Chuyển đến nội dung chính

Tại Sao Thép Không Gỉ Vẫn Có Thể Nứt Vỡ Bất Ngờ?

"Sát Thủ Thầm Lặng" Trong Đường Ống. Tại Sao Thép Không Gỉ Vẫn Có Thể Nứt Vỡ Bất Ngờ?

Bài viết này cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về hiện tượng nứt do ăn mòn ứng suất clorua (Cl-SCC), được xác định là nguyên nhân phổ biến nhất gây hư hỏng cấu trúc ở thép không gỉ austenite. 
Tác giả phân tích kỹ lưỡng sự kết hợp nguy hiểm giữa các yếu tố môi trường như nồng độ ion clorua, nhiệt độ cao và oxy với ứng suất cơ học để hình thành nên các vết nứt xuyên tinh thể hoặc liên kết hạt. Bài viết không chỉ dừng lại ở việc giải thích cơ chế vật lý mà còn đề xuất các biện pháp giảm thiểu thiết thực, bao gồm việc điều chỉnh quy trình vận hành, áp dụng các phương pháp xử lý bề mặt hoặc chuyển sang sử dụng các hợp kim thay thế có khả năng chống chịu tốt hơn. 
Mục đích cốt lõi của bài này là trang bị cho các kỹ sư kiến thức để nhận diện và ngăn ngừa các hư hỏng vật liệu đột ngột trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Hiện tượng nứt do ăn mòn ứng suất clorua (Cl-SCC)
Khi "siêu vật liệu" cũng biết đầu hàng.
Hãy tưởng tượng bạn đang kiểm tra định kỳ một hệ thống ống chùm trong thiết bị trao đổi nhiệt hoặc các đường ống bọc bảo ôn tại một nhà máy lọc dầu. Mọi thứ trông có vẻ hoàn hảo. vật liệu là thép không gỉ austenit 316L cao cấp, các thông số vận hành đều nằm trong giới hạn thiết kế. Thế nhưng, chỉ một vết rò rỉ nhỏ được phát hiện cũng có thể là dấu hiệu của một thảm họa đang thành hình.
Trong thế giới vật liệu, chúng ta gọi đó là Nứt vỡ do ăn mòn ứng suất bởi Chloride, (Chloride Stress Corrosion Cracking - Cl-SCC). Với tư cách là một kỹ sư chống ăn mòn lâu năm, tôi thường gọi Cl-SCC là "sát thủ thầm lặng", bởi khả năng gây ra những vết nứt xuyên tinh thể cực nhanh, mà không hề có dấu hiệu ăn mòn tổng quát báo trước. Dưới đây là 5 bài học xương máu, giúp bạn nhận diện và ngăn chặn hiểm họa này.

Bài học 1. Sự nguy hiểm từ những nồng độ Chloride cực thấp.

Một sai lầm phổ biến là cho rằng nếu dòng công nghệ chỉ có nồng độ chloride vài ppm thì hệ thống sẽ an toàn. Thực tế, Cl-SCC không quan tâm đến nồng độ trung bình trong bồn chứa, nó tấn công dựa trên nồng độ tại chỗ hay nồng độ cục bộ.

Ngay cả khi quy trình vận hành sạch, việc thử thủy tĩnh hydrotest bằng nước nhiễm chloride, nhưng không được làm khô hoàn toàn, sẽ tạo ra các "vũng nhỏ". Khi nước bay hơi, nồng độ chloride sẽ tăng vọt tại bề mặt kim loại nóng.

Các trường hợp hư hỏng đã được ghi nhận trong các môi trường có nồng độ ion Cl- thấp tới mức 10 ppm, bởi vì một vài ppm ion Cl- trong dòng công nghệ có thể tích tụ hay cô đặc lên đến hàng trăm ppm tại khu vực xảy ra sự bay hơi.

Sự tích tụ này, thường khởi phát từ các vết ăn mòn rỗ pitting hoặc ăn mòn khe crevice corrosion. Khi vết nứt đã hình thành, chloride sẽ tiếp tục tích tụ tại đáy vết rỗ, đẩy tốc độ nứt vỡ đi nhanh hơn nhiều so với bất kỳ hình thức ăn mòn đồng nhất nào.

Bài học 2. Phá vỡ lầm tưởng về ngưỡng nhiệt độ.

Nhiều tài liệu kỹ thuật cũ cho rằng Cl-SCC chỉ xảy ra trên 60°C . Tuy nhiên, kinh nghiệm thực tế cho thấy, ranh giới này mỏng manh hơn nhiều. Đã có rất nhiều báo cáo về việc nứt vỡ xảy ra ở 50°C, hoặc thậm chí thấp hơn trong các môi trường đặc thù.

