Chuyển đến nội dung chính

Vingroup chọn Velaro Novo, thế hệ mới của dòng tàu cao tốc Velaro do Siemens phát triển

Dự án đường sắt tốc độ cao Hà Nội - Quảng Ninh quy mô 5,6 tỷ USD của Vingroup cũng sử dụng Velaro Novo, như một minh chứng cho uy tín và công nghệ vượt trội đến từ Siemens.

Velaro Novo là thế hệ mới của dòng tàu cao tốc Velaro do Siemens phát triển, hướng tới hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng và chi phí bảo dưỡng thấp hơn các thế hệ trước. Tàu đạt tốc độ tối đa 360 km/h[1], sử dụng thân tàu nhẹ hơn (~ giảm 15% so với Velaro cũ[2]) bằng công nghệ hàn tiên tiến và vật liệu aluminum đùn (friction-stir welded) cho độ bền va chạm cao[3][4]. Hệ thống truyền động phân tán toàn đoàn tàu (50% số trục được kéo[5]) với động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMM) mới giúp tăng công suất kéo +10%, phanh tái tạo mạnh hơn +70% (hiệu suất thu hồi gần tuyệt đối) và hiệu suất điện năng tăng thêm ~5%[6][7]. Thiết kế khí động bao gồm vỏ bọc đầy đủ cho bogie giúp giảm lực cản không khí tới 15% và giảm ồn[8][9]. Nội thất “ống rỗng” (empty tube) linh hoạt cho phép thay đổi nhanh kết cấu ghế (từ 2+2 lên 2+3, thêm khoang hạng nhất, lounge, khoang đỗ xe đạp…) mà không ảnh hưởng hệ thống kỹ thuật[10][11].

Hệ thống điều khiển và tín hiệu của Velaro Novo được thiết kế tương thích Tiêu chuẩn Châu Âu (TSI) và trang bị sẵn sàng cho ERTMS/ETCS cấp 2–3 tích hợp ATO, cho phép vận hành tự động một phần và giảm gián đoạn bằng công nghệ sóng vô tuyến kỹ thuật số[12][13]. Ví dụ, Siemens đã tiên phong triển khai ETCS L2/3 tích hợp ATO, cho phép giảm giãn cách đoàn tàu và tăng năng lực tuyến thêm 30%[12]. Hệ thống điều hòa không khí sử dụng chu trình khí (air-cycle AC) thân thiện môi trường và quản lý nhiệt năng hiệu quả, đảm bảo thoải mái ngay trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

Các chiến lược bảo trì hiện đại được áp dụng trên Velaro Novo gồm bảo dưỡng dự đoán (predictive maintenance) và giám sát tình trạng xuyên suốt. Nền tảng Railigent X của Siemens thu thập dữ liệu từ hàng ngàn cảm biến rung, nhiệt độ, mòn bánh xe…, sử dụng AI để dự đoán hư hỏng trước khi xảy ra và lập kế hoạch sửa chữa chính xác[14]. Ví dụ, ứng dụng “sức khoẻ linh kiện” và “tuổi thọ còn lại” cho phép chỉ bảo dưỡng khi thật sự cần thiết, giúp giảm thời gian dừng tàu và đạt độ sẵn sàng vận hành gần 100%[14][15].


Hình 1: Đoàn tàu Siemens Velaro e320 (phiên bản Eurostar) – thế hệ Velaro hiện hữu với thiết kế khí động và khoang trong “rỗng” linh hoạt (cơ sở cho Velaro Novo)
[1][10].

1. Hệ thống truyền động (Propulsion & Traction)

Tàu sử dụng hệ thống truyền động phân tán (multiple-unit) với 50% số trục có động cơ, không có toa động lực chuyên biệt[5]. Velaro Novo trang bị động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMM) kết hợp với bộ nghịch lưu dùng linh kiện bán dẫn SiC hiện đại. Kết quả là công suất kéo tăng khoảng +10%, khả năng hãm phanh tái tạo tăng +70% so với động cơ cảm ứng thông thường, và tổng hiệu suất năng lượng tăng thêm ~5%[6]. Các bộ biến tần dựa trên linh kiện SiC cho mật độ công suất cao, tổn hao nhiệt thấp hơn 10–25%[16], cho phép làm mát thụ động và giảm chi phí làm mát, đồng thời cải thiện khả năng thu hồi năng lượng khi phanh (hiệu suất đạt gần 100%)[7]. Hệ thống điều khiển động cơ được thiết kế linh hoạt (modular drive) cho phép tối ưu hóa hoạt động ở các chế độ khác nhau và tương thích đa nguồn điện (đa điện áp) để vượt biên giới châu Âu mà không phải dừng đổi toa[17][13].

