Chuyển đến nội dung chính

Mô hình bảo dưỡng phổ biến trong ngành công nghiệp — nhà máy của bạn đang ở đâu?

CÁC MÔ HÌNH BẢO DƯỠNG TRONG NGÀNH LỌC HÓA DẦU & PHÂN BÓN HÓA CHẤT — PHÂN TÍCH VÀ KHUNG LỰA CHỌN TỐI ƯU


BDTT Nhà máy lọc dầu Dung Quất

1. ĐẶT VẤN ĐỀ: THÁCH THỨC QUẢN TRỊ BẢO DƯỠNG TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP NẶNG

Trong các ngành công nghiệp chế biến sâu như Lọc hóa dầu, Phân bón và Hóa chất cơ bản, hệ thống thiết bị hoạt động trong điều kiện vận hành cực kỳ khắc nhiệt: nhiệt độ và áp suất cao, môi trường ăn mòn mạnh, cùng các rủi ro về cháy nổ và độc hại. Một sự cố dừng máy ngoài kế hoạch (Unscheduled Shutdown) không chỉ gây thiệt hại kinh tế rất lớn mỗi ngày mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn - sức khỏe - môi trường (HSSE).

Do đó, mục tiêu của công tác bảo dưỡng hiện đại không dừng ở việc "hỏng đâu sửa đó" (Corrective Maintenance - CM), mà phải hướng tới Tối ưu hóa độ tin cậy (Reliability Optimization), kéo dài tuổi thọ tài sản và tối thiểu hóa chi phí vòng đời (Life Cycle Cost - LCC).

Tại Việt Nam và trên thế giới, tùy theo quy mô, công nghệ và giai đoạn phát triển của nhà máy, ba mô hình quản lý bảo dưỡng chính đang được áp dụng phổ biến. Bài viết này phân tích bản chất kỹ thuật, ưu/nhược điểm của từng mô hình và cung cấp khung hướng dẫn giúp các nhà quản lý kỹ thuật lựa chọn giải pháp tối ưu.

2. PHÂN TÍCH CHI TIẾT CÁC MÔ HÌNH BẢO DƯỠNG PHỔ BIẾN


Mô hình 1: Bảo dưỡng Tự chủ Nội bộ (In-House Driven Model)

Bản chất mô hình

Doanh nghiệp duy trì một bộ máy kỹ thuật nội bộ quy mô lớn bao gồm cả đội ngũ kỹ sư quản lý lẫn lực lượng nhân lực trực tiếp (Cơ khí, Điện, Tự động hóa, Kiểm định). Nhà máy tự đảm nhận từ 80% – 90% khối lượng công việc bảo dưỡng định kỳ, tiểu tu và xử lý sự cố hàng ngày.

Đặc điểm kỹ thuật & Vận hành

  • Cơ cấu nhân sự: Tỷ lệ nhân sự bảo dưỡng trên tổng nhân sự nhà máy ở mức cao.
  • Thực thi: Đội ngũ kỹ thuật nội bộ tự thực hiện các thao tác từ tháo lắp cơ khí, cân bằng động, căn chỉnh đồng tâm, bảo dưỡng van, thử nghiệm điện đến hiệu chuẩn thiết bị đo lường.
  • Ứng dụng công nghệ: Điều hành Lệnh bảo dưỡng (WO) trên các hệ thống CMMS truyền thống kết hợp phiếu giao việc.

Đánh giá Ưu điểm & Nhược điểm

Ưu điểm

Nhược điểm & Rủi ro

Tính chủ động cao: Phản ứng tức thì khi có sự cố bất ngờ (Breakdown), rút ngắn thời gian khôi phục sản xuất.

Chi phí cố định lớn: Quỹ lương, chính sách phúc lợi và chi phí duy trì bộ máy phình to dài hạn.

Am hiểu thiết bị: Đội ngũ thợ nội bộ nắm rõ đặc tính vận hành và lịch sử hư hỏng của máy móc.

Tải trọng nhân lực không đồng đều: Dư thừa nhân lực khi nhà máy chạy ổn định, nhưng lại thiếu hụt khi dừng máy tổng thể (TA).

Bảo mật công nghệ: Giữ kín quy trình công nghệ và dữ liệu vận hành nội bộ.

Rủi ro già hóa lực lượng: Khó khăn trong việc tuyển dụng bổ sung và chuyển giao thế hệ khi nhân sự lâu năm nghỉ hưu.