Đặc biệt, khi nhiệt độ vượt ngưỡng 80°C, quá trình khởi tạo vết nứt diễn ra cực kỳ nhanh chóng. Điều này đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về việc kiểm soát các giai đoạn thay đổi nhiệt độ đột xuất. Chỉ một vài giờ vận hành ở nhiệt độ cao bất thường, cũng đủ để kích hoạt các vết nứt, vốn sẽ tiếp tục lan truyền âm thầm, ngay cả khi nhiệt độ đã trở lại bình thường.

Bài học 3. Ứng suất dư và "Gót chân Asin" của mối hàn.

Cl-SCC cần một tổ hợp "tam giác quỷ", đó là, môi trường có chloride, nhiệt độ, và ứng suất kéo. Điều đáng ngại là mức ứng suất cần thiết để gây nứt, thường thấp hơn nhiều so với giới hạn chảy của vật liệu.
Cl-SCC cần một tổ hợp "tam giác quỷ", đó là, môi trường có chloride, nhiệt độ, và ứng suất kéo

Phần lớn ứng suất này, không đến từ áp suất vận hành, mà là ứng suất dư từ quá trình chế tạo, đặc biệt là hàn.

* Về mặt luyện kim.
Khi hàn hoặc vận hành trong dải 400°C đến 800°C, các cacbit giàu crom sẽ kết tủa tại biên giới hạt, gây ra hiện tượng nghèo crom và tạo đường dẫn cho ăn mòn liên tinh thể.
* Về mặt hình thái.
Vết nứt ban đầu, thường là xuyên tinh thể theo cơ chế nứt phân tách, sau đó, có thể chuyển sang liên tinh thể, trước khi đứt gãy hoàn toàn.
* Yếu tố then chốt.
Trong khi nhiệt độ quyết định tốc độ lan truyền, thì biến dạng tại đỉnh vết nứt mới là yếu tố kỹ thuật quyết định sự phát triển của vết nứt.

Bài học 4. Những "đồng phạm" hóa học và độ ẩm

Cl-SCC hiếm khi hoạt động độc lập. Các yếu tố môi trường khác đóng vai trò như chất xúc tác mạnh mẽ.

* Oxy và độ pH.
Nếu nồng độ oxy được kiểm soát ở mức 0,01 đến 0,1 ppm, nguy cơ nứt vỡ sẽ giảm đáng kể. Tuy nhiên, độ pH thấp hay môi trường axit, sẽ kích hoạt nứt vỡ ngay cả khi chloride rất thấp. Lưu ý rằng độ pH tại đỉnh vết nứt thường thấp hơn nhiều so với độ pH tổng thể của dòng công nghệ.
* Hợp chất hữu cơ và H2S.
Các chloride hữu cơ, có thể bị thủy phân bởi nước để tạo thành axit clohydric HCl, một tác nhân cực kỳ hung hãn. Bên cạnh đó, sự hiện diện của Hydrogen sulfide, H2S, tạo hiệu ứng hiệp đồng, cho phép Cl-SCC xảy ra ngay ở nhiệt độ môi trường.
* Độ ẩm.
Độ ẩm không khí cũng là một thông số then chốt tác động đến quá trình khởi tạo vết nứt, đặc biệt là trong các trường hợp ăn mòn dưới lớp bảo ôn.

Bài học 5. Chiến lược "Phòng thủ chiều sâu".

Để đối phó với cloride SCC, chúng ta cần một chiến lược đa tầng, thay vì chỉ dựa vào một giải pháp đơn lẻ.
1. Kiểm soát quy trình.
Giảm nồng độ chloride, sử dụng chất ức chế hóa học để ngăn ngừa sự axit hóa cục bộ, hoặc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, (ví dụ: bọc cách nhiệt để tránh ngưng tụ trên bề mặt kim loại nóng).
2. Xử lý cơ học. 
Phun bi, (shot peening), để tạo ứng suất nén bề mặt, hoặc ủ khử ứng suất. Tuy nhiên, cần thận trọng, vì các mối hàn sau chế tạo có thể tái lập ứng suất dư.
3. Nâng cấp vật liệu, (đây là Lựa chọn tối ưu).
* Thép không gỉ Duplex.
Nhờ cấu trúc vi mô hai pha, (50% austenite, 50% ferrite), Duplex có khả năng "chặn" vết nứt. Khi vết nứt đi qua pha austenite và chạm đến pha ferrite, cấu trúc này hoạt động như một rào cản vật lý, làm chậm, hoặc dừng hẳn sự lan truyền. Thép Duplex có ngưỡng chịu đựng lên đến 130°C.
* Thép Hợp kim cao cấp.
Các loại thép Super Austenitic, hoặc hợp kim có hàm lượng Niken cao, như Alloy 825, gần như miễn nhiễm với nứt vỡ trong môi trường chloride thông thường.