·         Động cơ & Biến tần: Động cơ PMM kèm SiC inverter cho phép giảm tổn hao và tiếng ồn; trong thử nghiệm thực địa (Velaro MS tại Nga) cho thấy tiết kiệm năng lượng ~5% nhờ PMM so với động cơ cảm ứng[18].

·         Hệ thống phanh: Bên cạnh phanh đĩa điện–khí thường, tàu có tùy chọn phanh từ tính (eddy-current) và sử dụng tái tạo năng lượng hồi về lưới điện hiệu quả[19][7]. Trong thực tế, công nghệ này giúp tiết kiệm ~10% năng lượng vận hành nhờ thu hồi điện năng ở mọi pha phanh.

2. Khung gầm và hệ thống treo (Bogie & Suspension)

Velaro Novo vẫn sử dụng kiểu khung gầm bogie đã được chứng minh (hộp dầm chữ H, vòng bi trong) với hệ thống treo khí nén tiên tiến, mang lại độ êm và ổn định cao[19]. Đặc biệt, bọc khí động học (fairing) đầy đủ bọc kín toàn bộ bogie làm giảm lực cản không khí ~15%[9], nhờ đó cải thiện hiệu suất năng lượng và giảm tiếng gió khi chạy cao tốc. Hệ thống treo khí tích hợp bộ giảm chấn điện từ (eddy damper) đem lại độ êm tối ưu ngay ở tốc độ trên 300 km/h. 50% trục có mô-tơ trợ lực (Bo’Bo’), trọng lượng phân bố đều giúp tàu dễ dàng leo dốc đến 40‰ và chịu hệ số bám đường thấp[5]. Toàn bộ các thiết bị nặng (điều hòa, tủ điện, thiết bị truyền động) được đặt ở nóc hoặc gầm theo mô hình “ống rỗng”, giúp nội thất khoang hành khách rộng hơn và dễ bảo dưỡng bogie hơn.

3. Vật liệu thân tàu và khí động học (Carbody & Aerodynamics)

Thân tàu Velaro Novo được làm từ vật liệu hợp kim nhẹ (đùn nhôm siêu bền, nhiều chi tiết bằng composite) và ứng dụng công nghệ hàn ma sát (friction-stir welding) cho phép kết cấu vỏ xe siêu chắc nhưng nhẹ[3][2]. Thân xe nhẹ hơn ~15% so với Velaro D cũ (giảm khoảng 70 tấn)[2], giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. Thiết kế khí động học chú trọng vào mũi xe dài thuôn, khe hút mịn, và phủ kín mọi khoảng trống: từ nắp gầm, vỏ che bogie đến phần nối giữa các toa. Kết quả là lực cản không khí giảm 15–20% so với thế hệ trước[8][20]. Những cải tiến này không chỉ tăng tốc độ tối đa mà còn giảm tiếng ồn gió; ví dụ Velaro Novo khi thử đạt 405 km/h tại Đức nhưng vẫn hạn chế ồn phát ra nhờ khí động tối ưu.

4. Hệ thống điều khiển và tín hiệu (Train Control & Signaling)

Velaro Novo tuân thủ các tiêu chuẩn tín hiệu châu Âu (ERTMS/ETCS) và được trang bị sẵn sàng cho chức năng ATO (Automatic Train Operation). Siemens là hãng tiên phong triển khai ETCS Level 2 và 3 tích hợp ATO trên Velaro, nghĩa là tàu có thể nhận lệnh thông qua sóng số GSM-R/LTE-R mà không cần đèn tín hiệu dọc đường[12]. Hệ thống Trainguard của Siemens (bám theo ETCS) cho phép rút ngắn giãn cách giữa các đoàn tàu, nâng cao lưu lượng tuyến ~30% mà vẫn đảm bảo an toàn[12][21]. Ngoài ETCS, hệ thống điều khiển nội vi (on-board computer) hỗ trợ kiểm soát hành trình tự động, giữ tốc độ và mô-men xoắn tối ưu để tiết kiệm năng lượng (phanh/mồi chuyến được điều khiển bởi thuật toán AI giúp tiết kiệm ~30% năng lượng so với lái thủ công)[22]. Tàu hỗ trợ kết nối tín hiệu phụ trợ (kết nối module ATO, màn hình báo hiệu trên cabin, tích hợp TPS/TPWS v.v.).