Mô hình 2: Tinh gọn — Quản trị Tài sản & Thuê ngoài Chuyên sâu (Asset Owner & Outsourcing Model)

Bản chất mô hình

Doanh nghiệp áp dụng triết lý "Asset Owner" (Chủ sở hữu tài sản). Lực lượng bảo dưỡng chính thức không trực tiếp làm thợ thi công cơ sở mà tập trung vào các chức năng quản trị giá trị cao: Lập kế hoạch trên hệ thống ERP/CMMS, Phân tích độ tin cậy (RCM, RBI), Quản lý chi phí và Kiểm soát chất lượng. Toàn bộ lực lượng thi công được chuyển giao cho các đơn vị dịch vụ kỹ thuật thường trực kết hợp các gói thầu trọn gói từ nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM).

Đặc điểm kỹ thuật & Vận hành

  • Định biên tinh gọn: Bộ máy bảo dưỡng nội bộ rất nhỏ gọn, tập trung vào kỹ sư quản lý và chuyên gia độ tin cậy.
  • Dịch vụ thường trực tại chỗ: Ký hợp đồng dài hạn với các đối tác dịch vụ chuyên nghiệp để duy trì lực lượng thợ túc trực tại hiện trường cho các công việc phụ trợ.
  • Gói thầu OEM trọn gói: Giao trọn gói việc bảo trì các hệ thống phụ trợ chuyên sâu cho nhà sản xuất thiết bị.
  • Bảo dưỡng Tự quản (Autonomous Maintenance - AM): Khối Vận hành trực tiếp đảm nhận công tác chăm sóc, vệ sinh, tra mỡ hàng ngày và nhận các tác vụ kiểm tra cơ bản để giảm tải cho khối Bảo dưỡng.
  • Số hóa hiện trường (Paperless): Ứng dụng thiết bị di động thông minh, phần mềm quản lý kiểm định tự động và hệ thống cấp phép làm việc điện tử.

Đánh giá Ưu điểm & Nhược điểm

Ưu điểm

Nhược điểm & Rủi ro

Tối ưu chi phí cố định: Định biên nội bộ tinh gọn, linh hoạt điều chỉnh lực lượng nhà thầu theo khối lượng công việc thực tế.

Phụ thuộc vào thị trường dịch vụ: Rủi ro gián đoạn nếu nhà thầu thiếu năng lực, thiếu hụt nhân sự hoặc vi phạm an toàn.

Chuyên môn hóa cao: Khai thác tối đa năng lực và thiết bị chuyên dùng từ các hãng OEM và đơn vị dịch vụ chuyên ngành.

Yêu cầu hạ tầng CNTT chuẩn xác: Phụ thuộc vào sự ổn định của hệ thống phần mềm quản lý và chuyển đổi số.

Tự động hóa quy trình: Giảm thiểu thao tác thủ công, kiểm soát lịch kiểm định tự động bằng dữ liệu và thuật toán.

Đòi hỏi năng lực quản lý nhà thầu: Kỹ sư nội bộ phải giỏi về lập kế hoạch, nghiệm thu và giám sát thay vì chỉ giỏi tay nghề thợ.

Mô hình 3: Hỗn hợp & Phân định Cốt lõi (Hybrid & Core/Non-Core Model)

Bản chất mô hình

Đây là mô hình chuyển tiếp phổ biến tại các nhà máy đã vận hành lâu năm. Doanh nghiệp tiến hành phân loại danh mục công việc thành 2 nhóm:

  1. Nhóm công việc Cốt lõi (Core Work): Các thiết bị/hệ thống quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn và an toàn của dây chuyền (Turbine, Máy nén cao áp, Hệ thống điều khiển DCS/ESD,...) => Giữ vững đội ngũ kỹ sư/thợ nội bộ nòng cốt.
  2. Nhóm công việc Không cốt lõi (Non-Core Work): Các công việc đơn giản, mang tính thời vụ hoặc phụ trợ (Chống ăn mòn, giàn giáo, bọc bảo ôn, bảo dưỡng HVAC thông thường, đóng bao sản phẩm, vệ sinh môi trường, PCCC) => Từng bước chuyển giao hoàn toàn sang Dịch vụ Thuê ngoài (Outsourcing).

