Chuyển đến nội dung chính

ISO 55000 - bộ tiêu chuẩn về quản lý tài sản (Asset management)

Quản lý tài sản là gì?

Quản lý tài sản là quá trình quản lý các tài sản của một tổ chức để tối đa hóa giá trị của chúng và đáp ứng các yêu cầu và mong đợi của các bên liên quan. Tài sản có thể là vật chất, tài chính, con người hoặc vô hình, và quản lý tài sản bao gồm việc lập kế hoạch, tối ưu hóa, lựa chọn, mua lại/phát triển, sử dụng, bảo trì và xử lý cuối cùng hoặc đổi mới các tài sản và hệ thống tài sản phù hợp. Quản lý tài sản đã được phát triển từ những năm 1990, bắt nguồn từ ngành dầu khí Biển Bắc và khu vực công của Úc, để xác định các quy trình kinh doanh cần thiết, các hoạt động liên kết và các tính năng tích hợp hệ thống để đạt được hiệu suất tối đa và các lợi ích.

Mô hình của hệ thống quản lý tài sản

Lợi ích của việc quản lý tài sản được tối ưu hóa

Việc tối ưu hóa quản lý tài sản đem lại nhiều lợi ích rõ rệt, được chứng minh trên toàn cầu dựa trên quản lý toàn bộ vòng đời tài sản, từ rủi ro đến liên kết. Những lợi ích này bao gồm:

  • Tổ chức quy trình, nguồn lực và đóng góp theo chức năng, thay vì chia nhỏ thành các bộ phận riêng biệt và ưu tiên ngắn hạn cạnh tranh.
  • Tạo ra một lộ trình kiểm toán minh bạch để giải thích những gì đã được thực hiện, khi nào và vì sao.
  • Tăng cường hiểu biết và sử dụng thông tin và dữ liệu để ra quyết định thông minh và nhất quán hơn.
  • Cải thiện kế hoạch, đặc biệt là trong việc chi tiêu vốn.
  • Quản lý rủi ro một cách nhất quán, ưu tiên và có thể kiểm toán.
  • Sắp xếp và điều phối các sáng kiến hiện có, bao gồm phát triển năng lực.
  • Thúc đẩy sự tham gia của lực lượng lao động, bao gồm lãnh đạo, truyền thông và làm việc theo nhóm liên ngành.

Bộ tiêu chuẩn ISO 55000

ISO 55000 là một bộ tiêu chuẩn quốc tế về quản lý tài sản được phát hành bởi Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO) vào năm 2014.

Bộ tiêu chuẩn ISO 55000 bao gồm ba tiêu chuẩn:

·        ISO 55000 cung cấp tổng quan về chủ đề quản lý tài sản, các thuật ngữ và định nghĩa tiêu chuẩn.

·        ISO 55001 là đặc tả yêu cầu cho một hệ thống quản lý tích hợp, hiệu quả để quản lý tài sản.

·        ISO 55002 cung cấp hướng dẫn để thực hiện một hệ thống quản lý như vậy.

Lưu ý: Tiêu chuẩn 55001 xác định các yêu cầu đối với hệ thống quản lý tài sản, giống như tiêu chuẩn ISO 9001 quy định hệ thống quản lý chất lượng và tiêu chuẩn ISO 14001 đề cập đến hệ thống quản lý môi trường. Do đó, ISO 55001 không phải là thông số kỹ thuật cho hệ thống quản lý thông tin tài sản (đôi khi được gọi là “Quản lý tài sản doanh nghiệp” hoặc hệ thống EAM). Tuy nhiên, các công cụ phần mềm như vậy có thể là công cụ hỗ trợ hữu ích ('người hỗ trợ') để quản lý thông tin và các yếu tố kiểm soát công việc của việc quản lý tài sản tốt.

Sự phát triển của các tiêu chuẩn này đã đạt được bởi Ủy ban ISO TC251, với 31 quốc gia tham gia. Các tiêu chuẩn đã được xuất bản vào tháng 2 năm 2014 và có sẵn từ các cơ quan tiêu chuẩn quốc gia như BSI.

Tiêu chuẩn này được công bố lần đầu tiên vào năm 2014 và thay thế cho các tiêu chuẩn quản lý tài sản trước đó như PAS 55 (Publicly Available Specification 55) và BS 55000 (British Standard 55000).