5. HVAC và tiện nghi hành khách (HVAC & Passenger Comfort)

Velaro Novo chú trọng hệ thống điều hòa và tiện nghi hiện đại cho hành khách. Toàn bộ hệ thống HVAC dùng chu trình làm lạnh bằng không khí (air-cycle) và quạt tua-bin hiệu suất cao, có khả năng vận hành trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt mà thân thiện môi trường hơn (ít dùng gas lạnh). Sự phân bổ khí nóng/lạnh trong khoang được tối ưu thông qua đường gió dài và nhiều cửa gió nhỏ, tạo môi trường đồng đều và thoải mái cho tất cả hành khách. Nội thất rộng rãi (đường đi giữa lên tới 535 mm[23]), đèn và màn hình LED cá nhân, khu vực hành lý, khu vực nghỉ ngơi (lounge), WiFi, cổng sạc, cũng như các ghế dễ di chuyển nhờ ray modular[10][23]. So với thế hệ trước, Velaro Novo bố trí thêm ghế (flexibilty up to 600 ghế) nhờ tối ưu hóa không gian rỗng[23], mà vẫn giữ được tiện nghi hạng nhất (đệm êm, cabin yên tĩnh).

6. Hiệu suất năng lượng và tái tạo (Energy Efficiency & Regenerative Braking)

Velaro Novo đặt mục tiêu tiết kiệm năng lượng: cam kết giảm 30% tiêu thụ điện năng so với thế hệ Velaro trước[24]. Ngoài động cơ PMM và khí động học tiên tiến, tàu áp dụng nhiều biện pháp tiết kiệm năng lượng (hỗ trợ lái eco-driving, đóng ngắt các hệ thống không cần thiết). Trên Velaro MS (phiên bản ICE3neo), Silicon carbide inverters cho phép tận thu và trả lại năng lượng lên tới gần 100% khi phanh, giảm được ~10% tổng năng lượng tiêu thụ thực tế[7]. Kết hợp với công nghệ lái tự động/AI, hiệu năng tiết kiệm hơn nữa (ví dụ AI điều khiển phanh mượt mà tiết kiệm ~30% năng lượng[22]). Hệ thống tái tạo không chỉ dừng ở động cơ mà còn có phanh từ (eddy brakes) giúp bớt mài mòn cơ khí và hiệu suất cao ở dải tốc thấp.

7. Giảm ồn và rung động (Noise & Vibration Mitigation)

Thiết kế Velaro Novo đặc biệt chú trọng giảm ồn do gió và rung động. Vỏ bọc khí động học cho bogie không chỉ giảm lực cản mà còn triệt tiêu nhiễu từ bánh xe, ồn gió. Khung gầm vững chãi kết hợp treo khí nén và giảm chấn điện từ giúp giảm rung động dội vào thân xe. Hệ thống dập rung âm thanh (sound absorber) được bố trí trong buồng máy và trần xe. Alstom cũng nhấn mạnh ưu điểm tương tự trên Avelia: kiến trúc liên kết (articulated) và giảm số bogie giúp tàu êm ái hơn và ít tiếng động hơn[25]. Thực tế, Velaro và Avelia đạt mức êm ái vượt trội, ít bị khó chịu ngay cả ở tốc độ 300+ km/h.

8. Hệ thống an toàn và khả năng chống va chạm (Safety & Crashworthiness)

Velaro Novo tuân thủ tuyệt đối các tiêu chuẩn an toàn châu Âu (TSI, EN)[4]. Thân tàu bằng nhôm hàn ma sát cho độ cứng vững và tính chống va đập cao[3]. Cabin lái có cấu trúc hấp thu xung lực, khoang đầu (nose) làm bằng vật liệu chịu va chạm và hấp năng động lực. Hệ thống bảo vệ an toàn có bao gồm: tín hiệu ETCS/ATO dự phòng, phanh khẩn cấp điều khiển điện tử, cảm biến chống lệch đường ray. Các biện pháp an toàn như vách ngăn chống trượt chân, hệ thống dập shock nội thất cũng được trang bị. Trái ngược với hệ thống Shinkansen đóng (chỉ hoạt động riêng lẻ) thì Velaro được thiết kế “mở”, tương thích đa hệ thống nên đảm bảo an toàn liên kết nhiều mạng lưới khác nhau[26].