Đánh giá Ưu điểm & Nhược điểm

Ưu điểm

Nhược điểm & Rủi ro

Hài hòa giữa Chủ động và Chi phí: Giữ được năng lực ứng cứu tức thì cho các thiết bị găng, đồng thời giảm dần chi phí cho các việc phụ trợ.

Ranh giới Core/Non-Core dễ biến động: Cần quy trình đánh giá rủi ro thiết bị định kỳ để tránh phân định cảm tính.

Lộ trình tinh giảm linh hoạt: Tinh giảm biên chế tự nhiên theo lộ trình nghỉ hưu mà không gây xáo trộn tổ chức.

Cần cơ chế phối hợp đa bên: Đòi hỏi sự kết nối chặt chẽ giữa khối Vận hành, khối Bảo dưỡng và các nhà thầu phụ.

Phù hợp với hệ thống lão hóa: Thích hợp cho các nhà máy vận hành nhiều năm cần lực lượng nội bộ am hiểu máy móc để đảm bảo an toàn.

Tốn thời gian chuẩn hóa: Cần xây dựng lại quy trình chuẩn (SOP), khung năng lực và quy trình quản lý nhà thầu.

3. BẢNG SO SÁNH CÁC MÔ HÌNH BẢO DƯỠNG

Tiêu chí So sánh

Mô hình 1: In-House (Nội bộ)

Mô hình 2: Asset Owner & Outsourcing

Mô hình 3: Hybrid (Hỗn hợp)

Cơ cấu lực lượng nội bộ

Quy mô lớn (cả kỹ sư & thợ)

Tinh gọn (chủ yếu kỹ sư quản lý)

Trung bình (giữ thợ cốt lõi)

Phương thức thực hiện việc phụ trợ

Tự làm hoàn toàn

Giao nhà thầu thường trực / AM

Thuê ngoài (Outsourcing)

Yêu cầu hệ thống Dịch vụ bên ngoài

Thấp

Rất cao

Trung bình

Hạ tầng Chuyển đổi số

CMMS cơ bản

ERP/CMMS + Số hóa hiện trường

CMMS + Từng bước số hóa hiện trường

Giai đoạn áp dụng tối ưu

Nhà máy ở khu vực biệt lập/sơ khai

Nhà máy mới trong cụm công nghiệp

Nhà máy vận hành lâu năm

4. KHUNG HƯỚNG DẪN LỰA CHỌN MÔ HÌNH PHÙ HỢP

Lựa chọn mô hình bảo dưỡng là một quyết định chiến lược phụ thuộc vào 4 yếu tố cốt lõi:

Cây quyết định (Decision Matrix)

Bước 1: Đánh giá Vòng đời & Tình trạng Thiết bị (Plant Lifecycle)

  • Nhà máy mới vận hành (< 5 năm): Thiết bị mới, còn bảo hành từ nhà sản xuất, nguy cơ sự cố thấp => Ưu tiên Mô hình 2 (Asset Owner & Outsourcing) để tinh gọn bộ máy ngay từ đầu.
  • Nhà máy vận hành lâu năm (> 15–20 năm): Thiết bị có độ lão hóa cao, rủi ro tiềm ẩn xuất hiện nhiều do ăn mòn/mỏi vật liệu => Ưu tiên Mô hình 3 (Hybrid) để duy trì lực lượng nội bộ nòng cốt ứng cứu tức thì.

Bước 2: Đánh giá Hạ tầng Dịch vụ Kỹ thuật Vùng (Regional Service Ecosystem)

  • Nhà máy nằm trong Cụm Công nghiệp Kỹ thuật lớn: Nơi tập trung sẵn các nhà thầu phụ chuyên nghiệp và trung tâm dịch vụ kỹ thuật => Mô hình 2 hoặc Mô hình 3 rất hiệu quả do dễ dàng huy động dịch vụ chất lượng với chi phí cạnh tranh.
  • Nhà máy ở khu vực biệt lập / xa xôi: Thị trường dịch vụ kỹ thuật tại chỗ hạn chế => Bắt buộc áp dụng Mô hình 1 (In-House) để đảm bảo tính tự chủ.

