mối hàn và những khu vực mà UT có thể không hiệu quả. Tuy nhiên, RT có thể nguy hiểm và đòi hỏi thiết bị chuyên dụng cũng như nhân sự được đào tạo.
Kiểm tra dòng điện xoáy (Eddy Current Testing – ECT)
ECT sử dụng trường điện từ để phát hiện các vết nứt và ăn mòn trong các vật liệu dẫn điện. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc kiểm tra các kim loại và hợp kim không nhiễm từ, và có thể thực hiện từ bên ngoài vật liệu.
Kiểm tra bột từ (Magnetic Particle Testing – MPT)
MPT bao gồm việc tạo ra từ trường trong vật liệu, sau đó rắc các hạt sắt để phát hiện các vết nứt và khuyết tật khác. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc kiểm tra các kim loại và hợp kim nhiễm từ, và có thể thực hiện trên hoặc gần bề mặt vật liệu.
Kiểm tra thẩm thấu màu (Dye Penetrant Testing – DPT)
DPT bao gồm việc bôi một chất màu lên vật liệu, chất này sẽ thấm vào các vết nứt hoặc khuyết tật, làm cho chúng hiện rõ dưới ánh sáng UV. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc kiểm tra các vật liệu không nhiễm từ và có thể thực hiện trên bề mặt hoặc gần bề mặt vật liệu.
Việc lựa chọn phương pháp kiểm tra sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại vật liệu được kiểm tra, vị trí của các vết nứt tiềm ẩn và các yêu cầu cụ thể của công tác kiểm tra. Tuy nhiên, việc lựa chọn đúng phương pháp kiểm tra là hết sức quan trọng để đảm bảo tất cả các hư hỏng và khuyết tật có thể xảy ra đều được phát hiện và xử lý phù hợp.
2. Các tiêu chuẩn, hướng dẫn về nứt ăn mòn ứng suất SCC
Viện Dầu khí Hoa Kỳ (American Petroleum Institute – API) đã ban hành nhiều tiêu chuẩn liên quan đến nứt ăn mòn ứng suất (SCC) trong ngành công nghiệp dầu khí. Một số tiêu chuẩn API liên quan chặt chẽ đến SCC bao gồm:
API RP 571 – Damage Mechanisms Affecting Fixed Equipment in the Refining Industry
Tiêu chuẩn này cung cấp thông tin về các cơ chế hư hỏng ảnh hưởng đến thiết bị cố định trong ngành lọc dầu, bao gồm cả SCC. Nội dung bao gồm nguyên nhân, phương pháp phát hiện và biện pháp phòng ngừa SCC.
API RP 939-C – Guidelines for Avoiding Sulfidation (Sulfidic) Corrosion Failures in Oil Refineries
Tiêu chuẩn này đưa ra các hướng dẫn nhằm tránh các sự cố ăn mòn sulfid hóa trong các nhà máy lọc dầu. Nội dung bao gồm nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa SCC do ăn mòn sulfid hóa.
API RP 934-A – Materials and Fabrication of 2 1/4Cr-1Mo, 2 1/4Cr-1Mo-1/4V, 3Cr-1Mo, and 3Cr-1Mo-1/4V Steel Heavy Wall Pressure Vessels for High-temperature, High-pressure Hydrogen Service
Tiêu chuẩn này đưa ra các hướng dẫn về vật liệu và chế tạo cho các bình chịu áp thành dày làm từ các loại thép cụ thể, vốn dễ bị SCC trong điều kiện dịch vụ hydro nhiệt độ cao, áp suất cao.
API RP 944-A – Materials and Fabrication of 2 1/4Cr-1Mo, 2 1/4Cr-1Mo-1/4V, and 3Cr-1Mo Steel Heavy Wall Pressure Vessels for High-temperature, High-pressure Hydrogen Service
Tiêu chuẩn này cung cấp các hướng dẫn về vật liệu và chế tạo cho các bình chịu áp thành dày làm từ các loại thép cụ thể, dễ bị SCC trong điều kiện dịch vụ hydro nhiệt độ cao, áp suất cao.
API RP 947-A – Materials and Fabrication of 1 1/4Cr-1/2Mo Steel Heavy Wall Pressure Vessels for High-temperature, High-pressure Hydrogen Service
Tiêu chuẩn này đưa ra các hướng dẫn về vật liệu và chế tạo cho các bình chịu áp thành dày làm từ thép 1 1/4Cr-1/2Mo, vốn dễ bị SCC trong điều kiện dịch vụ hydro nhiệt độ cao, áp suất cao.
Các tiêu chuẩn API này cung cấp những thông tin có giá trị trong việc phòng ngừa và giảm thiểu SCC trong ngành công nghiệp dầu khí. Do đó, các kỹ sư và chuyên gia dầu khí cần nắm vững và áp dụng các tiêu chuẩn này nhằm đảm bảo vận hành an toàn và tin cậy cho thiết bị và công trình.