9. Tính mô-đun và linh hoạt cấu hình (Modularity & Configurability)

Velaro có thiết kế mô-đun cao: các toa có thể thêm/bớt đơn giản để thay đổi độ dài đoàn (dao động 8–16 toa). Nội thất áp dụng nguyên tắc “ống rỗng” (empty tube) với ray gắn ghế, bàn, vách ngăn… cho phép tái cấu hình nhanh (nửa ngày có thể thay đổi bố trí ghế, mở rộng khoang, chuyển ghế hạng nhất). Ví dụ, tàu 200m có thể chuyển đổi từ 2+2 thành 2+3, hoặc bố trí nhiều khu vực giải trí/hạng sang mà không ảnh hưởng hệ thống điện tử chân toa[10][23]. Alstom Avelia Horizon cũng dùng kiến trúc liên kết (articulated) cho phép giảm bogie và thêm toa một cách đơn giản[27]. Cả hai đều hướng tới tối ưu hoá TCO: Velaro giảm chi phí bảo trì bằng linh kiện module, khung gầm đa nhiệm; Avelia giảm chi phí mỗi chỗ ngồi nhờ thiết kế nhiều chỗ ngồi hơn (tăng 35%) và ít bogie hơn[27].

10. Chiến lược bảo dưỡng, độ tin cậy và chi phí vận hành (Maintenance Strategy & Lifecycle Cost)

Velaro Novo áp dụng bảo dưỡng dự đoángiám sát tình trạng ở mọi cấp (trạng thái bánh xe, trạng thái máy biến tần, rung động trục…). Railigent X tổng hợp dữ liệu vận hành để đưa ra dự đoán hỏng hóc chính xác, từ đó chỉ bảo trì khi cần[14][15]. Các chi tiết mô-đun (tháp inverter, máy bơm…) dễ dàng thay thế nhanh mà không tháo cả toa. Điều này đảm bảo độ tin cậy cực cao và độ sẵn sàng liên tục (VD: hệ thống RRX tại Đức đạt tỷ lệ sẵn sàng ~100% nhờ Railigent[14]). Alstom Avelia cũng tích hợp tele-diagnostic và bảo trì dự đoán, tuyên bố giảm 30% chi phí bảo trì so với tàu thế hệ trước[28]. Tổng chi phí vòng đời (bao gồm mua sắm, năng lượng và bảo trì) của Velaro Novo và Avelia được thiết kế thấp hơn: Velaro hứa hẹn giảm năng lượng 30%, Avelia giảm chi phí mỗi ghế do tăng 35% sức chứa[29][24].

11. Khả năng tương tác và chứng nhận (Interoperability & Certification)

Velaro Novo kế thừa khả năng đa hệ thống của Velaro: trang bị đa điện áp (25 kV, 15 kV, 3 kV, 1.5 kV) và hỗ trợ nhiều hệ thống tín hiệu quốc gia. Ví dụ, Velaro D (ICE3) có thể qua biên giới Đức–Pháp–Bỉ không dừng nhờ tương thích 4 điện áp và ERTMS[17]. Tương tự, Avelia Horizon thiết kế tuân thủ TSI và tích hợp sẵn ETCS, sẵn sàng hoạt động trên toàn châu Âu[13]. Velaro Novo trong tương lai cũng sẽ được cấp chứng nhận để chạy ở Mỹ (Brightline West) và châu Âu. So sánh với đối thủ như Shinkansen “đóng” thì Velaro/Avelia nổi bật ở tính linh hoạt xuất khẩu.