Kết luận

Hiểu rõ về chloride-SCC, là ranh giới giữa một hệ thống vận hành bền bỉ, và một sự cố dừng máy ngoài ý muốn.
Là những người quản lý tài sản, chúng ta không được phép chủ quan với những con số nồng độ "thấp", hay nhiệt độ "an toàn" trên lý thuyết.
Hệ thống của bạn có đang tiềm ẩn một "vũng chloride" vô hình nào dưới lớp bọc bảo ôn, chỉ chờ đợi một đợt tăng nhiệt để bùng phát thành vết nứt hay không?.
Việc đầu tư đúng mức cho vật liệu và quy trình kiểm soát ngay từ giai đoạn thiết kế, luôn là khoản đầu tư rẻ nhất, so với cái giá phải trả cho một thảm họa nứt vỡ bất ngờ.
----
Xin chào bạn! Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Phương pháp kiểm tra hạt từ (Magnetic Particle Testing)

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Kiểm tra hạt từ (Magnetic Particle Testing MPT/MT hay Magnetic Particle Inspection - MPI) là một phương pháp kiểm tra không phá hủy nhằm phát hiện các khuyết tật trên bề mặt hoặc ngay bên dưới bề mặt kim loại. Đây là kỹ thuật nhanh và đáng tin cậy để phát hiện và định vị các vết nứt bề mặt. Nguyên lý MPT: Từ thông rò trên bề mặt không liên tục Nguyên lý Kiểm tra hạt từ (MT) dựa trên tính chất từ tính của vật liệu sắt từ. Khi một thành phần sắt từ bị từ hóa (được thực hiện bằng cách cho dòng điện chạy qua nó hoặc bằng cách đặt nó trong một từ trường mạnh), bất kỳ sự không liên tục hoặc khuyết tật nào có trong vật liệu sẽ gây ra rò rỉ từ thông (như vết nứt  sẽ tạo ra lực cản đáng kể đối với từ trường, tại những điểm không liên tục như vậy, từ trường thoát ra trên bề mặt của mẫu thử (từ thông rò rỉ). Xem thêm:  Kiểm tra thẩm thấu PT (Penetrant Testing) Kiểm tra siêu âm bên trong lòng ống ILI là gì? Rò rỉ từ thông...

Hướng dẫn chi tiết Phương pháp Cân Tâm RIM & FACE

Sau đây tôi sẽ đăng lần lượt nội dung bài HD cách cân chỉnh bằng PP RIM & FACE. Đây là HD mang tính lý thuyết giúp bạn hiểu sâu hơn về PP này. Bài viết này tôi phải đánh máy hơi dài nên bài viết sẽ cập nhật tiếp sau mỗi ngày. Phương pháp này biểu diễn trên tờ giấy biểu đồ, các giá trị đo, tính toán và kết quả lượng shim thêm bớt và lượng dịch chuyển máy được thể hiện hoàn toàn trên giấy: (click lên hình để xem rõ hơn) KẾT QUẢ Sheet 1 Sheet2 Sheet 3 Kết quả biểu diễn trên giấy của phương pháp cân tâm RIM & FACE Khái niệm về PP RIM & FACE Phương pháp cân chỉnh RIM & FACE dùng biểu đồ để minh họa là một kỹ thuật mà cho thấy quan hệ vị trí của hai hoặc hơn hai đường tâm trục trên một tờ giấy biểu đồ. Từ biểu đồ này có thể tính toán ra được số lá căn (shim) cần thay đổi thêm vào hay bớt đi ở các chân máy và cũng như lượng dịch chuyển máy để đạt được độ đồng tâm đúng theo yêu cầu. QUY ƯỚC Để thực hiện các bước cân tâm này, chúng ta phải theo một số quy ước sa...

Chọn vật liệu chế tạo bánh răng và xử lý nhiệt

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Điều cần thiết là chọn vật liệu và xử lý nhiệt thích hợp phù hợp với ứng dụng dự kiến ​​của bánh răng. Vì các bánh răng được ứng dụng cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau, chẳng hạn như máy móc công nghiệp, thiết bị điện/điện tử, đồ gia dụng và đồ chơi, và bao gồm nhiều loại vật liệu, nên chúng tôi muốn giới thiệu các vật liệu điển hình và phương pháp xử lý nhiệt của chúng. Hộp số 1. Các loại vật liệu chế tạo bánh răng a) S45C (Thép cacbon dùng cho kết cấu máy): S45C là một trong những loại thép được sử dụng phổ biến nhất, chứa lượng carbon vừa phải ( 0,45% ). S45C dễ kiếm được và được sử dụng trong sản xuất bánh răng trụ thẳng, bánh răng xoắn, thanh răng, bánh răng côn và bánh răng trục vít bánh vít . Xử lý nhiệt và độ cứng đạt được: nhiệt luyện độ cứng Không < 194HB Nhiệt luyện bằng cách nung nóng, làm nguội nhanh (dầu hoặc nước) và ram thép, còn gọi là quá...