-----
Xin chào bạn! Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.
Câu hỏi: Cho mình hỏi trong hộp giảm tốc nón trụ thì việc bôi trơn bánh răng và ổ lăn căn cứ vào đâu? khi nào dùng mỡ ?, khi nào dùng dầu để bôi trơn?. Mình xin cảm ơn. Hộp giảm tốc côn trụ 2 cấp được sử dụng ngày càng phổ biến (ảnh của dongco3pha) Trả lời: ý kiến 1: - bôi mỡ bôi trơn: khi tần suất làm việc của hộp số nầy hoạt động liên tục, với mỡ bôi trơn thì nhiệt độ sinh ra do cặp bánh răng hoạt động không đủ để làm mất tính bôi trơn của mỡ, vẫn đảm bảo tính bôi trơn. Hơn nữa việc bôi trơn bằng mỡ cho hộp số dạng nầy chỉ dùng cho hộp số có công suất lớn và nơi có nhiệt độ không quá thấp ( gần về nhiệt độ âm sẽ làm cho mỡ bị hoá đặc ) - bôi trơn bằng dầu nhờn: khi tần suất làm việc thấp nhằm tránh hiện tượng sinh nhiệt làm mất tính nhờn bôi trơn của dầu, khởi động nhẹ, không nên sử dụng khi hộp số bôi trơn dầu nhờn trong môi trường làm việc hoá phẩm, thực phẩm vì dễ bị rò rỉ khi dầu bị nóng, mất tính nhờn, dù biết rằng có phớt (joint) làm kín vẫn bị rò rỉ, với mỡ bôi tr...
Xe 2 cầu Bộ vi sai là chi tiết quan trọng trong hệ thống truyền lực của ô tô. Bộ phận này có nhiệm vụ phân chia mô men xoắn đến từng bánh xe, giúp phương tiện vào cua êm ái. Nếu một chi tiết nào đó bên trong bộ vi sai bị hư hỏng sẽ khiến hoạt động của xe bị ảnh hưởng. Vậy có những dấu hiệu nhận biết bộ vi sai hư hỏng nào? Bộ vi sai ô tô giúp phương tiện di chuyển linh hoạt và vào cua êm ái (Nguồn: Sưu tầm) 1. Các dấu hiệu nhận biết bộ vi sai hư hỏng Bộ vi sai ô tô cung cấp mô-men xoắn cần thiết cho mỗi bánh lái và cho phép các bánh xe di chuyển với tốc độ khác nhau. Theo đó, bộ vi sai hư hỏng sẽ có những dấu hiệu bao gồm âm thanh lạ, xe khó di chuyển, rò rỉ dầu và rung lắc phương tiện. 1.1. Âm thanh lạ phát ra từ bộ vi sai Khi xe di chuyển, người dùng có thể nghe thấy âm thanh phát ra từ các chi tiết kim loại ma sát với nhau. Điều này xảy ra do các chi tiết chuyển động như bánh răng vành chậu hoặc bánh răng cùi thơm bị mòn hoặc mẻ. Ngoài ra, các ổ bi đỡ trong bộ vi sai hay bán trục bị ...
Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa 1...
Lò hơi là gì? Lò hơi hay còn gọi là nồi hơi (Tiếng Anh là Steam Boiler) . Thông thường các loại nguyên liệu mà hệ thống lò hơi công nghiệp sử dụng là than, củi, trấu, dầu, gas …. Dùng để đun sôi nước tạo ra hơi nước nóng nhiệt độ cao và áp suất lớn . Tùy vào ngành sản suất sẽ tiêu thụ lượng nhiệt năng khác nhau. Có thể chủ động điều chỉnh nhiệt độ và áp suất trên hệ thống lò hơi này. Tùy vào nhu cầu sử dụng của nhà máy mà điều chỉnh cho phù hợp. Các ống chịu nhiệt cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận chuyển. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí! Hãy đăng ký kênh để nhận thông báo video mới nhất về Lò hơi Nguyên lý chung của lò hơi công nghiệp Sử dụng nhiên liệu đốt thường được đốt cho tới khi nguồn nhiệt của lò chạm ngưỡng 1600 – 2000oC . Ở giai đoạn này, nước sẽ chuyển hóa thành hơi mang nhiệt nóng và được đưa đi bộ phận khác để sử dụng. Hơi này sẽ được chuyển đến các bộ phận, quá trình sản xuất công nghiệp của doanh nghiệp cần sử dụng hơi. Hơi từ hệ thống lò...
Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —– nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn! Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn
Permit to Work (PTW) là một công cụ quan trọng trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, điện, xây dựng, và nhiều ngành khác để đảm bảo an toàn trong các công việc nguy hiểm. Giấy phép PTW được sử dụng để đảm bảo rằng các công việc được thực hiện đúng quy trình và an toàn, tránh nguy hiểm cho nhân viên, tài sản và môi trường. Có thể cho rằng PTW xuất hiện từ khi ngành công nghiệp được phát triển. Tuy nhiên, PTW trở nên phổ biến trong các ngành công nghiệp nguy hiểm và cần sự chú ý đặc biệt đến an toàn từ những năm 1970 và 1980. Trong những năm đó, các vụ tai nạn và sự cố lớn trong ngành dầu khí và hóa chất đã làm nổi lên vấn đề an toàn và giúp thúc đẩy sự phát triển và sử dụng PTW như một công cụ quan trọng để đảm bảo an toàn. Các quy định về PTW cũng được đưa ra bởi các tổ chức quốc tế như Tổ chức lao động quốc tế (ILO), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các cơ quan quản lý và giám sát chính phủ khác. Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng PTW đã được đưa vào các quy định và ...
1. Tại sao cần bẫy hơi (Steam Trap)? Trong hệ thống hơi nước công nghiệp (industrial steam system), khi hơi được sử dụng để gia nhiệt, truyền nhiệt hoặc vận hành thiết bị, một phần hơi luôn ngưng tụ thành nước (condensate) do: Hơi trao đổi nhiệt cho quá trình. Mất nhiệt qua thành ống, van, thiết bị. Sự xâm nhập của không khí và khí không ngưng tụ (non-condensable gases) như CO₂, O₂. Nếu không loại bỏ kịp thời nước ngưng tụ và khí không ngưng, sẽ xảy ra: Tụ đọng nước làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt. Hiện tượng búa nước (water hammer) gây nứt vỡ ống, hỏng thiết bị. Ăn mòn cục bộ do kết hợp với oxy, CO₂. Rò rỉ hơi (live steam loss), thất thoát năng lượng. Sản phẩm không đạt yêu cầu, gián đoạn sản xuất. Bẫy hơi (steam trap) là thiết bị tự động xả nước ngưng và khí không ngưng, ngăn thất thoát hơi, bảo vệ thiết bị và đảm bảo hiệu suất nhiệt toàn hệ thống. 2. Định nghĩa và Vai trò của Bẫy Hơi Theo tiêu chuẩn ISO 6704:1982, steam tra...
Bơm ly tâm phần 5: Xâm thực là gì? nguyên nhân và cách phòng chống Trong phần 5 này, bảo dưỡng cơ khí sẽ giải thích cho bạn về hiện tượng xâm thực trong Máy bơm ly tâm và cách phòng chống. Để nhận được thông báo khi có video mới, các bạn đăng ký kênh Bảo dưỡng cơ khí tại đây: https://www.youtube.com/channel/UCllJ2DQJyhkLrrNfrJuORSQ Xem thêm: Các video về chủ đề bơm ly tâm Cấu tạo và nguyên lý làm việc của bơm ly tâm (phần 1) Bơm ly tâm phần 2: Phân loại bơm - Centrifugal pump classification Bơm ly tâm, phần 3: Các thông số Cột áp Head, NPSH, NPSHa và NPSHr Bơm ly tâm, phần 4: đường cong đặc tính pump curve, cách mồi bơm primer Video sẽ cung cấp cho các bạn các nội dung sau đây; 1. Hiện tượng xâm thực (Cavitation) là gì? 2. Những nguyên nhân dẫn đến sự xâm thực 3. Cách phòng chống xâm thực. Vì vậy, hãy xem toàn bộ video để hiểu đầy đủ về các chủ đề này. Và đừng quên đăng ký kênh, vì bằng cách đó, bạn sẽ nhận được thông báo về những video mới ...
Ngày nay cùng với sự phát triển vượt bậc của nền công nghiệp thế giới và nước nhà, các ngành công nghiệp cần rất nhiều hoá chất có độ tinh khiết cao. Chưng cất ( distillation ) là quá trình dùng nhiệt để tách một hỗn hợp lỏng ra thành các cấu tử riêng biệt dựa vào độ bay hơi khác nhau của các cấu tử trong hỗn hợp ở cùng một nhiệt đo. Chưng cất = Gia nhiệt + Ngưng tụ Ta có thể phân biệt chưng cất ra thành quy trình một lần như trong phòng thí nghiệm để tách một hóa chất tinh khiết ra khỏi một hỗn hợp, và chưng cất liên tục, như trong các tháp chưng cất trong công nghiệp. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí! Hãy đăng ký kênh để nhận thông báo video mới nhất về Thiết bị chưng cất Trong nhiều trường hợp có một tỷ lệ nhất định của hỗn hợp hai chất lỏng mà không thể tiếp tục tách bằng phương pháp chưng cất được nữa. Các hỗn hợp này được gọi là hỗn hợp đẳng phí. Nếu muốn tăng nồng độ của cồn phải dùng đến các phương pháp tinh cất đặc biệt khác. Có thể sử dụng các l...
Nhận xét
Đăng nhận xét
Các bạn có câu hỏi gì, cứ mạnh dạn trao đổi nhé, baoduongcokhi sẵn sàng giải đáp trong khả năng của mình.