12. Tác động môi trường (Environmental Impact)

Velaro Novo và Avelia hướng tới phát thải thấp: bằng thiết kế nhẹ, hệ động lực điện, phanh tái tạo, chúng gần như không thải khí nhà kính trực tiếp (chỉ phát sinh khi sản xuất điện). Velaro Novo cam kết giảm 30% tiêu thụ năng lượng so với thế hệ cũ[24]. Cả hai đều có khả năng tái chế cao: vật liệu nhôm và module dễ tháo lắp giúp tái sử dụng/thu hồi vật liệu cuối đời hiệu quả[3]. Hitachi AT300, dù hiệu quả cao với cấu trúc nhôm và tiết kiệm nhiên liệu nhờ cơ chế tự động, vẫn có phát thải CO₂ nếu chạy chế độ diesel. Riêng tại Scotland, lưới điện hóa cùng AT300 (Class 385 EMU) đã giảm 82% CO₂ so với diesel tiền nhiệm[30]. Có thể kỳ vọng Velaro Novo có lượng phát thải chu trình vòng đời thấp hơn đối thủ, đặc biệt khi điện lưới chuyển sang nguồn tái tạo.

13. Bảng so sánh (Comparative Tables)

Bảng 1. Thông số kỹ thuật cơ bản

Đặc tính

Velaro Novo (Siemens)

Velaro D (ICE3/MS)

Alstom Avelia Horizon

Hitachi AT300 (IET)

Tốc độ tối đa

360 km/h[1]

320 km/h[31]

320 km/h[32]

200 km/h[33]

Chiều dài đoàn tàu

~200 m (8 toa)

200 m (8 toa)[34]

200 m (khoảng)

200–260 m (5–9 toa)

Khối lượng

~380–400 t (giảm 15%)[2]

425–454 t[35]

(chưa công bố)

243 t (5 toa) / 438 t (9 toa)[33]

Sức chứa (hành khách)

~600 (200 m)[23]

460 chỗ[36]

740 (200 m)[37]

326 (5 toa) / 650 (9 toa)[38]

Công suất toàn đoàn tàu

+10% so với ICE3 (≈8800 kW)[6]

8000 kW[39]

(không rõ)

~3500 kW (động cơ diesel) + mô tơ điện[40]

Năng lượng/Tái tạo

–30% năng lượng vs trước[24]

– (thế hệ cũ)

–30% năng lượng/ghế vs cạnh tranh[20]

(không rõ)

Khoảng bảo dưỡng định kỳ

Bảo trì dự đoán 24/7

Bảo trì định kỳ truyền thống

Giảm 30% chi phí bảo trì nhờ tele-diagnostic[28]

Bảo trì theo chu kỳ (bình thường)

Chi phí mua sắm (ước)

(chưa công bố)

~€50–60 triệu (tham khảo ICE 3)

(chưa rõ)

~€20–25 triệu (Class 800)

Bảng 2. So sánh ưu thế chính

Tiêu chí

Velaro Novo (Siemens)

Alstom Avelia Horizon

Hitachi AT300

Thiết kế động lực

Động cơ PM, inverter SiC, phanh tái tạo cực đại[6][7]

Động cơ PM, gia tốc/ phanh thông minh

Động cơ đồng bộ/ASM, bi-mode

Khung gầm – khí động học

Vỏ bọc bogie đầy đủ giảm 15% drag[9], treo khí nén êm [19]

Kiến trúc liên kết ít bogie, mũi khí động, -30% drag/ghế[41][20]

Thân nhôm nhẹ, treo khí cơ bản

Nội thất – tiện nghi

Rộng rãi, kết cấu nội thất module[10], tiết kiệm 10% diện tích, nội thất cao cấp

Đôi tầng tăng +35% chỗ[41], cửa rộng, êm ái

Tiện nghi tiêu chuẩn (AC, Wi-Fi)

Điều khiển tín hiệu

ETCS L2/3 + ATO (pioneer Siemens)[12]

ETCS L2, ATO sẵn sàng

Đã triển khai ETCS (UK)

Bảo trì và độ tin cậy

Predictive (Railigent X), đảm bảo ~100% sẵn sàng[14][15]

Tele-diagnostic, giảm 30% chi phí bảo trì[28]

Dịch vụ bảo trì tiêu chuẩn

Hiệu quả năng lượng

Giảm 30% năng lượng vs cũ[24], tận thu Regen tối đa[7]

30% ít năng lượng/ghế vs TB (tiltronix)[42]

Sinh thái (giảm SOx), nhưng hao tổn khi chạy diesel

Phát thải – tái chế

Gần không thải (điện), thân nhôm dễ tái chế[3]