Tiền thân của ISO 55000 là PAS 55, một tiêu chuẩn được phát triển bởi Hội đồng Quản lý Tài sản Vật lý (IAM) vào năm 2004. PAS 55 được coi là một bước đột phá trong việc quản lý tài sản vật lý, đánh giá và cải tiến hiệu quả sử dụng tài sản trong các tổ chức. Nó được áp dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau trên toàn thế giới.

Sau đó, BS 55000 được phát triển tại Vương quốc Anh với mục đích tạo ra một tiêu chuẩn quốc tế về quản lý tài sản vật lý. Tiêu chuẩn này cũng được áp dụng trong nhiều ngành công nghiệp trên thế giới.

Sau khi hoàn thành quá trình phát triển và thảo luận, ISO 55000 được chính thức công bố vào tháng 1 năm 2014. ISO 55000 đã trở thành tiêu chuẩn quốc tế chính thức về quản lý tài sản và được áp dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau trên toàn thế giới.

Từ đó đến nay, ISO 55000 đã trở thành một tiêu chuẩn quan trọng và được coi là một bước đột phá trong việc quản lý tài sản hiệu quả và bền vững. Các tổ chức và doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn này có thể tối ưu hóa sử dụng tài sản, nâng cao độ tin cậy và khả dụng của tài sản và giảm thiểu các rủi ro trong quản lý tài sản.

Bộ tiêu chuẩn ISO 55000

ISO 55000 được áp dụng cho mọi loại tài sản, bao gồm cả tài sản vật chất và tài sản phi vật chất. Nó đề xuất một cách tiếp cận hệ thống để quản lý tài sản, đánh giá và cải thiện hiệu suất của chúng. Tiêu chuẩn này tập trung vào việc tối ưu hóa giá trị của tài sản trong suốt vòng đời của chúng, từ giai đoạn kế hoạch, vận hành, bảo trì, sửa chữa cho đến khi tài sản được loại bỏ.

ISO 55000 cũng đề cập đến việc quản lý rủi ro, quản lý dữ liệu và thông tin về tài sản, định giá tài sản và kế hoạch phát triển tài sản. Đây là một trong những tiêu chuẩn quan trọng trong lĩnh vực quản lý tài sản và được sử dụng rộng rãi trong các tổ chức trên toàn thế giới.

Các nội dung chính của tiêu chuẩn ISO 55000

ISO 55000 là tiêu chuẩn quản lý tài sản cung cấp hướng dẫn cho các tổ chức trong việc quản lý tài sản một cách hiệu quả, tối ưu hóa giá trị của tài sản trong suốt vòng đời của chúng. Các nội dung chính của ISO 55000 bao gồm:

1.      Phạm vi, mục đích và các nguyên tắc của quản lý tài sản

2.      Khái niệm và thuật ngữ trong quản lý tài sản

3.      Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý tài sản, bao gồm cả khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường

4.      Các yêu cầu và tiêu chuẩn về quản lý tài sản, bao gồm các quy trình, phương pháp và công cụ hỗ trợ

5.      Phương pháp đánh giá hiệu quả của quản lý tài sản

6.      Các yêu cầu và tiêu chuẩn về phát triển và triển khai chiến lược quản lý tài sản, bao gồm cả việc xác định mục tiêu, kế hoạch và các hoạt động cần thiết để đạt được mục tiêu đó

7.      Các yêu cầu và tiêu chuẩn về giám sát và cải tiến quản lý tài sản.

Tóm lại, các nội dung chính của ISO 55000 bao gồm việc giúp các tổ chức hiểu rõ hơn về quản lý tài sản, cung cấp khái niệm và thuật ngữ chuẩn trong lĩnh vực này, đề xuất các phương pháp và tiêu chuẩn hỗ trợ quản lý tài sản, và giúp các tổ chức đánh giá và cải tiến hiệu quả của quản lý tài sản của mình.

Các nội dung chính của tiêu chuẩn ISO 55001

ISO 55001 được xây dựng trên cơ sở của ISO 55000, cung cấp các chỉ tiêu cụ thể để tổ chức có thể triển khai và duy trì một hệ thống quản lý tài sản hiệu quả. Tiêu chuẩn này yêu cầu các tổ chức đánh giá và quản lý các rủi ro liên quan đến tài sản của họ, cải thiện hiệu suất và khả năng sử dụng tài sản, giảm thiểu chi phí bảo trì và đầu tư vào các dự án tài sản mới.