Bước 3: Đánh giá Mức độ Trưởng thành Số (Digital Maturity)

  • Nếu nhà máy đã chuẩn hóa hệ thống ERP/CMMS, ứng dụng kiểm định dựa trên rủi ro (RBI) và quy trình không giấy tờ => Đủ điều kiện triển khai Mô hình 2.
  • Nếu quy trình giao nhận việc vẫn phụ thuộc nhiều vào hồ sơ giấy => Nên khởi đầu bằng Mô hình 3, kết hợp chuẩn hóa số hóa hiện trường với lộ trình tối ưu hóa lực lượng.

Bước 4: Triển khai Bảo dưỡng Tự quản (Autonomous Maintenance - AM)

  • Bất kể chọn mô hình nào, việc chuyển giao các tác vụ kiểm tra, vệ sinh, tra mỡ cơ bản từ khối Bảo dưỡng sang khối Vận hành là chìa khóa giúp giảm thiểu từ 20% – 30% các sự cố phát sinh không đáng có.

5. KẾT LUẬN

Trong xu thế quản trị công nghiệp hiện đại, các doanh nghiệp Lọc hóa dầu và Phân bón Hóa chất đang dần chuyển dịch từ Mô hình Bảo dưỡng Tự chủ truyền thống (In-House) sang Mô hình Hỗn hợp (Hybrid) và hướng tới Mô hình Tinh gọn (Asset Owner & Digital O&M).

Việc lựa chọn mô hình không phải là chọn phương án "tốt nhất", mà là chọn phương án "phù hợp nhất" với tuổi thọ thiết bị, hạ tầng dịch vụ khu vực và năng lực quản trị số của doanh nghiệp.

 Xin chào bạn! Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

KỸ THUẬT SIẾT BULÔNG MẶT BÍCH

Kỹ thuật siết bu lông mặt bích phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ cứng của vật liệu, áp lực làm việc, đường kính bu lông, số lượng bu lông, v.v. Dưới đây là một số hướng dẫn chung về kỹ thuật siết bu lông mặt bích: 1- Chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng: Trước khi siết bu lông, bạn cần chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng bu lông có độ cứng và độ bền phù hợp để chịu được áp lực và đảm bảo tính toàn vẹn của mặt bích. 2- Kiểm tra độ sạch và bôi trơn: Bạn cần đảm bảo rằng bề mặt của bu lông, đai ốc, mặt bích và vùng tiếp xúc được làm sạch và bôi trơn trước khi siết bu lông. Điều này giúp đảm bảo sự kết nối chặt chẽ giữa các bộ phận và hạn chế sự ăn mòn và rỉ sét. 3- Sử dụng công cụ siết bu lông: Sử dụng công cụ siết bu lông phù hợp để đảm bảo lực siết đúng như yêu cầu. Thường thì sẽ có các thông số như lực siết tối đa, lực siết khuyến nghị và mô-men xoắn cần thiết để siết bu lông. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí!  Hãy...

Hướng dẫn chi tiết Phương pháp Cân Tâm RIM & FACE

Sau đây tôi sẽ đăng lần lượt nội dung bài HD cách cân chỉnh bằng PP RIM & FACE. Đây là HD mang tính lý thuyết giúp bạn hiểu sâu hơn về PP này. Bài viết này tôi phải đánh máy hơi dài nên bài viết sẽ cập nhật tiếp sau mỗi ngày. Phương pháp này biểu diễn trên tờ giấy biểu đồ, các giá trị đo, tính toán và kết quả lượng shim thêm bớt và lượng dịch chuyển máy được thể hiện hoàn toàn trên giấy: (click lên hình để xem rõ hơn) KẾT QUẢ Sheet 1 Sheet2 Sheet 3 Kết quả biểu diễn trên giấy của phương pháp cân tâm RIM & FACE Khái niệm về PP RIM & FACE Phương pháp cân chỉnh RIM & FACE dùng biểu đồ để minh họa là một kỹ thuật mà cho thấy quan hệ vị trí của hai hoặc hơn hai đường tâm trục trên một tờ giấy biểu đồ. Từ biểu đồ này có thể tính toán ra được số lá căn (shim) cần thay đổi thêm vào hay bớt đi ở các chân máy và cũng như lượng dịch chuyển máy để đạt được độ đồng tâm đúng theo yêu cầu. QUY ƯỚC Để thực hiện các bước cân tâm này, chúng ta phải theo một số quy ước sa...