Điện hoàn toàn, thân tàu mới bền hơn

Còn phát thải diesel, tái chế nhôm tốt

14. Đồ thị/quy trình bảo dưỡng (Mermaid Chart)

flowchart:
    A[Cảm biến trên tàu] --> B[Nền tảng giám sát (Railigent)]
    B --> C[Phân tích dữ liệu bằng AI]
    C --> D[Dự đoán hư hỏng]
    D --> E[Lập kế hoạch bảo trì]
    E --> F[Sửa chữa / Thay thế phụ tùng]
    F --> A

Hình 2: Quy trình bảo dưỡng dự đoán của Velaro Novo – dữ liệu cảm biến (rung, nhiệt độ, v.v.) được thu thập liên tục, phân tích bằng AI để dự đoán hư hỏng và chỉ bảo dưỡng khi cần thiết.

15. Kết luận và khuyến nghị

Velaro Novo thể hiện nhiều ưu thế vượt trội: động lực điện hiện đại (PMM+SiC) và cải tiến khí động học giúp đạt hiệu suất năng lượng cao nhất hiện nay[24][6]. Thiết kế bogie bọc kín và nội thất mô-đun tối ưu không gian hành khách[10][9]. Hệ thống tín hiệu ETCS/ATO đảm bảo an toàn cao và tận dụng công nghệ đường sắt số. Đặc biệt, các phương thức bảo trì tiên tiến giúp tối đa hóa thời gian hoạt động, tăng độ sẵn sàng hệ thống lên ~100%[14][15]. So với đối thủ Alstom Avelia và Hitachi AT300, Velaro Novo nổi bật ở tính mô-đun linh hoạt và hệ sinh thái số đầy đủ. Tuy nhiên, các đơn vị vận hành cần đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số (depot, nền tảng Cloud) để tận dụng tối đa lợi ích dự đoán bảo trì. Đồng thời, cần đánh giá tác động môi trường tổng thể và kế hoạch tái chế vật liệu cuối đời. Về dài hạn, khuyến nghị là khai thác triệt để chế độ lái tiết kiệm, tăng cường đầu tư cho hệ thống giám sát sức khỏe tàu và nâng cao năng lực đào tạo công nhân bảo trì kỹ thuật số. Với những lợi thế trên, Velaro Novo xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho các mạng lưới đường sắt cao tốc thế kỷ 21.

Nguồn: Thông tin chính thức và bài phân tích của Siemens về Velaro Novo[1][5]; Báo cáo kỹ thuật và công nghệ của Siemens Velaro[6][18]; Bài viết phân tích trên Cafef (VN)[43][12]; Tài liệu Alstom Avelia Horizon (web Alstom)[13][41]; Tài liệu Hitachi A-train Wiki[3][33]. (Các số liệu chưa có trong nguồn sẽ được ghi chú “chưa công bố”).


[1] [31] [34] [35] [36] [39] Siemens Velaro - Wikipedia

https://en.wikipedia.org/wiki/Siemens_Velaro

[2] [7] [8] [11] [12] [14] [15] [16] [17] [21] [22] [23] [24] [26] [43] Vingroup đã chọn chuẩn xác: Nếu đường sắt cao tốc Trung Quốc là “Ngựa ô” thì Siemens chính là “Thần long”

https://cafef.vn/vingroup-da-chon-chuan-xac-neu-duong-sat-cao-toc-trung-quoc-la-ngua-o-thi-siemens-chinh-la-than-long-188260427124340982.chn

[3] Hitachi A-train - Wikipedia

https://en.wikipedia.org/wiki/Hitachi_A-train

[4] [5] [10] [19] velaro brochure

https://assets.new.siemens.com/siemens/assets/api/uuid:f8bb84ab18e118497745eb3d7221e0ce7c2d1b9b/siemens-mobility-velaro-brochure-en.pdf

[6] assets.new.siemens.com

https://assets.new.siemens.com/siemens/assets/api/uuid:9e0d21bc-e63c-459d-b74c-7ace7bc210e2/presentation-velaro-novo-e.pdf

[9] [18] ordemdosengenheiros.pt

https://www.ordemdosengenheiros.pt/fotos/editor2/2023/230420_prt_mododetransporteferroviario.pdf

[13] [28] Avelia high-speed trains: The best way to travel fast | Alstom

https://www.alstom.com/solutions/rolling-stock/avelia-high-speed-trains-best-way-travel-fast