Tiêu chuẩn ISO 55001 cung cấp các yêu cầu và hướng dẫn cho hệ thống quản lý tài sản, giúp tổ chức quản lý tài sản của mình một cách hiệu quả. Các nội dung chính của ISO 55001 bao gồm:

1.      Phạm vi và lĩnh vực áp dụng: Xác định phạm vi và lĩnh vực áp dụng tiêu chuẩn.

2.      Các yêu cầu chung: Chứa các yêu cầu chung về quản lý tài sản, bao gồm cả việc xác định và đánh giá rủi ro.

3.      Quản lý tài sản: Xác định các yêu cầu cụ thể về quản lý tài sản, bao gồm kế hoạch và phát triển tài sản, mua lại và sử dụng tài sản, bảo trì và xử lý cuối cùng các tài sản.

4.      Hệ thống quản lý: Yêu cầu tạo ra hệ thống quản lý tài sản hiệu quả để đảm bảo sự liên kết và tính nhất quán trong các quy trình quản lý tài sản.

5.      Lập kế hoạch: Yêu cầu các kế hoạch tài sản và kế hoạch quản lý rủi ro tài sản, để đảm bảo rằng tài sản được quản lý và sử dụng hiệu quả.

6.      Giám sát và đánh giá hiệu quả: Để đánh giá hiệu quả quản lý tài sản, yêu cầu giám sát các hoạt động và đánh giá các kết quả để đảm bảo tính liên tục và cải tiến.

7.      Cải tiến: Yêu cầu tạo ra các kế hoạch cải tiến và theo dõi hiệu quả của chúng để đảm bảo rằng quá trình quản lý tài sản được cải thiện liên tục.

Các hoạt động của ISO 55001

Các nội dung chính của tiêu chuẩn ISO 55002

ISO 55002 là tiêu chuẩn hướng dẫn về áp dụng tiêu chuẩn quản lý tài sản ISO 55001. Tiêu chuẩn này cung cấp hướng dẫn chi tiết về các yêu cầu trong ISO 55001 và giải thích các nguyên tắc và phương pháp áp dụng chúng.

Các nội dung chính của ISO 55002 bao gồm:

1.      Phạm vi: giải thích phạm vi của tiêu chuẩn.

2.      Thông tin và tài liệu: đề cập đến yêu cầu về thông tin và tài liệu cần thiết cho quản lý tài sản.

3.      Quản lý rủi ro: cung cấp hướng dẫn về cách quản lý rủi ro trong quản lý tài sản.

4.      Lập kế hoạch: giải thích cách lập kế hoạch cho quản lý tài sản và cách quản lý các rủi ro và cơ hội.

5.      Quản lý tài sản: đề cập đến cách thực hiện việc quản lý tài sản và cách tối ưu hóa quá trình này.

6.      Giám sát và đánh giá: cung cấp hướng dẫn về cách giám sát và đánh giá hiệu quả của quản lý tài sản.

7.      Nâng cao hiệu quả quản lý tài sản: đề cập đến cách nâng cao hiệu quả của quản lý tài sản bằng cách sử dụng các công cụ, kỹ thuật và các phương pháp khác.

8.      Các yếu tố cơ bản khác: giải thích các yếu tố khác cần thiết để thực hiện quản lý tài sản hiệu quả, bao gồm quản lý chất lượng, quản lý nhân sự, quản lý tài chính và quản lý vận hành.

ISO 55002 yêu cầu rằng các hoạt động quản lý tài sản phải được tích hợp và tối ưu hóa trong các quy trình kinh doanh của tổ chức. Điều này đòi hỏi các tổ chức phải thiết kế các quy trình kinh doanh của mình để đảm bảo rằng việc quản lý tài sản được tích hợp vào các quy trình này và được xem như một phần của các hoạt động hàng ngày của tổ chức. Chúng ta cần xác định các liên kết giữa việc quản lý tài sản và các quy trình kinh doanh khác, đảm bảo rằng các hoạt động quản lý tài sản được tích hợp vào các quy trình này và được xem như một phần của các hoạt động hàng ngày của tổ chức.

Các yêu cầu này giúp đảm bảo rằng quản lý tài sản không được xem như một hoạt động độc lập, mà được tích hợp vào các quy trình kinh doanh của tổ chức. Việc tích hợp này giúp tăng cường hiệu suất và hiệu quả của quản lý tài sản, đồng thời giảm thiểu chi phí và rủi ro cho tổ chức.