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

Nguyên lý hoạt động tuabin hơi (steam turbine)

Giới thiệu Tua bin hơi (steam turbine)  là loại máy biến đổi nhiệt năng sinh ra từ hơi có áp suất thành động năng sau đó chuyển hóa thành cơ năng làm trục quay. Trục này được kết nối với một máy phát điện ( Generator ) để sản xuất điện. Một phần rất lớn các yêu cầu về điện năng của thế giới được đáp ứng bởi các tuabin hơi nước này, có mặt trong các nhà máy điện hạt nhân, nhiệt điện và điện than. Riêng ở Mỹ, khoảng 88% điện năng được sản xuất bằng cách sử dụng các tuabin hơi nước. Tua bin hơi nước hiện đại đầu tiên được phát triển bởi Sir Charles A. Parsons vào năm 1884. Kể từ đó, rất nhiều cải tiến đáng kể đã được thực hiện về năng lực và hiệu quả sản xuất. Tua bin hơi nước được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện chu trình hỗn hợp . Trong các nhà máy này, tuabin khí tạo ra nhiệt và năng lượng từ khói thải có thể được tận dụng để sản xuất hơi nước để chạy tuabin hơi. Sự kết hợp của hai tuabin này với nhau giúp sản xuất điện có hiệu quả trong các nhà máy này. Về cơ bản, hiện na...

Kiểm tra thẩm thấu PT (Penetrant Testing)

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com PT bánh răng để kiểm tra các vết nứt Kiểm tra thẩm thấu màu PT, viết tắt của Penetrant Testing (hay còn gọi là Kiểm tra thấm mao dẫn) là một phương pháp kiểm tra không phá hủy dùng để phát hiện các khuyết tật mở trên bề mặt, chẳng hạn như nứt, rỗ khí mà không thế phát hiện được bằng mắt thường.  Chất lỏng thẩm thấu được phủ lên trên bề mặt và ngấm vào các khuyết tật. Sau một thời gian, nó được lau đi. Một chất hiện hình khác được xịt lên bề mặt và những khuyết tật, tại đó chất nhuộm màu ngấm vào sẽ hiện ra. Những vết này gọi là các chỉ thị.  Kiểm tra thẩm thấu được dùng chủ yếu cho mối hàn,vùng ảnh hưởng nhiệt, các bộ phận máy làm việc quay,.. Phương pháp PT có thể áp dụng trên mọi loại vật liệu nhưng hạn chế ở những vật liệu có bề mặt xốp hoặc gồ ghề. Nó có thể được sử dụng trên vật đúc, bề mặt gia công và mối hàn, đặc biệt là trong Thép không gỉ Austenitic khi không thể kiểm tra bằng phương pháp kiểm tra hạ...

Giới thiệu về Tua bin khí (Gas Turbine)

Turbine khí, còn được gọi là tuốc bin khí  (Gas Turbine) , là một loại động cơ nhiệt được sử dụng để chuyển đổi nhiệt năng thành năng lượng cơ học thông qua quá trình đốt cháy khí và chuyển động quay turbine. Một máy phát điện Generator kéo bởi một tuốc bin khí. Đây là tổ hợp của máy nén khí + tuốc bin khí + máy phát điện. Không khí được hút vào và nén lên áp suất cao nhờ một máy nén. Nhiên liệu cùng với không khí này sẽ được đưa vào buồng đốt để đốt cháy. Khí cháy sau khi ra khỏi buồng đốt sẽ được đưa vào quay turbine. Vì thế nên mới gọi là turbine khí. Năng lượng cơ học của turbine một phần sẽ được đưa về quay máy nén, một phần khác đưa ra quay tải ngoài, như cách quạt, máy phát điện... Đa số các turbine khí có một trục, một đầu là máy nén, một đầu là turbine. Đầu phía turbine sẽ được nối với máy phát điện trực tiếp hoặc qua bộ giảm tốc. Riêng mẫu turbine khí dưới đây có 3 trục. Trục hạ áp gồm máy nén hạ áp và turbine hạ áp. Trục cao áp gồm máy nén cao áp và turbine cao áp. Trụ...