[20] [25] [27] [29] [32] [37] [41] [42] Avelia Horizon: The most advanced double-deck high-speed train in the world | Alstom

https://www.alstom.com/solutions/rolling-stock/high-speed-trains/avelia-horizon-most-advanced-double-deck-high-speed-train-world

[30] Hitachi Rail marks 10 years in Scotland - Rail Professional

https://www.railprofessional.com/news/hitachi-rail-marks-10-years-in-scotland

[33] [38] [40] British Rail Class 800 - Wikipedia

https://en.wikipedia.org/wiki/British_Rail_Class_800

----
Xin chào bạn! Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa. Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Khớp nối ( coupling ) - Những dạng khớp nối ( ebook )

Đây là tuyển tập nói về những chủng loại khớp nối khác nhau, những kết cấu, ứng dụng của từng loại khớp nối, ưu và nhược điểm của từng loại. Hình chụp, có lẫn cả hình vẽ 3D, rất đẹp, dễ quan sát. Bản tiếng Anh. Nó đây, 7 file ( pdf ) Phần 1 Phần 2 Phần 3 Phần 4 Phần 5 Phần 6 Phần 7 SCCK.TK (theo blog Phuc Linh )

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT

Tra size bolt- nut 1- BẢNG TRA SIZE FLANGE, BOLT & NUT For class 150 Flanges STT size of flanges (inches) number of bolt Đường kính Bolt (Inches) Đường kính Bolt  ( MM) Leng of blots  L =mm 1 1/2 4 1/2 M14 60-60 2 3/4 4 1/2 M14 65-65 3 1 4 1/2 M14 65-80 4 1 1/4 4 1/2 M14 70-85 5 1 1/2 4 1/2 M14 70 85 6 2 4 5/8 M16 85 95 7 2/ 1/2 4 5/8 M16 90 100 8 ...

Cách kiểm tra và đánh giá vết ăn khớp (tooth contact) của cặp bánh răng

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Hộp số với cặp bánh răng nghiêng Tooth contact là một trong những yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả và độ bền của bánh răng Mục đích Các bánh răng phải có tải trọng phân bố đều trên bề mặt răng khi làm việc ở điều kiện danh định.  Nếu tải trọng phân bố không đều, áp lực tiếp xúc và ứng suất uốn tăng cục bộ , làm tăng nguy cơ hư hỏng.  Gear Run Out của bánh răng là gì? cách kiểm tra Bánh răng và hộp số, phần 3: Phân tích dầu tìm nguyên nhân hư hỏng bánh răng. Bánh răng và Hộp số, phần 2: Các loại hộp số, bôi trơn, hư hỏng thường gặp Bánh răng và hộp số, phần 1: Các loại bánh răng (types of gears) Để đạt được sự phân bố tải đều, bánh răng cần có độ chính xác trong thiết kế, sản xuất, lắp ráp và lắp đặt các bộ phận của hộp số. Các yếu tố này được kiểm tra, test thử nghiệm và kiểm tra tại xưởng của nhà sản xuất thiết bị. Lắp đặt đúng cách tại hiện trường là bước cuối cùng để ...

Đo thông số răng nào, khi chế bánh răng mới thay bánh răng bị hỏng

Về những thông số của bánh răng, có rất nhiều thông số để phục vụ cho quá trình gia công, thiết kế và lắp đặt máy. Tuy nhiên có một số thông số cơ bản bắt buộc người chế tạo cần phải nắm rõ, gồm: Đường kính Vòng đỉnh (Tip diameter): là đường tròn đi qua đỉnh răng,  da = m (z+2) . Đường kính Vòng đáy (Root diameter): là vòng tròn đi qua đáy răng,  df = m (z-2.5) . Đường kính Vòng chia (Reference diameter): là đường tròn tiếp xúc với một đường tròn tương ứng của bánh răng khác khi 2 bánh ăn khớp với nhau,  d = m.Z   Số răng:  Z=d/m Bước răng (Circular Pitch): là độ dài cung giữa 2 profin của 2 răng kề nhau đo trên vòng chia,  P=m. π Modun: là thông số quan trọng nhất của bánh răng,  m = P/π ; ha=m. Chiều cao răng (whole depth): là khoảng cách hướng tâm giữa vòng đỉnh và vòng chia;  h=ha + hf=2.25m, trong đó ha=1 m, hf=1,25 Chiều dày răng (width): là độ dài cung tròn giữa 2 profin của một răng đo trên vòng tròn chia;  St = P/2 = m/2 Chiều rộng r...