Các áp dụng của bộ tiêu chuẩn ISO 55000

Tiêu chuẩn ISO 55000 cung cấp một khuôn khổ toàn diện để quản lý tài sản, có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Sau đây là một số ví dụ về các ứng dụng của ISO 55000:

1.      Quản lý tài sản vật chất: ISO 55000 có thể được áp dụng để quản lý các tài sản vật chất, bao gồm nhà máy, thiết bị, máy móc, đường ống, hệ thống cơ khí, đường sắt, cầu đường, đường bộ, tàu thủy, máy bay và các tài sản khác.

2.      Quản lý tài sản phi vật chất: ISO 55000 cũng có thể được áp dụng để quản lý các tài sản phi vật chất, bao gồm thông tin, trí tuệ, bản quyền, giấy tờ, thương hiệu, khách hàng và các tài sản khác.

3.      Quản lý tài sản công cộng: ISO 55000 có thể được áp dụng để quản lý các tài sản công cộng, bao gồm cơ sở hạ tầng đô thị, hệ thống điện lực, hệ thống nước, hệ thống giao thông và các tài sản công cộng khác.

4.      Quản lý tài sản trên các ngành công nghiệp: ISO 55000 có thể được áp dụng trên nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm sản xuất, vận tải, năng lượng, dầu khí, khai thác mỏ, đóng tàu, y tế, giáo dục, tài chính và các ngành khác.

5.      Quản lý tài sản của các tổ chức: ISO 55000 cũng có thể được áp dụng để quản lý tài sản của các tổ chức, bao gồm các tổ chức phi lợi nhuận, các tổ chức chính phủ, các tổ chức tư nhân và các tổ chức khác.

Tóm lại, ISO 55000 là một tiêu chuẩn rất linh hoạt và có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tiêu chuẩn này cung cấp một khuôn khổ chung cho quản lý tài sản, giúp các tổ chức tối ưu hóa giá trị của tài sản và đạt được các mục tiêu chiến lược của mình.

Các bước triển khai áp dụng tại nhà máy công nghiệp

Áp dụng tiêu chuẩn ISO 55000 trong quản lý tài sản là quá trình phức tạp và đòi hỏi sự cố gắng và cam kết từ các bộ phận khác nhau của tổ chức. Sau đây là một số bước cơ bản để triển khai áp dụng tiêu chuẩn ISO 55000 tại nhà máy công nghiệp như lọc dầu, hóa chất:

1.      Đánh giá môi trường quản lý tài sản hiện tại: Xác định các phương pháp hiện tại trong quản lý tài sản tại nhà máy, đánh giá các rủi ro liên quan đến tài sản và đánh giá các kết quả đã đạt được trong quá trình quản lý tài sản.

2.      Thiết lập mục tiêu và chiến lược quản lý tài sản: Thiết lập mục tiêu và chiến lược quản lý tài sản cụ thể cho nhà máy dựa trên các yếu tố như mục tiêu kinh doanh, nguồn lực và nhu cầu của khách hàng.

3.      Thiết kế quy trình quản lý tài sản: Xây dựng các quy trình quản lý tài sản cần thiết để đạt được mục tiêu và chiến lược quản lý tài sản, bao gồm quy trình quản lý rủi ro, quy trình kiểm tra tình trạng tài sản, quy trình quản lý bảo trì và quy trình đào tạo nhân viên.

4.      Đánh giá hiệu quả và đánh giá định kỳ: Đánh giá hiệu quả của quá trình quản lý tài sản, kiểm tra hiệu quả của các quy trình quản lý tài sản, cải tiến quy trình quản lý tài sản nếu cần thiết và đánh giá định kỳ.

5.      Đào tạo và phát triển nhân viên: Đào tạo và phát triển nhân viên để cải thiện năng lực của họ trong việc quản lý tài sản và phát triển kỹ năng cần thiết cho quản lý tài sản.

6.      Thực hiện các công việc quản lý tài sản: Thực hiện các công việc quản lý tài sản trong quy trình quản lý tài sản, bao gồm kiểm tra tình trạng tài sản, quản lý bảo trì, quản lý rủi ro và đào tạo nhân viên.