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

Kiểm tra thẩm thấu PT (Penetrant Testing)

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com PT bánh răng để kiểm tra các vết nứt Kiểm tra thẩm thấu màu PT, viết tắt của Penetrant Testing (hay còn gọi là Kiểm tra thấm mao dẫn) là một phương pháp kiểm tra không phá hủy dùng để phát hiện các khuyết tật mở trên bề mặt, chẳng hạn như nứt, rỗ khí mà không thế phát hiện được bằng mắt thường.  Chất lỏng thẩm thấu được phủ lên trên bề mặt và ngấm vào các khuyết tật. Sau một thời gian, nó được lau đi. Một chất hiện hình khác được xịt lên bề mặt và những khuyết tật, tại đó chất nhuộm màu ngấm vào sẽ hiện ra. Những vết này gọi là các chỉ thị.  Kiểm tra thẩm thấu được dùng chủ yếu cho mối hàn,vùng ảnh hưởng nhiệt, các bộ phận máy làm việc quay,.. Phương pháp PT có thể áp dụng trên mọi loại vật liệu nhưng hạn chế ở những vật liệu có bề mặt xốp hoặc gồ ghề. Nó có thể được sử dụng trên vật đúc, bề mặt gia công và mối hàn, đặc biệt là trong Thép không gỉ Austenitic khi không thể kiểm tra bằng phương pháp kiểm tra hạ...

Khe hở mặt răng (backlash) và khe hở chân/đỉnh răng (root/tip clearance)

Viết bài : Nguyễn Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Các thông số cơ bản của bánh răng Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng, da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng, df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau, d = m.Z   Số răng: Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia, P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng, m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia; h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răn...

Tải Giáo trình bảo dưỡng và bảo trì thiết bị cơ khí [pdf]

Tên giáo trình: Giáo trình bảo dưỡng và bảo trì thiết bị cơ khí. Tác giả: Nguyễn Công Cát. NXB: Lao động xã hội Lời nói đầu Trường CĐCN Hà Nội đã và đang thực hiện dự án (HIC - J1CA) do chính phủ Nhật Bản viện trợ. Mục tiêu của dự án là: Tăng cường khả năng đào tạo công nhân kỹ thuật cho ba ngành (gia công cơ khí, gia công kim loại tấm, điều khiển điện - điện tử). Các thiết bị được viện trợ đều là những thiết bị công nghệ cao như các máy công cụ điểu khiển số, máy công cụ vạn năng có độ chính xác cao, máy đo ba chiểu (3D), máy mài tròn, mài phẳng... Ngoài những kiến thức về chuyên môn, học sinh còn được hiểu biết về những kiến thức kỹ thuật bảo trì bảo dưỡng máy và thiết bị thường ngày sử dụng. Để đáp ứng nhu cầu học và dạy của trường chúng tôi soạn thảo giáo trình: Bảo dưỡng & bảo trì thiết bị cơ khí. Giáo trình đề cập những kiến thức cơ bản về kỹ thuật sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì máy và thiết bị với kiến thức này giúp cho học sinh có thể phát hiện, bảo dưỡng bảo trì, sửa...

Tải giáo trình chuyên nghành cơ khí [pdf]

Danh mục sách chuyên nghành cơ khí do chúng tôi tìm kiếm sưu tầm trên internet, đường link google drive có sẵn (pdf).  Nếu có điều kiện các bạn nên mua sách để ủng hộ tác giả và NXB nhé! Link tải giáo trình vẫn đang tiếp tục được cập nhật hàng ngày...... Ngày cập nhật: 26/8/2025 -------------------------------------------------------------- Sổ tay thiết kế cơ khí - Tập 1 - PGS Hà Văn Vui, TS. Nguyễn Chỉ Sáng, TH.S. Phan Đăng Phong NXB Khoa học và Kỹ thuật (2006) Số trang: 734 ==>  Tải tại đây -------------------------------------------------------------- Sổ tay thiết kế cơ khí - Tập 2 - PGS Hà Văn Vui, TS. Nguyễn Chỉ Sáng NXB Khoa học và Kỹ thuật (2004) Số trang: 601 ==>  Tải tại đây -------------------------------------------------------------- Sổ tay thiết kế cơ khí - Tập 3 - PGS Hà Văn Vui, TS. Nguyễn Chỉ Sáng NXB Khoa học và Kỹ thuật (2006) Số trang: 653 ==>  Tải tại đây -------------------------------------------------------------- Sổ tay thiết kế cơ ...