Thử nghiệm thủy tĩnh - hydrostatic test

Viết bài: Thanh Sơn (cập nhật 2/2023), bản quyền thuộc về wwwbaoduongcokhi.com   Hư hỏng khi thử thủy tĩnh bình áp lực Thử nghiệm thủy tĩnh (hay còn gọi là hydrostatic test) là một phương pháp kiểm tra tính an toàn và độ bền của các thiết bị dưới tác động của áp suất nước. Thử nghiệm này thường được sử dụng để kiểm tra các đường ống, bồn chứa, hệ thống ống dẫn, van và các thiết bị khác trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, thực phẩm, năng lượng điện và nhiều ngành công nghiệp khác. Khi thực hiện thử nghiệm thủy tĩnh, nước được bơm vào thiết bị đang được kiểm tra cho đến khi áp suất nước đạt đến một mức độ xác định. Thiết bị sẽ được giữ ở áp suất nước này trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ một vài giờ đến một vài ngày. Trong quá trình này, các kỹ sư kiểm tra và giám sát áp suất và xem xét sự xuất hiện của các vết rò rỉ hoặc sự biến dạng của thiết bị. Sau khi thử nghiệm thủy tĩnh hoàn thành, nước sẽ được xả ra khỏi thiết bị và thiết bị sẽ được kiểm tra k...

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

Giải thích ý nghĩa ký hiệu vòng bi SKF [P1]

Ký hiệu của ổ lăn được chia ra làm hai nhóm chính: ký hiệu của ổ lăn tiêu chuẩn và ký hiệu của ổ lăn đặc biệt. Ổ lăn tiêu chuẩn là những ổ lăn có kích thước được tiêu chuẩn hóa trong khi ổ lăn đặc biệt là những ổ lăn có kích thước dặc biệt theo yêu cầu của khách hàng. Những ổ lăn chế tạo theo yêu cầu này được ký hiệu bằng “số bản vẽ” và chúng cũng không được nêu chi tiết trong phần này. Một ký hiệu đầy đủ bao gồm một ký hiệu cơ bản mà một hoặc nhiều ký hiệu phụ (- giản đồ 1). Ký hiệu đầy đủ bao gồm ký hiệu cơ bản và các ký hiệu phụ luôn luôn được ghi trên bao bì của ổ lăn, trong khi đó ký hiêu ghi trên ổ lăn đôi khi không đầy dủ vì những lí do sản xuất. Ký hiệu cơ bản xác định : Chủng loại Thiết kế cơ bản Kích thước tiêu chuẩn của ổ lăn. Những ký hiệu phụ xác định : Những thàng phần của ổ lăn và / hoặc Những thay đổi về thiết kế và / hoặc đăc tính khác vơi thiêt kế tiêu chuẩn. Ký hiệu phụ có thể đứng trước ký hiệu cơ bản (tiếp đầu ngữ) hoặc đứng sau (tiế...

Chọn vật liệu chế tạo bánh răng và xử lý nhiệt

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về  www.baoduongcokhi.com Điều cần thiết là chọn vật liệu và xử lý nhiệt thích hợp phù hợp với ứng dụng dự kiến ​​của bánh răng. Vì các bánh răng được ứng dụng cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau, chẳng hạn như máy móc công nghiệp, thiết bị điện/điện tử, đồ gia dụng và đồ chơi, và bao gồm nhiều loại vật liệu, nên chúng tôi muốn giới thiệu các vật liệu điển hình và phương pháp xử lý nhiệt của chúng. Hộp số 1. Các loại vật liệu chế tạo bánh răng a) S45C (Thép cacbon dùng cho kết cấu máy): S45C là một trong những loại thép được sử dụng phổ biến nhất, chứa lượng carbon vừa phải ( 0,45% ). S45C dễ kiếm được và được sử dụng trong sản xuất bánh răng trụ thẳng, bánh răng xoắn, thanh răng, bánh răng côn và bánh răng trục vít bánh vít . Xử lý nhiệt và độ cứng đạt được: nhiệt luyện độ cứng Không < 194HB Nhiệt luyện bằng cách nung nóng, làm nguội nhanh (dầu hoặc nước) và ram thép, còn gọi là quá...