7.      Theo dõi và đánh giá hiệu quả: Theo dõi và đánh giá hiệu quả của quy trình quản lý tài sản, cải tiến quy trình nếu cần thiết để đảm bảo các mục tiêu quản lý tài sản đạt được. Theo dõi các chỉ tiêu hiệu quả của quy trình quản lý tài sản bao gồm các chỉ tiêu về hiệu quả tài chính, hoạt động và chất lượng. Sử dụng các phương pháp đánh giá hiệu quả như đánh giá giá trị thực (value realization), đánh giá tối ưu hóa chi phí (cost optimization), và đánh giá tính khả dụng của tài sản (asset availability) để đo lường hiệu quả của quá trình quản lý tài sản.

Việc triển khai áp dụng tiêu chuẩn ISO 55000 trong quản lý tài sản là một quá trình liên tục và cần được thực hiện một cách thận trọng và có kế hoạch. Các bước được liệt kê trên cũng cần phải được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu và yêu cầu cụ thể của từng nhà máy công nghiệp như lọc dầu, hóa chất.

ISO 55000 mang lại nhiều lợi ích cho các tổ chức và doanh nghiệp trong việc quản lý tài sản, bao gồm:

1.      Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài sản: Tiêu chuẩn ISO 55000 giúp các tổ chức hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng tài sản, từ đó giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài sản và giảm thiểu lãng phí.

2.      Nâng cao độ tin cậy và tính sẵn sàng của tài sản: ISO 55000 giúp các tổ chức có kế hoạch bảo trì, sửa chữa và nâng cấp tài sản hiệu quả hơn, đảm bảo tài sản luôn hoạt động tốt và đáp ứng được nhu cầu sử dụng của khách hàng.

3.      Tăng tính linh hoạt trong quản lý tài sản: ISO 55000 giúp các tổ chức hiểu rõ hơn về các rủi ro và thách thức trong quản lý tài sản, đồng thời cung cấp cho họ các công cụ và phương pháp để đối phó với những thay đổi và biến động trong môi trường kinh doanh.

4.      Tăng cường quản lý rủi ro và tuân thủ pháp luật: ISO 55000 giúp các tổ chức hiểu rõ hơn về các rủi ro liên quan đến tài sản và có kế hoạch để giảm thiểu những rủi ro này. Đồng thời, tiêu chuẩn này cũng đảm bảo rằng các tổ chức tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến quản lý tài sản.

5.      Nâng cao uy tín và danh tiếng của tổ chức: Việc áp dụng ISO 55000 cho thấy sự cam kết của tổ chức với việc quản lý tài sản một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Điều này có thể giúp nâng cao uy tín và danh tiếng của tổ chức trong mắt khách hàng, đối tác và các bên liên quan khác.

6.      Giảm thiểu chi phí và tăng cường hiệu quả tài chính: Việc quản lý tài sản hiệu quả giúp giảm thiểu chi phí vận hành và bảo trì, từ đó tăng cường hiệu quả tài chính của tổ chức.

7.      Tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm: Tiêu chuẩn này yêu cầu các tổ chức đánh giá và báo cáo về tài sản của mình một cách minh bạch và trung thực, giúp tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm trong quản lý tài sản.

Tuy nhiên, việc triển khai ISO 55000 đòi hỏi đầu tư thời gian và nguồn lực để đào tạo nhân viên, xác định các chỉ tiêu đánh giá và triển khai các hệ thống giám sát và báo cáo phù hợp. Do đó, việc triển khai tiêu chuẩn này có thể gặp phải một số thách thức về chi phí và độ phức tạp.

Tổng thể, ISO 55000 là một tiêu chuẩn quan trọng và có ích trong việc quản lý tài sản vật lý, giúp các tổ chức và doanh nghiệp đạt được nhiều lợi ích trong việc tối ưu hóa sử dụng tài sản, nâng cao độ tin cậy và khả dụng của tài sản và giảm thiểu các rủi ro trong quản lý tài sản.

Related Posts by Categories



Nhận xét

Bài đăng xem nhiều

Hỏi đáp về Bôi trơn hộp giảm tốc

Câu hỏi: Cho mình hỏi trong hộp giảm tốc nón trụ thì việc bôi trơn bánh răng và ổ lăn căn cứ vào đâu? khi nào dùng mỡ ?, khi nào dùng dầu để bôi trơn?. Mình xin cảm ơn. Hộp giảm tốc côn trụ 2 cấp được sử dụng ngày càng phổ biến (ảnh của dongco3pha) Trả lời: ý kiến 1: - bôi mỡ bôi trơn: khi tần suất làm việc của hộp số nầy hoạt động liên tục, với mỡ bôi trơn thì nhiệt độ sinh ra do cặp bánh răng hoạt động không đủ để làm mất tính bôi trơn của mỡ, vẫn đảm bảo tính bôi trơn. Hơn nữa việc bôi trơn bằng mỡ cho hộp số dạng nầy chỉ dùng cho hộp số có công suất lớn và nơi có nhiệt độ không quá thấp ( gần về nhiệt độ âm sẽ làm cho mỡ bị hoá đặc ) - bôi trơn bằng dầu nhờn: khi tần suất làm việc thấp nhằm tránh hiện tượng sinh nhiệt làm mất tính nhờn bôi trơn của dầu, khởi động nhẹ, không nên sử dụng khi hộp số bôi trơn dầu nhờn trong môi trường làm việc hoá phẩm, thực phẩm vì dễ bị rò rỉ khi dầu bị nóng, mất tính nhờn, dù biết rằng có phớt (joint) làm kín vẫn bị rò rỉ, với mỡ bôi tr...

Các nguyên nhân khiến bộ vi sai ô tô hư hỏng

Xe 2 cầu Bộ vi sai là chi tiết quan trọng trong hệ thống truyền lực của ô tô. Bộ phận này có nhiệm vụ phân chia mô men xoắn đến từng bánh xe, giúp phương tiện vào cua êm ái. Nếu một chi tiết nào đó bên trong bộ vi sai bị hư hỏng sẽ khiến hoạt động của xe bị ảnh hưởng. Vậy có những dấu hiệu nhận biết bộ vi sai hư hỏng nào? Bộ vi sai ô tô giúp phương tiện di chuyển linh hoạt và vào cua êm ái (Nguồn: Sưu tầm) 1. Các dấu hiệu nhận biết bộ vi sai hư hỏng Bộ vi sai ô tô cung cấp mô-men xoắn cần thiết cho mỗi bánh lái và cho phép các bánh xe di chuyển với tốc độ khác nhau. Theo đó, bộ vi sai hư hỏng sẽ có những dấu hiệu bao gồm âm thanh lạ, xe khó di chuyển, rò rỉ dầu và rung lắc phương tiện. 1.1. Âm thanh lạ phát ra từ bộ vi sai Khi xe di chuyển, người dùng có thể nghe thấy âm thanh phát ra từ các chi tiết kim loại ma sát với nhau. Điều này xảy ra do các chi tiết chuyển động như bánh răng vành chậu hoặc bánh răng cùi thơm bị mòn hoặc mẻ. Ngoài ra, các ổ bi đỡ trong bộ vi sai hay bán trục bị ...

Dung sai và các chế độ lắp ghép bề mặt trụ trơn [pdf]

Viết bài: Thanh Sơn, bản quyền thuộc về www.baoduongcokhi.com Ví dụ bạn cần gia công 1 trục bơm ly tâm 1 cấp, khi lên bản vẽ gia công thì cần dung sai gia công, việc chọn dung sai gia công thì căn cứ vào kiểu lắp ghép như vị trí lắp vòng bi: đối với vòng trong vòng bi với trục bơm thì sẽ lắp theo hệ thống lỗ (vì kích thước vòng bi không thay đổi được), nên việc lắp chặt hay trung gian là do bạn lựa chọn dựa trên các tiêu chí ở dưới. Còn thân bơm với vòng ngoài vòng bi thì lắp theo hệ trục (xem vòng ngoài vòng bi là trục). Bạn cũng cần lưu ý việc lắp chặt hay trung gian có thể ảnh hưởng đến khe hở vòng bi khi làm việc nên cần cân nhắc cho phù hợp với điều kiện vận hành, loại vòng bi (cùng loại vòng bi, vòng bi C2, C3 có khe hở nhỏ hơn C4, C4 nhỏ hơn C5). Nếu bạn đang dùng C3, lắp trung gian mà chuyển sang lắp chặt có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi vì khe hở giảm hoặc không đáp ứng yêu cầu làm việc. Sơ đồ miền dung sai Miền dung sai Miền dung sai được tạo ra bằng cách phối hợp giữa  1...

Lò hơi là gì? nguyên lý làm việc, vận hành và bảo trì khắc phục sự cố lò hơi

Lò hơi là gì? Lò hơi hay còn gọi là nồi hơi (Tiếng Anh là Steam Boiler) . Thông thường các loại nguyên liệu mà hệ thống lò hơi công nghiệp sử dụng là than, củi, trấu, dầu, gas …. Dùng để đun sôi nước tạo ra hơi nước nóng nhiệt độ cao và áp suất lớn . Tùy vào ngành sản suất sẽ tiêu thụ lượng nhiệt năng khác nhau. Có thể chủ động điều chỉnh nhiệt độ và áp suất trên hệ thống lò hơi này. Tùy vào nhu cầu sử dụng của nhà máy mà điều chỉnh cho phù hợp. Các ống chịu nhiệt cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận chuyển. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí!  Hãy đăng ký kênh để nhận thông báo video mới nhất về Lò hơi Nguyên lý chung của lò hơi công nghiệp Sử dụng nhiên liệu đốt thường được đốt cho tới khi nguồn nhiệt của lò chạm ngưỡng 1600 – 2000oC . Ở giai đoạn này, nước sẽ chuyển hóa thành hơi mang nhiệt nóng và được đưa đi bộ phận khác để sử dụng. Hơi này sẽ được chuyển đến các bộ phận, quá trình sản xuất công nghiệp của doanh nghiệp cần sử dụng hơi. Hơi từ hệ thống lò...

Tải miễn phí phần mềm triển khai hình gò

Phần mềm này sẽ giúp các bạn đưa ra bản vẽ triển khai gia công đầy đủ và chính xác, cho phép các bạn xuất ra bản vẽ Autocad để tiện hơn cho việc tính toán, in ấn , quản lý. [MF] —–  nhấn chọn để download Lưu ý: sau khi giải nén và cài đặt thì chép pns4.exe (có sẵn sau khi giải nén) đè lên file pns4.exe mới. Phiên bản này có đầy đủ kích thước với các kiểu ống và help. Nên chạy run as administrator trong win 7. Xin chào bạn!  Nếu bạn đang thích trang web của chúng tôi và thấy các bài viết của chúng tôi hữu ích, chúng tôi rất mong nhận được sự ủng hộ của bạn. Với sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi có thể tiếp tục phát triển tài nguyên và cung cấp cho bạn nội dung có giá trị hơn nữa.  Cảm ơn bạn đã ủng hộ chúng tôi. Nguyễn Thanh Sơn

Các loại giấy phép làm việc PTW, số hóa công tác quản lý và cấp giấy phép

Permit to Work (PTW) là một công cụ quan trọng trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, điện, xây dựng, và nhiều ngành khác để đảm bảo an toàn trong các công việc nguy hiểm. Giấy phép PTW được sử dụng để đảm bảo rằng các công việc được thực hiện đúng quy trình và an toàn, tránh nguy hiểm cho nhân viên, tài sản và môi trường. Có thể cho rằng PTW xuất hiện từ khi ngành công nghiệp được phát triển. Tuy nhiên, PTW trở nên phổ biến trong các ngành công nghiệp nguy hiểm và cần sự chú ý đặc biệt đến an toàn từ những năm 1970 và 1980. Trong những năm đó, các vụ tai nạn và sự cố lớn trong ngành dầu khí và hóa chất đã làm nổi lên vấn đề an toàn và giúp thúc đẩy sự phát triển và sử dụng PTW như một công cụ quan trọng để đảm bảo an toàn. Các quy định về PTW cũng được đưa ra bởi các tổ chức quốc tế như Tổ chức lao động quốc tế (ILO), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các cơ quan quản lý và giám sát chính phủ khác. Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng PTW đã được đưa vào các quy định và ...

Tặng ebook: Root Cause Failure Analysis (Phân tích tìm nguyên nhân hư hỏng)

Để chào đón phiên bản web mới, baoduongcokhi.com gửi tặng các bạn ebook hay: Root Cause Failure Analysis. Ebook contents: Part I: Introduction to Root Cause Failure Analysis Chapter 1 Introduction Chapter 2 General Analysis Techniques Chapter 3 Root Cause Failure Analysis Methodology Chapter 4 Safety-Related Issues Chapter 5 Regulatory Compliance Issues Chapter 6 Process Performance   Part II: Equipment Design Evaluation Guide Chapter 7 Pumps Chapter 8 Fans. Blowers, and Fluidizers Chapter 9 Conveyors Chapter 10 Compressors Chapter I I Mixers and Agitators Chapter 12 Dust Collectors Chapter 13 Process Rolls Chapter 14 Gearboxes/Reducers Chapter 15 Steam Traps Chapter 16 Inverters Chapter 17 Control Valves Chapter 18 Seals and Packing

KỸ THUẬT SIẾT BULÔNG MẶT BÍCH

Kỹ thuật siết bu lông mặt bích phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ cứng của vật liệu, áp lực làm việc, đường kính bu lông, số lượng bu lông, v.v. Dưới đây là một số hướng dẫn chung về kỹ thuật siết bu lông mặt bích: 1- Chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng: Trước khi siết bu lông, bạn cần chọn loại bu lông phù hợp với mặt bích và ứng dụng. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng bu lông có độ cứng và độ bền phù hợp để chịu được áp lực và đảm bảo tính toàn vẹn của mặt bích. 2- Kiểm tra độ sạch và bôi trơn: Bạn cần đảm bảo rằng bề mặt của bu lông, đai ốc, mặt bích và vùng tiếp xúc được làm sạch và bôi trơn trước khi siết bu lông. Điều này giúp đảm bảo sự kết nối chặt chẽ giữa các bộ phận và hạn chế sự ăn mòn và rỉ sét. 3- Sử dụng công cụ siết bu lông: Sử dụng công cụ siết bu lông phù hợp để đảm bảo lực siết đúng như yêu cầu. Thường thì sẽ có các thông số như lực siết tối đa, lực siết khuyến nghị và mô-men xoắn cần thiết để siết bu lông. Xem kênh Youtube của Bảo Dưỡng Cơ Khí!  Hãy...

Bẫy hơi (steam trap) trong nhà máy công nghiệp

1. Tại sao cần bẫy hơi (Steam Trap)? Trong hệ thống hơi nước công nghiệp (industrial steam system), khi hơi được sử dụng để gia nhiệt, truyền nhiệt hoặc vận hành thiết bị, một phần hơi luôn ngưng tụ thành nước (condensate) do: Hơi trao đổi nhiệt cho quá trình. Mất nhiệt qua thành ống, van, thiết bị. Sự xâm nhập của không khí và khí không ngưng tụ (non-condensable gases) như CO₂, O₂. Nếu không loại bỏ kịp thời nước ngưng tụ và khí không ngưng, sẽ xảy ra: Tụ đọng nước làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt.   Hiện tượng búa nước (water hammer) gây nứt vỡ ống, hỏng thiết bị.   Ăn mòn cục bộ do kết hợp với oxy, CO₂. Rò rỉ hơi (live steam loss), thất thoát năng lượng. Sản phẩm không đạt yêu cầu, gián đoạn sản xuất. Bẫy hơi (steam trap) là thiết bị tự động xả nước ngưng và khí không ngưng, ngăn thất thoát hơi, bảo vệ thiết bị và đảm bảo hiệu suất nhiệt toàn hệ thống. 2. Định nghĩa và Vai trò của Bẫy Hơi Theo tiêu chuẩn ISO 6704:1982, steam tra...

Bơm ly tâm phần 5: Xâm thực (Cavitation) nguyên nhân và cách phòng chống

Bơm ly tâm phần 5: Xâm thực là gì? nguyên nhân và cách phòng chống Trong phần 5 này, bảo dưỡng cơ khí sẽ giải thích cho bạn về hiện tượng xâm thực trong Máy bơm ly tâm và cách phòng chống.  Để nhận được thông báo khi có video mới, các bạn đăng ký kênh  Bảo dưỡng cơ khí  tại đây: https://www.youtube.com/channel/UCllJ2DQJyhkLrrNfrJuORSQ Xem thêm: Các video về chủ đề bơm ly tâm Cấu tạo và nguyên lý làm việc của bơm ly tâm (phần 1) Bơm ly tâm phần 2: Phân loại bơm - Centrifugal pump classification Bơm ly tâm, phần 3: Các thông số Cột áp Head, NPSH, NPSHa và NPSHr Bơm ly tâm, phần 4: đường cong đặc tính pump curve, cách mồi bơm primer Video sẽ cung cấp cho các bạn các nội dung sau đây;  1. Hiện tượng xâm thực (Cavitation) là gì?  2. Những nguyên nhân dẫn đến sự xâm thực 3. Cách phòng chống xâm thực.  Vì vậy, hãy xem toàn bộ video để hiểu đầy đủ về các chủ đề này. Và đừng quên đăng ký kênh, vì bằng cách đó, bạn sẽ nhận được thông báo về những video mới ...